Một thủy thủ Mỹ ra hiệu cho trực thăng MH-60S Sea Hawk, thuộc Phi đội Trực thăng Tấn công Hàng hải 71, khi nó cất cánh từ boong tàu khu trục tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke USS Pinckney trong Chiến dịch Cơn thịnh nộ dữ dội, ngày 27/3. Ảnh: US Navy.
Chiến dịch không kích của Israel và Mỹ vào Iran, vốn được dự tính sẽ diễn ra ngắn ngày và nằm trong tầm kiểm soát, đã leo thang thành một cuộc chiến tiêu hao kéo dài 40 ngày. Xung đột này đã gây ra những tổn thất nặng nề về quân sự, kinh tế và chính trị, đặc biệt là đối với phía Washington.
Bất chấp những diễn biến sau xung đột, tình hình vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt căng thẳng. Cơ quan tình báo Israel mới đây khẳng định họ sẽ tiếp tục theo đuổi các mục tiêu đã đề ra, ngay cả khi các hoạt động quân sự trực tiếp trên lãnh thổ Iran tạm dừng.
Trong bối cảnh đó, việc các bên chuyển hướng sang một bản ghi nhớ tạm thời được kỳ vọng không chỉ giúp duy trì sự ổn định ngắn hạn, mà còn có thể đặt nền móng quan trọng để phá vỡ bế tắc chiến lược, mở ra cơ hội cho một nền hòa bình bền vững hơn tại khu vực. Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại, triển vọng của giải pháp này vẫn là bài toán tiếp tục cần lời giải.
Tờ Al Jazeera dẫn lời chuyên gia đánh giá 7 sai lầm chiến lược của Mỹ trong cuộc chiến này:
Washington lầm tưởng mô hình hành vi của Iran từ cuộc chiến ngắn ngày với Israel sẽ lặp lại. Tuy nhiên, Iran đã điều chỉnh phản ứng bằng quân bài eo biển Hormuz. Mặc dù các tướng lĩnh đã cảnh báo, ông Trump vẫn bác bỏ và tin rằng Iran sẽ đầu hàng trước khi dám đóng cửa eo biển. Thực tế, Hormuz đã làm đảo lộn mọi tính toán kinh tế và quân sự của Mỹ.
Mỹ giả định mục tiêu chính của Iran là Israel. Tuy nhiên, Tehran đã tập trung hỏa lực vào các căn cứ của Mỹ trên khắp khu vực. UAE, Bahrain, Kuwait, Qatar, Saudi Arabia và Jordan đều bị đưa vào danh sách mục tiêu tấn công trực tiếp.
Washington đánh giá thấp những tiến bộ của Iran trong công nghệ tên lửa và hệ thống phòng không. Việc Iran có thể bắn hạ máy bay chiến đấu và vô hiệu hóa các radar tiên tiến tại các căn cứ Ả Rập vùng Vịnh là một cú sốc lớn đối với ưu thế trên không của Không quân Mỹ.
Tình báo Mỹ tin rằng các vụ ám sát và biểu tình sẽ khiến Iran sụp đổ từ bên trong. Ngược lại, trạng thái chiến tranh đã kích hoạt "biến số văn minh", thúc đẩy tinh thần đoàn kết dân tộc. Washington đã nhầm lẫn một "cuộc chiến vì sự sinh tồn dân tộc" với những "cuộc biểu tình chính trị" thông thường.
Mỹ kỳ vọng các nhóm liên minh với Iran chỉ đóng vai trò phụ. Thực tế, sự phối hợp tác chiến của họ đã làm tăng độ phức tạp của chiến trường. Trong khi đó, NATO không cung cấp hỗ trợ hiệu quả, làm lộ rõ rạn nứt trong các liên minh truyền thống của Washington.
Chiến tranh kéo dài vấp phải sự phản đối ngay tại nội bộ nước Mỹ và cộng đồng quốc tế, đặc biệt là sau thảm kịch trường học Minab. Đồng thời, giá dầu vượt ngưỡng 120 USD đã gây áp lực kinh tế nặng nề lên các hộ gia đình Mỹ, làm xói mòn tính chính danh của chiến dịch.
Những bất đồng trong bộ chỉ huy Mỹ ngày càng gay gắt. Việc sa thải hàng loạt tướng lĩnh cấp cao ngay giữa cuộc chiến phản ánh sự bế tắc trong học thuyết quân sự hiện đại, gây tác động tiêu cực đến tính liên tục của các hoạt động tác chiến.
Việc Mỹ thúc đẩy tiến trình đối thoại sau hơn một tháng xung đột cho thấy nỗ lực điều chỉnh mục tiêu khi các phương án quân sự chưa mang lại kết quả như kỳ vọng. Đây được xem là hệ quả của sự chênh lệch giữa dự báo chiến lược và diễn biến thực tế của cuộc chiến.
Gần 50 ngày chiến sự Iran, hậu quả vượt xa dự tính Sau gần 50 ngày chiến sự quanh Iran, hàng nghìn cuộc tấn công đã lan rộng vượt biên giới, phá hủy từ căn cứ quân sự, hạ tầng năng lượng đến khu dân cư, khiến hàng chục nghìn người thương vong và đẩy cả khu vực vào khủng hoảng an ninh - năng lượng chưa từng có tiền lệ.