>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"
Đằng sau những con số lợi nhuận là một khoản chi phí ít được chú ý
Mùa công bố kết quả kinh doanh quý I/2026 tiếp tục mang đến những con số lợi nhuận ấn tượng cho ngành ngân hàng. Hàng loạt nhà băng báo lãi hàng nghìn tỷ đồng, nhiều tổ chức ghi nhận tốc độ tăng trưởng hai chữ số, thậm chí có những ngân hàng tăng trưởng bằng lần so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, với giới đầu tư chuyên nghiệp, lợi nhuận trước thuế chưa bao giờ là điểm dừng cuối cùng của quá trình phân tích. Trong ngành ngân hàng, có một khoản mục đặc biệt có thể quyết định chất lượng của lợi nhuận: chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.
Đây là khoản tiền các ngân hàng phải trích từ lợi nhuận hiện tại để dự phòng cho những khoản vay có khả năng phát sinh rủi ro trong tương lai. Nói cách khác, nếu thu nhập lãi thuần phản ánh khả năng kiếm tiền từ hoạt động cho vay thì chi phí dự phòng chính là cái giá mà ngân hàng phải trả để kiểm soát những rủi ro đi kèm với hoạt động đó.
Chính vì vậy, một ngân hàng có lợi nhuận cao chưa chắc đã là ngân hàng có chất lượng lợi nhuận tốt nhất. Câu hỏi quan trọng hơn là: ngân hàng phải hy sinh bao nhiêu phần lợi nhuận để xử lý rủi ro tín dụng?
Top 10 ngân hàng chịu áp lực trích lập dự phòng lớn nhất
Hàng chục nghìn tỷ đồng lợi nhuận đang được chuyển vào "bộ đệm" dự phòng
Dữ liệu quý I/2026 cho thấy, chi phí dự phòng vẫn đang chiếm tỷ trọng rất lớn trong hoạt động kinh doanh của nhiều ngân hàng.
Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận trước thuế, nhiều ngân hàng đang cho thấy bức tranh tăng trưởng khá tích cực. Nhưng khi cộng thêm phần lợi nhuận đã phải dành cho dự phòng, có thể thấy một phần đáng kể kết quả kinh doanh đang được chuyển vào các quỹ dự phòng thay vì trở thành lợi nhuận thực sự dành cho cổ đông.
Đây là lý do ngày càng nhiều nhà đầu tư quan tâm đến tỷ lệ chi phí dự phòng trên tổng lợi nhuận trước dự phòng. Chỉ tiêu này cho biết trong mỗi 100 đồng lợi nhuận tạo ra từ hoạt động kinh doanh, ngân hàng phải dành bao nhiêu đồng để xử lý các rủi ro tín dụng tiềm ẩn.
Một tỷ lệ cao đồng nghĩa với việc lợi nhuận hiện tại đang phải "gánh" nhiều rủi ro quá khứ hoặc những khoản vay có chất lượng chưa thực sự tốt. Ngược lại, tỷ lệ thấp thường phản ánh chất lượng tài sản tốt hơn và khả năng chuyển hóa lợi nhuận thành giá trị thực cho cổ đông cao hơn.
Có những ngân hàng phải dành một nửa lợi nhuận cho dự phòng
Bức tranh dự phòng quý I/2026 cho thấy sự phân hóa rất mạnh giữa các ngân hàng.
Ở nhóm chịu áp lực lớn nhất, chi phí dự phòng đã "ăn mòn" gần một nửa lợi nhuận tạo ra trong kỳ.
NCB là trường hợp nổi bật khi tỷ lệ chi phí dự phòng trên tổng lợi nhuận trước dự phòng lên tới gần 58%. Điều đó đồng nghĩa với việc hơn một nửa thành quả kinh doanh của ngân hàng trong quý đã được chuyển vào quỹ dự phòng thay vì trở thành lợi nhuận cuối cùng.
VietBank và BaoViet Bank cũng nằm trong nhóm có tỷ lệ dự phòng rất cao, xấp xỉ 50%. Điều này cho thấy các ngân hàng này đang ưu tiên củng cố bảng cân đối kế toán và tăng khả năng chống chịu rủi ro hơn là tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
Điều đáng chú ý là áp lực dự phòng không chỉ xuất hiện ở các ngân hàng quy mô nhỏ.
VPBank, một trong những ngân hàng có lợi nhuận cao nhất hệ thống, cũng phải dành khoảng 49% tổng lợi nhuận trước dự phòng cho việc xử lý rủi ro tín dụng. Sacombank ghi nhận tỷ lệ tương tự.
Đối với VPBank, mức dự phòng lớn phản ánh đặc thù hoạt động của ngân hàng trong các phân khúc có biên lợi nhuận cao như tín dụng tiêu dùng và khách hàng SME. Đây là những lĩnh vực có khả năng sinh lời hấp dẫn nhưng cũng đi kèm rủi ro tín dụng lớn hơn mặt bằng chung.
Trong khi đó, Sacombank vẫn đang tiếp tục xử lý những tồn đọng lịch sử từ quá trình tái cơ cấu kéo dài nhiều năm qua. Vì vậy, áp lực dự phòng vẫn là một phần không thể tách rời trong chiến lược kinh doanh của ngân hàng này.
So sánh Lợi nhuận trước thuế và Chi phí dự phòng - Top 10 ngân hàng chịu áp lực dự phòng lớn nhất
Những ngân hàng không phải hy sinh quá nhiều lợi nhuận
Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng đang được hưởng lợi từ chất lượng tài sản tốt và khả năng kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Vietcombank tiếp tục là trường hợp nổi bật nhất. Tỷ lệ chi phí dự phòng trên tổng lợi nhuận trước dự phòng chỉ khoảng 17%, thấp hơn đáng kể so với phần lớn ngân hàng trong hệ thống.
Điều đó cho thấy phần lớn lợi nhuận mà Vietcombank tạo ra có thể chuyển hóa thành lợi nhuận thực tế dành cho cổ đông thay vì phải dùng để xử lý các khoản nợ có vấn đề.
Techcombank và ACB thậm chí còn duy trì tỷ lệ trích lập thấp hơn, dưới 12%. Đây là một trong những mức thấp nhất toàn ngành.
Sự khác biệt này không đến từ việc các ngân hàng ít thận trọng hơn. Ngược lại, nó phản ánh hiệu quả của quá trình kiểm soát rủi ro ngay từ khâu lựa chọn khách hàng, thẩm định tín dụng và quản trị danh mục cho vay.
Nói cách khác, các ngân hàng này đang giải quyết bài toán rủi ro từ đầu nguồn thay vì phải xử lý hậu quả ở cuối chu kỳ.
Mối liên hệ giữa nợ xấu và chi phí dự phòng
Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng 2026: Cuộc phân hóa lớn nhất ngành tài chính đang lộ diện
Khi đối chiếu với tỷ lệ nợ xấu, mối quan hệ giữa chất lượng tài sản và chi phí dự phòng trở nên rõ ràng hơn.
Những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao như NCB, Sacombank hay PGBank cũng là những tổ chức phải dành nguồn lực lớn hơn cho dự phòng. Điều này phản ánh quy luật cơ bản của ngành ngân hàng: rủi ro tín dụng cuối cùng sẽ được phản ánh vào chi phí dự phòng.
Ngược lại, những ngân hàng kiểm soát tốt nợ xấu thường có điều kiện duy trì chi phí dự phòng ở mức thấp hơn.
Đặc biệt, Vietcombank tiếp tục cho thấy lợi thế vượt trội khi vừa sở hữu tỷ lệ nợ xấu thuộc nhóm thấp nhất hệ thống, vừa duy trì bộ đệm dự phòng rất lớn. Đây là lý do ngân hàng có thể giữ được hiệu quả sinh lời cao mà không phải đánh đổi bằng việc gia tăng rủi ro tín dụng.
Chi phí dự phòng đang kể câu chuyện gì về ngành ngân hàng?
Nhìn từ bên ngoài, chi phí dự phòng có thể chỉ là một khoản mục kế toán xuất hiện trên báo cáo tài chính. Nhưng thực chất, đây là một trong những chỉ báo quan trọng nhất về sức khỏe của ngân hàng.
Một ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn chưa chắc là tín hiệu tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, đó là dấu hiệu của sự chủ động và thận trọng trong quản trị rủi ro. Việc chấp nhận hy sinh một phần lợi nhuận hiện tại có thể giúp ngân hàng tạo ra bảng cân đối lành mạnh hơn trong tương lai.
Ngược lại, lợi nhuận cao đi kèm với chi phí dự phòng thấp bất thường không phải lúc nào cũng là tin tốt. Nếu chất lượng tài sản suy giảm nhưng dự phòng không được tăng tương ứng, lợi nhuận hiện tại có thể chỉ là sự đánh đổi bằng rủi ro của những năm sau.
Bức tranh quý I/2026 cho thấy ngành ngân hàng đang bước vào giai đoạn phân hóa rõ nét hơn bao giờ hết. Một số ngân hàng đang tận dụng nền tảng tài sản chất lượng để chuyển hóa phần lớn lợi nhuận thành giá trị thực cho cổ đông. Một số khác lại lựa chọn tăng cường bộ đệm dự phòng nhằm chuẩn bị cho những biến động trong tương lai.
Vì vậy, khi đánh giá kết quả kinh doanh của một ngân hàng, câu hỏi không còn đơn thuần là họ kiếm được bao nhiêu tiền. Điều quan trọng hơn là họ phải dành bao nhiêu trong số đó để xử lý rủi ro. Và đó mới là thước đo phản ánh đầy đủ nhất chất lượng lợi nhuận của ngành ngân hàng hiện nay.
>> Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"
Quang Minh