Trẻ em tại một trường mẫu giáo ở Tokyo, Nhật Bản. Ảnh tư liệu: AFP/TTXVN
Theo trang The Japan Times, tối ngày 25/5, ông Shinnosuke Abe, huấn luyện viên bóng chày của đội Yomiuri Giants (Nhật Bản), đã bị cảnh sát Tokyo bắt giữ với cáo buộc hành hung con gái tuổi vị thành niên ngay tại nhà riêng.
Cảnh sát và truyền thông địa phương cho biết vụ việc được làm sáng tỏ khi con gái ông Abe liên hệ với một trung tâm hướng dẫn trẻ em trong ngày để tố cáo bị bạo hành. Trung tâm sau đó thông báo cho cảnh sát, lực lượng chức năng nhanh chóng tới nhà riêng của gia đình để xác minh và tiến hành bắt giữ. Ông Abe sau đó được trả tự do để phục vụ điều tra bổ sung và tuyên bố từ chức khỏi Yomiuri Giants vào ngày 26/5.
Vụ việc không chỉ gây chú ý bởi người liên quan là nhân vật nổi tiếng trong làng thể thao Nhật Bản, mà còn khiến dư luận quan tâm tới cách quốc gia này vận hành hệ thống bảo vệ trẻ em với tốc độ xử lý đặc biệt nhanh chóng.
Điều đáng chú ý là phản ứng “thần tốc” ấy không phải biện pháp ứng phó mang tính tình huống, mà là kết quả của một cơ chế đã được Nhật Bản xây dựng trong nhiều năm, dựa trên nguyên tắc phát hiện sớm mọi nguy cơ có thể đe dọa trẻ em.
Tại Nhật Bản, hệ thống bảo vệ trẻ em không chờ tới khi hậu quả xảy ra mới can thiệp. Thay vào đó, chỉ cần xuất hiện dấu hiệu nghi vấn, cơ quan chức năng đã có thể vào cuộc để đánh giá tình hình và triển khai biện pháp cần thiết.
Trung tâm của mạng lưới này là các “trung tâm hướng dẫn trẻ em” - cơ quan thuộc chính quyền địa phương, được thành lập theo Luật Phúc lợi Trẻ em, chuyên tiếp nhận tư vấn và xử lý các vấn đề liên quan tới người dưới 18 tuổi, bao gồm cả nghi vấn bạo hành.
Hiện Nhật Bản có hơn 240 trung tâm này trên toàn quốc, với đội ngũ gồm cán bộ phúc lợi trẻ em, chuyên gia tâm lý, bác sĩ và nhân viên y tế cộng đồng. Mỗi năm, hệ thống tiếp nhận hơn 200.000 lượt tư vấn liên quan tới bạo hành trẻ em.
Điểm đặc biệt của mô hình Nhật Bản nằm ở khả năng huy động sự tham gia của toàn xã hội. Trường học, bệnh viện, giáo viên, hàng xóm, thậm chí người qua đường đều có thể trở thành “tai mắt” cho hệ thống bảo vệ trẻ em nếu phát hiện dấu hiệu bất thường.
Để hỗ trợ việc tiếp nhận thông tin, Nhật Bản triển khai đường dây nóng toàn quốc 189 từ năm 2015. Người dân chỉ cần gọi ba con số đơn giản là có thể kết nối tới trung tâm hướng dẫn trẻ em gần nhất. Dịch vụ này hoạt động miễn phí trên cả điện thoại cố định lẫn điện thoại di động.
Trong tiếng Nhật, số 189 được đọc là “Ichi-Haya-Ku”, mang hàm ý “nhanh chóng” hoặc “ngay lập tức”, nhấn mạnh yêu cầu phải hành động kịp thời khi phát hiện nguy cơ trẻ em bị xâm hại hoặc bạo hành.
Poster tuyên truyền của Chính phủ Nhật Bản kêu gọi người dân báo cáo các nghi vấn bạo hành trẻ em thông qua đường dây nóng toàn quốc 189. Ảnh: Cơ quan Trẻ em và Gia đình Nhật Bản
Điều quan trọng là người dân không bị yêu cầu phải có bằng chứng xác thực mới được báo tin. Chỉ cần cảm thấy một đứa trẻ có thể đang gặp nguy hiểm, họ đã được khuyến khích liên hệ với cơ quan chức năng. Việc xác minh đúng sai sẽ do các đơn vị chuyên môn đảm trách.
Một quan chức thuộc cơ quan này cho biết đường dây 189 hiện chưa hỗ trợ đầy đủ nhiều ngôn ngữ, dù một số tổng đài viên có thể giao tiếp bằng tiếng Anh và một số trung tâm hướng dẫn trẻ em đã bố trí phiên dịch viên hỗ trợ. Ông bày tỏ hy vọng rào cản ngôn ngữ sẽ không khiến mọi người ngần ngại báo tin.
“Ngay cả khi không nói được tiếng Nhật, xin đừng do dự gọi điện nếu bạn nhận thấy dấu hiệu cho thấy một đứa trẻ có thể đang gặp nguy hiểm”, vị quan chức nói.
Chính cách tiếp cận này giúp Nhật Bản mở rộng đáng kể “mạng lưới phát hiện sớm” trong cộng đồng.
Một giáo sư tại tỉnh Saitama từng kể rằng ông đã mất nhiều phút phân vân trước khi gọi số 189 sau khi nghe tiếng trẻ em gào khóc từ căn hộ bên cạnh. Ông không chắc mình có hiểu nhầm hay không, nhưng cuối cùng vẫn quyết định báo tin vì cho rằng nếu im lặng rồi xảy ra sự việc nghiêm trọng, bản thân sẽ day dứt.
Ở chiều ngược lại, không phải mọi cuộc gọi đều dẫn tới kết luận có bạo hành. Tại tỉnh Kanagawa, một gia đình từng được nhân viên bảo vệ trẻ em tới tận nhà xác minh chỉ vì đứa con 3 tuổi khóc lớn trong một cơn ăn vạ kéo dài. Sau khi tìm hiểu, cơ quan chức năng xác định đây chỉ là hiểu lầm và không áp dụng thêm biện pháp nào.
Dù ban đầu cảm thấy áp lực và bị ảnh hưởng tâm lý, người cha trong câu chuyện sau đó thừa nhận hàng xóm có lẽ đã hành động xuất phát từ thiện ý.
Những trường hợp như vậy cho thấy hệ thống của Nhật Bản chấp nhận cả khả năng “báo động nhầm” để đổi lấy cơ hội phát hiện sớm các nguy cơ thực sự đối với trẻ em. Thay vì đặt nặng việc người báo tin đúng hay sai, ưu tiên hàng đầu vẫn là bảo đảm an toàn cho trẻ.
Đây cũng là lý do số lượng các cuộc gọi và tư vấn liên quan tới bạo hành trẻ em tại Nhật Bản tăng mạnh trong hai thập kỷ qua. Tuy nhiên, giới chức nước này cho rằng điều đó không hoàn toàn đồng nghĩa với việc tình trạng bạo hành gia tăng, mà còn phản ánh thực tế xã hội đã nhạy cảm hơn trước các dấu hiệu nguy cơ và người dân sẵn sàng lên tiếng nhiều hơn.
Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy bảo vệ trẻ em không thể chỉ là trách nhiệm của riêng cơ quan chức năng, mà cần sự tham gia chủ động của toàn xã hội. Khi cộng đồng coi việc lên tiếng trước nguy cơ trẻ em bị xâm hại là trách nhiệm công dân, khả năng phát hiện sớm và ngăn chặn các bi kịch sẽ cao hơn đáng kể.
Hải Vân/Báo Tin tức và Dân tộc