Ảnh: Eating Well
Cholesterol cao từ lâu được coi là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu đối với bệnh tim mạch. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là tình trạng này thường diễn tiến âm thầm, không biểu hiện triệu chứng rõ rệt, chỉ được phát hiện khi đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.
Trong khi phần lớn các khuyến nghị y tế tập trung vào chế độ ăn uống và luyện tập, các chuyên gia tim mạch cho rằng có những yếu tố ít được chú ý hơn nhưng lại đóng vai trò không nhỏ trong việc làm biến động mức cholesterol. Ba yếu tố nổi bật gồm di truyền, chất lượng giấc ngủ và tình trạng viêm mãn tính.
1. Di truyền - “nền tảng” khó thay đổi
Theo các bác sĩ tim mạch, yếu tố di truyền có thể quyết định mức cholesterol cơ bản của mỗi người, bất kể lối sống. Một trong những chỉ số đáng chú ý là lipoprotein(a) - Lp(a), một dạng cholesterol có tính di truyền nhưng không nằm trong các xét nghiệm mỡ máu thông thường.
Lp(a) được xem là “tác nhân thầm lặng” vì có khả năng làm tăng nguy cơ tim mạch ngay cả khi các chỉ số cholesterol phổ biến vẫn ở mức bình thường. Đặc biệt, loại lipoprotein này có xu hướng kết dính cao, dễ thúc đẩy quá trình viêm và hình thành cục máu đông trong động mạch, từ đó góp phần tích tụ mảng bám.
Điểm đáng lưu ý là Lp(a) thường không phản ứng đáng kể với thay đổi chế độ ăn hay lối sống, do đó việc xét nghiệm và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa rủi ro.
2. Giấc ngủ - yếu tố bị xem nhẹ
Trong bối cảnh nhịp sống hiện đại, thiếu ngủ hoặc ngủ kém chất lượng đang trở thành vấn đề phổ biến. Tuy nhiên, ít người nhận ra rằng giấc ngủ có mối liên hệ trực tiếp với chuyển hóa cholesterol.
Thiếu ngủ có thể làm rối loạn các hormone kiểm soát trao đổi chất, đồng thời làm tăng hormone căng thẳng như cortisol. Hệ quả là cơ thể dễ rơi vào trạng thái mất cân bằng lipid máu: giảm cholesterol “tốt” (HDL), tăng triglyceride và cholesterol “xấu” (LDL).
Các nghiên cứu gần đây còn chỉ ra rằng ngủ không đủ giấc có liên quan đến sự gia tăng của LDL dạng nhỏ, đậm đặc - loại có khả năng gây tổn thương mạch máu cao hơn. Điều này cho thấy giấc ngủ không chỉ là nhu cầu sinh lý cơ bản mà còn là một yếu tố thiết yếu trong kiểm soát nguy cơ tim mạch.
3. Viêm mãn tính - nguy cơ tiềm ẩn
Viêm mãn tính là tình trạng kéo dài trong cơ thể, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như bệnh tự miễn, nhiễm trùng dai dẳng hoặc bệnh lý nha chu. Dù không dễ nhận biết, tình trạng này lại có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cách cơ thể xử lý cholesterol.
Các chuyên gia cho biết viêm mãn tính có thể làm tổn thương thành mạch máu và thúc đẩy quá trình oxy hóa LDL cholesterol - bước quan trọng trong hình thành mảng xơ vữa. Khi LDL bị oxy hóa, chúng dễ dàng tích tụ trong thành động mạch, làm gia tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu theo thời gian.
Kiểm soát cholesterol: Không chỉ là ăn uống
Từ những phân tích trên, có thể thấy việc kiểm soát cholesterol cần một cách tiếp cận toàn diện hơn thay vì chỉ tập trung vào chế độ ăn.
Các chuyên gia khuyến nghị mọi người nên chủ động xét nghiệm mỡ máu định kỳ, trong đó cân nhắc kiểm tra thêm các chỉ số chuyên sâu như Lp(a) hoặc apolipoprotein B, đặc biệt với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh vẫn là nền tảng quan trọng: chế độ ăn giàu chất xơ (yến mạch, đậu, ngũ cốc nguyên cám), tập luyện tối thiểu 150 phút mỗi tuần, kết hợp rèn luyện sức mạnh, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng.
Kiểm soát cholesterol không chỉ là vấn đề dinh dưỡng hay vận động, mà còn là sự tổng hòa của nhiều yếu tố sinh học và lối sống. Di truyền, giấc ngủ và viêm mãn tính - những yếu tố thường bị bỏ qua - có thể âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch trong thời gian dài.
Việc nhận diện sớm các nguy cơ này, cùng với duy trì lối sống cân bằng và theo dõi sức khỏe định kỳ, được xem là chìa khóa giúp giảm thiểu biến chứng và bảo vệ hệ tim mạch một cách bền vững.
Hồng Nhung