10 tàu sân bay lớn nhất từng ra khơi

10 tàu sân bay lớn nhất từng ra khơi
3 giờ trướcBài gốc
Những chiến hạm lớn nhất từng được con người chế tạo, với chi phí lên tới hàng tỷ USD, mang theo hàng chục máy bay chiến đấu cùng thủy thủ đoàn hàng nghìn người – đúng nghĩa là những "thành phố nổi" giữa đại dương, công cụ thể hiện sức mạnh quân sự vượt xa biên giới quốc gia.
Trên thế giới, tàu sân bay có thể nặng từ khoảng 10.000 tấn như chiếc Chakri Naruebet của Thái Lan, cho đến hơn 100.000 tấn với các siêu tàu sân bay hạt nhân của Mỹ. Một số sử dụng động cơ thông thường, số khác được trang bị lò phản ứng hạt nhân cho phép hoạt động hàng chục năm không cần tiếp nhiên liệu.
Thiết kế sàn đáp cũng khác nhau: các tàu nhỏ hơn thường dùng đường băng dốc "nhảy cầu", trong khi những tàu hiện đại nhất sử dụng máy phóng hơi nước hoặc điện từ để đưa máy bay cất cánh.
Chính vì chi phí khổng lồ và yêu cầu hậu cần phức tạp, chỉ một số rất ít quốc gia đủ khả năng vận hành các tàu sân bay cỡ lớn. Trong lĩnh vực này, Mỹ gần như thống trị tuyệt đối với 11 siêu tàu sân bay đang hoạt động, bỏ xa các đối thủ khác, trong đó Trung Quốc hiện đứng thứ hai. Kích thước tàu sân bay thường được tính bằng lượng giãn nước, tức khối lượng nước bị con tàu chiếm chỗ khi ra khơi, một con số có thể thay đổi tùy theo mức độ trang bị và nhiên liệu dự trữ.
Trong số những tàu sân bay lớn nhất từng xuất hiện, chiếc nhỏ nhất trong danh sách top 10 là Charles de Gaulle của Pháp. Với lượng giãn nước khoảng 42.500 tấn, đây là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân duy nhất được chế tạo ngoài nước Mỹ. Đưa vào hoạt động năm 2001, Charles de Gaulle sử dụng hệ thống phóng hơi nước, cho phép vận hành tiêm kích Rafale cỡ lớn. Dù từng gặp nhiều trục trặc kỹ thuật thời gian đầu, con tàu sau đó đã trở thành trụ cột sức mạnh hải quân Pháp, tham gia nhiều chiến dịch ở Afghanistan, Iraq và Syria. Hiện Paris đã lên kế hoạch đóng tàu thay thế, báo hiệu những năm cuối trong vòng đời hoạt động của con tàu kỳ cựu này.
Lớn hơn đáng kể là Liêu Ninh – tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc. Ban đầu đây là xác tàu Varyag chưa hoàn thiện của Liên Xô, bị bỏ dở sau khi Liên bang Xô viết tan rã. Trung Quốc mua lại con tàu vào năm 1998, sau đó cải hoán nó thành chiếc tàu sân bay và đưa vào biên chế năm 2012. Với lượng giãn nước khoảng 60.000–65.000 tấn và sàn đáp dạng nhảy cầu, Liêu Ninh chủ yếu đóng vai trò huấn luyện và phát triển học thuyết tác chiến. Dù sức chiến đấu còn hạn chế so với các tàu sân bay Mỹ, nó đánh dấu bước ngoặt lịch sử, mở ra kỷ nguyên hải quân viễn dương cho Trung Quốc.
Quay ngược về thời Chiến tranh Thế giới thứ hai, lớp tàu sân bay Midway của Mỹ từng là những con tàu lớn nhất thế giới với lượng giãn nước khoảng 65.000 tấn. Ban đầu được thiết kế cho máy bay cánh quạt, chúng đã trải qua nhiều đợt hiện đại hóa để vận hành tiêm kích phản lực, bổ sung sàn đáp nghiêng và máy phóng hơi nước. USS Midway phục vụ suốt gần nửa thế kỷ, từ Chiến dịch Bão táp Sa mạc, trở thành cầu nối giữa kỷ nguyên tàu sân bay thời chiến tranh thế giới và các siêu tàu sân bay hiện đại.
Cũng ở mức 65.000 tấn là lớp tàu sân bay Queen Elizabeth của Anh – những chiến hạm lớn nhất từng được Hải quân Hoàng gia Anh chế tạo. Gồm HMS Queen Elizabeth và HMS Prince of Wales, chúng được thiết kế cho tiêm kích F-35B cất cánh ngắn và hạ cánh thẳng đứng. Bố cục hai đảo chỉ huy độc đáo giúp tối ưu hóa điều hành bay và tác chiến. Dù không có máy phóng, kích thước lớn cùng công nghệ tự động hóa hiện đại đã đưa Anh trở lại vị thế cường quốc hải quân có khả năng triển khai sức mạnh toàn cầu.
Tiếp nối Liêu Ninh là tàu sân bay Sơn Đông – chiếc đầu tiên do Trung Quốc tự chế tạo hoàn toàn. Với lượng giãn nước khoảng 66.000–70.000 tấn, Sơn Đông vẫn dùng thiết kế sàn nhảy cầu nhưng được cải tiến toàn diện về hệ thống và chất lượng đóng tàu. Việc con tàu được biên chế cho hạm đội phía Nam cho thấy trọng tâm chiến lược của Bắc Kinh tại Biển Đông, đồng thời phản ánh tham vọng duy trì nhiều nhóm tác chiến tàu sân bay trong tương lai.
Nga cũng sở hữu một tàu sân bay khổng lồ mang tên Đô đốc Kuznetsov, nặng khoảng 67.500 tấn. Khác với triết lý phương Tây, con tàu này vừa mang máy bay, vừa được trang bị tên lửa hạng nặng, thể hiện tư duy "tàu chiến đa năng" của Liên Xô. Tuy nhiên, Kuznetsov nổi tiếng vì hàng loạt trục trặc kỹ thuật và tai nạn. Từ năm 2017, nó gần như nằm trong ụ sửa chữa, đến 2025 xuất hiện thông tin Nga có thể từ bỏ con tàu này, dù chưa có xác nhận chính thức. Số phận của Kuznetsov đến nay vẫn là dấu hỏi lớn.
Bước sang kỷ nguyên hiện đại hơn, lớp tàu Kitty Hawk của Mỹ từng là những tàu sân bay chạy bằng động cơ thông thường lớn nhất thế giới, với lượng giãn nước khoảng 83.000 tấn. Được đưa vào hoạt động từ thập niên 1960, chúng tham gia sâu rộng trong Chiến tranh Lạnh, đồng thời giới thiệu nhiều cải tiến quan trọng như sàn đáp nghiêng và hệ thống radar tiên tiến. USS Kitty Hawk nghỉ hưu năm 2009, trở thành tàu sân bay siêu hạng chạy nhiên liệu hóa thạch cuối cùng của Mỹ.
Một biểu tượng thực sự của lịch sử hải quân là USS Enterprise – tàu sân bay hạt nhân đầu tiên trên thế giới. Với lượng giãn nước gần 94.000 tấn và tám lò phản ứng hạt nhân, Enterprise phục vụ từ năm 1961, tham gia hầu hết các cuộc xung đột lớn của Mỹ trong hơn nửa thế kỷ. Chính con tàu này đã chứng minh tính khả thi của tàu sân bay hạt nhân, đặt nền móng cho thế hệ siêu tàu sân bay sau này.
Kế thừa di sản đó là lớp tàu sân bay Nimitz – xương sống của Hải quân Mỹ suốt từ những năm 1970 đến nay. Với lượng giãn nước khoảng 100.000 tấn và không đoàn gần 90 máy bay, 10 chiếc Nimitz đã tham gia gần như mọi chiến dịch quân sự lớn của Mỹ trong nửa thế kỷ qua, từ Trung Đông đến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Kích thước khổng lồ, khả năng hoạt động liên tục nhờ năng lượng hạt nhân và tốc độ xuất kích cao đã định nghĩa khái niệm "siêu tàu sân bay" hiện đại.
Đứng đầu danh sách là lớp Gerald R. Ford – thế hệ tàu sân bay mới và lớn nhất từng được chế tạo. Với lượng giãn nước vượt 100.000 tấn, tàu Ford được trang bị máy phóng điện từ EMALS, hệ thống hãm đà tiên tiến, lò phản ứng mới mạnh hơn và mức độ tự động hóa cao, giúp giảm thủy thủ đoàn nhưng tăng hiệu quả tác chiến. Dù quá trình đưa vào vận hành gặp không ít trục trặc, Hải quân Mỹ kỳ vọng lớp tàu này sẽ phục vụ suốt 50 năm tới. Với chi phí khoảng 13 tỷ USD mỗi chiếc, Gerald R. Ford không chỉ là biểu tượng công nghệ mà còn là canh bạc lớn của Washington trong việc duy trì vai trò trung tâm của tàu sân bay trong chiến sự thế kỷ 21, bất chấp những thách thức ngày càng gia tăng từ các hệ thống chống tiếp cận hiện đại.
Xuân Minh
Nguồn SK&ĐS : https://suckhoedoisong.vn/10-tau-san-bay-lon-nhat-tung-ra-khoi-169260203103114721.htm