1. Ăn trứng có làm tăng cholesterol không?
NỘI DUNG:
1. Ăn trứng có làm tăng cholesterol không?
2. Tại sao trứng tốt cho sức khỏe?
3. Cách chế biến trứng có quan trọng không?
4. Ai nên hạn chế ăn trứng?
Một quả trứng chứa khoảng 180–200 mg cholesterol. Các hướng dẫn sức khỏe trước đây tại Mỹ khuyến cáo mọi người nên ăn ít hơn 300 mg cholesterol mỗi ngày và không quá 3 quả trứng mỗi tuần. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại cho thấy cholesterol trong chế độ ăn uống, chẳng hạn như cholesterol có trong lòng đỏ trứng, ít có tác động đến mức cholesterol LDL "xấu" trong máu. Do đó, ăn trứng là an toàn đối với phần lớn mọi người.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy ăn trứng không chỉ không làm tăng mức cholesterol trong máu mà còn chỉ ra rằng ăn trứng từ 1- 6 lần mỗi tuần có thể làm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim và đột quỵ. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) cũng khuyến nghị nên ăn từ 1-2 quả trứng mỗi ngày như một phần của chế độ ăn tốt cho tim mạch.
Ăn trứng mỗi ngày không làm tăng mức cholesterol ở người khỏe mạnh.
2. Tại sao trứng tốt cho sức khỏe?
Trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp protein, chất béo lành mạnh cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu như selen, choline, folate, sắt, vitamin A, D, E, K, B12 và biotin. Ngoài ra, trứng còn chứa các hợp chất chống oxy hóa quan trọng như lutein và zeaxanthin.
Sự phân bố dinh dưỡng trong trứng cũng rất đặc biệt:
Lòng trắng: Chứa phần lớn protein và vitamin B5.
Lòng đỏ: Giàu selen, folate, sắt, vitamin B12 hơn. Đây cũng là phần chứa vitamin A, D, E, K, choline và chất béo, những dưỡng chất hầu như không có trong lòng trắng.
Điều này đồng nghĩa với việc loại bỏ lòng đỏ sẽ làm giảm đáng kể giá trị dinh dưỡng tổng thể của trứng và tiêu thụ lòng trắng trứng không có nghĩa là làm tăng cholesterol.
3. Cách chế biến trứng có quan trọng không?
Trứng thường được nhắc đến vì chứa cholesterol, nhưng hiện nay nhiều nghiên cứu cho thấy chất béo bão hòa trong khẩu phần ăn có liên quan rõ hơn đến nguy cơ tim mạch khi tiêu thụ quá mức.
Một quả trứng cung cấp khoảng 1,5 gam chất béo bão hòa. Trong khi đó, 85 gam thịt bò thăn nấu chín có thể chứa khoảng 5,3 gam chất béo bão hòa, và lượng này có thể cao hơn nếu còn phần mỡ.
Ngoài thành phần thực phẩm, cách chế biến cũng ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng. Việc chiên rán nhiều dầu, bơ hoặc ăn kèm thực phẩm nhiều chất béo bão hòa có thể làm tăng tổng năng lượng và lượng chất béo trong khẩu phần.
Trứng bác: Trứng bác với bơ, sữa hoặc kem cũng làm tăng chất béo bão hòa và cholesterol.
Luộc và chần: Trứng luộc và chần có lượng calo và chất béo bão hòa thấp hơn so với trứng chiên hoặc trứng bác. Đây là phương pháp chế biến nên được áp dụng nếu chế độ ăn uống tổng thể chứa nhiều thực phẩm khác có hàm lượng chất béo bão hòa cao.
TS. Kristen Lorenz, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ cho biết, đối với hầu hết người lớn khỏe mạnh, việc ăn trứng hàng ngày không gây rủi ro. Trứng có hàm lượng chất béo bão hòa thấp và không làm tăng đáng kể cholesterol đối mà nguy cơ lớn hơn nằm ở những thứ thường được ăn kèm với trứng, chẳng hạn như thịt xông khói, phô mai hoặc bơ. Do đó, nên kết hợp trứng với rau và ngũ cốc nguyên hạt để cải thiện chất lượng và đa dạng hóa bữa ăn.
4. Ai nên hạn chế ăn trứng?
Dù an toàn với phần lớn người khỏe mạnh, trứng vẫn cần được tiêu thụ thận trọng ở một số nhóm người như người có cholesterol máu cao, người mắc bệnh tim mạch, người bị đái tháo đường. Một số nghiên cứu cho thấy tiêu thụ nhiều trứng và cholesterol có thể làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh tim ở các đối tượng này.
Trứng không được xem là nguyên nhân chính làm tăng cholesterol như quan niệm trước đây. Với người khỏe mạnh, ăn trứng ở mức hợp lý có thể là một phần của chế độ ăn lành mạnh. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm soát lượng chất béo bão hòa, đa dạng thực phẩm và lựa chọn cách chế biến phù hợp để hỗ trợ duy trì mỡ máu trong giới hạn cho phép.
Lê Mỹ Giang