Lạc nội mạc tử cung là căn bệnh phụ khoa lành tính đặc trưng bởi sự xuất hiện các tuyến nội mạc tử cung và tổ chức đệm ở bên ngoài, tuy nhiên có nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người phụ nữ. Chính vì thế, nhiều chị em băn khoăn và lo lắng liệu lạc nội mạc tử cung có thai được không, cũng như các ảnh hưởng khác của bệnh.
Theo thông tin trên báo SKĐS, nhiều phụ nữ lo lắng rằng lạc nội mạc tử cung đồng nghĩa với vô sinh. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng. Ước tính có khoảng 60-70% phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung vẫn có thể thụ thai tự nhiên. Mặc dù vậy, bệnh lý này có liên quan rõ rệt đến các vấn đề sinh sản, dù cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Khoảng 30-40% bệnh nhân vô sinh có liên quan đến lạc nội mạc tử cung. Lạc nội mạc tử cung có thể gây dính các cơ quan trong ổ bụng, đặc biệt là buồng trứng và vòi trứng, cản trở quá trình thụ thai. Một số yếu tố có thể giải thích mối liên hệ này:
Biến dạng cơ quan sinh sản: Trong một số trường hợp, các mô lạc nội mạc tử cung có thể gây dính, sẹo, hoặc biến dạng cấu trúc của buồng trứng, ống dẫn trứng và tử cung. Điều này có thể cản trở trứng di chuyển từ buồng trứng đến ống dẫn trứng, hoặc tinh trùng gặp trứng, hay thậm chí là quá trình phôi làm tổ.
Môi trường viêm nhiễm: Sự hiện diện của các mô lạc nội mạc tử cung bên ngoài tử cung gây ra tình trạng viêm trong khoang chậu. Môi trường viêm này có thể ảnh hưởng đến chất lượng trứng, tinh trùng và khả năng làm tổ của phôi.
Rối loạn chức năng buồng trứng: Lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng có thể hình thành các u nang như u nang lạc nội mạc tử cung hay u nang socola (chocolate cysts - hình thành sâu trong buồng trứng, khi nang vỡ sẽ chảy dịch đục màu socola), ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng và quá trình rụng trứng.
Cũng cần lưu ý rằng, tuổi tác là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của mọi phụ nữ, bất kể có mắc lạc nội mạc tử cung hay không. Khả năng sinh sản giảm dần sau tuổi 30 và giảm nhanh hơn sau tuổi 38 do dự trữ trứng suy giảm và nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể tăng lên. Đối với phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung, yếu tố tuổi tác càng trở nên quan trọng hơn.
Lạc nội mạc tử cung biểu hiện rõ cơn đau bên dưới bên hông dưới
Mặc dù nhiều phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung vẫn có thể mang thai nhưng có một số tranh luận khoa học về việc liệu bệnh lý này có làm tăng nguy cơ biến chứng trong thai kỳ hay không. Hiện tại, vẫn chưa có đủ nghiên cứu để đưa ra kết luận chắc chắn về tất cả các biến chứng. Tuy nhiên, một số rủi ro đã được ghi nhận:
Nguy cơ sảy thai tăng nhẹ: Sảy thai là một vấn đề phổ biến, xảy ra ở khoảng 1/5 thai kỳ ở phụ nữ nói chung. Với phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung, nguy cơ này có thể tăng lên khoảng 1/4 thai kỳ.
Nguy cơ thai ngoài tử cung tăng gấp đôi: Thai ngoài tử cung là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ bên ngoài tử cung, thường là trong ống dẫn trứng. Tình trạng này ít phổ biến hơn sảy thai (khoảng 1/80 đến 1/100 ca mang thai) nhưng nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ở những người bị lạc nội mạc tử cung, nguy cơ này có thể cao gấp đôi.
Nhìn chung, nhiều phụ nữ nhận thấy cơn đau giảm bớt đáng kể hoặc biến mất trong thời kỳ mang thai. Điều này được cho là do sự thay đổi nội tiết tố mạnh mẽ trong thai kỳ (nồng độ progesterone cao liên tục) ức chế sự phát triển của các mô lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là mang thai không chữa khỏi hoàn toàn bệnh lạc nội mạc tử cung. Cơn đau có thể quay trở lại sau khi sinh, đặc biệt là khi kinh nguyệt và chu kỳ nội tiết tố bình thường trở lại.
Di truyền có thể là nguyên nhân gây lạc nội mạc tử cung. Ảnh minh họa/Internet
Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ tăng nguy cơ lạc nội mạc tử cung nếu: Có mẹ hoặc chị gái bị lạc nội mạc tử cung; Bắt đầu có kinh trước 11 tuổi; Có kinh nguyệt kéo dài hơn 7 ngày; Có chu kỳ ngắn hơn 27 ngày; Vô sinh, hiếm muộn.
Không có biện pháp giúp ngăn ngừa lạc nội mạc tử cung, nhưng có thể làm giảm nguy cơ phát triển bệnh bằng cách giảm nồng độ estrogen trong cơ thể.
Chị em có thể thử các cách sau: Tập thể dục thường xuyên (hơn 4 giờ một tuần) để giữ tỷ lệ mỡ trong cơ thể ở mức thấp. Từ đó giúp giảm lượng estrogen lưu thông trong cơ thể; Tránh uống nhiều rượu vì rượu làm tăng nồng độ estrogen; Tránh uống nhiều đồ uống có caffeine. Các nghiên cứu cho thấy uống nhiều đồ uống chứa caffein mỗi ngày, đặc biệt là nước ngọt và trà xanh, có thể làm tăng nồng độ estrogen.
Bình Nguyên