Hãng thông tấn Anadolu (Thổ Nhĩ Kỳ) vừa qua đăng tải bài viết của bà Tawakkol Karman, nhà hoạt động nhân quyền người Yemen, đồng chủ nhân giải Nobel Hòa bình năm 2011 về số phận của những đứa trẻ trong xung đột tại Gaza. TG&VN lược dịch bài viết.
Trước khi luật pháp được định hình, trước khi nhân loại ghi chép và gìn giữ hệ thống giá trị, chuẩn mực đạo đức và những quy tắc ứng xử dành cho trẻ em, đã tồn tại một quyền căn bản, hiển nhiên: trẻ em phải được sống.
Với quyền ấy, các em phải được mở mắt chào đời trong một cuộc sống bình thường, không phải giữa tiếng bom đạn, những vụ nổ, cảnh ly tán và nỗi sợ hãi chỉ vì tồn tại. Các em phải được ngủ trong vòng tay của mẹ, trong mái ấm gia đình, giữ trọn tuổi thơ và sự trong sáng.
Đó cũng là quyền đầu tiên được nhắc đến trong Ngày Trẻ em Palestine (5/4), bởi lẽ, khi quyền sống còn bị đe dọa, mọi quyền khác trở nên xa xỉ. Đối với trẻ em Palestine, vấn đề không chỉ là sự thiếu hụt quyền lợi, mà sâu xa hơn là sự sụp đổ của chính ý nghĩa cuộc sống.
Cuộc đời các em không phải là một câu chuyện đau thương nhất thời, mà là một bi kịch kéo dài của sợ hãi, kinh hoàng và mất an toàn - một bi kịch đã đạt đến đỉnh điểm trong cuộc xung đột mang tính hủy diệt kéo dài nhiều năm tại Dải Gaza, rồi lan sang Bờ Tây.
Thước đo nhân tính của con người nằm ở khả năng đồng cảm với những đứa trẻ ấy. Không phải qua những dòng tít giật gân hay những hình ảnh thoáng qua trên màn hình. Tin tức có "đời sống" ngắn ngủi, nhanh chóng bị thay thế bởi các sự kiện khác. Nhưng nỗi đau thì in hằn sâu sắc và dai dẳng, điều mà những bản tin mỗi tối không thể xóa nhòa. Đằng sau mỗi con số là một đứa trẻ có tên, có tiếng nói, có những giấc mơ nhỏ bé chưa kịp lớn lên.
Khi xung đột trở thành lẽ thường
Ở Dải Gaza, xung đột không còn là một biến cố bất thường mà nó đã trở thành một phần của đời sống. Một cuộc xung đột hủy diệt với nhiều hình thức - từ không kích, tàn phá, san phẳng nhà cửa, khu dân cư và trại tị nạn, đến phong tỏa, đói nghèo, di dời và cảnh không nhà. Đó là môi trường mà người Palestine sinh tồn và cũng là nơi định hình nhận thức của trẻ em.
Ở đó, các em học được rằng thế giới không phải là nơi an toàn. Các em hiểu rằng mái nhà có thể sập xuống bất cứ lúc nào, bức tường có thể vùi lấp mẹ và gia đình, để lại các em bị thương, đơn độc dưới đống đổ nát. Cuộc xung đột hủy diệt đã gieo vào ánh mắt trẻ em Palestine nỗi hoảng loạn về tương lai - nỗi sợ hãi trước một ngày mai vô định trong một thế giới khắc nghiệt.
Nhà cửa bị phá hủy, trường học biến mất, toàn bộ đời sống ở Gaza - từng định hình tuổi thơ của trẻ em Palestine - bị san phẳng. Không còn ranh giới rõ ràng giữa ngày và đêm, giữa vui chơi và sợ hãi, giữa ước mơ và sinh tồn. Tất cả bị nhấn chìm trong tiếng bom và chôn vùi dưới những đống đổ nát.
Một thế giới nào lại hứa hẹn với trẻ em chỉ toàn đau khổ? Trở thành mục tiêu của máy bay chiến đấu, hay một nạn nhân vô danh phải lớn lên mà không có cha mẹ, không có gia đình chở che? Và từ bao giờ, xung đột lại đồng nghĩa với việc trút bom xuống khu dân cư, xuống thân thể những người mẹ, xuống chính những đứa trẻ?
Dưới những đống đổ nát ấy là những đứa trẻ đã phải chịu đựng điều không thể chịu đựng nổi: Sự vắng bóng của người cha, nỗi đau của người mẹ, và những ký ức chồng chất hình ảnh kinh hoàng, chết chóc - những điều lẽ ra không bao giờ nên tồn tại trong tâm trí một đứa trẻ khi vừa bắt đầu nhận biết cuộc sống.
Trong cuộc xung đột này, một cụm từ ám ảnh đã xuất hiện: “Đứa trẻ bị thương không còn người thân sống sót”. Thân thể còn đó, nhưng cả thế giới đã biến mất. Không còn ai gọi tên các em, không còn vòng tay của mẹ, không còn bàn tay của cha xoa đầu, không còn ai để trấn an rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Khi một đứa trẻ mất đi cha mẹ, các em mất đi nơi nương tựa, mất cả thế giới và cả điểm tựa để nhận diện chính mình. Các em mất đi ý nghĩa của sự an toàn, của sự thuộc về và của việc có một vị trí trong cuộc đời.
Nhìn vào đôi mắt trẻ em Gaza, có thể thấy nỗi sợ ẩn sâu dưới vẻ hồn nhiên - như thể nỗi sợ đã trở thành một phần không thể tách rời của tuổi thơ trên mảnh đất bị bủa vây bởi xung đột, phong tỏa, đói nghèo và cái chết thường trực.
Trong ánh mắt ấy còn có một sự trầm tĩnh vượt quá lứa tuổi, một chiều sâu không tương xứng - như thể thời gian đã bị nén lại trong khoảnh khắc. Đó là những đứa trẻ buộc phải đi qua tuổi thơ chỉ trong một trận bom, để bước vào một thực tại khác - nơi các em "già đi" trước khi kịp chạm tới chân trời của cuộc sống.
Những 'anh hùng' bất đắc dĩ
Người Palestine buộc phải xoay xở bằng mọi cách để tồn tại. Những đứa trẻ gùi nước trên quãng đường dài, những bé gái dỗ dành em nhỏ giữa những tòa nhà đổ nát, giấu đi nỗi sợ của chính mình - các em là những “anh hùng” bất đắc dĩ, chưa từng lựa chọn bước vào thế giới người lớn.
Các em chưa bao giờ có cơ hội được là trẻ con đúng nghĩa - được vui chơi, học tập, lớn lên theo nhịp tự nhiên của cuộc đời.
Bi kịch của các em không chỉ nằm ở những gì đã mất, mà còn ở tương lai mờ mịt phía trước. Mỗi ngôi trường bị đánh bom là một thế giới của những cuộc đời và ước mơ bị xóa sổ. Khi một đứa trẻ bị tước đi cuộc sống bình thường, bị tước đi giáo dục, ước mơ và khả năng khám phá thế giới, các em bị tước đi điều giản dị nhất khiến cuộc sống trở nên đáng sống.
Dẫu vậy, vẫn có điều gì đó kiên cường tồn tại. Giữa đống đổ nát, tuổi thơ vẫn vươn lên như cỏ mọc xuyên qua đá, thách thức cái chết. Trẻ em Palestine, bất chấp tất cả, vẫn tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống, tìm kiếm một khoảnh khắc an toàn, một tương lai không còn bom đạn và đe dọa thường trực.
Các em không chỉ là nạn nhân. Các em là nhân chứng của một thời đại mà nhân tính bị thử thách về bản chất, giá trị và giới hạn. Các em là nhân chứng của một thế giới vẫn tồn tại song song với những cuộc xung đột hủy diệt và bạo lực tàn khốc. Nhưng đồng thời, các em cũng là phần còn lại của hy vọng, bởi chính việc các em vẫn tồn tại, bất chấp tất cả, đã là một hình thức kháng cự.
Ở Dải Gaza, một đứa trẻ sinh ra hai lần: Một lần từ trong lòng mẹ và một lần từ dưới đống đổ nát của xung đột.
Các em không phải là những dòng tít thoáng qua hay những hình ảnh nhất thời. Các em là câu hỏi day dứt đặt ra trước lương tri nhân loại: liệu chúng ta còn khả năng cảm nhận hay không? Và liệu chỉ đứng nhìn đã đủ - hay nhân loại cần nhiều hơn thế?
Ngôn từ có thể không đủ để diễn đạt hết nỗi đau này, nhưng đó là sự thật cần được cất lên. Là tiếng nói của lương tri không thể im lặng, để bi kịch này không trôi qua trong quên lãng. Điều đáng sợ nhất không chỉ là những đứa trẻ phải chịu đựng, mà là việc thế giới dần trở nên quen với nỗi đau của các em.
Bà Tawakkol Abdel-Salam Khalid Karman, sinh ngày 7/2/1979, là một nhà báo, chính trị gia và nhà hoạt động nhân quyền người Yemen. Bà là người đồng sáng lập và lãnh đạo nhóm "Nữ nhà báo không xiềng xích", một nhóm được thành lập năm 2005 để vận động cho tự do báo chí và nhân quyền.
Bà trở thành gương mặt đại diện quốc tế của cuộc nổi dậy Yemen năm 2011, một phần của phong trào Mùa xuân Arab. Bà thường được gọi là 'Người phụ nữ thép' và 'Mẹ của cuộc cách mạng' ở Yemen.
Bà là đồng chủ nhân giải Nobel Hòa bình năm 2011 cho "cuộc đấu tranh bất bạo động vì sự an toàn của phụ nữ và vì quyền của phụ nữ được tham gia đầy đủ vào công việc xây dựng hòa bình". Bà trở thành người Yemen đầu tiên, người phụ nữ Arab đầu tiên và người phụ nữ Hồi giáo thứ hai giành được giải Nobel.
Hoàng Hà