Dễ tổn thương trước cú sốc năng lượng
Xung đột tại Trung Đông một lần nữa cho thấy mức độ nhạy cảm của ASEAN trước biến động giá dầu và khí đốt. Là một khu vực tăng trưởng nhanh nhưng phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, phần lớn các nền kinh tế ASEAN chịu tác động trực tiếp từ chi phí năng lượng gia tăng.
Ngoại trừ Malaysia – một trong số ít quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng trong khu vực – các nền kinh tế còn lại đều là những nước nhập khẩu năng lượng ròng, trong đó Thái Lan có chi phí năng lượng cao nhất tính theo tỷ trọng GDP.
Đáng chú ý, phần lớn nguồn cung dầu mỏ và khí đốt của ASEAN đến từ Trung Đông. Ngoại trừ Indonesia, tỷ trọng nhập khẩu từ khu vực này ở các quốc gia còn lại đều trên 50%, trong đó Philippines là nước dễ bị ảnh hưởng nhất với tỷ trọng lên tới khoảng 80%.
Ở thời điểm hiện tại, dù còn quá sớm để xác định xu hướng giá dầu, kịch bản cơ sở được đưa ra là giá dầu Brent có thể đạt mức trung bình khoảng 80 USD/thùng vào năm 2026. Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tác động lan tỏa tới chi phí sản xuất và lạm phát tại ASEAN sẽ là điều khó tránh khỏi.
Không để năng lượng làm “phân tâm”
Dù rủi ro năng lượng là hiện hữu, ASEAN cần tránh bị cuốn vào những biến động ngắn hạn và tiếp tục tập trung vào các động lực tăng trưởng nền tảng. Thực tế cho thấy, bất chấp các cú sốc bên ngoài (đặc biệt là những khó khăn về thuế quan), thương mại châu Á vẫn duy trì sự vững vàng, với nhiều nền kinh tế ghi nhận kim ngạch xuất khẩu cao kỷ lục trong năm ngoái.
Trong đó, chu kỳ điện tử nổi lên như yếu tố trung tâm, đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng xuất khẩu khu vực. Trung bình, xuất khẩu điện tử chiếm khoảng một phần ba tổng kim ngạch xuất khẩu của châu Á. Xu hướng này dự kiến sẽ còn tiếp diễn, trong đó, đà tăng trưởng doanh thu bán dẫn có khả năng sẽ gần chạm mức 40% so với cùng kỳ năm trước.
Khá tương đồng với chu kỳ công nghệ trước đây, sự phục hồi này không chỉ đến từ yếu tố giá mà còn từ sự gia tăng sản lượng, đặc biệt tại các nền kinh tế công nghệ như Hàn Quốc và Đài Loan, nơi sản xuất điện tử đã tăng mạnh kể từ năm 2024, dù gần đây có dấu hiệu chậm lại. Nhưng điểm khác biệt lớn nhất của chu kỳ lần này là sự bùng nổ của AI, yếu tố được xem là động lực thay đổi cuộc chơi đối với thương mại khu vực. Thực tế, năm 2025 là một minh chứng cho điều đó: các nền kinh tế ASEAN đã chứng kiến mức tăng trưởng xuất khẩu điện tử dao động từ 15% đến 47% so với cùng kỳ năm trước, vượt xa mức trung bình 10 năm của từng nước.
ASEAN trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu
Căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc đã thúc đẩy ASEAN hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, qua đó củng cố vai trò của khu vực trong lĩnh vực chiến lược này.
Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi không đồng đều. Những nền kinh tế có chuỗi cung ứng công nghệ phát triển mạnh đang dẫn đầu làn sóng.
Malaysia và Việt Nam là những ví dụ điển hình khi xuất khẩu điện tử chiếm tỷ trọng lớn trong GDP, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của xuất khẩu công nghệ trong nền kinh tế.
Trong khi đó, tại Singapore, xuất khẩu điện tử nội địa phi dầu mỏ (NODX) chỉ chiếm khoảng 8% GDP nhưng lại mang lại lợi ích trong các lĩnh vực liên quan như cơ khí chính xác và dịch vụ thương mại.
Philippines có thị phần xuất khẩu điện tử cao nhất khu vực, phản ánh lợi thế phát triển sớm trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, giá trị gia tăng nội địa của nước này lại đang giảm dần so với các nước láng giềng như Malaysia.
Thái Lan, dù ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu điện tử gần 50% trong năm 2025, vẫn đối mặt với tình trạng thâm hụt thương mại điện tử gia tăng. Trong khi đó, Indonesia vẫn ở phía sau với mức độ tham gia hạn chế vào chuỗi giá trị công nghệ.
Những khác biệt này cũng phản ánh trực tiếp vào kết quả tăng trưởng, khi các nền kinh tế hưởng lợi từ công nghệ như Singapore, Malaysia và Việt Nam đều ghi nhận mức tăng trưởng GDP năm 2025 vượt xa mức trung bình 10 năm.
Chu kỳ phục hồi và tín hiệu từ sản xuất toàn cầu
Các chỉ số dự báo cho thấy xu hướng phục hồi của ngành điện tử có khả năng tiếp diễn trong ngắn hạn. Sau khi suy giảm trong phần lớn thời gian từ năm 2022 đến 2025, chỉ số PMI điện tử toàn cầu đã quay trở lại vùng mở rộng. Đồng thời, khoảng cách giữa đơn hàng mới và hàng tồn kho – một chỉ báo quan trọng đối với sản xuất toàn cầu – cũng đang cho thấy sự cải thiện rõ rệt.
Những tín hiệu này cho thấy chu kỳ công nghệ phục hồi không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn có nền tảng vững chắc hơn so với các giai đoạn trước.
Trong bối cảnh AI phát triển mạnh, việc xuất khẩu đúng những sản phẩm có nhu cầu cao trở thành yếu tố then chốt quyết định vị thế thương mại. Trong lĩnh vực bán dẫn, chip nhớ đóng vai trò trung tâm đối với các hệ thống AI. Hiện nay, Hàn Quốc chiếm khoảng 28% thị phần toàn cầu, trong khi Trung Quốc đại lục chiếm khoảng 27%.
Tại ASEAN, Singapore là nền kinh tế duy nhất có vị thế đáng kể trong mảng chip nhớ. Nhờ tổng vốn đầu tư tích lũy khoảng 40 tỷ USD từ tập đoàn Micron kể từ năm 1998, khoảng 98% sản lượng chip 3D NAND của Micron được sản xuất tại Singapore, giúp nước này nắm khoảng 8,5% thị phần toàn cầu.
Singapore được kỳ vọng sẽ hưởng lợi nhiều hơn nữa khi Micron công bố rút khỏi mảng tiêu dùng để tập trung mạnh vào chip nhớ tiên tiến phục vụ trung tâm dữ liệu AI, với khoản đầu tư 30,5 tỷ SGD. Bên cạnh đó, Singapore cũng có lợi thế ở chip logic vốn được xem là “bộ não” của các thiết bị điện tử. Từng giữ vị thế thống trị trong lĩnh vực này, Singapore hiện chiếm 15% thị phần chip xử lý toàn cầu và gần 20% thị phần xuất khẩu chip khuếch đại toàn cầu.
Malaysia cũng nổi bật trong lĩnh vực chip logic, với Penang được xem là trung tâm sản xuất quan trọng. Quốc gia này chiếm khoảng 10% thị phần chip xử lý toàn cầu và 16% thị phần xuất khẩu chip khuếch đại. Đáng chú ý, Malaysia đã gia tăng mạnh thị phần trong mảng linh kiện mạch tích hợp (IC), đạt khoảng 40% vào năm 2024.
Việt Nam gia tăng vai trò trong khâu lắp ráp điện tử thành phẩm, chuyên về các sản phẩm điện tử tiêu dùng hoàn chỉnh, nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia như Samsung. Thị phần điện tử tiêu dùng của Việt Nam, bao gồm điện thoại thông minh, máy in và máy tính, đã tăng đáng kể từ gần như bằng không lên 8–15% trong vòng 15 năm. Bên cạnh điện tử tiêu dùng, Việt Nam cũng nỗ lực vươn lên trong chuỗi giá trị, nhắm tới phân khúc mạch tích hợp (IC).
Tuy nhiên, những cải thiện mang tính cấu trúc tích cực của ASEAN trong bức tranh công nghệ cũng đi kèm những rủi ro nhất định. Nếu xung đột Trung Đông kéo dài và giá năng lượng không sớm hạ nhiệt, chi phí sản xuất của các hãng sản xuất chip sẽ tăng lên và cuối cùng ảnh hưởng tới nhu cầu liên quan đến AI.
Bên cạnh đó, khả năng áp dụng các biện pháp thuế đối với ngành bán dẫn vẫn là một mối đe dọa thường trực. Nếu các chính sách này được triển khai, rủi ro suy giảm thương mại sẽ gia tăng đối với các nền kinh tế có tỷ trọng xuất khẩu điện tử lớn, đặc biệt là những quốc gia có mức độ phụ thuộc cao vào thị trường Mỹ.
“Mặc dù ASEAN cần sẵn sàng để vượt qua biến động năng lượng trong ngắn hạn, chúng tôi vẫn thấy những điểm sáng về cơ hội thương mại cho các quốc gia đã củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng công nghệ. Tuy vậy, tình hình không cho phép các quốc gia này chủ quan bởi chính những nền kinh tế có tỷ trọng công nghệ cao cũng đang cố gắng không trở thành “nạn nhân của thành công” nếu làn sóng AI bị gián đoạn bởi giá năng lượng tiếp tục duy trì ở mức cao và các phán quyết thuế quan tiềm tàng”, báo cáo kết luận.
LĐ