Qua ghi nhận của phóng viên Báo Pháp luật Việt Nam tại một số công trình xây dựng, bến bãi trung chuyển vật liệu và các đơn vị khai thác đá, nhiều nhà thầu cho biết đang chịu áp lực tài chính rất lớn khi giá đá, cát, thép, nhiên liệu và chi phí vận tải liên tục biến động tăng trong thời gian qua.
Theo phản ánh từ các doanh nghiệp xây lắp và đơn vị thi công, không ít hợp đồng được ký theo hình thức trọn gói hoặc đơn giá cố định từ trước thời điểm giá vật liệu tăng mạnh. Trong khi đó, cơ chế điều chỉnh giá hợp đồng trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc, khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng càng thi công càng phát sinh chi phí.
Không ít nhà thầu cho biết nếu tiếp tục triển khai theo mức giá đã ký trước đó sẽ thiệt hại nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và hoạt động sản xuất kinh doanh. Thậm chí, tại một số dự án, phóng viên cũng ghi nhận tình trạng thi công cầm chừng, giãn tiến độ hoặc chậm triển khai do doanh nghiệp gặp khó khăn trong cân đối tài chính và nguồn cung vật liệu.
Lần đầu “mở đường” cho điều chỉnh hợp đồng trọn gói
Theo quy định của pháp luật về xây dựng và đấu thầu, đối với hợp đồng trọn gói và hợp đồng theo đơn giá cố định, các bên phải tự tính toán đầy đủ các yếu tố rủi ro trước khi ký hợp đồng và tự chịu trách nhiệm với phần rủi ro của mình.
Nguyên tắc chung là hợp đồng sẽ không được điều chỉnh trong suốt quá trình thực hiện, trừ các trường hợp như phát sinh khối lượng ngoài phạm vi hợp đồng; sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định pháp luật.
Trên thực tế, đây chính là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp xây dựng thời gian qua rơi vào thế khó khi giá vật liệu xây dựng tăng quá nhanh so với thời điểm ký hợp đồng.
Điểm đáng chú ý của Văn bản 6761 là Bộ Xây dựng lần đầu tiên hướng dẫn cụ thể việc vận dụng Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 về sự kiện bất khả kháng và Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 về hoàn cảnh thay đổi cơ bản để xem xét xử lý đối với các hợp đồng chịu tác động mạnh từ biến động giá vật liệu xây dựng.
Theo Bộ Xây dựng, chủ đầu tư cần trực tiếp làm việc với nhà thầu để đánh giá toàn diện quá trình thực hiện hợp đồng, xác định về thời điểm ký kết; khối lượng đã triển khai; nguyên nhân tăng giá; mức độ biến động thực tế và khả năng dự báo rủi ro tại thời điểm ký hợp đồng. Trên cơ sở đó mới xem xét áp dụng các quy định pháp luật phù hợp nhằm bảo đảm tiến độ dự án, đồng thời tránh thất thoát ngân sách Nhà nước.
Nhiều chuyên gia đánh giá đây là bước thay đổi đáng chú ý về tư duy quản lý đầu tư công. Bởi trước đây, rủi ro biến động giá gần như hoàn toàn dồn về phía nhà thầu. Tuy nhiên, điều khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn là Văn bản 6761 mới chỉ dừng ở mức hướng dẫn “nghiên cứu, xem xét”, chứ chưa đưa ra quy trình điều chỉnh cụ thể; công thức xác định mức bù giá; ngưỡng biến động giá được xem là bất thường hay cơ chế bảo vệ pháp lý rõ ràng cho người ký quyết định điều chỉnh hợp đồng.
Điều đó khiến nhiều ý kiến cho rằng Bộ Xây dựng đã “mở cửa”, nhưng chưa tạo được một “lá chắn pháp lý tuyệt đối” để các địa phương và chủ đầu tư yên tâm áp dụng trên thực tế.
Nhà thầu lo “càng làm càng lỗ”, chủ đầu tư sợ trách nhiệm!?
Trao đổi với phóng viên, một số doanh nghiệp xây dựng cho rằng điều họ lo ngại hiện nay không chỉ là giá vật liệu xây dựng tăng cao, mà là rủi ro pháp lý nếu hợp đồng được điều chỉnh sau này.
Theo các nhà thầu, Văn bản 6761 tuy đã tạo căn cứ pháp lý bước đầu nhưng chưa đủ cụ thể để các chủ đầu tư mạnh dạn thực hiện điều chỉnh hợp đồng.
Một nhà thầu thi công hạ tầng giao thông chia sẻ: “Bộ nói địa phương nghiên cứu kỹ, xem xét chứ không hướng dẫn cụ thể phải làm thế nào. Chủ đầu tư cũng rất sợ sau này thanh tra, kiểm toán kết luận điều chỉnh sai gây thất thoát ngân sách nên hầu như không ai dám quyết.”
Đây cũng được xem là “nút thắt” lớn nhất hiện nay. Bởi nếu chủ đầu tư đồng ý điều chỉnh hợp đồng, quyết định đó hoàn toàn có thể trở thành đối tượng bị thanh tra, kiểm toán hoặc cơ quan điều tra xem xét nhiều năm sau khi dự án hoàn thành.
Trong khi đó, Văn bản 6761 chưa đưa ra tiêu chí cụ thể xác định “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”; mức biến động giá bao nhiêu được xem là vượt khả năng dự báo thông thường; phương pháp tính toán thiệt hại hay cơ chế phân chia rủi ro thống nhất giữa các bên.
Điều này khiến nhiều chủ đầu tư rơi vào thế khó, đó là nếu không điều chỉnh thì nhà thầu có nguy cơ dừng thi công hoặc chậm tiến độ nhưng nếu điều chỉnh thì người ký quyết định lại lo bị quy trách nhiệm sau này.
Theo phản ánh của nhiều doanh nghiệp, hiện không ít nhà thầu đang buộc phải thi công cầm chừng; giãn tiến độ; giảm sản lượng hoặc tự “gồng lỗ” để duy trì dự án.
Một số doanh nghiệp cũng bắt đầu chủ động lưu trữ hồ sơ chứng minh biến động giá; tập hợp hóa đơn đầu vào; thống kê chi phí vận tải, nhiên liệu; gửi văn bản cảnh báo rủi ro cho chủ đầu tư nhằm tạo cơ sở pháp lý nếu sau này phát sinh tranh chấp hoặc bị kiểm tra, kiểm toán.
Theo giới chuyên gia, điều thị trường đang cần lúc này không chỉ là các văn bản định hướng mang tính nguyên tắc, mà là một cơ chế đủ cụ thể để chủ đầu tư dám ký; địa phương dám phê duyệt; kiểm toán có cơ sở chấp nhận và nhà thầu có thể tiếp tục thi công mà không rơi vào tình trạng “càng làm càng lỗ”.
Một điểm đáng chú ý khác trong Văn bản 6761/BXD-KTQLXD là Bộ Xây dựng đã viện dẫn cả Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 – đạo luật tại thời điểm ban hành văn bản vẫn chưa có hiệu lực thi hành và phải đến ngày 01/7/2026 mới bắt đầu áp dụng.
Điều này cho thấy Bộ Xây dựng đang cố gắng phát đi tín hiệu chính sách sớm nhằm tháo gỡ khó khăn cho các dự án đang chịu áp lực lớn từ biến động giá vật liệu xây dựng, thay vì chờ đến thời điểm luật mới có hiệu lực. Tuy nhiên, chính việc viện dẫn quy định chưa có hiệu lực cũng khiến nhiều chủ đầu tư và ban quản lý dự án thêm dè dặt khi xem xét điều chỉnh hợp đồng.
Bởi trên thực tế, bất kỳ quyết định điều chỉnh giá nào liên quan đến vốn đầu tư công đều có thể trở thành đối tượng bị thanh tra, kiểm toán hoặc xem xét trách nhiệm nhiều năm sau khi dự án hoàn thành. Trong khi đó, Văn bản 6761 chủ yếu mang tính định hướng vận dụng pháp luật, chưa phải quy định mang tính bắt buộc, chưa đưa ra quy trình cụ thể cũng như chưa tạo ra cơ chế bảo vệ pháp lý rõ ràng cho người ký quyết định. Đây cũng là lý do nhiều nhà thầu cho rằng Bộ Xây dựng đã “mở hướng”, nhưng chưa tạo được một “hành lang an toàn” đủ rõ để chủ đầu tư mạnh dạn thực hiện điều chỉnh hợp đồng trên thực tế.
Xuân Trường