Một cánh tay sau tai biến vẫn không thể cầm chắc chiếc cốc nước dù đã điều trị nhiều tháng. Có những căn bệnh không lấy mạng người ngay lập tức, nhưng âm thầm lấy đi khả năng lao động, giấc ngủ, sự tự tin và cả niềm vui sống.
Y học hiện đại rất mạnh trong cấp cứu và điều trị giai đoạn cấp tính. Nhưng khi bệnh bước sang giai đoạn phục hồi, câu chuyện không còn đơn giản là "chữa khỏi" hay "không khỏi". Đó là hành trình kéo dài của việc giảm đau, phục hồi vận động, cải thiện giấc ngủ, giữ cho người bệnh còn có thể tự đi lại, tự ăn uống, tự sống như một con người bình thường. Và cũng từ đây, rất nhiều người Việt tìm đến y học cổ truyền như một cách níu lại chất lượng sống đang dần tuột khỏi tay mình.
Nói người dân tìm đến thuốc nam chỉ vì tâm lý "có bệnh vái tứ phương" là chưa công bằng. Phần lớn họ đến với y học cổ truyền sau khi đã trải qua đủ xét nghiệm, đủ đơn thuốc, đủ những tháng ngày uống thuốc dài dằng dặc. Họ tìm đến châm cứu vì muốn ngủ được một đêm trọn vẹn. Tìm đến thuốc đông y vì sợ cơ thể không chịu nổi thuốc giảm đau kéo dài…Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: càng nhiều người cần điều trị lâu dài bằng y học cổ truyền, phần hỗ trợ từ bảo hiểm y tế lại càng khiêm tốn. Không ít bệnh nhân phải tự bỏ tiền túi cho những liệu trình kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm. Với người có điều kiện, đó có thể là khoản chi chấp nhận được. Nhưng với người già sống bằng lương hưu, lao động tự do hay bệnh nhân ở nông thôn, mỗi thang thuốc, mỗi lần châm cứu đều là một phép tính rất thật giữa chữa bệnh và gánh nặng cơm áo.
Vì thế, đề xuất đổi mới chính sách bảo hiểm y tế để nâng tỷ trọng chi cho thuốc y học cổ truyền không đơn thuần là chuyện "thêm danh mục được thanh toán". Đằng sau đó là một vấn đề lớn hơn rất nhiều: hệ thống y tế có đang thực sự nhìn nhận đúng nhu cầu chăm sóc sức khỏe dài hạn của người dân hay chưa? Khi xã hội già hóa nhanh, bệnh mạn tính ngày càng phổ biến, điều người dân cần không chỉ là cứu sống trong lúc nguy cấp, mà còn là được sống tử tế sau điều trị.
Điều đáng lo nhất hiện nay không phải người dân dùng y học cổ truyền, mà là họ phải tự mò mẫm trong một "vùng xám" thiếu kiểm soát. Khi bảo hiểm chưa hỗ trợ đủ, nhiều người buộc phải tìm đến những bài thuốc truyền miệng, quảng cáo "gia truyền", "cam kết khỏi bệnh", "không tái phát". Có người uống thuốc không rõ nguồn gốc suốt nhiều tháng. Có người chỉ đến bệnh viện khi gan, thận đã tổn thương nặng. Khi đó, cái giá phải trả không chỉ là tiền bạc, mà còn là sức khỏe và niềm tin.
Một chính sách bảo hiểm hợp lý vì thế không chỉ giúp người bệnh giảm chi phí điều trị. Quan trọng hơn, nó giúp kéo người dân trở lại hệ thống y tế chính thống - nơi có bác sĩ theo dõi, có thuốc được kiểm soát chất lượng, có phác đồ rõ ràng và có trách nhiệm chuyên môn. Đó cũng là cách để y học cổ truyền thoát khỏi hình ảnh "niềm tin dân gian", trở thành một phần bài bản trong chăm sóc sức khỏe hiện đại. Nhưng để làm được điều đó, chính sách không thể chỉ dừng ở việc mở rộng chi trả. Người dân cần nhiều hơn những lời hứa. Họ cần một hệ thống điều trị minh bạch, hiệu quả và đủ an toàn để có thể yên tâm gửi gắm sức khỏe của mình. Và suy cho cùng, điều nhân văn nhất của một chính sách y tế không nằm ở những con số trong báo cáo, mà ở việc một người bệnh có còn cơ hội chữa trị mà không phải lo mình sẽ kiệt quệ vì chi phí hay không.
Nhiều năm trước, một bác sĩ phục hồi chức năng từng nói với tôi một câu rất thật: "Điều trị thành công không phải là phim chụp đẹp lên, mà là bệnh nhân có tự mặc áo được không." Nghe qua tưởng đơn giản, nhưng đó lại là khoảng cách rất lớn giữa "điều trị bệnh" và "giúp một con người trở lại cuộc sống".
Y học hiện đại hôm nay đã làm được những điều kỳ tích. Một ca nhồi máu cơ tim có thể được cứu trong vài giờ. Một bệnh nhân đột quỵ có thể giữ lại tính mạng nhờ can thiệp kịp thời. Phẫu thuật, hồi sức, thuốc đặc trị… đã giúp kéo dài tuổi thọ của hàng triệu người. Nhưng sau khoảnh khắc vượt qua cửa tử, người bệnh vẫn còn một hành trình khác dài hơn rất nhiều: hành trình học cách sống tiếp với cơ thể đã không còn nguyên vẹn như trước.
Không ít bệnh nhân sau phẫu thuật cột sống phải kết hợp châm cứu và phục hồi vận động nhiều tháng mới có thể sinh hoạt bình thường. Người tai biến cần điện châm, xoa bóp, tập phục hồi chức năng kéo dài để giữ khả năng vận động. Người lớn tuổi đau khớp mãn tính không thể lệ thuộc thuốc giảm đau liều cao quá lâu vì nguy cơ tổn thương gan, thận và dạ dày. Khi ấy, mục tiêu điều trị không còn là "hết bệnh ngay lập tức", mà là giúp người bệnh chịu đựng cơ thể mình dễ dàng hơn mỗi ngày. Đó là điều rất nhiều chính sách y tế trước đây chưa nhìn đủ sâu: người dân không chỉ cần được cứu sống, họ còn cần được sống có chất lượng.
Nếu từng bước vào khoa y học cổ truyền ở các bệnh viện công, sẽ thấy nơi đó mang một nhịp điệu rất khác. Không ồn ào như phòng cấp cứu. Không căng thẳng như khu hồi sức. Ở đó có những bệnh nhân đến đều đặn mỗi sáng như một thói quen sống. Có cụ ông chống gậy đi châm cứu sau tai biến suốt gần một năm. Có cụ bà đi hai chuyến xe buýt chỉ để bấm huyệt vì "đỡ đau hơn uống thuốc". Có những người lặng lẽ tập nhấc từng ngón tay với hy vọng một ngày nào đó có thể tự cài lại cúc áo. Ít ai nói ra, nhưng phía sau những buổi điều trị ấy là một sự kiên trì rất lớn - không chỉ của người bệnh, mà còn của cả gia đình họ.
Và chính điều đó đặt ra một câu hỏi rất đáng suy nghĩ cho chính sách y tế: nếu nhu cầu phục hồi, giảm đau và chăm sóc dài hạn đang ngày càng lớn, thì hệ thống bảo hiểm y tế đã thực sự đi theo nhu cầu ấy hay chưa? Bởi điều đáng sợ nhất với nhiều bệnh nhân mạn tính không phải một cơn đau cấp tính, mà là cảm giác phải bỏ dở điều trị giữa chừng chỉ vì không còn đủ tiền để đi tiếp.
Một bác sĩ phục hồi chức năng ở tuyến tỉnh từng kể với tôi về một bệnh nhân tai biến ngoài 60 tuổi. Sau vài tháng điện châm và tập phục hồi, ông bắt đầu tự cầm được thìa, tự đi được những bước ngắn trong nhà. Cả gia đình từng rất hy vọng. Nhưng rồi một ngày, ông không đến nữa. Lý do rất đơn giản: "Không còn đủ tiền để đi tiếp". Đó là điều khiến nhiều người làm nghề y day dứt nhất. Bởi với những bệnh nhân phục hồi chức năng, điều trị không phải cuộc đua thắng thua trong vài ngày. Chỉ cần ngắt quãng một thời gian, cơ bắp sẽ yếu đi, khả năng vận động suy giảm, nguy cơ tàn tật tăng lên rất nhanh. Khi ấy, cái giá xã hội phải trả thường lớn hơn rất nhiều so với khoản tiền hỗ trợ ban đầu. Một người mất khả năng lao động sẽ kéo theo gánh nặng chăm sóc cho cả gia đình. Một bệnh nhân nằm liệt lâu dài sẽ làm tăng chi phí y tế, chi phí an sinh và cả áp lực tinh thần cho người thân. Đó là những chi phí không hiện ngay trên hóa đơn bệnh viện, nhưng lại âm thầm kéo dài suốt nhiều năm.
Vì thế, điều các nhà hoạch định chính sách bắt đầu nhìn rõ hơn hiện nay là: chi cho y học cổ truyền không đơn thuần là "mở rộng thêm quyền lợi bảo hiểm". Nếu được thiết kế đúng, đây có thể là khoản đầu tư giúp giảm chi phí dài hạn cho cả hệ thống y tế.
Một người được phục hồi vận động tốt sẽ ít phụ thuộc vào chăm sóc hơn. Một người già giảm đau hiệu quả có thể tiếp tục tự sinh hoạt thay vì nhập viện liên tục. Một bệnh nhân mạn tính được điều trị bài bản sẽ ít tìm đến thuốc trôi nổi và các phương pháp chữa bệnh thiếu kiểm chứng.
Việc bàn đến mở rộng chi trả cho y học cổ truyền, nếu nhìn một cách bình tĩnh, là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến điều trị dài hạn, phục hồi chức năng và chất lượng sống chứ không chỉ dừng ở việc "chữa khỏi bệnh cấp tính". Nhưng để hướng đi này thực sự đứng vững, không thể chỉ có một vế. Cần đồng thời ba trụ cột: mở rộng cơ hội tiếp cận cho người dân; chuẩn hóa chất lượng khám chữa bệnh; và kiểm soát minh bạch cả hiệu quả lẫn chi phí. Thiếu một trong ba, hệ thống sẽ lệch.
Nếu chỉ mở rộng chi trả mà thiếu kiểm soát, quỹ bảo hiểm sẽ chịu áp lực ngày càng lớn, và sự bền vững bị đe dọa. Ngược lại, nếu chỉ siết chặt tiêu chuẩn mà không có cơ chế hỗ trợ tài chính phù hợp, người dân - đặc biệt là nhóm yếu thế - vẫn sẽ phải quay về con đường tự điều trị đầy rủi ro.
Và đôi khi, điều người bệnh mong đợi không phải là một lời hứa lớn lao. Họ chỉ cần một hệ thống đủ tốt để mỗi ngày sống của mình bớt đau đớn hơn, bớt lo âu hơn, và không phải đánh đổi sức khỏe bằng sự bất an về tài chính.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả!
TS. Vũ Thị Minh Huyền - Học viện Y - Dược học cổ truyền Việt Nam