Trò chơi Mã Cầu (Polo, cỡi ngựa đánh cầu) phù điêu sa thạch Di Tích Chăm ở Quảng Trị.
AI trò phức tạp và đa diện của ngựa ở các vương quốc Chân Lạp, Đế quốc Khmer, Champa và các vương quốc ở Java, tập trung vào nguồn gốc, thương mại, huấn luyện và sử dụng trong quân đội.
Ngựa – tài sản quý hiếm trong thế giới của voi
Khác với các xã hội du mục phương Bắc, nơi ngựa là trụ cột của chiến tranh và tổ chức xã hội, các vương quốc Đông Nam Á như Chân Lạp, Khmer hay Champa phải đối diện với những rào cản sinh thái gần như mang tính quyết định. Khí hậu nóng ẩm, dịch bệnh, đồng cỏ thiếu không gian mở khiến việc chăn nuôi ngựa quy mô lớn trở nên tốn kém và bấp bênh.
Trong khi đó, voi - loài vật bản địa - lại thích nghi hoàn hảo với địa hình và môi trường. Không chỉ mang ý nghĩa văn hóa - tôn giáo sâu sắc, voi còn là trung tâm của sức mạnh quân sự. Trong chiến trận, voi chiến đóng vai trò như những pháo đài di động, có khả năng xuyên thủng đội hình bộ binh của đối phương và tạo nỗi kinh hoàng, trong khi kỵ binh chỉ đóng vai trò phụ trợ. Trước ưu thế ấy, ngựa không thể cạnh tranh về sức mạnh thô sơ và vì vậy chỉ giữ vai trò thứ yếu trong quân đội.
Tuy nhiên, chính sự khan hiếm đã trao cho ngựa một giá trị khác: uy tín. Việc sở hữu và sử dụng ngựa trở thành dấu hiệu của địa vị cao quý, gắn với hoàng gia, thần linh và tầng lớp tinh hoa. Ngựa hiện diện nhiều hơn trong nghệ thuật, nghi lễ và biểu tượng quyền lực hơn là trong đội hình tác chiến chủ lực.
Đi tìm nguồn gốc
Việc truy tìm nguồn gốc của loài ngựa ở Đông Nam Á đòi hỏi một sự tổng hợp các bằng chứng từ khảo cổ học, ngôn ngữ học và các ghi chép lịch sử.
Con đường chính đưa ngựa vào lục địa Đông Nam Á là đường bộ, đi theo hành lang chăn nuôi từ vùng Marches Tây Tạng đến cao nguyên Vân Nam. Đến thế kỷ thứ 8, Vân Nam đã trở thành khu vực chăn nuôi ngựa quan trọng và là nhà cung cấp lớn cho Trung Quốc.
Con đường Trà - Ngựa (Tea-Horse Road) là một mạng lưới các con đường caravan nối liền Tây Tạng, Tứ Xuyên và Vân Nam, cũng là huyết mạch thương mại quan trọng cho việc trao đổi ngựa Tây Tạng và lấy trà Trung Quốc. Từ Vân Nam, những con ngựa nhỏ này đã tỏa ra các vùng cao của Miến Điện, Lào và các vùng lãnh thổ sau này thuộc Khmer và Champa.
Vân Nam không chỉ là một hành lang thụ động mà còn là một khu vực tích cực trong việc truyền bá văn hóa và công nghệ. Vương quốc Điền (Dian) ở Vân Nam (phát triển mạnh vào thế kỷ thứ 2 trước công nguyên) đã có một nền văn hóa phát triển cao, đặt tầm quan trọng lớn vào ngựa, và được thể hiện trong các tác phẩm nghệ thuật đồ đồng tinh xảo của họ.
Điều này cho thấy rằng khi ngựa đến Đông Nam Á, chúng đã được gắn liền với một hệ thống phức tạp của biểu tượng tinh hoa vương quốc Champa: Thương nhân hàng hải và chiến binh xe ngựa.
Vương quốc Champa, một tập hợp các chủ thể hàng hải trải dài dọc theo bờ biển miền Trung Việt Nam ngày nay, có một mối quan hệ độc đáo với loài ngựa, được định hình bởi vị thế là một cường quốc thương mại và là một đối thủ quân sự đáng gờm của các nước láng giềng.
Champa là một nền văn minh hướng biển. Sức mạnh và sự thịnh vượng của họ đến từ việc kiểm soát các tuyến đường thương mại hàng hải bận rộn nối liền Ấn Độ Dương và Đông Á. Biển cả là lĩnh vực ảnh hưởng chính của họ, đến nỗi Biển Đông từng được biết đến với cái tên Biển Champa. Các cảng của họ là những đầu mối quan trọng cho thương mại khu vực và quốc tế, gồm cả với các thương nhân Ả Rập.
Việc họ sử dụng ngựa phản ánh sự hỗn hợp này. Họ chịu ảnh hưởng lớn từ Ấn Độ, thể hiện qua các mô tả về xe ngựa kiểu Ấn Độ trong nghệ thuật của họ. Đồng thời họ tham gia sâu vào thương mại với Trung Quốc và có khả năng là trung gian cho việc buôn bán ngựa từ Vân Nam.
Vị trí độc đáo này buộc họ phải thích nghi. Họ không chỉ là những người buôn bán ngựa; họ còn là những người buôn bán ý tưởng về cách sử dụng chúng. Sự hiện diện của lính đánh thuê Champa trong quân đội của Jayavarman VII của Khmer, có thể đã giới thiệu các công nghệ như nỏ gắn trên voi, là một ví dụ điển hình.
Việc xem xét đồng thời vai trò của ngựa trong các vương quốc Khmer, Champa và Java cho thấy những con đường phát triển khác nhau rõ rệt, được định hình bởi địa lý, kinh tế và các sự kiện lịch sử then chốt. Một phân tích so sánh làm nổi bật các mô hình khác biệt giữa các chính thể trên lục địa và các chính thể hàng hải, và giải thích tại sao chỉ có Java mới vượt qua được “ngưỡng kỵ binh” để trở thành một cường quốc chăn nuôi ngựa.
Các tác phẩm điêu khắc ở bàn thờ Khu Phật Viện Đồng Dương (xã Đồng Dương hiện nay) mô tả hình ảnh Thái Tử Tất Đạt Đa đi tu.
Khmer – Champa – Java: ba quỹ đạo, một giới hạn
So sánh vai trò của ngựa trong ba chính thể Khmer, Champa và Java cho thấy những quỹ đạo phát triển rất khác nhau.
Đế quốc Khmer, với nền kinh tế lúa nước khổng lồ nhưng thiếu thặng dư thích hợp cho chăn nuôi ngựa, đã tôn vinh ngựa trong nghệ thuật và nghi lễ, song vẫn đặt nó dưới cái bóng của voi chiến. Champa, nhờ định hướng hàng hải, trở thành trung tâm trung chuyển và pha trộn văn hóa ngựa.
Chỉ riêng Java - đặc biệt dưới thời Majapahit - vượt qua được “ngưỡng kỵ binh”. Cuộc xâm lược thất bại của người Mông Cổ năm 1293 vô tình mang lại cho Java nguồn gen ngựa thảo nguyên vượt trội. Kết hợp với nền nông nghiệp màu mỡ và khả năng sản xuất lương thực thặng dư, Java đã hình thành một nền chăn nuôi ngựa tự chủ, thậm chí xuất khẩu ngựa sang Trung Quốc.
Trên các phù điêu Angkor, trong trang trí tháp Chăm ở Khương Mỹ, Mỹ Sơn hay Đồng Dương, hình ảnh ngựa xuất hiện không nhiều nhưng luôn được đặt ở vị trí có tính kể chuyện. Đặc biệt, phù điêu mô tả trò chơi mã cầu (polo) ở Quảng Trị - với hai người cưỡi ngựa - là một minh chứng sinh động cho vai trò biểu trưng của ngựa trong không gian tôn giáo - lễ nghi, gắn với Bà La Môn giáo và Phật giáo như hình ảnh thần linh, lễ đón tiếp hay tiễn đưa.
Ngựa, vì thế, không bao giờ thay thế được voi về sức mạnh hay biểu tượng quân sự, nhưng lại giữ một vị trí riêng: biểu tượng của quyền lực tinh hoa, của sự giao thoa văn hóa và của những lựa chọn chiến lược bị giới hạn bởi môi trường.
THƯỢNG HỶ - TRÍ CÔNG