Mục tiêu của VREF đến năm 2030. Ảnh: Bộ KHCN.
Tập trung vào công nghệ lõi, tạo sản phẩm đột phá
Theo ông Nguyễn Phú Bình, Phó Giám đốc Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), Bộ Khoa học và Công nghệ, VREF được thiết kế xoay quanh hai mục tiêu trọng tâm: thúc đẩy nghiên cứu phát triển công nghệ lõi và tạo ra các sản phẩm đột phá có tác động rõ rệt đến khoa học, kinh tế và xã hội.
Điểm đáng chú ý là chương trình áp dụng cơ chế tài chính khoán chi trọn gói (block funding) – một cách làm mới so với phương thức cấp phát truyền thống. Theo đó, mỗi nghiên cứu sinh có thể nhận mức hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng/năm, trong thời gian không quá 3 năm, tương đương tổng kinh phí 3 tỷ đồng.
Mức đầu tư này bao gồm cả học phí và sinh hoạt phí, tương đương khoảng 1.200–1.500 USD/tháng, được đánh giá có khả năng cạnh tranh với các chương trình đào tạo tiến sĩ tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Australia. Cách tiếp cận “đầu tư đủ lớn để tạo khác biệt” được kỳ vọng sẽ giúp hình thành những nghiên cứu có chiều sâu và giá trị thực tiễn cao.
Tiêu chuẩn tuyển chọn nghiên cứu sinh của chương VREF. Ảnh: Bộ KHCN
“Thiết chế 3 chân” và quy trình sàng lọc chặt chẽ
Khác với cách tiếp cận truyền thống, VREF không coi luận án là đích đến cuối cùng. Thay vào đó, chương trình chỉ nghiệm thu những kết quả có giá trị thực tiễn và tính mới rõ ràng.
Các chỉ tiêu đầu ra được thiết kế theo hướng gắn với ba trụ cột chính. Thứ nhất, ít nhất 60% kết quả nghiên cứu phải được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín quốc tế. Thứ hai, tối thiểu 20% kết quả phải được đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, hình thành tài sản khoa học. Thứ ba, ít nhất 15% kết quả phải được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào sản xuất.
Ba trụ cột này không tách rời mà bổ trợ cho nhau, tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ tri thức – tài sản – hiệu quả kinh tế xã hội.
Để đảm bảo hiệu quả đầu tư, chương trình xây dựng mô hình “3 chân” gồm: nghiên cứu sinh xuất sắc, người hướng dẫn uy tín và tổ chức chủ trì có năng lực.
VREF yêu cầu nghiên cứu sinh phải gắn nghiên cứu với thực tiễn. Ảnh: Bộ KHCN.
Theo đó, nghiên cứu sinh phải có đề cương nghiên cứu mang tính đột phá trong các lĩnh vực công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), vật liệu mới, vi mạch… Người hướng dẫn phải là các nhà khoa học có uy tín, có công bố quốc tế hoặc sáng chế trong vòng 5 năm gần nhất. Trong khi đó, đơn vị chủ trì cần đảm bảo hạ tầng nghiên cứu, phòng thí nghiệm và môi trường học thuật phù hợp.
Đáng chú ý, nghiên cứu không còn là hoạt động “đóng kín” trong phòng thí nghiệm mà được đặt trong hệ sinh thái kết nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các chuyên gia trong, ngoài nước. Quy trình tuyển chọn được thực hiện qua nhiều vòng đánh giá, từ hội đồng chuyên ngành đến liên ngành, nhằm bảo đảm cả chiều sâu khoa học lẫn tiềm năng ứng dụng.
Với quy mô tuyển chọn khoảng 100 nghiên cứu sinh mỗi năm, chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ đào tạo được hơn 500 nhà khoa học chất lượng cao.
VREF áp dụng cơ chế quản lý theo các mốc tiến độ cụ thể. Nếu không đạt yêu cầu, chương trình có thể dừng tài trợ nhằm tránh lãng phí nguồn lực. Tuy nhiên, điểm tiến bộ là chương trình chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu khoa học – một yếu tố tất yếu của sáng tạo – miễn là không vi phạm các nguyên tắc về đạo đức và liêm chính khoa học.
Song song đó, nghiên cứu sinh còn được hỗ trợ tham gia hội thảo quốc tế, công bố khoa học, đăng ký sở hữu trí tuệ và mở rộng hợp tác quốc tế, qua đó nâng cao chất lượng nghiên cứu và khả năng hội nhập.
Thu Hương