Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc đào tạo nguồn nhân lực pháp lý trở thành một trong những ưu tiên chiến lược của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, cách tiếp cận và triết lý đào tạo lại khác biệt đáng kể giữa các nước, phản ánh không chỉ truyền thống pháp lý mà còn cả định hướng trong sử dụng cử nhân luật.
Trong bối cảnh mới, yêu cầu nâng cao chất lượng sinh viên luật trở nên cấp thiết. Sinh viên luật cần được đào tạo để thích ứng với môi trường pháp lý toàn cầu, hiểu biết về pháp luật quốc tế, và có khả năng tham gia vào các hoạt động pháp lý xuyên biên giới.
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật. Ảnh: UEL
Định hướng sử dụng "đầu ra" tại 3 nước trong đào tạo luật
Việt Nam, Trung Quốc và Úc đã xây dựng những mô hình đào tạo luật với những đặc trưng riêng biệt. Sự khác biệt này không chỉ thể hiện ở quy mô, cơ cấu tổ chức mà còn ở triết lý giáo dục sâu xa và định hướng nghề nghiệp cho người học trong thế kỷ 21.
Về quy mô đào tạo, ba quốc gia thể hiện ba tầm nhìn khác nhau về vai trò của giáo dục pháp luật.
Việt Nam hiện có hơn 90 cơ sở đào tạo luật, với các trường luật trụ cột như Trường Đại học Luật Hà Nội; Trường Đại học Luật TP.HCM; Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM; Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Trung Quốc theo đuổi chiến lược "quy mô lớn, tập trung cao" với trường điển hình là China University of Political Science and Law (CUPL) đào tạo hơn 18.442 sinh viên, trong đó có 9.630 sinh viên đại học và 8.053 học viên cao học.
Trong khi đó, Flinders University của Úc (giống nhiều trường khác ở Úc) lại chọn con đường "tinh gọn trong đa dạng", khi ngành luật chỉ là một trường con nằm trong đại học đa ngành rộng lớn với hơn 26.000 sinh viên toàn trường.
Sự phân hóa giữa mô hình trường chuyên và mô hình đa ngành phản ánh khác biệt trong triết lý về giáo dục pháp luật ở từng quốc gia.
Tại Việt Nam, hệ thống đào tạo luật hiện đang phát triển theo hướng song song, các trường luật chuyên ngành cùng tồn tại với khoa luật trong các trường đa ngành. Cấu trúc này phản ánh quan niệm coi pháp luật là công cụ quản lý nhà nước và giáo dục luật có nhiệm vụ đào tạo "nguồn nhân lực pháp lý" phục vụ hệ thống hành chính, tư pháp và xây dựng pháp luật. Định hướng đó thể hiện rõ trong chính sách phát triển nhân lực pháp luật gắn với cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế.
Ở Trung Quốc, đào tạo luật mang tính tập trung và được xây dựng trên nền tảng mô hình trường chuyên biệt mạnh. China University of Political Science and Law (CUPL) là ví dụ điển hình khi đây không chỉ là trường luật hàng đầu mà còn là thiết chế học thuật đóng vai trò quan trọng trong chiến lược nhà nước về "pháp trị xã hội chủ nghĩa".
Bên cạnh quy mô lớn với hơn 300.000 cựu sinh viên trong 70 năm, CUPL còn giữ vị trí trung tâm trong nghiên cứu pháp luật, tư vấn lập pháp và đào tạo cán bộ pháp lý cho các cơ quan nhà nước. Mô hình này cho thấy giáo dục luật ở Trung Quốc được định hướng như một trụ cột phục vụ xây dựng pháp quyền theo định hướng của Đảng và Nhà nước, kết hợp giữa đào tạo chuyên sâu và tính hệ thống của bộ máy lập pháp-tư pháp.
Ngược lại, Úc theo đuổi một triết lý mở hơn, nhấn mạnh "luật trong đời sống" và coi luật như một lĩnh vực liên ngành tương tác với kinh tế, chính sách công, sức khỏe, công nghệ và môi trường. Các trường luật tại Úc, dù đặt trong khuôn khổ đại học đa ngành, thường ưu tiên cách tiếp cận thực hành và khả năng chuyển đổi nghề nghiệp.
Flinders University là ví dụ rõ nét: trường phát triển mô hình chương trình luật linh hoạt, cho phép sinh viên kết hợp pháp luật với các ngành khác như công nghệ, quản trị, y tế hoặc quan hệ quốc tế. Qua đó nó mở rộng năng lực thực hành và thích ứng với thị trường việc làm. Phương pháp đào tạo này xuất phát từ triết lý coi pháp luật là một công cụ phân tích xã hội và chú trọng năng lực ứng dụng hơn là chỉ đào tạo cán bộ cho bộ máy nhà nước.
Nhìn tổng thể, cả ba quốc gia đều có mô hình riêng, song Việt Nam và Trung Quốc thể hiện mức độ "nhà nước hóa" mạnh hơn trong giáo dục pháp luật, với trọng tâm đào tạo nhân lực cho hệ thống chính trị - pháp lý, trong khi Úc phát triển cách tiếp cận thị trường - liên ngành, hướng tới sự đa dạng hóa vai trò nghề nghiệp của cử nhân luật.
Sinh viên ĐH Luật TP.HCM trong ngày khai giảng. Ảnh: PHẠM ANH
Thời gian và định hướng đào tạo tại 3 nước
Cấu trúc thời gian đào tạo cũng phản ánh khá rõ sự khác biệt trong công tác đào tạo của từng quốc gia.
Việt Nam và Trung Quốc thì vẫn duy trì mô hình cử nhân luật 4 năm quen thuộc. Trong khi đó, Úc lại thể hiện sự linh hoạt hơn khi chương trình LLB (cử nhân Luật) thường kéo dài 3-4 năm đối với sinh viên chưa có bằng đại học và rút còn khoảng 3 năm cho người đã có một bằng đại học trước đó. Đáng chú ý, Flinders University triển khai chương trình Bachelor of Laws: Legal Practice Entry kéo dài 4 năm, tích hợp luôn Practical Legal Training. Nhờ vậy, sinh viên tốt nghiệp có thể hành nghề ngay mà không phải trải qua khóa đào tạo bổ sung sau đại học.
Triết lý giáo dục pháp luật và định hướng nghề nghiệp phản ánh sâu sắc bối cảnh văn hóa - xã hội riêng của từng quốc gia. Ở Việt Nam, trọng tâm là đào tạo những "người gác cửa" cho hệ thống pháp luật với những chuyên gia pháp lý vừa am hiểu luật vừa có khả năng vận dụng trong thực tiễn quản lý và hành chính.
Việc đào tạo luật gắn chặt với chiến lược phát triển nguồn nhân lực pháp luật chất lượng cao. Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật TP.HCM được xác định là các cơ sở trọng điểm trong đào tạo cử nhân luật, cán bộ pháp luật và cán bộ tư pháp; thúc đẩy đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy theo hướng ứng dụng công nghệ số, AI và Big data.
Chương trình đào tạo chú trọng cập nhật kiến thức pháp luật, kinh tế - xã hội, tăng cường kỹ năng nghề nghiệp và bồi dưỡng phẩm chất đạo đức nghề nghiệp. Cấu trúc chương trình được thiết kế để đáp ứng đồng thời yêu cầu thực tiễn quản trị nhà nước và các chuẩn mực quốc tế, nhằm giúp sinh viên có khả năng phân tích và giải quyết vấn đề trong môi trường pháp lý đa ngành và toàn cầu hóa.
Trong khi đó, Trung Quốc phát triển mô hình đào tạo pháp luật gắn với chiến lược xây dựng "nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa", trong đó China University of Political Science and Law (CUPL) giữ vai trò nòng cốt với phương châm được dịch sang tiếng Anh là "Cherish the Moral, Understand the Law, Know the World, Serve the Public".
Phương châm này thể hiện định hướng đào tạo kết hợp giữa phẩm chất đạo đức, tri thức pháp luật, tư duy nhận thức và trách nhiệm phục vụ xã hội. CUPL được xem là một trong những nguồn cung cấp nhân lực pháp lý quan trọng cho bộ máy lập pháp, tư pháp và hành pháp của Trung Quốc; duy trì mạng lưới hợp tác quốc tế rộng với gần 300 trường đại học từ hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Những định hướng đó cho thấy mô hình đào tạo luật của Trung Quốc nhấn mạnh vai trò của cử nhân luật như các chuyên gia phục vụ quản trị nhà nước, tham gia vào xây dựng và thực thi pháp luật trong hệ thống chính trị - pháp lý của quốc gia.
Ngược lại, Úc theo đuổi mô hình "đào tạo theo chuẩn toàn cầu", nhấn mạnh tính thực hành, khả năng thích ứng nghề nghiệp và sự linh hoạt trong môi trường pháp lý quốc tế. Các trường luật của Úc thường được tích hợp trong đại học đa ngành, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận pháp luật trong tương quan với các lĩnh vực khác như kinh tế, y tế, công nghệ hay chính sách công.
Đại học Flinders tại Úc là một ví dụ tiêu biểu. Trường được xếp hạng số 1 tại Nam Úc về phát triển kỹ năng và hỗ trợ sinh viên ngành Luật và Paralegal. Chương trình đào tạo kết hợp hài hòa giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, thông qua các hoạt động như học phần thực hành pháp lý (clinical legal education), mô phỏng phiên tòa (mooting) và thực tập nghề nghiệp tại các tổ chức pháp luật.
Bằng luật của Úc được công nhận để hành nghề ở tất cả các bang và lãnh thổ, đồng thời được thừa nhận tại nhiều quốc gia thuộc hệ thống Common law (thông luật). Điều này cho thấy định hướng đào tạo của Úc nhấn mạnh hội nhập quốc tế và bảo đảm các tiêu chuẩn nghề nghiệp toàn cầu.
Nhìn tổng thể, ba mô hình đào tạo luật phản ánh ba con đường phát triển với những thách thức và cơ hội khác nhau. Đặc biệt, Việt Nam đang đối mặt với bài toán cấp bách về kiểm soát chất lượng khi có tới hơn 90 trường đào tạo và cấp bằng cử nhân luật, trong đó chỉ một số là trường chuyên ngành như Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM, Trường Đại học Kinh tế - Luật...
ThS NGUYỄN ĐỨC HIẾU, ĐH Quốc tế, ĐH Quốc gia TP.HCM