Tiểu đường hay còn gọi là đái tháo đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi lượng đường trong máu (glucose) cao do tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin, dẫn đến tăng đường huyết kéo dài và gây tổn thương nhiều cơ quan như tim mạch, thận, mắt, thần kinh. Các ghi nhận cho thấy béo phì và đái tháo đường type 2 có mối liên hệ rất chặt chẽ. Phần lớn bệnh nhân đái tháo đường type 2 đều có tiền sử thừa cân hoặc béo phì, đặc biệt là béo bụng.
1. Béo phì ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?
Nội dung
1. Béo phì ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?
2. Vì sao béo phì dễ dẫn đến tiểu đường?
3. Biến chứng của bệnh tiểu đường
4. Giảm cân đúng cách để phòng và kiểm soát tiểu đường
Béo phì xảy ra khi cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ, làm rối loạn hoạt động của nhiều cơ quan. Người béo phì có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, tăng huyết áp, bệnh thận, viêm khớp, ngưng thở khi ngủ và nhiều rối loạn chuyển hóa khác.
Đặc biệt, béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh đái tháo đường type 2. Các nghiên cứu cho thấy, người béo phì có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người có cân nặng bình thường. Nếu tình trạng thừa cân kéo dài, nguy cơ này càng gia tăng theo thời gian.
Béo phì hiện đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng báo động.
2. Vì sao béo phì dễ dẫn đến tiểu đường?
Đái tháo đường type 2 xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc insulin hoạt động kém hiệu quả. Insulin là hormone có nhiệm vụ đưa đường từ máu vào tế bào để tạo năng lượng. Khi insulin không hoạt động tốt, đường sẽ tích tụ trong máu, gây tăng đường huyết kéo dài và dẫn đến bệnh tiểu đường.
Ở người béo phì, đặc biệt là béo bụng, mỡ thừa tích tụ quanh các cơ quan trong ổ bụng sẽ làm giảm tác dụng của insulin, gây ra tình trạng kháng insulin. Đây chính là nguyên nhân chủ yếu khiến người thừa cân, béo phì dễ mắc đái tháo đường type 2.
Không phải cứ cân nặng cao là nguy hiểm, mà vòng eo lớn mới là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng nhất. Béo bụng thường đi kèm với rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và tăng đường huyết – còn gọi là hội chứng chuyển hóa.
Người có nguy cơ cao khi:
Vòng eo từ 90 cm trở lên ở nam, 80 cm trở lên ở nữ
Mỡ máu cao, đặc biệt là triglyceride
Huyết áp tăng, đường huyết lúc đói cao hơn bình thường
Nếu không được kiểm soát kịp thời, hội chứng chuyển hóa sẽ làm tăng mạnh nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 và các bệnh tim mạch.
3. Biến chứng của bệnh tiểu đường
Không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh, béo phì còn khiến việc điều trị tiểu đường trở nên khó khăn hơn. Người bệnh thừa cân, béo phì thường phải dùng nhiều thuốc hơn, đường huyết khó kiểm soát và dễ gặp biến chứng.
Bệnh đái tháo đường type 2 ảnh hưởng đến nhiều cơ quan chính bao gồm tim, dây thần kinh, mắt, thận… Ngoài ra, các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường cũng là các yếu tố nguy cơ của các bệnh mãn tính nghiêm trọng khác. Do đó, việc kiểm soát bệnh tiểu đường có thể làm giảm nguy cơ mắc các biến chứng hoặc bệnh lý đi kèm.
Các biến chứng tiềm ẩn của bệnh đái tháo đường thường gặp là:
Bệnh tim mạch: đái tháo đường làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, xơ vữa động mạch, đột quỵ, cao huyết áp…
Bệnh thận: bệnh đái tháo đường có thể gây ra biến chứng thận mãn tính hoặc suy thận giai đoạn cuối.Tổn thương mắt: bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng về mắt như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và có thể làm hỏng các mạch máu ở võng mạc, gây mù lòa.
Các bệnh về da: người mắc bệnh đái tháo đường dễ mắc các vấn đề về da hơn, cụ thể là nhiễm trùng da do vi khuẩn và nấm.
Cắt bỏ bộ phận trên cơ thể: nếu không được điều trị kịp thời, các vết thương trên cơ thể có thể bị nhiễm trùng nghiêm trọng buộc phải cắt bỏ, phần lớn là ngón chân, bàn chân hoặc cẳng chân.
Khiếm thính: nhiều nghiên cứu cho thấy người mắc bệnh đái tháo đường dễ gặp các vấn đề về thính giác.
Chứng ngưng thở lúc ngủ: ngưng thở khi ngủ thường gặp ở những người sống chung với bệnh đái tháo đường loại 2, nhất là người thừa cân, béo phì.
Sa sút trí tuệ: đái tháo đường loại 2 làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer và các rối loạn khác gây ra chứng sa sút trí tuệ.
Tổn thương dây thần kinh ở các cơ quan khác: tổn thương các dây thần kinh ở tim có thể khiến nhịp tim không đều. Tổn thương dây thần kinh trong hệ tiêu hóa có thể gây ra các vấn đề như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc táo bón. Ở nam giới, tổn thương dây thần kinh có thể gây rối loạn cương dương.
Tổn thương dây thần kinh ở các chi: lượng đường trong máu tăng cao có thể làm tổn thương hoặc phá hủy các dây thần kinh, gây ra các triệu chứng như ngứa ran, tê, rát, đau, nghiêm trọng nhất là mất cảm giác, thường bắt đầu ở đầu ngón chân hoặc ngón tay và lan dần lên trên.
4. Giảm cân đúng cách để phòng và kiểm soát tiểu đường
Theo các bác sĩ, giảm cân là biện pháp hiệu quả hàng đầu giúp phòng ngừa và kiểm soát đái tháo đường type 2. Chỉ cần giảm từ 5–10% trọng lượng cơ thể cũng có thể giúp cải thiện đáng kể đường huyết và giảm nguy cơ biến chứng.
Để giảm cân an toàn và bền vững, người thừa cân, béo phì nên:
Ăn uống điều độ, giảm thức ăn nhiều đường, nhiều dầu mỡ; tăng rau xanh, trái cây ít ngọt, cá và thịt nạc.
Vận động thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày với các hình thức đơn giản như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội.
Hạn chế stress, ngủ đủ giấc, duy trì tinh thần thoải mái.
Tuân thủ điều trị, không tự ý dùng thuốc giảm cân hoặc thuốc tiểu đường khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Người thừa cân, béo phì nên kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là đo đường huyết, mỡ máu và huyết áp. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như khát nước nhiều, tiểu nhiều, sụt cân bất thường, mệt mỏi kéo dài, nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Lưu ý: Béo phì không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà là yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh đái tháo đường type 2 và nhiều bệnh mạn tính khác. Kiểm soát cân nặng, duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe thường xuyên là "chìa khóa" giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả, bảo vệ sức khỏe lâu dài cho bản thân và gia đình.
BS. Nguyên Hải