Đây là động thái được kỳ vọng sẽ mang lại sự minh bạch, công bằng và ổn định hơn cho hoạt động kinh doanh vận tải đường sắt trong giai đoạn thị trường ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng.
Ghế ngồi cứng. trên tàu hỏa.
Chuẩn hóa kỹ thuật – nền tảng không thể thiếu trước khi định giá vé
Dự thảo Thông tư được xây dựng theo chương trình ban hành văn bản pháp luật năm 2025, nhằm cụ thể hóa các quy định mới về quản lý giá.
Theo Luật Giá 2023, dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường sắt thuộc nhóm hàng hóa, dịch vụ Nhà nước định giá hoặc kê khai giá. Muốn xác định mức giá tối đa, cơ quan quản lý cần có một khung kỹ thuật rõ ràng để làm căn cứ định lượng và thẩm định. Luật Đường sắt 2025 cũng quy định giá vé do doanh nghiệp quyết định nhưng không vượt quá trần giá do Nhà nước ban hành, đồng thời phải dựa trên đặc điểm kỹ thuật của từng loại hình dịch vụ.
Trong nhiều năm, ngành đường sắt đã đối mặt với nhận định rằng giá vé tàu nhiều khi chưa phản ánh đúng chất lượng toa xe, khiến việc kiểm soát giá thiếu cơ sở và khó tạo được sự đồng thuận xã hội.
Mỗi đoàn tàu, mỗi doanh nghiệp có cách bố trí tiện nghi khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch giữa cảm nhận của hành khách và mức giá họ phải trả. Chính vì vậy, Thông tư lần này được xem là bước đi cần thiết để lấp đầy khoảng trống kỹ thuật, xây dựng bộ tiêu chuẩn thống nhất làm nền tảng cho cả công tác quản lý và hoạt động kinh doanh.
Đề cương dự thảo gồm các nội dung cốt lõi như phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, đặc điểm kỹ thuật của từng loại ghế ngồi và trách nhiệm của các đơn vị liên quan. Dù chưa ban hành, dự thảo đã nhận được sự quan tâm lớn của doanh nghiệp và được đánh giá là phù hợp với yêu cầu của thị trường, có tính khả thi cao khi triển khai vào thực tế.
Ghế cứng – ghế mềm được chuẩn hóa để minh bạch hóa chất lượng và giá vé
Phần quan trọng nhất của dự thảo nằm ở việc xác lập đặc điểm kinh tế – kỹ thuật của hai loại ghế phổ biến nhất hiện nay. Đối với ghế ngồi cứng, tiêu chuẩn được thiết kế theo hướng đơn giản, phù hợp với loại hình dịch vụ cơ bản.
Ghế được lắp cố định, thường bằng gỗ, không có chức năng ngả, và bố trí đối xứng hai bên toa xe. Cách bố trí này giúp tối ưu chi phí đầu tư, vận hành và phù hợp với hành khách đi quãng ngắn hoặc các tuyến tàu có tần suất cao.
Trong khi đó, ghế ngồi mềm được quy định với mức tiện nghi cao hơn đáng kể. Ghế có tựa và đệm bằng vật liệu đàn hồi, cho phép ngả đến khoảng 120 độ, giúp giảm mệt mỏi cho hành khách trên các hành trình dài. Các tiêu chuẩn kỹ thuật này phản ánh sự khác biệt về chi phí đầu tư và bảo trì, từ đó mở đường cho việc thiết lập mức giá vé tương ứng.
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp vận tải đường sắt bày tỏ sự đồng thuận gần như tuyệt đối với nội dung dự thảo. Các góp ý gửi Cục Đường sắt Việt Nam đều nhấn mạnh sự cần thiết phải có một bộ tiêu chuẩn rõ ràng, dễ áp dụng và phù hợp thực tế vận hành tàu khách. Việc dự thảo chỉ tập trung vào hai loại ghế ngồi cơ bản thay vì mở rộng sang giường nằm hay các hạng ghế khác cũng nhận được sự ủng hộ, bởi đây là hai loại hình chiếm tỷ trọng lớn nhất và ảnh hưởng trực tiếp tới phần đông hành khách.
Phương tiện vận tải bằng đường sắt. Ảnh Mỹ Quỳnh.
Ông Mai Thế Mạnh, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt cho biết: Về cơ bản, Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt thống nhất với nội dung của Đề cương chi tiết do Cục Đường sắt Việt Nam dự thảo.
Cụ thể, Điều 1 phạm vi điều chỉnh: Thông tư này quy định về đặc điểm kinh tế kỹ thuật loại ghế ngồi cứng, ghế ngồi mềm đối với dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường sắt. hay Điều 3, đặc điểm kinh tế kỹ thuật đối với dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường sắt loại ghế ngồi cứng, ghế ngồi mềm.
Sự thống nhất giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp cho thấy hướng đi của dự thảo là đúng đắn, bám sát nhu cầu thực tế và đảm bảo tính khả thi khi triển khai.
Tác động lớn tới quản lý giá vé và nâng cấp dịch vụ đường sắt
Khi được ban hành, Thông tư sẽ trở thành nền tảng quan trọng giúp ngành đường sắt vận hành theo một cơ chế minh bạch và bền vững hơn. Trước hết, các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ là căn cứ pháp lý để xây dựng mức giá tối đa cho từng loại dịch vụ, đảm bảo giá vé phản ánh đúng tiện nghi và chi phí cấu thành. Điều này giúp hạn chế tình trạng giá vé thiếu ổn định hoặc không tương xứng với trải nghiệm của hành khách.
Thông tư cũng mang lại lợi ích lớn cho người đi tàu. Hành khách sẽ biết rõ loại ghế họ lựa chọn có những tiện nghi gì, tiêu chuẩn ra sao, mức giá tương ứng thế nào. Sự minh bạch này góp phần tăng niềm tin của người dân, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp cải thiện chất lượng toa xe để cạnh tranh lành mạnh.
Đối với doanh nghiệp, bộ tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng giúp hoạt động tính toán chi phí, lập kế hoạch đầu tư, cải tạo toa xe trở nên thuận lợi hơn. Trong bối cảnh ngành đường sắt đang nỗ lực đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ, sự xuất hiện của một khung kỹ thuật thống nhất sẽ là cơ sở để doanh nghiệp chủ động hơn, đồng thời tránh tình trạng mỗi đơn vị áp dụng một tiêu chuẩn riêng.
Thông tư cũng góp phần hình thành môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp vận tải đường sắt. Khi cùng vận hành theo bộ tiêu chuẩn chung, mọi sự chênh lệch về chất lượng hay giá vé đều có thể được đánh giá một cách công bằng và khách quan hơn.
Việc hoàn thiện khung kỹ thuật cho hai loại ghế ngồi cứng và mềm không chỉ giúp cơ quan quản lý thực thi Luật Giá và Luật Đường sắt một cách hiệu quả, mà còn đặt nền móng cho một thị trường vận tải hành khách bằng đường sắt minh bạch, hiện đại và bền vững hơn. Đây là bước đi quan trọng trong hành trình nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của hành khách và yêu cầu đổi mới của ngành đường sắt trong giai đoạn tới.
Dự thảo Thông tư gồm 5 điều, cụ thể về phạm vi điều chỉnh; đối tượng áp dụng; đặc điểm kinh tế kỹ thuật đối với dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường sắt loại ghế ngồi cứng, ghế ngồi mềm; trách nhiệm của các tổ chức cá nhân; điều Hiệu lực thi hành.
Cao Cường