Bộ Y tế hướng dẫn xây dựng bữa ăn học đường đủ dinh dưỡng cho học sinh

Bộ Y tế hướng dẫn xây dựng bữa ăn học đường đủ dinh dưỡng cho học sinh
14 giờ trướcBài gốc
Hướng dẫn dinh dưỡng cụ thể về bữa ăn học đường
Ngày 25/12/2025, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định Ban hành hướng dẫn dinh dưỡng đối với bữa ăn học đường nhằm bảo đảm học sinh được cung cấp bữa ăn đủ năng lượng, cân đối dưỡng chất và phù hợp với từng lứa tuổi. Hướng dẫn áp dụng tại các cơ sở giáo dục phổ thông có tổ chức bữa ăn tại trường, trường phổ thông dân tộc nội trú, bán trú và các trường có bếp ăn tập trung cho học sinh.
Theo Bộ Y tế, mục tiêu của hướng dẫn là giúp học sinh phát triển tốt về thể lực, trí lực, nâng cao sức khỏe, đồng thời góp phần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai.
Hướng dẫn nêu rõ bữa ăn học đường phải đáp ứng đủ và cân đối các nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu gồm chất đạm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất. Nhu cầu năng lượng được tính theo từng nhóm tuổi và mức hoạt động thể lực trung bình của học sinh.
Bữa ăn học đường phải đáp ứng đủ và cân đối các nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu gồm chất đạm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất.
Cụ thể, học sinh từ 6-7 tuổi cần khoảng 1.460-1.570 kcal/ngày; nhóm 8-9 tuổi cần 1.730-1.820 kcal/ngày; nhóm 10-11 tuổi cần khoảng 1.980-2.150 kcal/ngày. Với học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông, nhu cầu năng lượng tăng lên từ khoảng 2.310-2.820 kcal/ngày tùy giới tính và độ tuổi.
Bộ Y tế khuyến nghị khẩu phần ăn trong ngày của học sinh được chia thành 4 bữa gồm bữa sáng, bữa trưa, bữa phụ chiều và bữa tối. Trong đó, bữa sáng nên cung cấp 25-30% nhu cầu năng lượng cả ngày; bữa trưa chiếm 30-40%; bữa phụ chiều từ 5-10%; bữa tối khoảng 25-30%.
Về cơ cấu dinh dưỡng, chất đạm nên chiếm từ 13-20% tổng năng lượng khẩu phần; chất béo từ 20-30%; chất bột đường từ 55-65%.
Hướng dẫn cũng nhấn mạnh nguyên tắc xây dựng thực đơn học đường phải đa dạng thực phẩm, phối hợp hài hòa nguồn thực phẩm động vật và thực vật, thường xuyên thay đổi món ăn và ưu tiên thực phẩm theo mùa.
Trong khẩu phần ăn của học sinh, nhà trường được khuyến nghị nên có cá, thủy hải sản ít nhất 2-3 lần mỗi tuần; thực phẩm giàu đạm động vật như thịt, cá, trứng nên sử dụng 4-5 ngày mỗi tuần, xen kẽ đạm thực vật như đậu, đỗ, đậu phụ ít nhất 2 lần mỗi tuần.
Bữa ăn học đường cũng cần bảo đảm đủ rau xanh. Theo hướng dẫn, học sinh tiểu học cần được cung cấp từ 80-120g rau trong các bữa chính mỗi ngày; học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông cần từ 100-150g rau.
Bộ Y tế đặc biệt lưu ý hạn chế sử dụng thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa, đường và muối nhằm phòng chống thừa cân, béo phì và các bệnh không lây nhiễm.
Các loại thực phẩm như xúc xích, lạp xưởng, đồ chiên rán, khoai tây chiên không nên sử dụng thường xuyên trong bữa ăn học đường. Tổng lượng chất béo không được vượt quá 30% tổng năng lượng khẩu phần; chất béo bão hòa không quá 10%; chất béo chuyển hóa dưới 1%.
Về lượng muối, học sinh tiểu học được khuyến nghị sử dụng dưới 4g/ngày; học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông dưới 5g/ngày. Lượng đường tiêu thụ cũng cần được kiểm soát, với mức dưới 15g/ngày cho học sinh tiểu học và dưới 25g/ngày với học sinh trung học.
Bên cạnh đó, hướng dẫn yêu cầu trường học phải cung cấp đủ nước uống đạt tiêu chuẩn cho học sinh. Trung bình, học sinh tiểu học cần khoảng 1.300-1.500 ml nước/ngày; học sinh trung học cơ sở từ 1.600-2.000 ml/ngày; học sinh trung học phổ thông từ 1.600-2.400 ml/ngày.
Các trường cần bảo đảm tối thiểu 500 ml nước uống cho mỗi học sinh trong một buổi học vào mùa hè và 300 ml vào mùa đông. Đồng thời, hạn chế đồ uống có đường, nước ngọt có ga và tuyệt đối không sử dụng rượu, bia hay đồ uống có cồn trong trường học.
Một nội dung quan trọng khác là ưu tiên sử dụng nguồn thực phẩm địa phương bảo đảm tươi, sạch, an toàn và tiết kiệm chi phí. Bộ Y tế cũng khuyến khích sử dụng các thực phẩm được tăng cường vi chất dinh dưỡng nhằm bổ sung sắt, kẽm, canxi và vitamin A cho học sinh.
Theo hướng dẫn, sắt, kẽm và canxi là những vi chất đặc biệt quan trọng đối với sự tăng trưởng thể chất của trẻ em và thanh thiếu niên. Vì vậy, thực đơn học đường cần tăng cường các thực phẩm giàu vi chất như sữa, trứng, thịt, cá, tôm, cua, rau xanh và các loại đậu.
Ngoài yêu cầu về dinh dưỡng, Bộ Y tế nhấn mạnh bữa ăn học đường phải bảo đảm tuyệt đối các quy định về an toàn thực phẩm.
5 bước xây dựng bữa ăn học đường
Một nội dung đáng chú ý trong Hướng dẫn dinh dưỡng đối với bữa ăn học đường là quy trình 5 bước xây dựng thực đơn dành cho học sinh. Theo Bộ Y tế, việc xây dựng thực đơn không chỉ dừng ở lựa chọn món ăn mà phải bảo đảm tính toán khoa học về năng lượng, dưỡng chất, sự cân đối và đa dạng thực phẩm.
Bước đầu tiên là xác định nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết. Nhà trường căn cứ vào độ tuổi học sinh, nhu cầu năng lượng theo từng cấp học và số lượng bữa ăn tổ chức tại trường để tính toán khẩu phần phù hợp. Ngoài năng lượng, khẩu phần còn phải bảo đảm nhu cầu về chất đạm, chất béo, chất bột đường và các vi chất quan trọng như chất xơ, sắt, kẽm, canxi, vitamin A.
Sau khi xác định nhu cầu dinh dưỡng, bước tiếp theo là tính số lượng protein, lipid và glucid trong khẩu phần ăn. Theo hướng dẫn, trường học cần lựa chọn tỷ lệ phần trăm năng lượng từ từng nhóm chất sinh năng lượng, sau đó quy đổi thành lượng thực phẩm cụ thể. Bộ Y tế quy định chất đạm nên chiếm từ 13-20% tổng năng lượng khẩu phần, chất béo từ 20-30% và chất bột đường từ 55-65%.
Bước thứ ba là xây dựng khung thực đơn theo ngày và theo tuần. Khung thực đơn bao gồm tên món ăn và phương pháp chế biến. Khi lựa chọn món ăn, nhà trường cần chú ý đến tính mùa vụ của thực phẩm, nguồn cung tại địa phương, thói quen ăn uống của học sinh và khả năng tổ chức bếp ăn. Đặc biệt, thực đơn không được lặp lại trong vòng 2 tuần nhằm tạo sự đa dạng và giúp học sinh ăn ngon miệng hơn.
Tiếp đó, nhà trường thực hiện bước chọn và tính toán lượng thực phẩm cần sử dụng để đạt khẩu phần dự tính. Dựa trên bảng thành phần dinh dưỡng của từng loại thực phẩm, đơn vị xây dựng bữa ăn sẽ tính toán lượng nguyên liệu cần thiết để đáp ứng nhu cầu năng lượng và dưỡng chất của học sinh. Việc tính toán phải bảo đảm cân đối giữa thực phẩm nguồn gốc động vật và thực vật, đồng thời đáp ứng tối đa nhu cầu chất xơ, sắt, kẽm, canxi và vitamin A.
Bộ Y tế cũng yêu cầu tính toán tỷ lệ ăn được của từng loại thực phẩm để xác định chính xác lượng thực phẩm cần mua, tránh lãng phí nhưng vẫn bảo đảm khẩu phần.
Bước cuối cùng là hiệu chỉnh và hoàn thiện thực đơn trước khi đưa vào chế biến. Ở bước này, nhà trường cần rà soát lại toàn bộ thực đơn để đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu năng lượng, sự cân đối giữa các nhóm chất, độ đa dạng món ăn cũng như tính phù hợp với học sinh theo từng cấp học.
Theo hướng dẫn, quy trình 5 bước này nhằm giúp các trường học xây dựng bữa ăn khoa học hơn, hạn chế tình trạng thực đơn nghèo dinh dưỡng hoặc mất cân đối kéo dài. Đây cũng được xem là nền tảng để nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đường, góp phần phòng chống suy dinh dưỡng, thừa cân béo phì và các bệnh không lây nhiễm trong học sinh.
Lan Tường
Nguồn SK&ĐS : https://suckhoedoisong.vn/bo-y-te-huong-dan-xay-dung-bua-an-hoc-duong-du-dinh-duong-cho-hoc-sinh-169260529114720315.htm