50 năm quan hệ Việt Nam - Thái Lan: Từ nền tảng nhân văn của Hồ Chí Minh đến Đối tác Chiến lược Toàn diện

50 năm quan hệ Việt Nam - Thái Lan: Từ nền tảng nhân văn của Hồ Chí Minh đến Đối tác Chiến lược Toàn diện
3 giờ trướcBài gốc
Bài viết trên tờ The Nation với tiêu đề "50 năm quan hệ Việt Nam - Thái Lan: Từ nền tảng nhân văn của Hồ Chí Minh đến Đối tác Chiến lược Toàn diện"
Dấu chân Hồ Chí Minh và nền tảng nhân văn của tình hữu nghị
Chủ tịch Hồ Chí Minh lần đầu đến Thái Lan vào tháng 7/1928 với mục tiêu khơi dậy tinh thần yêu nước trong cộng đồng người Việt sinh sống và lao động tại đây, qua đó đặt nền móng cho phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp ở Việt Nam.
Trong gần hai năm hoạt động tại Thái Lan, Người đã đi qua nhiều địa phương như Bangkok, Ban Đông (tỉnh Phichit) cùng nhiều tỉnh Đông Bắc gồm Udon Thani, Sakon Nakhon, Nakhon Phanom, Amnat Charoen, Ubon Ratchathani, Mukdahan và Nong Khai.
Cuối năm 1929, Người rời Thái Lan sang Hong Kong (Trung Quốc). Khoảng tháng 3/1930, Người trở lại khu vực Đông Bắc Thái Lan để gặp gỡ các cán bộ cách mạng người Việt, sau đó đến Bangkok trước khi rời Thái Lan vào đầu năm 1930.
Dù khoảng thời gian sinh sống và hoạt động tại Thái Lan không dài, tình cảm chân thành cùng sự giúp đỡ của nhân dân Thái Lan đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng Người.
Bởi vậy, ở bất cứ nơi đâu, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn căn dặn cộng đồng người Việt tại Thái Lan phải chăm chỉ lao động, sống trung thực, tuân thủ pháp luật và tôn trọng phong tục, tập quán của người Thái. Người đặc biệt nhấn mạnh tinh thần đoàn kết giữa cộng đồng người Việt và người dân sở tại, đồng thời khẳng định mối gắn bó gần gũi giữa hai dân tộc.
Không chỉ vậy, tư tưởng ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh với tinh thần “thêm bạn, bớt thù” cũng trở thành một trong những nhân tố quan trọng đặt nền móng cho cách tiếp cận linh hoạt, thích ứng và giàu tính nhân văn trong quan hệ quốc tế. Tinh thần ấy nhấn mạnh việc xây dựng lòng tin, tăng cường hiểu biết lẫn nhau, tôn trọng khác biệt, từ đó mở rộng hợp tác và giảm thiểu xung đột.
Trong quan hệ Việt Nam - Thái Lan, triết lý này được phản ánh qua việc đề cao tình hữu nghị láng giềng, đồng thời phát huy những giá trị văn hóa chung của Đông Á như tinh thần cộng đồng, lòng hiếu khách và các chuẩn mực đạo đức - những yếu tố tạo nền tảng bền vững cho hợp tác lâu dài.
Bài viết trên tờ Khaosod với tựa đề: "Nhà lãnh đạo cao nhất Việt Nam theo dấu chân Hồ Chí Minh tại Thái Lan"
Nhà lãnh đạo cao nhất Việt Nam theo dấu chân Hồ Chí Minh tại Thái Lan
Khi nhà lãnh đạo cao nhất của Việt Nam - Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chuẩn bị cho chuyến thăm chính thức đầu tiên tới Thái Lan, một điểm dừng chân trong lịch trình mang ý nghĩa cá nhân và lịch sử sâu sắc, vượt xa phạm vi ngoại giao chính là tỉnh Udon Thani. Ông Tô Lâm sẽ dành thời gian tới đây để viếng thăm Khu tưởng niệm Hồ Chí Minh và gặp gỡ cộng đồng người Việt gốc Thái sinh sống tại vùng Đông Bắc Thái Lan.
Khu tưởng niệm, nằm ở phường Chiang Phin, lưu giữ những kỷ niệm về một chương ít được biết đến trong cuộc đời của nhà lãnh đạo cách mạng Hồ Chí Minh, người từng sống lặng lẽ ở Udon Thani gần một thế kỷ trước.
Những viên gạch đầu tiên của quan hệ ngoại giao
Theo đó, ngay sau khi Thủ tướng Pridi Banomyong lên nắm quyền tại Thái Lan năm 1946, Chính phủ Thái Lan đã triển khai nhiều hoạt động thiết thực nhằm hỗ trợ Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại ở giai đoạn đầu sau khi giành độc lập.
Tháng 8/1946, một cơ quan đại diện của Chính phủ Việt Nam được thành lập tại Bangkok, thường được gọi là “Phái bộ”, dựa trên giấy giới thiệu do Quyền Chủ tịch nước Huỳnh Thúc Kháng ký ngày 7/7/1946.
Cơ quan này đảm nhiệm vai trò liên lạc với chính phủ và các cơ quan đại diện nước ngoài, đồng thời trở thành đầu mối kết nối cộng đồng người Việt ở nhiều nơi trên thế giới, vận động sự ủng hộ quốc tế cho cuộc kháng chiến trong nước.
Ngoài ra, Phái bộ còn có bộ phận thông tin chuyên xuất bản tài liệu bằng tiếng Việt, tiếng Thái và tiếng Anh để phổ biến tới kiều bào, cơ quan ngoại giao và các tổ chức quốc tế.
Nhờ đó, vị thế và hình ảnh của Việt Nam từng bước được nâng cao trên trường quốc tế, đặt nền móng quan trọng cho sự ủng hộ quốc tế đối với các cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Việt Nam.
Những tín hiệu rõ ràng hơn về việc thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - Thái Lan xuất hiện trong bài phát biểu của Thủ tướng Thái Lan Kukrit Pramoj ngày 5/9/1975: “Chúng tôi tiếp tục theo đuổi chính sách hữu nghị với các quốc gia láng giềng… Thái Lan hy vọng sớm mở văn phòng liên lạc với Hà Nội”.
Tháng 8/1976, đoàn Chính phủ Thái Lan thăm Hà Nội để chính thức đàm phán thiết lập quan hệ ngoại giao. Các cuộc thương lượng diễn ra trong không khí thẳng thắn, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau, dù hai bên cũng trải qua nhiều tranh luận gay gắt trước khi đạt được đồng thuận cuối cùng.
Ngày 6/8/1976, lễ ký “Thông cáo chung về việc thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Thái Lan” được tổ chức, đánh dấu mốc chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
Từ bình thường hóa đến Đối tác Chiến lược
Dù quan hệ Việt Nam - Thái Lan được thiết lập từ năm 1976, song thực sự khởi sắc sau chuyến thăm Thái Lan của Thủ tướng Phạm Văn Đồng vào tháng 9/1978.
Từ năm 1989, hai nước bắt đầu tiến trình bình thường hóa và đạt nhiều bước tiến quan trọng, đặc biệt sau chuyến thăm chính thức Thái Lan của Tổng Bí thư Đỗ Mười vào tháng 10/1993. Sau khi Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995, quan hệ song phương không ngừng được củng cố và mở rộng.
Tháng 2/2004, hai bên ra Tuyên bố chung về Khuôn khổ hợp tác Việt Nam - Thái Lan. Đặc biệt, trong chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng (25-27/6/2013), hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược, trở thành hai quốc gia ASEAN đầu tiên thiết lập khuôn khổ này với nhau.
Tiếp đó, Chương trình hành động triển khai quan hệ Đối tác Chiến lược giai đoạn 2014-2018 được ký kết nhân chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Thái Lan vào tháng 11/2014.
Từ Đối tác Chiến lược đến Đối tác Chiến lược Toàn diện
Quá trình nâng cấp từ Đối tác Chiến lược (2013) lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (2025) phản ánh sự phát triển sâu sắc và thực chất của quan hệ song phương.
Từ năm 2013, hai nước liên tục tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực trọng yếu như chính trị, quốc phòng, kinh tế, thương mại và giao lưu nhân dân.
Kim ngạch thương mại song phương duy trì đà tăng trưởng ổn định, cùng với sự mở rộng của các cơ chế đối thoại và hợp tác cấp cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cấp quan hệ.
Song song với hợp tác song phương, Việt Nam và Thái Lan phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn khu vực và quốc tế như ASEAN, APEC và các cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong.
Trong khuôn khổ ASEAN, hai nước thúc đẩy tinh thần đoàn kết nội khối và vai trò trung tâm của Hiệp hội; tại APEC, cả hai bên đều tích cực đóng góp vào các sáng kiến về thương mại tự do và phát triển bền vững; và trong hợp tác tiểu vùng Mekong, Việt Nam và Thái Lan tập trung vào quản lý tài nguyên nước, phát triển cơ sở hạ tầng và tăng cường kết nối kinh tế. Những nỗ lực này đã góp phần củng cố lòng tin chiến lược và nâng cao vị thế quốc tế của cả hai nước.
Trên cơ sở Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện (2025), việc hiện thực hóa tầm nhìn “Ba kết nối” đã được xác định là định hướng trọng tâm để nâng cao hợp tác song phương trong bối cảnh tái cấu trúc kinh tế khu vực nhanh chóng.
Thứ nhất, kết nối chuỗi cung ứng tập trung vào việc liên kết các ngành công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô và điện tử, nhằm tận dụng thế mạnh bổ sung của mỗi quốc gia, hình thành mạng lưới sản xuất linh hoạt và giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng ngoài khu vực.
Thứ hai, sự kết nối giữa các cơ sở sản xuất và cộng đồng doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường và thúc đẩy đầu tư song phương, hướng tới mục tiêu đạt kim ngạch thương mại 25 tỷ USD trong tương lai gần.
Cuối cùng, tính kết nối trong các chiến lược phát triển bền vững được thể hiện qua sự tương đồng giữa Chiến lược Tăng trưởng Xanh của Việt Nam và mô hình Kinh tế Sinh thái - Tuần hoàn - Xanh (BCG) của Thái Lan, mở ra triển vọng hợp tác sâu rộng trong các lĩnh vực như năng lượng sạch, sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn.
Sự hội tụ trong định hướng phát triển này góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp trong việc giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Củng cố “nhịp cầu nhân dân”
Trong bối cảnh hiện nay, cộng đồng người Việt và người gốc Việt tại Thái Lan tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ đa chiều giữa hai nước, không chỉ trên lĩnh vực kinh tế mà còn cả trong ngoại giao văn hóa, xã hội và giao lưu nhân dân. Trải qua nhiều thời kỳ lịch sử, cộng đồng này đã phát triển ổn định, trở thành một phần không thể thiếu của xã hội Thái Lan đồng thời vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Trong lĩnh vực kinh tế, người Việt Nam và công dân Thái Lan gốc Việt tích cực tham gia kinh doanh, thương mại và đầu tư, góp phần tạo việc làm, phát triển kinh tế địa phương và thúc đẩy thương mại song phương.
Họ cũng đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong việc tăng cường hợp tác kinh tế giữa hai nước. Trong lĩnh vực văn hóa, cộng đồng người Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa Việt Nam tại Thái Lan thông qua việc tổ chức các lễ hội truyền thống, dạy tiếng Việt và duy trì phong tục, tập quán và tín ngưỡng dân gian.
Đồng thời, những hoạt động này góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam và người dân Việt Nam ra cộng đồng quốc tế, thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai quốc gia.
Từ góc độ xã hội, người Việt Nam tại Thái Lan thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ, tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng và tuân thủ pháp luật địa phương, góp phần xây dựng một xã hội Thái Lan ổn định và phát triển.
Nhiều thế hệ người Thái gốc Việt đã đạt được những thành tựu trong các lĩnh vực như giáo dục, khoa học, chính trị và văn hóa, qua đó khẳng định vị thế của cộng đồng này trong xã hội Thái Lan.
Đặc biệt, trong lĩnh vực ngoại giao nhân dân, cộng đồng người Việt tại Thái Lan đóng vai trò là cầu nối tình hữu nghị giữa hai quốc gia. Thông qua giao lưu, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau, cộng đồng đóng góp vào việc củng cố mối quan hệ truyền thống lâu đời giữa Việt Nam và Thái Lan. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng, khi ngoại giao nhân dân được coi là một trong những trụ cột chính của quan hệ quốc tế.
50 năm tới: Mối quan hệ hướng tới chiều sâu và khả năng thích ứng
Trong tầm nhìn 50 năm tới, quan hệ Việt Nam - Thái Lan cần hướng tới chiều sâu, tính bền vững và khả năng thích ứng cao hơn để duy trì đà tăng trưởng và giải quyết hiệu quả các thách thức chung.
Hai nước cần tăng cường hợp tác để đảm bảo an ninh năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, xây dựng lưới điện khu vực liên kết và chia sẻ công nghệ lưu trữ năng lượng nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Về vấn đề biến đổi khí hậu, cần ưu tiên phối hợp quản lý tài nguyên nước - đặc biệt là ở lưu vực sông Mekong - đồng thời cùng nhau thực hiện các sáng kiến giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đồng thời, cả hai quốc gia nên thúc đẩy chuyển đổi số thông qua phát triển cơ sở hạ tầng số, kinh tế số và đổi mới sáng tạo, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
Ngoài ra, việc cải thiện các cơ chế đối thoại chính sách, thúc đẩy quan hệ đối tác công tư và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là những giải pháp then chốt góp phần thúc đẩy sự phát triển năng động của quan hệ song phương, đồng thời đóng góp tích cực vào hòa bình và thịnh vượng chung trong khu vực.
Quỳnh Vũ
Nguồn Đại Biểu Nhân Dân : https://daibieunhandan.vn/50-nam-quan-he-viet-nam-thai-lan-tu-nen-tang-nhan-van-cua-ho-chi-minh-den-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-10418112.html