Nếu như ở giai đoạn trước, chúng ta tập trung "tham gia" vào các sân chơi quốc tế với tâm thế học hỏi và thích nghi, thì nay, với Tự hào về truyền thống và thành tựu đổi mới, với sự Tự tin về bản lĩnh chính trị và ngoại giao, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để chủ động đề xuất sáng kiến, tham gia định hình các quy tắc chung. Tuy nhiên, để sự tự tin ấy không trở thành chủ quan, duy ý chí, nó phải được đặt trên nền tảng vật chất vững chắc của sự Tự lực về kinh tế, Tự chủ về công nghệ và Tự cường của toàn dân tộc.
Nhận diện các nguy cơ trong kỷ nguyên mới
Các văn kiện của Đảng ta từ trước đến nay và Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đã thẳng thắn chỉ rõ những thách thức hiện hữu, nổi bật là "nguy cơ tụt hậu" và "năng lực tự chủ chiến lược còn yếu". Thứ nhất, về kinh tế và thể chế, nguy cơ tụt hậu không chỉ là khoảng cách thu nhập mà là sự tụt hậu về chất lượng tăng trưởng. Nền kinh tế vẫn còn phụ thuộc lớn vào khu vực đầu tư nước ngoài (FDI) và gia công, thiếu vắng các thương hiệu quốc gia đủ sức dẫn dắt chuỗi giá trị toàn cầu. Đáng lo ngại hơn, tư duy xây dựng pháp luật vẫn còn thiên về "quản lý" thay vì "kiến tạo", khiến nguồn lực trong nước chưa được khơi thông triệt để. Nếu không có sự Tự chủ trong tư duy quản trị, nền kinh tế sẽ luôn ở thế bị động trước các biến động toàn cầu. Thứ hai, về công nghệ, Nghị quyết 57-NQ/TW đã chỉ rõ chúng ta chưa làm chủ được công nghệ chiến lược, công nghệ cốt lõi, công nghệ mới nổi... Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ gay gắt, sự phụ thuộc này là rào cản lớn nhất đối với Tự lực và Tự cường quốc gia.
Đột phá thể chế - chìa khóa mở cánh cửa Tự lực, Tự cường
Để chuyển hóa triết lý “Tự chủ, tự lực, tự cường, tự tin, tự hào” thành hành động thực tiễn, Đảng ta xác định đột phá thể chế là ưu tiên hàng đầu. Nghị quyết 66-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu "đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật", chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang quản trị kiến tạo phát triển, thể chế không được phép là rào cản, mà phải là "bà đỡ" cho tinh thần Tự lực. Trong tư duy kinh tế, Nghị quyết 68-NQ/TW tiếp tục khẳng định kinh tế tư nhân là "một trong những động lực quan trọng nhất". Đây là sự cụ thể hóa của tinh thần Tự lực với nội lực là quyết định, ngoại lực là quan trọng. Chúng ta cần tháo gỡ mọi rào cản để hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân dân tộc đủ sức vươn ra biển lớn. Chỉ khi có những doanh nghiệp Việt Nam hùng mạnh, làm chủ thị trường trong nước và cạnh tranh sòng phẳng quốc tế, chúng ta mới có thực lực để Tự tin và Tự chủ về kinh tế.
Làm chủ công nghệ - cốt lõi của Tự chủ chiến lược
Trong kỷ nguyên số, Tự chủ không còn bó hẹp trong biên giới lãnh thổ mà mở rộng sang không gian mạng và chủ quyền công nghệ. Nghị quyết 57-NQ/TW đã xác định rõ lộ trình phải từng bước làm chủ công nghệ lõi, công nghệ mới nổi như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, công nghệ mới nổi… Chuyển đổi số không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà là "yếu tố quyết định phát triển", với mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030. Để đạt được điều này, Chính phủ cần có cơ chế "đặt hàng" táo bạo đối với doanh nghiệp trong nước, chấp nhận rủi ro và khoảng cách ban đầu để nuôi dưỡng năng lực nội sinh, phải bảo vệ vững chắc chủ quyền số quốc gia, làm chủ hạ tầng dữ liệu và kiểm soát dữ liệu tin xuyên biên giới.
Dòng người đổ về các con phố trung tâm, nơi đoàn quân diễu binh, diễu hành kỷ niệm 50 năm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30-4-1975 / 30-4-2025).
Văn hóa và con người - nền tảng của Tự hào và Tự tin
Nếu kinh tế và công nghệ là "cơ bắp", thì văn hóa và con người là "hồn cốt" tạo nên sức mạnh Tự hào và Tự tin dân tộc. Trong kỷ nguyên mới, văn hóa được nâng tầm thành một trụ cột kinh tế - xã hội chiến lược với việc xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam thời đại mới chính là để định vị bản sắc Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Tự hào về văn hóa ngàn năm văn hiến phải được chuyển hóa thành động lực phát triển thông qua công nghiệp văn hóa. Bằng cách đầu tư vào công nghiệp văn hóa như điện ảnh, nghệ thuật, du lịch..., chúng ta không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn xuất khẩu "sức mạnh mềm" nhằm định vị Việt Nam trên trường thế giới. Khi người Việt Nam bước ra thế giới với tâm thế của những công dân toàn cầu mang đậm bản sắc dân tộc, đó chính là biểu hiện cao nhất của sự Tự tin. Song song với đó, nhân tố con người - chủ thể của công cuộc đổi mới - phải được chăm lo toàn diện hơn.
Thế trận lòng dân - phát huy sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại
Sức mạnh Tự cường bền vững nhất của một quốc gia nằm ở sự đồng lòng của nhân dân, tạo thành "thế trận lòng dân". Chính sự đoàn kết, thống nhất ý chí này là nền tảng vững chắc để chúng ta chủ động kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ tối đa các nguồn lực tiến bộ của thế giới để gia tăng nội lực quốc gia. Các chính sách xã hội được đề cập trong văn kiện Đại hội XIV như xóa bỏ nhà tạm, nhà dột nát, xây dựng nhà ở xã hội, hay miễn học phí... không chỉ là chính sách an sinh đơn thuần mà là sự thể hiện bản chất ưu việt của chế độ, khẳng định nguyên tắc "lấy dân làm gốc". Khi người dân an cư lạc nghiệp, được thụ hưởng công bằng thành quả của sự phát triển, niềm tin vào Đảng và chế độ sẽ được củng cố tuyệt đối là bệ phóng vững chãi nhất để Việt Nam Tự tin vươn mình trong kỷ nguyên mới.
Hành trình của Việt Nam từ một quốc gia "tham gia" tích cực vào các thể chế đa phương đến việc đóng góp, định hình "luật chơi" trên trường quốc tế là minh chứng cho sự thành công của đường lối đổi mới, đặc biệt là việc chuyển tư duy và nhận thức mới, đó là “tự chủ, tự lực, tự cường, tự tin, tự hào” để phát triển trong kỷ nguyên mới của dân tộc. Vị thế mới của Việt Nam được xây dựng trên ba trụ cột chiến lược: (1) Kinh tế độc lập với sự đột phá của kinh tế tư nhân và thể chế kiến tạo; (2) Tự chủ công nghệ với trọng tâm là chuyển đổi AI, bán dẫn, công nghệ mới nổi và bảo đảm chủ quyền số; (3) Củng cố tinh thần và xã hội thông qua việc xây dựng hệ giá trị văn hóa và thực thi các chính sách xã hội toàn diện. Chỉ khi nội lực vững mạnh, kinh tế độc lập, làm chủ công nghệ, lòng dân quy tụ, Việt Nam mới có đủ bản lĩnh để đối thoại bình đẳng, đề xuất các sáng kiến toàn cầu, và tham gia vào việc định hình các quy tắc, chuẩn mực chung của thế giới. Đó là con đường duy nhất để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành một quốc gia phát triển, thu nhập cao, phồn vinh và hạnh phúc vào năm 2045, sánh vai với các cường quốc năm châu như chủ tịch Bác Hồ kính yêu hằng mong đợi.
Bài 3: Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc