Giàn khoan dầu tại Texas, Mỹ. (Ảnh: THX/TTXVN)
Trong bối cảnh chiến sự liên quan Iran làm gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung dầu mỏ toàn cầu, Mỹ đã nhanh chóng hành động nhằm bảo vệ nền kinh tế thế giới khỏi cú sốc năng lượng, đồng thời củng cố vị thế như một siêu cường năng lượng hàng đầu.
Không giống các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trước đây, Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) gần như mất khả năng điều tiết.
Việc eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa đã khiến 13% nguồn cung dầu toàn cầu bị mắc kẹt tại vùng Vịnh, buộc các quốc gia sản xuất phải cắt giảm khoảng 9 triệu thùng mỗi ngày, làm suy yếu công cụ quan trọng nhất của OPEC là năng lực sản xuất dự phòng.
Saudi Arabia, quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới và giữ vai trò lãnh đạo thực tế trong OPEC, đã tận dụng tối đa các tuyến ống dẫn thay thế qua Hồng Hải (Biển Đỏ) để duy trì xuất cảng. Tuy nhiên, nỗ lực này vẫn không đủ để bù đắp quy mô gián đoạn nguồn cung.
Trong bối cảnh đó, Mỹ đã bước vào vị trí trung tâm. Với ngành công nghiệp dầu mỏ lớn nhất thế giới, vượt qua cả Saudi Arabia và Nga từ năm 2018, cùng với vai trò đồng tiền chủ đạo trong hệ thống thương mại toàn cầu, Mỹ sở hữu đòn bẩy đặc biệt trong thị trường năng lượng.
Trong những tuần gần đây, xuất khẩu dầu mỏ của Mỹ đã tăng vọt, góp phần làm dịu áp lực thiếu hụt nguồn cung toàn cầu. Tổng lượng xuất khẩu dầu đạt mức kỷ lục 12,9 triệu thùng/ngày, trong đó các sản phẩm tinh chế chiếm hơn 60%.
Lượng xuất khẩu bằng đường biển cũng dự kiến đạt 9,6 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 4, với dòng chảy sang châu Á gần như tăng gấp đôi so với trước chiến sự.
Sự gia tăng này đã giúp các nền kinh tế châu Á, vốn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ vùng Vịnh, tránh được những đợt tăng giá năng lượng nghiêm trọng hơn. Đồng thời, đối với các nhà sản xuất Mỹ, chiến sự Iran mang lại lợi nhuận đáng kể, với giá trị xuất khẩu tăng khoảng 32 tỷ USD so với trước đó.
Ngoài năng lực sản xuất, Mỹ còn sử dụng kho Dự trữ Dầu Chiến lược như một công cụ quan trọng. Chính phủ đã đồng ý giải phóng 172 triệu thùng dầu từ kho dự trữ đến năm 2027 trong khuôn khổ một chương trình phối hợp toàn cầu nhằm ổn định thị trường. Tính đến ngày 17/4/2026, kho dự trữ này vẫn còn khoảng 405 triệu thùng, cho thấy khả năng ứng phó vẫn còn đáng kể.
Một công cụ khác được Mỹ vận dụng là hệ thống cấm vận kinh tế. Từ tháng 3/2026, chính quyền đã chọn lọc nới lỏng một số hạn chế đối với việc mua dầu từ Nga và Iran.
Ngày 17/4/2026, một miễn trừ cho phép các quốc gia mua dầu Nga trên biển đã được gia hạn tạm thời, khiến lượng dầu tồn trữ trên các tàu chở dầu giảm mạnh từ hơn 13 triệu thùng xuống còn 2,9 triệu thùng chỉ trong vài tuần.
Tuy nhiên, các biện pháp này cũng đặt ra vấn đề về sự mâu thuẫn với mục tiêu đối ngoại lâu dài của Mỹ, khi gián tiếp tăng nguồn thu cho Moskva và Tehran.
Gần đây, chính quyền đã điều chỉnh chiến lược, không gia hạn một số miễn trừ khác và đồng thời siết chặt nguồn thu của Iran thông qua việc phong tỏa eo biển Hormuz.
Tổng hợp các hành động trên cho thấy Mỹ đang nổi lên như một “nhà cung cấp xoay trục” thực tế của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Tuy nhiên, quyền lực này không phải là vô hạn.
Không giống OPEC, ngành năng lượng Mỹ vẫn chịu ràng buộc bởi cơ chế thị trường và chính phủ không thể trực tiếp điều khiển sản lượng theo ý muốn.
Trên lý thuyết, Tổng thống Trump có thể áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu nhằm hạ nhiệt giá nhiên liệu nội địa trước bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11 tới.
Tuy nhiên, một hành động như vậy có thể gây biến động mạnh trên thị trường quốc tế, làm tổn hại quan hệ với các đồng minh đang phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ.
Do đó, dù quyền lực năng lượng của Mỹ đã đạt đến mức chưa từng thấy kể từ thời kỳ đỉnh cao của OPEC, chiến lược điều hành vẫn đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa lợi ích quốc gia và ổn định toàn cầu./.
(TTXVN/Vietnam+)