Bầu cử Quốc hội 2026: Kỳ vọng về một nhiệm kỳ trách nhiệm và hành động

Bầu cử Quốc hội 2026: Kỳ vọng về một nhiệm kỳ trách nhiệm và hành động
4 giờ trướcBài gốc
Kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt của đất nước: khi Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều yêu cầu cải cách mạnh mẽ về thể chế, quản trị và chất lượng nguồn nhân lực lãnh đạo.
Những điều chỉnh về thời điểm tổ chức bầu cử, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý bầu cử, cũng như kỳ vọng ngày càng cao của cử tri đối với chất lượng đại biểu cho thấy một tinh thần đổi mới rõ nét. Không chỉ là một sự kiện chính trị quan trọng theo chu kỳ, kỳ bầu cử lần này còn mang ý nghĩa mở ra một giai đoạn nâng cao chất lượng đại diện của cơ quan quyền lực nhà nước, để mỗi lá phiếu thực sự trở thành sự gửi gắm niềm tin và khát vọng phát triển của nhân dân.
Tinh thần chủ động và yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị
Một trong những điểm đáng chú ý của kỳ bầu cử Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 là việc thời điểm bầu cử được tổ chức sớm hơn khoảng hai tháng so với các nhiệm kỳ trước, đồng thời một số bước trong quy trình chuẩn bị bầu cử được rút ngắn về thời gian. Nếu nhìn bề ngoài, đây có thể chỉ là sự điều chỉnh mang tính kỹ thuật. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, những thay đổi này phản ánh rõ tinh thần cải cách quản trị trong tổ chức bộ máy nhà nước và hoạt động chính trị.
Trong bối cảnh đất nước đang đứng trước những yêu cầu phát triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn, việc tổ chức bầu cử sớm hơn sẽ giúp các cơ quan dân cử sớm ổn định tổ chức và nhanh chóng bắt nhịp với nhiệm vụ của nhiệm kỳ mới. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi Quốc hội khóa XVI được kỳ vọng sẽ đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ lớn: tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, thúc đẩy cải cách thể chế, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển mới của đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Bên cạnh đó, việc rút ngắn thời gian trong một số bước của quy trình bầu cử cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với sự chủ động và trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị. Các khâu như lập danh sách cử tri, hiệp thương giới thiệu người ứng cử, chuẩn bị cơ sở vật chất, tuyên truyền vận động bầu cử… cần được thực hiện với tinh thần khẩn trương, khoa học và phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan liên quan.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là rút ngắn thời gian không đồng nghĩa với giản lược chất lượng. Trái lại, trong một quy trình bầu cử được tổ chức trong khoảng thời gian ngắn hơn, yêu cầu về tính minh bạch, chính xác và dân chủ lại càng phải được đặt lên cao hơn. Bởi suy cho cùng, bầu cử không chỉ là một quy trình pháp lý mà còn là một quá trình củng cố niềm tin của nhân dân đối với hệ thống chính trị.
Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, những cải cách trong tổ chức bầu cử chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng giúp nâng cao hiệu quả quản trị và tăng cường sự tham gia của người dân. Trong trường hợp của Việt Nam, việc điều chỉnh thời gian tổ chức bầu cử và quy trình chuẩn bị có thể được xem như một bước đi nhằm hướng tới một nền quản trị nhà nước năng động, linh hoạt và thích ứng tốt hơn với bối cảnh phát triển mới.
Bầu cử trong kỷ nguyên số: Công nghệ như một công cụ củng cố dân chủ
Một điểm mới quan trọng khác của kỳ bầu cử lần này là việc ứng dụng công nghệ thông tin được triển khai rộng rãi hơn trong nhiều khâu của quá trình tổ chức bầu cử. Từ việc quản lý danh sách cử tri, theo dõi tiến độ chuẩn bị bầu cử, đến việc tổng hợp và báo cáo kết quả, các nền tảng công nghệ đang từng bước trở thành một phần không thể thiếu của công tác bầu cử.
Nếu trước đây nhiều khâu trong quy trình bầu cử vẫn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và các phương thức quản lý thủ công, thì ngày nay, sự phát triển của cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các hệ thống quản trị số đã tạo điều kiện để quá trình này trở nên nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn.
Trước hết, công nghệ giúp chuẩn hóa dữ liệu cử tri, giảm thiểu các sai sót có thể xảy ra trong việc lập danh sách cử tri – một khâu vốn có ý nghĩa rất quan trọng trong bảo đảm quyền bầu cử của công dân. Khi dữ liệu dân cư được kết nối và cập nhật thường xuyên, nguy cơ trùng lặp, thiếu sót hoặc sai thông tin sẽ được hạn chế đáng kể.
Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ cũng giúp nâng cao năng lực điều hành và giám sát của các cơ quan tổ chức bầu cử. Thay vì phải chờ đợi báo cáo tổng hợp theo phương thức truyền thống, các cơ quan chỉ đạo có thể theo dõi tiến độ chuẩn bị bầu cử gần như theo thời gian thực, từ đó kịp thời phát hiện và xử lý những khó khăn phát sinh ở cơ sở.
Quan trọng hơn, công nghệ còn góp phần tăng cường tính minh bạch của quá trình bầu cử. Khi thông tin được cập nhật và chia sẻ nhanh chóng, người dân có điều kiện tiếp cận đầy đủ hơn với các thông tin liên quan đến bầu cử, từ danh sách ứng cử viên đến các quy định về quyền và nghĩa vụ của cử tri.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng công nghệ chỉ là công cụ. Giá trị thực sự của nó nằm ở cách con người sử dụng. Việc ứng dụng công nghệ trong bầu cử cần được triển khai trên nguyên tắc bảo đảm an toàn dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của công dân và bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận bình đẳng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm yếu thế hoặc những khu vực còn hạn chế về hạ tầng số. Trong một nền dân chủ thực chất, công nghệ phải đóng vai trò thu hẹp khoảng cách, chứ không phải tạo ra những rào cản mới.
Nhìn rộng hơn, việc ứng dụng công nghệ trong bầu cử cũng phản ánh một xu hướng lớn hơn: Đó là quá trình chuyển đổi số trong quản trị quốc gia. Khi các hoạt động của nhà nước ngày càng được số hóa, yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả phục vụ người dân cũng sẽ ngày càng được nâng cao.
Kỳ vọng vào chất lượng đại biểu: Từ lời hứa đến hành động
Có lẽ điều được cử tri quan tâm nhiều nhất trong mỗi kỳ bầu cử không phải là những thay đổi về quy trình hay công nghệ, mà là chất lượng của những người đại biểu mà họ lựa chọn.
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của xã hội và sự mở rộng của không gian thông tin, cử tri ngày càng có những kỳ vọng cao hơn đối với các đại biểu dân cử. Người dân không chỉ mong muốn đại biểu có trình độ, có uy tín, mà còn mong muốn họ thực sự gắn bó với đời sống của nhân dân, hiểu được những khó khăn, băn khoăn của xã hội và có khả năng chuyển những mong mỏi đó thành chính sách cụ thể.
Theo tôi, trong bối cảnh mới, một đại biểu Quốc hội hay đại biểu Hội đồng nhân dân cần hội tụ ít nhất ba nhóm năng lực quan trọng. Trước hết là năng lực lập pháp và giám sát. Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất của đất nước, vì vậy đại biểu cần có khả năng tham gia một cách thực chất vào quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điều đó đòi hỏi không chỉ kiến thức chuyên môn, mà còn là khả năng phân tích chính sách, đánh giá tác động và nhìn nhận các vấn đề xã hội một cách toàn diện.
Thứ hai là năng lực đối thoại và kết nối với cử tri. Đại biểu dân cử không chỉ là người tham gia quyết định các vấn đề quốc gia, mà còn là cầu nối giữa nhân dân và nhà nước. Khả năng lắng nghe, thấu hiểu và phản ánh trung thực tiếng nói của cử tri là một phẩm chất đặc biệt quan trọng.
Thứ ba là tinh thần trách nhiệm và văn hóa hành động. Trong đời sống chính trị, niềm tin của người dân không được xây dựng từ những lời hứa, mà từ những kết quả cụ thể. Đại biểu cần biến những cam kết trước cử tri thành các hành động cụ thể: kiến nghị chính sách, tham gia thảo luận tại nghị trường, giám sát việc thực thi pháp luật và theo dõi đến cùng những vấn đề mà cử tri quan tâm.
Thực tế cho thấy, nhiều cử tri vẫn băn khoăn về tình trạng “hứa nhiều làm ít”. Đây là một lời nhắc nhở quan trọng đối với những người tham gia ứng cử. Mỗi lời hứa trước cử tri không chỉ là một cam kết cá nhân, mà còn là một trách nhiệm chính trị.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là nói thật nhiều điều hấp dẫn trong các chương trình hành động, mà là xác định rõ những việc cụ thể có thể làm được và kiên trì theo đuổi đến cùng.
Khi đại biểu thực sự coi mỗi lần tiếp xúc cử tri là một lần báo cáo trách nhiệm, mỗi kiến nghị của cử tri là một nhiệm vụ cần giải quyết, thì niềm tin của người dân đối với các cơ quan dân cử sẽ ngày càng được củng cố.
Kỳ bầu cử Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031 vì thế không chỉ là một sự kiện chính trị theo chu kỳ, mà còn là một dấu mốc quan trọng trong quá trình đổi mới quản trị quốc gia.
Những điều chỉnh về thời gian tổ chức bầu cử, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và yêu cầu nâng cao chất lượng đại biểu đều hướng tới một mục tiêu chung: Làm cho hoạt động của các cơ quan dân cử ngày càng hiệu quả hơn, gần dân hơn và xứng đáng hơn với niềm tin của nhân dân.
Cuối cùng, giá trị lớn nhất của mỗi kỳ bầu cử vẫn nằm ở chính lá phiếu của cử tri. Mỗi lá phiếu không chỉ là một quyền hiến định, mà còn là sự gửi gắm niềm tin, trách nhiệm và khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn cho đất nước. Khi mỗi lá phiếu được bỏ xuống với niềm tin ấy, và khi những người được lựa chọn thực sự xứng đáng với niềm tin ấy, thì nền dân chủ của chúng ta sẽ ngày càng vững mạnh.
ĐBQH. Bùi Hoài Sơn
Nguồn TG&VN : https://baoquocte.vn/bau-cu-quoc-hoi-2026-ky-vong-ve-mot-nhiem-ky-trach-nhiem-va-hanh-dong-365705.html