'4 không' trong giới trẻ: chỉ báo chính sách về rào cản kinh tế – xã hội

'4 không' trong giới trẻ: chỉ báo chính sách về rào cản kinh tế – xã hội
2 giờ trướcBài gốc
Không yêu, không kết hôn, không sinh con và không gia đình - còn được gọi vắn tắt là “4 không” - gần đây xuất hiện rất nhiều trong các thảo luận chính thống về thanh niên, từ báo chí, diễn đàn học thuật đến các hội nghị góp ý chính sách. “4 không” cũng được nhắc tới trong quá trình góp ý dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội Đoàn toàn quốc cho thấy một thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận, những lựa chọn cá nhân của người trẻ đang dần được nhìn nhận như tín hiệu phản ánh các biến đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế - xã hội, thay vì chỉ là biểu hiện của lối sống cá biệt hay lệch chuẩn giá trị như nhiều người nghĩ.
Từ lựa chọn cá nhân đến chỉ báo chính sách
Đặt trong bối cảnh nhân khẩu học hiện nay, “4 không” thường được liên hệ với ba xu hướng đang ngày càng rõ nét ở Việt Nam, gồm mức sinh thấp kéo dài, kết hôn muộn và tình trạng già hóa dân số diễn ra nhanh. Trong hai thập niên gần đây, tổng tỷ suất sinh của Việt Nam liên tục suy giảm, xuống còn khoảng 1,96 con/phụ nữ năm 2023 và 1,91 con/phụ nữ năm 2024, đây là mức thấp nhất kể từ khi có thống kê chính thức. Năm 2024, Tổng cục Thống kê về kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ cho hay, tuổi kết hôn trung bình lần đầu của dân số Việt Nam là 27,3 tuổi, tăng 2,1 năm so với năm 2019 (khi đó tuổi kết hôn trung bình lần đầu là khoảng 25,2 tuổi). Số liệu này được trình bày chi tiết theo giới, trong đó nam giới kết hôn lần đầu ở tuổi bình quân 29,4 tuổi, nữ giới ở 25,2 tuổi(1). Những chỉ báo này cho thấy việc trì hoãn hôn nhân và sinh con không còn là hiện tượng cục bộ, mà đã trở thành xu hướng đáng chú ý, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu vực có mức độ đô thị hóa cao.
Trong bối cảnh “an cư” vẫn được xem là điều kiện quan trọng trước khi lập gia đình và sinh con, áp lực nhà ở đã trở thành một lực cản trực tiếp đối với các quyết định nhân khẩu học của người trẻ, kể cả với nhóm có thu nhập trung bình khá.
Theo nghiên cứu quy mô lớn của Viện Khoa học Xã hội vùng Nam bộ, thực hiện trên 63 tỉnh, thành thời điểm trước tháng 7-2025 với khoảng 257.000 người tham gia, cho thấy 22,2% số người trẻ không có ý định kết hôn hoặc sinh con(2). Dữ liệu này không đồng nghĩa với việc nhóm này lựa chọn “4 không” theo nghĩa đầy đủ, nhưng là một chỉ báo quan trọng về tâm thế trì hoãn và sự thận trọng ngày càng gia tăng trong các quyết định gắn với cam kết dài hạn. Trong bối cảnh chưa có khảo sát quốc gia đo trực tiếp hiện tượng “4 không”, việc sử dụng các chỉ báo gián tiếp từ hôn nhân, sinh con, lao động và nhà ở là cách tiếp cận thận trọng và phù hợp về mặt chính sách.
Điểm nghẽn cấu trúc
Các dữ liệu nền cho thấy nguyên nhân của xu hướng này không nằm ở sự thờ ơ của giới trẻ, mà chủ yếu bắt nguồn từ những rào cản kinh tế - xã hội ngày càng lớn. Trong số đó, nhà ở là yếu tố mang tính định lượng rõ nét nhất. Giá bất động sản tại các đô thị lớn liên tục tăng nhanh hơn thu nhập trong nhiều năm liền. Năm 2025, giá căn hộ bình quân tại các thành phố lớn được ghi nhận ở mức khoảng hơn 80 triệu đồng/mét vuông, trong khi thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng hơn 100 triệu đồng/năm. Ngay cả các hộ đủ điều kiện tiếp cận nhà ở xã hội cũng cần từ 8-10 năm tích lũy để đáp ứng phần vốn đối ứng. Trong bối cảnh “an cư” vẫn được xem là điều kiện quan trọng trước khi lập gia đình và sinh con, áp lực nhà ở đã trở thành một lực cản trực tiếp đối với các quyết định nhân khẩu học của người trẻ, kể cả với nhóm có thu nhập trung bình khá.
Tự thân, “4 không” không phải là hiện tượng cần lên án. Ngược lại, đó là tín hiệu cảnh báo giúp các cơ quan có liên quan nhìn thấy sớm những thách thức về lao động, an sinh và cấu trúc gia đình trong trung và dài hạn. Khi các rào cản kinh tế - xã hội được tháo gỡ, quyết định yêu, cưới và sinh con sẽ trở về đúng bản chất của nó: một lựa chọn tự do, được đưa ra trên nền tảng của một xã hội an toàn, bao trùm và đáng sống hơn.
Trong quí 3-2025, tỷ lệ thất nghiệp thanh niên tăng lên 9,03%, cao hơn 1,3 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước; riêng khu vực thành thị lên tới 12,4%, gần gấp đôi nông thôn (6,9%)(3). Sự phân hóa này cho thấy mức độ bấp bênh ngày càng lớn của thị trường lao động đối với người trẻ. Dù không thể đồng nhất thất nghiệp với xu hướng trì hoãn hôn nhân và sinh con, đây vẫn là một chỉ báo đáng tin cậy về bất an kinh tế. Khi việc làm thiếu ổn định, thu nhập khó dự báo và lộ trình nghề nghiệp mờ nhạt, việc trì hoãn các quyết định đòi hỏi cam kết dài hạn trở thành một lựa chọn thích nghi hợp lý, hơn là sự từ chối các giá trị gia đình.
Vấn đề giới đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành các lựa chọn này. Mặc dù có những thay đổi về bất bình đẳng, song phụ nữ, dù tham gia thị trường lao động với tỷ lệ cao, vẫn gánh phần lớn công việc chăm sóc gia đình. “Gánh nặng kép” giữa công việc và trách nhiệm gia đình, trong bối cảnh hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em và người cao tuổi chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa, khiến nhiều phụ nữ trẻ đánh giá chi phí cơ hội của hôn nhân và sinh con là quá lớn. Việc trì hoãn hoặc từ chối sinh con trong trường hợp này không phản ánh sự “ngại hy sinh”, mà là phản ứng hợp lý trước một mô hình phân bổ trách nhiệm giới chưa được điều chỉnh tương xứng với thay đổi của xã hội hiện đại.
Các yếu tố văn hóa và không gian số có vai trò bổ trợ nhưng không mang tính quyết định đơn lẻ. Mạng xã hội có thể phản ánh thực tế những hình ảnh tiêu cực về hôn nhân, ly hôn hay bạo lực gia đình, song tác động của chúng chỉ trở nên đáng kể khi đặt trên nền tảng bất an kinh tế - xã hội sẵn có. Đồng thời, cũng cần nhìn nhận rằng sự thay đổi hệ giá trị của thế hệ trẻ, với việc đề cao tự chủ cá nhân, phát triển bản thân và chất lượng sống, là một xu hướng dài hạn, không thể quy giản hoàn toàn thành phản ứng trước khó khăn vật chất.
Định hướng chính sách
Từ góc độ chính sách, “4 không” vì thế cần được tiếp cận như một chỉ báo sớm về các điểm nghẽn của phát triển, thay vì một vấn đề đạo đức hay chuẩn mực lối sống. Nếu mức sinh tiếp tục duy trì ở mức thấp, Việt Nam sẽ đối mặt với suy giảm lực lượng lao động, già hóa dân số nhanh và áp lực ngày càng lớn lên hệ thống an sinh xã hội. Đồng thời, mạng lưới hỗ trợ phi chính thức dựa trên gia đình, vốn là trụ cột của an sinh Việt Nam sẽ suy yếu khi tỷ lệ sống độc thân kéo dài gia tăng. Tuy nhiên, xu hướng kết hôn muộn cũng phản ánh mong muốn chính đáng của người trẻ trong việc đầu tư cho giáo dục, sự nghiệp và chất lượng sống, thay vì tuân theo các mốc đời sống truyền thống trong điều kiện chưa sẵn sàng.
Việc Quốc hội thông qua Luật Dân số vào tháng 12-2025, trong đó một số nội dung đáng chú ý là hỗ trợ phụ nữ sinh con thứ hai (nghỉ bảy tháng, lao động nam nghỉ 10 ngày), ưu tiên nhà ở xã hội cho gia đình có từ hai con trở lên, hỗ trợ tài chính cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi. Điều này cho thấy những động thái tích cực và nỗ lực điều chỉnh chính sách theo hướng khuyến sinh. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy các biện pháp hỗ trợ tài chính đơn lẻ thường ít hiệu quả nếu không đi kèm chính sách hỗ trợ nhà ở, cải cách thị trường lao động, giảm bất bình đẳng giới và mở rộng hệ thống dịch vụ chăm sóc. Do đó, trọng tâm chính sách không nên là “khuyến sinh bằng mệnh lệnh” mà là giảm các rào cản khiến những người có mong muốn lập gia đình và sinh con không thể thực hiện.
Trong bối cảnh đó, nhà ở cần được coi là nút thắt then chốt, thông qua tín dụng ưu đãi dài hạn cho cặp vợ chồng trẻ, các mô hình thuê - mua linh hoạt và mở rộng quỹ nhà ở xã hội phù hợp khả năng chi trả. Song song đó là đầu tư mạnh vào hệ thống mầm non công lập, đặc biệt tại các đô thị và khu công nghiệp, nơi chi phí chăm sóc trẻ đang vượt quá sức chịu đựng của nhiều gia đình trẻ. Môi trường làm việc thân thiện với gia đình, bao gồm giờ làm linh hoạt và mở rộng thời gian nghỉ chăm con cho cả cha và mẹ, có tác động dài hạn lớn hơn các khoản hỗ trợ tiền mặt ngắn hạn.
Quan trọng hơn, Việt Nam cần xây dựng hệ thống dữ liệu theo dõi định kỳ về thái độ của thanh niên đối với hôn nhân, sinh con, việc làm và chất lượng sống, phân tích theo vùng, giới và nhóm thu nhập và lồng ghép các chỉ báo này vào chiến lược dân số, thanh niên và phát triển đô thị. Chỉ khi nhận diện rõ những yếu tố cấu trúc khiến người trẻ “không thể”, chính sách mới có cơ sở thực chất để bàn đến chuyện “khuyến khích”.
Tự thân, “4 không” không phải là hiện tượng cần lên án. Ngược lại, đó là tín hiệu cảnh báo giúp các cơ quan có liên quan nhìn thấy sớm những thách thức về lao động, an sinh và cấu trúc gia đình trong trung và dài hạn. Khi các rào cản kinh tế - xã hội được tháo gỡ, quyết định yêu, cưới và sinh con sẽ trở về đúng bản chất của nó: một lựa chọn tự do, được đưa ra trên nền tảng của một xã hội an toàn, bao trùm và đáng sống hơn.
(1) https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-ket-qua-dieu-tra-dan-so-va-nha-o-giua-ky-nam-2024
(2) https://vov.vn/xa-hoi/vi-sao-222-nguoi-tre-viet-khong-muon-ket-hon-sinh-con-post1233329.vov
(3) https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/10/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-iii-va-9-thang-nam-2025/
ThS. Đặng Thị Thúy Diễm
Nguồn Saigon Times : https://thesaigontimes.vn/4-khong-trong-gioi-tre-chi-bao-chinh-sach-ve-rao-can-kinh-te-xa-hoi/