Mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) thế hệ mới của OpenAI có thể vượt qua bác sĩ trong chẩn đoán và xử lý các ca bệnh phức tạp trong môi trường cấp cứu. Ảnh: Getty Images
Một nghiên cứu mới do các nhà khoa học tại Trường Y Harvard (Mỹ) phối hợp với Trung tâm Y tế Beth Israel Deaconess (Israel) và Đại học Stanford (Mỹ) thực hiện cho thấy mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) thế hệ mới của OpenAI có thể vượt qua bác sĩ trong chẩn đoán và xử lý các ca bệnh phức tạp trong môi trường cấp cứu. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh công nghệ này hiện chỉ nên được sử dụng như một công cụ hỗ trợ, không phải thay thế bác sĩ.
Theo phóng viên TTXVN tại Israel, nghiên cứu đã tiến hành 6 thí nghiệm riêng biệt, so sánh trực tiếp mô hình “o1” của OpenAI với hàng trăm bác sĩ ở nhiều cấp độ kinh nghiệm khác nhau. Kết quả cho thấy trong mọi thử nghiệm, AI đều đạt độ chính xác cao hơn. Đáng chú ý, trong 76 ca bệnh thực tế tại phòng cấp cứu, mô hình AI chẩn đoán đúng hoặc gần đúng trong 67% trường hợp ngay từ giai đoạn phân loại ban đầu, so với 55% và 50% của 2 bác sĩ tham gia. Khi có thêm dữ liệu lâm sàng, độ chính xác của AI tăng lên hơn 81%, vẫn duy trì khoảng cách so với các bác sĩ.
Không chỉ chẩn đoán, AI còn vượt trội trong việc đưa ra quyết định điều trị. Trong các kịch bản lâm sàng phức tạp, mô hình đạt điểm trung bình 89% về “lý luận quản lý điều trị”, trong khi bác sĩ chỉ đạt khoảng 34%. Đây là lĩnh vực đòi hỏi cân nhắc nhiều yếu tố, từ xét nghiệm, phác đồ điều trị đến bối cảnh bệnh nhân.
Một điểm đáng chú ý khác là ranh giới giữa AI và con người ngày càng mờ nhạt. Khi được yêu cầu phân biệt, các bác sĩ đánh giá không thể xác định liệu câu trả lời là do AI hay con người viết trong phần lớn trường hợp, cho thấy khả năng diễn đạt của AI đã đạt mức tương đương chuyên gia.
Tuy vậy, các nhà khoa học cảnh báo nghiên cứu vẫn có những giới hạn quan trọng. Toàn bộ thí nghiệm dựa trên dữ liệu văn bản, trong khi thực hành y khoa thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như hình ảnh X-quang, điện tim, biểu hiện lâm sàng và tương tác trực tiếp với bệnh nhân. Ngoài ra, chưa có đánh giá đầy đủ về mức độ chính xác của AI đối với các nhóm bệnh nhân khác nhau.
Các chuyên gia cũng lo ngại nguy cơ bác sĩ phụ thuộc quá mức vào AI, làm suy giảm khả năng tư duy độc lập. Do đó, nghiên cứu không khuyến nghị sử dụng AI như một công cụ chẩn đoán độc lập hay thay thế tư vấn y khoa. Thay vào đó, hướng đi phù hợp hiện nay là sử dụng AI như một “ý kiến thứ hai” nhằm giảm sai sót chẩn đoán và hỗ trợ ra quyết định, đặc biệt trong môi trường cấp cứu, nơi dữ liệu thường thiếu và áp lực thời gian cao. Các nhà nghiên cứu kêu gọi tiếp tục tiến hành các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát để đánh giá tác động thực tế của AI đối với kết quả điều trị.
Trong bối cảnh đó, một số ứng dụng bước đầu đã được triển khai. Israel gần đây đã cho phép sử dụng hệ thống AI hỗ trợ phân loại bệnh nhân tâm thần, đạt mức độ tương đồng cao với đánh giá của bác sĩ nhưng vẫn được xác định chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế chuyên gia.
Tổng thể, nghiên cứu cho thấy AI đang tiến rất nhanh và có tiềm năng thay đổi sâu sắc lĩnh vực y tế, song vai trò của con người vẫn là yếu tố trung tâm trong các quyết định liên quan đến sức khỏe và tính mạng bệnh nhân.
Đức Trung (TTXVN)