Tôi đã chọn im lặng trong những ngày đầu dư luận dậy sóng quanh việc khởi tố, bắt tạm giam bà Nguyễn Thị Thu Hà - Giám đốc Công ty Ngọc Việt Education sau sự cố show “Bốn cánh chim trời”. Sự im lặng ấy không phải để đứng ngoài câu chuyện, mà muốn có thêm thời gian để tìm hiểu kỹ lưỡng nhất có thể toàn bộ diễn biến, từ bối cảnh tổ chức chương trình, các hợp đồng kinh tế, dòng tiền vận hành, đến những trao đổi cuối cùng giữa người tổ chức và các nghệ sĩ. Càng đi sâu, tôi càng thấy cần có một tiếng nói thận trọng, không nhằm phủ nhận sai phạm, mà để cảm xúc xã hội và sự phẫn nộ chính đáng không đẩy một thất bại kinh doanh sang ngưỡng hình sự một cách quá vội vàng.
Một sự kiện nghệ thuật dang dở và cơn phẫn nộ của xã hội
Show diễn Bốn cánh chim trời được quảng bá là một chương trình nghệ thuật quy mô, quy tụ nhiều nghệ sĩ tên tuổi, với kỳ vọng trở thành một điểm nhấn văn hóa cuối năm. Vé được bán ra, khán giả đến địa điểm tổ chức, sân khấu được dựng lên, âm thanh ánh sáng sẵn sàng, và chương trình bị hủy. Khán giả bức xúc vì mất tiền vé, nghệ sĩ và ê kíp lên tiếng vì công sức lao động không được thanh toán đầy đủ.
Về đây bốn cánh chim trời đã bị hủy vào phút cuối.
Trong bối cảnh ấy, việc cơ quan điều tra vào cuộc nhanh chóng là điều dễ hiểu nhằm trấn an dư luận và bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại. Tuy nhiên, từ thời điểm bà Nguyễn Thị Thu Hà bị khởi tố và bắt tạm giam với tội danh “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, câu chuyện không còn dừng lại ở một sự cố tổ chức biểu diễn, mà đã chuyển sang một vấn đề lớn hơn: ranh giới giữa trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt là kinh doanh trong lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật nhiều rủi ro.
Những tin nhắn cuối cùng và tâm thế của người tổ chức
Một trong những chi tiết khiến dư luận tranh luận gay gắt là các tin nhắn trao đổi giữa bà Nguyễn Thị Thu Hà và các nghệ sĩ, trong đó có nhạc sĩ Vũ Quang Trung. Nội dung các tin nhắn cho thấy bà Hà liên tục thương lượng về phương án thanh toán, xin lùi thời hạn, xin giảm tỷ lệ chi trả, thậm chí đề nghị các nghệ sĩ “giúp công ty trên tinh thần chia sẻ”.
Có những đoạn tin nhắn thể hiện rõ sự bế tắc và tuyệt vọng: bà thừa nhận đã bỏ ra gần 4 tỉ đồng cho chương trình, xin thêm thời gian để xoay sở, và vẫn nuôi hy vọng chương trình có thể diễn ra để cứu vãn tình hình tài chính. Đó là những dòng chữ khó có thể đọc bằng sự lạnh lùng thuần túy của pháp luật, bởi nó phản ánh tâm thế của một người đang đứng trước nguy cơ sụp đổ toàn bộ sự nghiệp.
Những tin nhắn ấy không xóa đi trách nhiệm pháp lý nếu có vi phạm, nhưng đặt ra một câu hỏi quan trọng: đây là một kẻ lừa đảo có chủ ý, hay một người tổ chức đang đặt cược niềm tin cuối cùng vào việc chương trình có thể thành công?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản và yêu cầu chứng minh ý chí phạm tội
Trong khoa học luật hình sự, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không chỉ được xác định bằng việc có hành vi gian dối và hậu quả thiệt hại xảy ra. Yếu tố cốt lõi, mang tính quyết định, là ý chí chiếm đoạt tài sản của người khác. Ý chí này phải hình thành từ trước hoặc trong quá trình thực hiện hành vi gian dối, và hướng đến mục đích cuối cùng là chiếm đoạt.
Nếu chỉ dừng lại ở việc bán vé khi chưa đủ điều kiện tổ chức và dẫn đến thiệt hại cho khán giả, câu chuyện mới phản ánh phần “hiện tượng”. Để bước sang địa hạt hình sự nghiêm khắc nhất, cần chứng minh rằng người tổ chức đã biết chắc chương trình không thể diễn ra, nhưng vẫn cố tình thực hiện nhằm chiếm đoạt tiền vé, không có ý định hoàn trả hay khắc phục.
Đặt vụ việc này vào chuỗi hành vi thực tế, có những chi tiết khiến việc khẳng định ý chí chiếm đoạt trở nên không đơn giản. Một người có chủ ý lừa đảo liệu có sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để chuẩn bị sân khấu, huy động ê kíp đông đảo, và duy trì liên lạc, thương lượng đến tận sát giờ G? Liệu có logic hình sự nào giải thích việc “lừa đảo” bằng cách tự đẩy mình vào tình trạng kiệt quệ tài chính và đối diện với hàng loạt nghĩa vụ phát sinh?
Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận trách nhiệm, mà nhằm nhấn mạnh rằng bản chất pháp lý của vụ việc cần được nhận diện chính xác, tránh suy diễn từ hậu quả sang ý chí phạm tội.
Gian dối để chiếm đoạt hay gian dối để kéo dài hy vọng?
Việc tiếp tục bán vé và mở cửa đón khán giả khi chưa đủ điều kiện tổ chức là hành vi sai trái, có dấu hiệu gian dối. Tuy nhiên, pháp luật hình sự không chỉ xử lý gian dối nói chung, mà phân biệt rất rõ mục đích của gian dối.
Trong thực tiễn xét xử, gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản và gian dối nhằm trì hoãn, kéo dài thời gian để cứu vãn hợp đồng trong bối cảnh khủng hoảng tài chính là hai bản chất khác nhau. Bản chất thứ hai, dù đáng trách, thường được xử lý trong khuôn khổ dân sự, kinh tế hoặc hành chính, trừ khi có thêm các dấu hiệu như bỏ trốn, tẩu tán tài sản, hoặc cố tình không khắc phục hậu quả.
Ở vụ việc này, cho đến thời điểm bị bắt, bà Hà không có dấu hiệu bỏ trốn, không cắt đứt liên lạc, không phủ nhận nghĩa vụ hoàn tiền, mà công khai xin lỗi và cam kết khắc phục. Điều đó khiến nhiều người đặt câu hỏi liệu đã đến ngưỡng cần áp dụng ngay biện pháp hình sự nghiêm khắc nhất hay chưa?
Tinh thần Nghị quyết 68 và yêu cầu không hình sự hóa quan hệ kinh tế
Nghị quyết 68 của Đảng đã nhấn mạnh rõ yêu cầu không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự, đồng thời xử lý nghiêm những hành vi lợi dụng kinh doanh để phạm tội. Đây là một định hướng lớn, nhằm tạo môi trường kinh doanh an toàn, nơi doanh nhân dám làm, dám chịu trách nhiệm, và được pháp luật bảo vệ khỏi nguy cơ bị hình sự hóa chỉ vì thất bại.
Tinh thần này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nền kinh tế đang cần sự năng động, sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Nếu mọi rủi ro kinh doanh đều có thể nhanh chóng dẫn đến nguy cơ tù tội, thì câu hỏi đặt ra là: ai sẽ dám đứng ra tổ chức, đầu tư, thử nghiệm những mô hình mới?
Nghị quyết 68 không phủ nhận trách nhiệm pháp lý, nhưng yêu cầu sự thận trọng, phân loại chính xác giữa hành vi phạm tội và thất bại trong quản trị. Đó là sự thận trọng không chỉ vì quyền lợi của một cá nhân, mà vì niềm tin chung của cộng đồng doanh nghiệp vào hệ thống pháp luật.
Hệ lụy xã hội sẽ lớn, hãy thận trọng
Vụ việc “Bốn cánh chim trời” không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp, một nữ giám đốc hay một nhóm nghệ sĩ. Nó gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ đến xã hội. Nếu tín hiệu ấy được hiểu rằng chỉ cần một sự cố nghiêm trọng trong kinh doanh là có thể dẫn thẳng đến vòng tố tụng hình sự, thì hệ lụy sẽ không nhỏ.
Doanh nhân sẽ e dè hơn, co cụm hơn. Những lĩnh vực vốn đã nhiều rủi ro như tổ chức sự kiện, nghệ thuật biểu diễn, sáng tạo văn hóa sẽ càng khó thu hút người dám đứng mũi chịu sào. Và khi đó, xã hội không chỉ mất đi những chương trình nghệ thuật, mà mất đi cả tinh thần dám làm, dám chịu trách nhiệm.
Pháp luật cần nghiêm minh, nhưng cũng cần nhân văn và thực tế. Trong vụ việc này, thay vì vội vàng áp dụng biện pháp bắt giam, có thể cân nhắc cho bị can tại ngoại dưới sự giám sát chặt chẽ, buộc thực hiện nghĩa vụ khắc phục hậu quả trong thời hạn cụ thể, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo đảm như phong tỏa tài sản, cấm xuất cảnh, giám sát dòng tiền.
Khi vụ án được đưa ra xét xử, việc xác định tội danh cũng cần hết sức thận trọng, cân nhắc đầy đủ giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và các hành vi có thể cấu thành tội lừa dối khách hàng hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng trong lĩnh vực kinh doanh. Nếu có thể, việc áp dụng các hình phạt nhẹ nhất theo quy định pháp luật không chỉ thể hiện tính nhân văn, mà còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp rằng pháp luật là chỗ dựa, không phải nỗi ám ảnh.
TS Đào Trung Hiếu