Vỏ bọc hợp pháp và những hợp đồng "giả cách"
Theo tài liệu điều tra, Công ty TNHH Mua bán nợ Nhất Tín do Hồ Minh Đạt (SN 1972) đứng tên Giám đốc, cùng vợ là Nguyễn Thị Giang và nhiều đối tượng khác trực tiếp điều hành. Trên danh nghĩa, doanh nghiệp hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực mua bán, xử lý nợ, nhưng thực chất lại vận hành theo cơ chế tội phạm.
Nhóm này biến hoạt động "mua bán nợ" thành công cụ hợp thức hóa hành vi cưỡng đoạt tài sản thông qua các hợp đồng "mua bán nợ", "ủy quyền thu hồi nợ" mang tính giả cách. Bằng các mối quan hệ trung gian, "cò nợ" và mạng xã hội, họ tiếp cận khách hàng, đưa ra mức "ăn chia" 30 - 50% giá trị khoản nợ, thậm chí lên đến hàng chục tỷ đồng.
Dù hợp đồng được soạn thảo bài bản, có đầy đủ pháp lý trên giấy tờ, nhưng sau khi ký kết, nhóm này không thực hiện các thủ tục như khởi kiện hay thi hành án, mà chuyển sang các biện pháp gây áp lực ngoài pháp luật. Điển hình là vụ "xử lý” khoản nợ hơn 70 tỷ đồng thông qua trung gian Nguyễn Trung Đức (SN 1978). Thay vì giải quyết bằng tố tụng, các đối tượng đã dùng nhiều biện pháp đe dọa, uy hiếp để buộc con nợ trả tiền.
Đối tượng Hồ Minh Đạt khai báo tại Cơ quan điều tra
Đáng chú ý, hoạt động của Nhất Tín được tổ chức như một doanh nghiệp hiện đại với đầy đủ cơ cấu, nhưng "quy trình" thực chất là các kịch bản gây áp lực. Các đối tượng, chủ yếu có tiền án, tiền sự, được chia nhóm thực hiện các vai trò như theo dõi, gây sức ép, trực chốt.
Khi triển khai, họ mặc đồng phục, đi ôtô, tụ tập đông người tại nơi ở hoặc cơ sở kinh doanh của con nợ để tạo áp lực tâm lý. Các hành vi phổ biến gồm chửi bới, đe dọa, căng băng rôn, phát loa, cản trở kinh doanh, gây mất an ninh trật tự, thậm chí xúc phạm danh dự nạn nhân.
Đặc biệt, chúng áp dụng chiến thuật "bám trụ dài ngày", thay phiên nhau túc trực trước nhà hoặc nơi làm việc của con nợ, khiến nạn nhân luôn trong trạng thái căng thẳng, mệt mỏi. Trong một số vụ việc, hành vi còn vượt xa mức độ "đe dọa" thông thường khi các đối tượng đập phá tài sản, hành hung hoặc uy hiếp người thân, nhân viên của con nợ. Tất cả chỉ nhằm một mục tiêu duy nhất: buộc nạn nhân phải chấp nhận trả tiền.
Hệ lụy khó lường
Một trong những vấn đề nổi cộm từ vụ án Nhất Tín là sự lợi dụng "kẽ hở" giữa quan hệ dân sự và hành vi phạm tội hình sự. Trên lý thuyết, việc ủy quyền thu hồi nợ hoặc mua bán khoản nợ là quan hệ dân sự hợp pháp. Tuy nhiên, khi việc thu hồi nợ được thực hiện bằng các biện pháp đe dọa, cưỡng ép thì bản chất đã chuyển hóa thành hành vi phạm tội.
Theo quy định của Bộ luật Hình sự, hành vi sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác cấu thành tội "Cưỡng đoạt tài sản". Trong vụ án này, các đối tượng không phải là chủ nợ nhưng lại đứng ra "làm dịch vụ” và hưởng lợi từ việc cưỡng ép người khác trả tiền. Điều này không chỉ làm gia tăng tính chất nguy hiểm mà còn tạo ra một mô hình tội phạm mang tính "dịch vụ hóa".
So với các băng nhóm "xã hội đen" trước đây, mô hình này tinh vi hơn ở chỗ có pháp nhân doanh nghiệp làm vỏ bọc, có hệ thống hợp đồng, giấy tờ để đối phó; tổ chức, phân công rõ ràng; đồng thời biết khai thác sự thiếu hiểu biết pháp luật của người dân. Chính sự "hợp pháp hóa" bề ngoài này đã khiến không ít người lầm tưởng đây là dịch vụ hợp pháp, từ đó vô tình tiếp tay cho hành vi phạm tội.
Qua công tác đấu tranh, Công an TP.HCM nhận định vụ Công ty Nhất Tín không phải là trường hợp cá biệt, mà chỉ là một mắt xích trong "bức tranh" lớn hơn về hoạt động đòi nợ thuê trá hình. Trước đó, nhiều băng nhóm tương tự đã bị triệt phá với quy mô hoạt động rộng, thậm chí núp bóng nhiều doanh nghiệp cùng lúc.
Điểm chung của loại tội phạm này là đều sử dụng hợp đồng giả cách, tổ chức lực lượng đông người để gây áp lực và khai thác triệt để mạng xã hội. Việc thu giữ hàng trăm hợp đồng mua bán nợ trong các chuyên án cho thấy dấu hiệu hình thành một "thị trường ngầm", nơi các khoản nợ được "mua đi bán lại" nhưng không phải để xử lý theo pháp luật, mà nhằm phục vụ cho các hoạt động cưỡng đoạt tài sản.
Nhóm bị can thuộc Công ty mua bán nợ Nhất Tín bị Phòng CSHS bắt giữ
Hệ lụy từ hoạt động này là rất nghiêm trọng. Trước hết, nó xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản, danh dự và uy tín của công dân. Nhiều nạn nhân rơi vào trạng thái hoang mang, lo sợ kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc. Không chỉ vậy, hoạt động đòi nợ thuê còn gây mất an ninh, trật tự tại địa phương, làm xấu môi trường đầu tư, kinh doanh. Việc các nhóm người tụ tập, gây rối, đe dọa tại khu dân cư, doanh nghiệp tạo ra hình ảnh tiêu cực, ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội.
Dưới một góc nhìn khác, có thể thấy sự tồn tại của các băng nhóm như Nhất Tín xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là nhu cầu thực tế: trong nền kinh tế thị trường, các giao dịch vay mượn, mua bán chịu diễn ra phổ biến. Khi phát sinh tranh chấp, việc khởi kiện và thi hành án thường kéo dài, khiến nhiều người mất kiên nhẫn. Thứ hai là nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế; không ít người tin vào những lời quảng cáo "thu hồi nợ nhanh, hợp pháp" mà không kiểm tra tính xác thực. Thứ ba là lợi nhuận quá lớn: với mức ăn chia 30 - 50%, chỉ cần vài vụ thành công, các đối tượng đã thu lợi hàng tỷ đồng. Ngoài ra, sự phát triển của mạng xã hội cũng bị lợi dụng để quảng bá dịch vụ, tìm kiếm khách hàng và gây áp lực đối với nạn nhân. Một yếu tố khác không thể bỏ qua là việc quản lý một số lĩnh vực còn sơ hở, chưa theo kịp thực tiễn, tạo điều kiện để các đối tượng lợi dụng.
Để tội phạm "đòi nợ thuê” không còn đất sống
Trước diễn biến phức tạp của loại tội phạm này, thời gian qua Công an TP.HCM đã triển khai nhiều biện pháp đồng bộ, từ nắm tình hình địa bàn, quản lý đối tượng đến đấu tranh chuyên án. Trong vụ án Nhất Tín, cơ quan điều tra đã khởi tố, bắt tạm giam Nguyễn Trung Đức về tội "Cưỡng đoạt tài sản" theo khoản 4, Điều 170 Bộ luật Hình sự. Đồng thời, khởi tố, bắt tạm giam 8 bị can gồm: Hồ Minh Đạt, Nguyễn Thị Giang, Đặng Viết Dũng, Nguyễn Khắc Trung, Hoàng Văn Cường, Đặng Thanh Vương, Hồ Quang Vinh và Trần Văn Hòa về cùng hành vi trên.
Hiện cơ quan điều tra đang tiếp tục truy xét các đối tượng liên quan, trong đó có một số đối tượng đang bỏ trốn. Vật chứng thu giữ gồm nhiều hợp đồng mua bán nợ, con dấu công ty, đồng phục sử dụng khi đi đòi nợ và các phương tiện phục vụ hoạt động phạm tội. Việc xử lý được thực hiện theo hướng triệt để, không chỉ đối với các đối tượng trực tiếp thực hiện hành vi mà còn mở rộng đến những người tổ chức, cầm đầu và các cá nhân liên quan. Đây là thông điệp mạnh mẽ về quyết tâm lập lại trật tự, không để các tổ chức "núp bóng doanh nghiệp" tiếp tục lộng hành.
Từ vụ án Nhất Tín, có thể rút ra nhiều bài học quan trọng. Trước hết, người dân cần nhận thức rõ rằng mọi tranh chấp tài sản phải được giải quyết bằng con đường pháp luật. Việc tìm đến các dịch vụ đòi nợ trái phép không chỉ vi phạm pháp luật mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khi bị đe dọa, uy hiếp, nạn nhân cần nhanh chóng trình báo cơ quan Công an để được bảo vệ và xử lý kịp thời.
Về phía cơ quan quản lý, cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp trong các lĩnh vực nhạy cảm; đồng thời rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bịt kín các "kẽ hở". Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đẩy mạnh, giúp người dân nhận diện rõ các thủ đoạn của loại tội phạm này.
Những vụ án như Công ty Nhất Tín là lời cảnh báo về sự biến tướng của tội phạm "đòi nợ thuê” trong tình hình mới. Nếu không được ngăn chặn kịp thời, các "bóng ma doanh nghiệp" này sẽ tiếp tục len lỏi, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Cuộc đấu tranh với loại tội phạm này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan chức năng và sự hợp tác của người dân. Chỉ khi pháp luật được thượng tôn, nhận thức xã hội được nâng cao và các hành vi vi phạm bị xử lý nghiêm minh, môi trường kinh doanh mới thực sự lành mạnh, trật tự an toàn xã hội mới được bảo đảm bền vững.
Tấn Chính