Hàng loạt công viên Hà Nội đã được hạ rào, mở rộng không gian công cộng đón bước chân người dân đến với không gian tươi xanh, trong lành và đầy sức sống. Hoa đua sắc màu, nắng len qua tán cây, gió khẽ lướt trên mặt hồ… tất cả tạo nên một cảm giác thư thái rất riêng trong lòng đô thị. Và giờ đây, việc bước vào công viên trở nên tự nhiên như chính nhịp sống thường ngày, bởi ai cũng có thể đi vào từ mọi ngả, mọi lối.
Những hàng rào sắt từng quen thuộc với người dân đô thị đã dần lùi lại phía sau, nhường chỗ cho những khoảng xanh liền mạch, nơi không gian không còn bị chia cắt, nơi con người có thể đi qua, dừng chân, rồi ở lại lâu hơn một chút mà không cần lý do. Công viên vì thế không chỉ là nơi để đến, mà trở thành một phần dịu dàng trong đời sống, thật sự gần gũi, cởi mở và gắn bó một cách tự nhiên.
Thay đổi ấy, thoạt nhìn chỉ là những điều chỉnh nhỏ về hạ tầng, nhưng lại mở ra một chuyển động lớn trong cách tổ chức không gian và quản trị đô thị. Công viên không còn là “điểm đến” tách biệt, mà trở thành một phần của đời sống thường nhật. Không gian công cộng không còn bị giới hạn bởi những đường ranh cứng khi đang được tái định nghĩa theo hướng mở, linh hoạt và gần gũi hơn với con người.
Và đằng sau những hàng rào được tháo dỡ là sự thay đổi sâu sắc trong tư duy phát triển: Từ khép kín sang kết nối, từ kiểm soát sang phục vụ, từ quản lý đơn thuần sang quản trị đô thị hiện đại. Trong hành trình hiện thực hóa các định hướng lớn tại Nghị quyết 02-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Thủ đô Hà Nội trong kỷ nguyên mới và Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm, việc hạ rào công viên không chỉ là một quyết định kỹ thuật, mà là một biểu hiện cụ thể của sự chuyển đổi tư duy quản trị, kiến tạo đô thị đáng sống.
Từ New York (Mỹ), Seoul (Hàn Quốc) đến Paris (Pháp), nhiều thành phố lớn trên thế giới sở hữu những công viên không hàng rào, để những không gian mở kết nối trực tiếp với đường phố, qua đó gia tăng vai trò và ý nghĩa của không gian công cộng trong cấu trúc đô thị hiện đại.
Trong lịch sử phát triển của các thành phố lớn trên thế giới, mô hình “công viên mở” không hề xa lạ, và ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng xóa nhòa ranh giới giữa không gian xanh và đô thị.
Một trong những ví dụ tiêu biểu là Central Park tại thành phố New York. Được khánh thành từ năm 1858, đây là một trong những công viên tiêu biểu cho triết lý thiết kế “công viên cho tất cả mọi người”, và ngay từ đầu đã không xây dựng hệ thống hàng rào kín theo kiểu kiểm soát hoàn toàn. Dù có các điểm ranh giới vật lý, công viên luôn mở với hàng chục lối vào trực tiếp từ đường phố Manhattan. Trong suốt thế kỷ XX, thành phố New York tiếp tục cải tạo, loại bỏ các rào chắn phụ và tăng kết nối đi bộ, biến công viên thành một phần liền mạch của đô thị. Không gian này được xem như một “ốc đảo đô thị” nhưng không tách rời, mà hòa vào nhịp sống của thành phố.
Một bước tiến xa hơn ở New York là mô hình công viên tuyến tính như High Line. Được cải tạo từ tuyến đường sắt trên cao cũ, High Line không chỉ là công viên mà còn là hành lang đi bộ kết nối nhiều khu vực trong thành phố. Không có hàng rào ngăn cách truyền thống, công viên này vận hành như một phần của hạ tầng giao thông mềm, nơi con người di chuyển, dừng lại và tương tác với không gian đô thị.
Tại châu Á, dự án suối Cheonggyecheon (Hàn Quốc) là minh chứng rõ nét cho việc “giải phóng” không gian đô thị. Trước đây, khu vực này bị che phủ bởi đường cao tốc, tách biệt với đời sống thành phố. Sau khi tháo dỡ hạ tầng cũ và khôi phục dòng suối, chính quyền Seoul đã tạo ra một không gian công cộng mở dài hơn 10km, kết nối 13 khu vực trung tâm. Công trình không chỉ cải thiện môi trường mà còn trở thành điểm sinh hoạt cộng đồng và thu hút du lịch.
Central Park của New York như một khu vườn tuyệt đẹp giữa đô thị hiện đại. Ảnh: Arthouse
Ở quy mô nhỏ hơn, các công viên cỡ nhỏ như Paley Park cho thấy ngay cả những không gian vài trăm mét vuông cũng có thể trở thành nơi nghỉ ngơi, giao tiếp nếu được thiết kế mở. Công viên này không có hàng rào kín, chỉ sử dụng các yếu tố cảnh quan như cây xanh, ghế ngồi và thác nước để tạo cảm giác tách biệt vừa đủ với phố xá, đồng thời vẫn giữ sự kết nối trực tiếp với người đi bộ.
Ở Nhật Bản, Yoyogi Park mở cửa năm 1967 trên nền khu đất cũ của Thế vận hội Tokyo. Công viên nhanh chóng trở thành điểm kết nối xã hội quan trọng nhờ vào thiết kế theo hướng không rào kín, với các lối vào rộng mở từ nhiều phía. Đây cũng là một trong những không gian công cộng hiếm hoi tại Tokyo cho phép tập trung đông người, tổ chức sự kiện mà không bị hạn chế bởi rào chắn.
Tại châu Âu, Hyde Park (Vương quốc Anh) có lịch sử từ thế kỷ XVII, từng là khu săn bắn hoàng gia với ranh giới rõ ràng. Tuy nhiên, từ thế kỷ XIX, khi được mở cho công chúng, các hàng rào dần mang tính biểu tượng hơn là kiểm soát. Trong các đợt cải tạo hiện đại, đặc biệt từ cuối thế kỷ XX, London giảm vai trò của rào chắn, tăng số lối vào và kết nối với phố. Ngày nay, người dân có thể tự do ra vào công viên từ nhiều hướng, khiến Hyde Park trở thành một phần liền mạch của đời sống đô thị.
Tại Paris (Pháp), Vườn Luxembourg được xây dựng từ thế kỷ XVII và vẫn có hàng rào bao quanh, nhưng điểm đáng chú ý là hệ thống cổng mở rộng và dễ tiếp cận. Từ thế kỷ XX, Paris cải tạo không gian này theo hướng thân thiện hơn với người đi bộ, giảm tính kiểm soát và tăng tính kết nối với khu phố xung quanh. Dù chưa loại bỏ hoàn toàn hàng rào, cách vận hành “mở” cũng cho phép công viên kết nối liền lạc với đô thị.
Hyde Park - "lá phổi xanh" của Thủ đô London (Vương quốc Anh). Ảnh: CNT
Cả London và Paris cũng đã phát triển hệ thống các hành lang xanh kết nối công viên với đường phố và khu dân cư. Cách làm này mở ra khái niệm "hệ thống công viên" - liên kết nhiều công viên với nhau, giúp giảm sự phân mảnh không gian và tạo nên một hệ sinh thái đô thị liên tục. Điểm chung của các mô hình này là chuyển đổi công viên từ “không gian riêng biệt” sang “không gian chung”, nơi người dân không cần “bước vào” công viên theo nghĩa truyền thống, mà có thể trải nghiệm nó như một phần của hành trình đô thị hằng ngày.
Tại Đức, Tiergarten là công viên lớn nhất thủ đô Berlin, được mở từ thế kỷ XVIII. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ II, thành phố tái thiết công viên theo hướng hoàn toàn mở, không sử dụng hàng rào bao quanh. Người dân có thể đi bộ, đạp xe xuyên qua công viên như một phần của hệ thống giao thông mềm. Việc không có rào chắn giúp Tiergarten trở thành “lá phổi xanh” thực sự gắn kết với toàn bộ đô thị.
Không chỉ mang ý nghĩa thiết kế, việc dỡ bỏ hàng rào còn mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất là tăng khả năng tiếp cận, khi không còn rào cản vật lý, công viên trở nên thân thiện hơn với mọi đối tượng, từ người già, trẻ em đến người khuyết tật. Thứ hai là thúc đẩy tương tác xã hội, công viên mở tạo điều kiện cho các hoạt động cộng đồng diễn ra tự nhiên, góp phần tăng cường sự gắn kết đô thị. Thứ ba là nâng cao giá trị kinh tế và cảnh quan, khi các không gian xanh trở thành yếu tố hấp dẫn cho du lịch và phát triển đô thị.
Tuy nhiên, mô hình không gian mở cũng đặt ra những thách thức về quản lý, an ninh và bảo trì. Việc không có hàng rào đòi hỏi hệ thống giám sát, thiết kế cảnh quan và ý thức cộng đồng phải được nâng cao để đảm bảo không gian luôn an toàn và sạch đẹp.
Tại Việt Nam, do những đặc thù xã hội, nhiều năm qua, công viên được quản lý như những không gian “có kiểm soát”, với hàng rào, cổng ra vào và thời gian mở cửa cụ thể. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh hiện nay, nhu cầu về không gian công cộng mở ngày càng trở nên cấp thiết. Người dân không chỉ cần nơi nghỉ ngơi, mà còn cần những không gian linh hoạt để đi bộ, giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội. Đây chính là động lực để hàng loạt công viên được tháo dỡ hàng rào, mở thông với các tuyến phố xung quanh, tạo không gian xanh rộng mở để người dân dễ dàng tiếp cận, vui chơi.
Tuy nhiên, "hạ rào" mới là bước khởi đầu. Việc dỡ bỏ hàng rào không đồng nghĩa với việc buông lỏng quản lý. Ngược lại, các đô thị trên thế giới thành công với mô hình công viên mở đều cho thấy một điểm chung: cần quản trị tinh vi hơn, dựa trên thiết kế thông minh, công nghệ và sự tham gia của cộng đồng.
Trước hết, yếu tố cốt lõi nằm ở thiết kế không gian theo hướng “an toàn tự nhiên”. Các công viên mở thường được thiết kế theo hướng hạn chế góc khuất, tăng tầm nhìn xuyên suốt và bố trí các tuyến đi bộ rõ ràng. Ánh sáng được đầu tư đồng đều, đặc biệt tại các khu vực có mật độ sử dụng cao vào buổi tối. Việc kết hợp các hoạt động đa dạng như quán cà phê, khu thể thao, sân chơi trẻ em hay không gian biểu diễn giúp duy trì dòng người liên tục, qua đó tạo ra “mắt quan sát tự nhiên” – yếu tố quan trọng để hạn chế hành vi tiêu cực.
Trong không gian đô thị ngột ngạt, nhiều công viên mở đã trở thành điểm tụ họp cộng đồng quen thuộc của cư dân. Ảnh: Matador Network
Bên cạnh đó, công nghệ đóng vai trò ngày càng lớn đảm bảo an toàn trật tự cho không gian mở. Nhiều thành phố triển khai hệ thống camera an ninh kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện bất thường, đồng thời tích hợp với trung tâm điều hành đô thị thông minh. Các ứng dụng di động cho phép người dân phản ánh sự cố, từ mất an ninh đến hư hỏng hạ tầng, giúp cơ quan quản lý phản ứng nhanh hơn. Tuy nhiên, các đô thị cũng phải cân bằng giữa giám sát và quyền riêng tư, tránh biến công viên thành không gian bị kiểm soát quá mức.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là lực lượng quản lý tại chỗ. Thay vì chỉ dựa vào bảo vệ truyền thống, nhiều công viên mở ngày nay sử dụng đội ngũ nhân viên đa năng: vừa hướng dẫn, hỗ trợ du khách, vừa đảm bảo trật tự. Cách tiếp cận này tạo cảm giác thân thiện hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý. Sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, các cơ quan an ninh và đơn vị vận hành đảm bảo xử lý nhanh các tình huống phát sinh.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy vai trò then chốt của cộng đồng. Khi người dân thực sự coi công viên là không gian chung, tự nhiên sẽ có ý thức tự bảo vệ và giữ gìn. Các chương trình tình nguyện, sự kiện cộng đồng, hay mô hình “nhận chăm nom công viên” giúp tăng sự gắn bó giữa cư dân với không gian công cộng. Đây là yếu tố bền vững mà không một hệ thống giám sát hay bảo trì nào có thể thay thế, nhưng để hiện thực hóa đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa tuyên truyền, giáo dục và các quy định phù hợp.
Nhìn chung, công viên mở chỉ thực sự thành công khi đi kèm với một hệ thống quản lý hiện đại, trong đó thiết kế, công nghệ và cộng đồng cùng đóng vai trò trung tâm. Đây cũng là bài học quan trọng đối với các đô thị đang cân nhắc chuyển đổi từ mô hình công viên khép kín sang không gian công cộng mở như Hà Nội hiện nay.
Ngày nay, thành phố cũng có nhiều cơ hội trong việc mở rộng các không gian mở cho người dân, không chỉ từ các công viên "kín" truyền thống. Những khu vực ven sông, hành lang xanh hoặc các không gian công cộng mới có thể được thiết kế theo hướng không hàng rào, tạo tiền đề cho việc nhân rộng trong tương lai.
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy việc dỡ bỏ hàng rào không chỉ là thay đổi về hình thức, mà là một bước chuyển về tư duy phát triển đô thị. Xu hướng công viên không hàng rào phản ánh sự chuyển dịch từ đô thị khép kín sang đô thị mở, nơi con người và không gian xanh hòa quyện trong một hệ thống thống nhất. Khi công viên không còn là “nơi để đến”, mà trở thành “không gian đáng đến”, vai trò của nó trong đời sống đô thị sẽ được nâng lên một tầm mới.
Bài: Nhóm PV
Thiết kế: Ngọc Minh
Lại Tấn - Nhóm PV