Cuộc đua chiến lược định hình lại vị thế ngành ống nhựa Việt
Nếu NTP ghi dấu ấn bằng chiến lược mở rộng quy mô và hệ thống phân phối phủ khắp ba miền, thì BMP lại nổi bật nhờ lợi thế nguyên liệu từ tập đoàn SCG và định hướng tập trung hóa sản phẩm. Hai hành trình hoàn toàn khác biệt nhưng đều phản ánh bức tranh cạnh tranh sôi động của thị trường ống nhựa suốt nhiều thập kỷ qua.
Từ một nhà máy trực thuộc Bộ Công nghiệp nhẹ với nhiệm vụ sản xuất đồ dùng cho thiếu nhi, NTP đã chuyển mình mạnh mẽ trong thập niên 1990 khi quyết định đầu tư vào sản xuất ống PVC. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp doanh nghiệp bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, trước khi chính thức cổ phần hóa năm 2004 và liên tục mở rộng nhà máy tại Hải Phòng, Nghệ An và Bình Dương. Tổng công suất của NTP hiện đạt đến 260.000 tấn/năm, mức cao nhất ngành.
Điểm nổi bật tạo nên thương hiệu NTP chính là hệ thống phân phối. Doanh nghiệp hiện sở hữu 9 trung tâm phân phối, hơn 300 nhà phân phối và hơn 16.000 cửa hàng trên toàn quốc, mạng lưới rộng nhất trong ngành. Đây là lợi thế then chốt giúp NTP duy trì sản lượng ổn định 100.000 - 108.000 tấn mỗi năm, đồng thời đưa thương hiệu trở thành lựa chọn hàng đầu tại thị trường miền Bắc và miền Trung.
Đặc biệt, NTP là doanh nghiệp đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam sản xuất được ống HDPE đường kính 2.000 mm, loại ống phục vụ các dự án hạ tầng cấp nước và thoát nước. Nhóm sản phẩm này chiếm khoảng 15% doanh thu, tạo nền tảng quan trọng cho doanh nghiệp trong bối cảnh đầu tư công tăng mạnh giai đoạn 2024–2025.
Cùng với mở rộng công suất, cơ cấu cổ đông của NTP cũng có nhiều thay đổi đáng chú ý. Sau khi Nawaplastic Industries thoái toàn bộ vốn, Sekisui Chemical (Nhật Bản) trở thành cổ đông chiến lược với tỷ lệ sở hữu khoảng 15%. Đến năm 2024, việc NTP tiếp tục nằm trong kế hoạch thoái vốn của SCIC cho thấy doanh nghiệp đang bước vào giai đoạn chuyển dịch sở hữu mới, mở ra cơ hội thu hút thêm nhà đầu tư lớn.
Khác với chiến lược mở rộng của NTP, BMP chọn con đường tập trung hóa. Thuộc hệ sinh thái của SCG là tập đoàn vật liệu lớn nhất Thái Lan, BMP sở hữu lợi thế vượt trội về nguồn nguyên liệu đầu vào, giúp biên lợi nhuận gộp duy trì ở mức cao, thường 33 - 42%, vượt trội so với mặt bằng chung của ngành.
Doanh nghiệp hiện vận hành bốn nhà máy tại Long An, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh và Hưng Yên với tổng công suất 150.000 tấn/năm. Tuy sản phẩm không đa dạng như NTP, nhưng chiến lược tập trung 90% vào ống PVC giúp BMP kiểm soát chất lượng, tối ưu sản xuất và duy trì biên lợi nhuận ổn định trong nhiều năm.
Tuy nhiên, việc duy trì chính sách chiết khấu thấp trong thời gian dài khiến sản lượng tiêu thụ BMP giảm liên tục từ năm 2020 đến 2024, chỉ còn khoảng 77.000 tấn. Điều này làm giảm hiệu suất sử dụng công suất và thu hẹp thị phần từ 27% xuống còn 23%.
Đáng chú ý, từ giữa năm 2024, BMP bắt đầu thay đổi chiến lược, quay lại cuộc đua chiết khấu với các chương trình 8% mùa hè và 5% trong tháng 9 là động thái hiếm thấy trong nhiều năm. Điều này cho thấy BMP đang quyết tâm giành lại thị phần, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh lớn lên NTP.
Trong khi BMP nổi bật về biên lợi nhuận nhờ nguồn nguyên liệu ổn định từ SCG, NTP lại có ưu thế về sản lượng và khả năng tận dụng công suất lớn, giúp phân bổ chi phí cố định hiệu quả hơn.
Số ngày tồn kho của BMP thấp, phản ánh chiến lược vận hành tinh gọn, trong khi NTP có tồn kho cao hơn do nhu cầu phân phối hàng hóa trên phạm vi cả nước, đặc điểm phù hợp với mạng lưới rộng lớn mà doanh nghiệp đang vận hành.
Dư địa tăng trưởng ngành ống nhựa còn rất lớn khi đô thị hóa Việt Nam mới đạt 45 - 55%, thấp hơn nhiều nước trong khu vực. Tỷ lệ người dân sử dụng nước sạch qua đường ống dự báo tăng từ 66% lên 81% vào năm 2030, mở ra thị trường rộng cho các doanh nghiệp dẫn đầu như NTP và BMP.
Đặc biệt, miền Bắc là thị trường chủ lực của NTP, đang dẫn đầu về diện tích sàn xây dựng nhà ở và nhu cầu hạ tầng khu công nghiệp, dự báo tăng mạnh từ 73.900 ha lên hơn 105.500 ha vào 2025, kéo theo nhu cầu lớn cho nhóm ống HDPE.
Ngoài ra, giá PVC vẫn duy trì ở mức thấp do bất động sản Trung Quốc chưa phục hồi, tạo điều kiện cải thiện biên lợi nhuận cho cả hai doanh nghiệp.
Theo dự báo của Finsuccess, năm 2025 NTP có thể đạt doanh thu hơn 6.000 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế khoảng 1.150 tỷ đồng, nhờ tăng sản lượng HDPE và nhu cầu ổn định tại miền Bắc. BMP dự kiến đạt lợi nhuận 1.279 tỷ đồng, hưởng lợi từ biên cao và chính sách chiết khấu mới nhằm cải thiện sản lượng.
Dù đi theo hai hướng khác nhau, một bên mở rộng quy mô và thị trường, một bên tối ưu chi phí và lợi thế nguyên liệu, nhưng cả NTP và BMP đều đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, hướng tới mục tiêu chung là củng cố vị thế và mở rộng ảnh hưởng trong ngành ống nhựa Việt Nam.
Phan Hà