7 sai lầm thường gặp khi bổ sung kẽm cho trẻ và cách khắc phục

7 sai lầm thường gặp khi bổ sung kẽm cho trẻ và cách khắc phục
5 giờ trướcBài gốc
Dưới đây là một số sai lầm khi bổ sung kẽm cho trẻ:
1. Bổ sung kẽm khi chưa có chỉ định
Nội dung
1. Bổ sung kẽm khi chưa có chỉ định
2. Bổ sung kẽm kéo dài như "thuốc bổ"
3. Dùng liều cao hơn khuyến cáo
4. Kết hợp nhiều sản phẩm chứa kẽm
6. Dùng kẽm không đúng thời điểm
7. Lạm dụng kẽm gây mất cân bằng vi chất
Nhiều phụ huynh bổ sung kẽm cho trẻ chỉ vì trẻ biếng ăn, hay ốm hoặc chậm tăng cân. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều do thiếu kẽm. Biếng ăn có thể liên quan đến thiếu sắt, thiếu vitamin D, rối loạn tiêu hóa, nhiễm ký sinh trùng hoặc yếu tố tâm lý. Việc bổ sung kẽm khi không cần thiết có thể làm rối loạn cân bằng vi chất và che lấp nguyên nhân bệnh lý thực sự.
Nên: Chỉ bổ sung kẽm khi có chỉ định của bác sĩ hoặc khi trẻ thuộc nhóm nguy cơ thiếu kẽm (tiêu chảy kéo dài, suy dinh dưỡng, chế độ ăn thiếu thực phẩm giàu kẽm); nên đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ trước khi bổ sung.
Biếng ăn có thể liên quan đến thiếu sắt, thiếu vitamin D, rối loạn tiêu hóa, nhiễm ký sinh trùng hoặc yếu tố tâm lý.
2. Bổ sung kẽm kéo dài như "thuốc bổ"
Một số gia đình cho trẻ uống kẽm liên tục trong nhiều tháng với mục tiêu tăng đề kháng và kích thích ăn ngon. Tuy nhiên, kẽm không phải là vi chất nên dùng lâu dài. Khi bổ sung kéo dài, kẽm có thể ức chế hấp thu sắt và đồng, hai vi chất quan trọng cho tạo máu, miễn dịch và phát triển thần kinh. Hậu quả là trẻ có thể bị thiếu máu, mệt mỏi, suy giảm miễn dịch và chậm phát triển.
Nên: Chỉ sử dụng kẽm theo đợt ngắn (thường 10–14 ngày hoặc theo phác đồ điều trị). Sau mỗi đợt, cần đánh giá lại tình trạng của trẻ thay vì tiếp tục dùng kéo dài theo thói quen.
3. Dùng liều cao hơn khuyến cáo
Quan niệm "uống nhiều sẽ tốt hơn" khiến một số phụ huynh cho trẻ dùng kẽm với liều vượt mức an toàn. Quá liều kẽm có thể gây buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, vị kim loại trong miệng và kích ứng đường tiêu hóa. Về lâu dài, dư thừa kẽm còn làm rối loạn hấp thu vi chất và ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Nên: Tuân thủ đúng liều khuyến cáo theo độ tuổi và hướng dẫn của bác sĩ; không tự ý tăng liều dù trẻ chưa cải thiện triệu chứng. Nếu sau một đợt bổ sung mà trẻ không tiến triển, cần tìm nguyên nhân khác thay vì tăng liều kẽm.
4. Kết hợp nhiều sản phẩm chứa kẽm
Hiện nay, nhiều loại siro, vitamin tổng hợp và thực phẩm chức năng đều có chứa kẽm. Khi dùng đồng thời nhiều sản phẩm, tổng lượng kẽm nạp vào có thể vượt ngưỡng an toàn mà phụ huynh không nhận ra. Việc "chồng liều" này làm tăng nguy cơ quá liều vi chất và các tác dụng phụ kéo dài.
Nên: Đọc kỹ nhãn thành phần của các sản phẩm; tránh dùng cùng lúc nhiều chế phẩm chứa kẽm. Nếu trẻ cần bổ sung đa vi chất, nên chọn sản phẩm có hàm lượng phù hợp với độ tuổi và không trùng lặp liều.
Tuân thủ dùng kẽm đúng liều khuyến cáo theo độ tuổi và hướng dẫn của bác sĩ.
5. Chỉ bổ sung kẽm khi trẻ biếng ăn
Biếng ăn ở trẻ có thể xuất phát từ thói quen ăn uống không phù hợp, thiếu vi chất khác, rối loạn tiêu hóa, nhiễm giun sán hoặc yếu tố tâm lý. Khi phụ huynh chỉ tập trung bổ sung kẽm, trẻ có thể không được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân nền.
Nên: Nếu trẻ biếng ăn kéo dài trên 2–3 tuần, nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân. Việc can thiệp cần toàn diện như điều chỉnh chế độ ăn, lịch sinh hoạt, hỗ trợ tâm lý và điều trị bệnh lý nền nếu có.
6. Dùng kẽm không đúng thời điểm
Uống kẽm cùng sữa, canxi hoặc sắt có thể làm giảm khả năng hấp thu. Uống khi đói dễ gây buồn nôn và đau dạ dày, đặc biệt ở trẻ nhỏ có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
Nên: Nên cho trẻ uống kẽm sau bữa ăn 30–60 phút, tránh dùng cùng lúc với sữa hoặc các vi chất khác. Điều này giúp tăng hiệu quả hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa.
7. Lạm dụng kẽm gây mất cân bằng vi chất
Kẽm cạnh tranh hấp thu với sắt và đồng, dùng liều cao hoặc kéo dài có thể gây thiếu máu thiếu sắt, thiếu đồng, ảnh hưởng đến miễn dịch, thần kinh và quá trình tăng trưởng. Đây là một trong những hậu quả nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Nên: Chỉ bổ sung kẽm khi thật sự cần thiết, theo đúng liều và thời gian; ưu tiên cải thiện chế độ ăn tự nhiên với thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản, trứng, đậu, hạt và ngũ cốc nguyên cám.
PGS.TS. Đào Minh Tuấn
Nguồn SK&ĐS : https://suckhoedoisong.vn/7-sai-lam-thuong-gap-khi-bo-sung-kem-cho-tre-va-cach-khac-phuc-169260111200603275.htm