Lợi thế xuất khẩu
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu cá tra đạt trên 2,2 tỷ USD, tương đương giai đoạn đỉnh cao năm 2018. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật, gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại và đặt ra yêu cầu cao về phát triển bền vững, lợi thế xuất khẩu truyền thống không còn là "vé thông hành" dài hạn. Thách thức lớn nhất của ngành cá tra hiện nay không chỉ là mở thêm thị trường, mà là giữ vững thị trường bằng chất lượng sản phẩm, quản trị chuỗi ngành hàng và năng lực đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu.
Theo các báo cáo chuyên ngành, năm 2025, diện tích nuôi cá tra cả nước duy trì ổn định trên 5.500 héc-ta, sản lượng đạt khoảng 1,65-1,74 triệu tấn. Kim ngạch xuất khẩu ước đạt trên 2,1 tỷ USD, tăng khoảng 9% so với năm 2024. Cá tra tiếp tục đóng góp quan trọng vào tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản, tạo sinh kế cho hàng trăm nghìn lao động vùng Đồng bằng sông Cửu Long và giữ vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của khu vực.
Phát biểu tại Hội nghị tổng kết ngành hàng cá tra năm 2025 và triển khai nhiệm vụ trọng tâm năm 2026, ông Trần Chí Hùng (Phó Chủ tịch UBND TP.Cần Thơ) nhấn mạnh: "Hội nghị lần này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá toàn diện kết quả sản xuất, tiêu thụ cá tra năm 2025, qua đó nhận diện rõ những thuận lợi, khó khăn và yêu cầu mới của thị trường trong giai đoạn tới. Cần Thơ có lợi thế rất lớn trong phát triển nuôi cá tra và thành phố sẽ tiếp tục phát huy lợi thế này trên cơ sở quản lý chặt chẽ quy hoạch, giữ vững tính ổn định vùng nuôi; đồng thời định hướng ngư dân và doanh nghiệp đẩy mạnh liên kết sản xuất, chế biến và tiêu thụ theo chuỗi, nhằm bảo đảm đầu ra ổn định, nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của ngành hàng cá tra".
Giá cá tra dao động từ 29.000 - 31.000 đồng/kg (tùy vào phương thức thanh toán)
Về thị trường, cơ cấu xuất khẩu cá tra năm 2025 cho thấy xu hướng đa dạng hóa rõ nét hơn. Trung Quốc tiếp tục là thị trường trụ cột; Hoa Kỳ và EU vẫn giữ vai trò quan trọng dù chịu tác động từ các rào cản kỹ thuật và phòng vệ thương mại. Đáng chú ý, các thị trường mới nổi như Brazil, Mexico và khối CPTPP ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, mở thêm dư địa cho cá tra Việt Nam.
Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu vẫn bộc lộ hạn chế khi cá tra phi lê đông lạnh chiếm gần 98% kim ngạch. Các sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng còn chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn, cho thấy lợi thế xuất khẩu hiện nay vẫn dựa nhiều vào quy mô và giá cả. Trong bối cảnh nguồn cung cá thịt trắng tự nhiên trên thế giới suy giảm, cá tra Việt Nam vẫn có nhiều cơ hội, nhưng bài toán giữ thị trường và nâng cao giá trị đang đặt ra những thách thức căn cơ hơn cho toàn ngành.
Điểm nghẽn
Đằng sau bức tranh tăng trưởng là hàng loạt "điểm nghẽn" đang khiến ngành cá tra gặp khó khăn. Trước hết là bài toán giá thành sản xuất. Theo Hiệp hội cá tra Việt Nam, giá thành sản xuất cá tra hiện đã tăng lên mức 1,2-1,3 USD/kg, cao hơn đáng kể so với nhiều sản phẩm cá thịt trắng cùng phân khúc trên thị trường thế giới. Chi phí thức ăn, thuốc thú y thủy sản, điện, nước, xử lý môi trường liên tục tăng, trong khi giá cá nguyên liệu có thời điểm giảm, khiến biên lợi nhuận của người nuôi ngày càng bị thu hẹp.
Một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất của chuỗi giá trị cá tra hiện nay là chất lượng con giống. Thực tế cho thấy, chất lượng giống chưa đồng đều, tỷ lệ sống thấp, trong khi giá giống biến động mạnh, có thời điểm tăng gấp đôi so với đầu năm. Giống kém chất lượng kéo theo hệ lụy dây chuyền đó là hao hụt cao, dịch bệnh gia tăng, chi phí sản xuất đội lên, làm suy giảm sức cạnh tranh của toàn ngành.
Từ thực tiễn sản xuất, ông Trần Đình Thi (ngư dân xã An Hữu, tỉnh Đồng Tháp) chia sẻ: "Người nuôi cá tra bây giờ lo nhất vẫn là con giống và chi phí. Giống không ổn định, cá dễ bệnh, tỷ lệ hao hụt cao, trong khi giá thức ăn, thuốc men cứ tăng. Nếu giá cá xuống thấp, người nuôi rất khó trụ nổi". Theo ông Thi, nhiều hộ nuôi hiện nay đã thận trọng hơn trong việc tái thả giống, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu cục bộ trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu đang tác động ngày càng rõ nét đến nghề nuôi cá tra. Xâm nhập mặn, chất lượng nguồn nước suy giảm, thời tiết cực đoan khiến dịch bệnh phát sinh không theo quy luật mùa vụ như trước. Điều này buộc người nuôi phải gia tăng chi phí xử lý môi trường và phòng trị bệnh, làm tăng giá thành sản xuất.
Ở góc độ thị trường, các rào cản kỹ thuật và phòng vệ thương mại tiếp tục là thách thức lớn. Hoa Kỳ duy trì các biện pháp chống bán phá giá, kiểm soát nghiêm ngặt theo chương trình cá da trơn. EU ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về bền vững, phát thải, trách nhiệm xã hội và quản trị. Trung Quốc dù là thị trường lớn, nhưng tiềm ẩn rủi ro từ các biện pháp kiểm soát kỹ thuật và yếu tố truyền thông.
Phân tích về xu hướng thị trường, bà Tô Thị Tường Lan, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định: "Năm 2026, thị trường cá thịt trắng toàn cầu được dự báo sẽ khan hiếm nguồn cung. Đây là cơ hội cho cá tra Việt Nam. Thế nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế nếu doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu ngày càng khắt khe về bền vững, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường. Nếu không, rủi ro mất thị phần là rất rõ”.
Chế biến cá tra xuất khẩu
Quản trị chuỗi sản xuất
Trong bối cảnh lợi thế truyền thống đang chịu nhiều áp lực, con đường giữ thị trường của cá tra Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào hình thức quản trị chuỗi, từ con giống, ao nuôi, chế biến đến xuất khẩu.
Trước hết là vấn đề an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Những năm gần đây, công tác giám sát dư lượng hóa chất, kháng sinh trong nuôi cá tra đã có chuyển biến tích cực, tỷ lệ vi phạm giảm mạnh. Tuy nhiên, các thị trường nhập khẩu không chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng, mà yêu cầu minh bạch toàn bộ quá trình sản xuất. Truy xuất nguồn gốc vì vậy không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để sản phẩm cá tra có thể đứng vững ở các thị trường lớn.
Ở góc độ quản lý nhà nước, việc xây dựng và vận hành các cơ sở dữ liệu về giống, thức ăn, sản phẩm xử lý môi trường và nuôi trồng thủy sản được xem là "xương sống" của quản trị ngành hàng hiện đại. Dữ liệu không chỉ phục vụ truy xuất, mà còn giúp cơ quan quản lý phát hiện sớm rủi ro, thiết lập kỷ luật thị trường và bảo vệ uy tín ngành cá tra Việt Nam.
Phát biểu tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến khẳng định: "Ngành hàng cá tra đã trở thành một ngành sản xuất hàng hóa quy mô lớn, xuất khẩu mạnh. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời gian tới, yêu cầu đặt ra là phải quản lý tốt từ giống, thức ăn, môi trường nuôi đến chế biến và xuất khẩu, đẩy mạnh chuyển đổi số, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe".
Cùng với an toàn thực phẩm và truy xuất, yêu cầu xanh hóa chuỗi và thực hiện các tiêu chí ESG đang trở thành "giấy thông hành" mới để giữ thị trường EU và các thị trường cao cấp. Việc đo đạc, giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, minh bạch dữ liệu môi trường không chỉ nhằm đáp ứng quy định, mà còn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro và chi phí trong dài hạn.
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Doãn Tới (Tổng Giám đốc Tập đoàn Nam Việt) cho rằng: "Muốn giữ được thị trường, doanh nghiệp không thể làm ăn chụp giật. Phải đầu tư bài bản từ vùng nuôi, con giống, công nghệ chế biến đến truy xuất nguồn gốc và bền vững môi trường. Chỉ khi chuỗi được quản trị chặt chẽ, cá tra Việt Nam mới giữ được uy tín và vị thế trên thị trường quốc tế".
Cá tra Việt Nam đã đi qua giai đoạn tăng trưởng dựa chủ yếu vào sản lượng và lợi thế giá rẻ. Trong bối cảnh mới, giữ được thị trường quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn mở rộng thị trường. Bởi thị trường không chỉ là đầu ra của sản phẩm, mà còn là thước đo uy tín, năng lực quản trị và vị thế của cả một ngành hàng trên bản đồ thương mại quốc tế.
Bài toán đặt ra cho ngành cá tra hiện nay không đơn thuần là tăng thêm vài trăm triệu USD kim ngạch xuất khẩu, mà là bảo vệ và củng cố vị thế của một ngành hàng chiến lược gắn với sinh kế hàng trăm nghìn lao động vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đóng góp trực tiếp cho an ninh kinh tế và ổn định xã hội. Nếu không giữ được thị trường, mọi lợi thế về quy mô, sản lượng và kinh nghiệm xuất khẩu đều có nguy cơ bị bào mòn.
Con đường phía trước không dễ, nhưng đã khá rõ ràng. Chất lượng con giống, quản trị chặt chẽ chuỗi ngành hàng, dữ liệu minh bạch, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững môi trường sẽ là những trụ cột quyết định. Đây không chỉ là yêu cầu của thị trường, mà còn là đòi hỏi tất yếu của quá trình hội nhập sâu và cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Chỉ khi những trụ cột này được củng cố vững chắc, cá tra Việt Nam mới có thể chuyển từ lợi thế xuất khẩu sang năng lực giữ thị trường dài hạn, qua đó khẳng định vị thế của một ngành hàng sản xuất hàng hóa lớn, có trách nhiệm, đóng góp bền vững cho tăng trưởng kinh tế, an ninh kinh tế và uy tín quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
"Với hơn 5.500 héc-ta vùng nuôi, sản lượng đạt khoảng 1,65-1,74 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu vượt 2,1 tỷ USD, cá tra tiếp tục giữ vai trò trụ cột của thủy sản nước ngọt và xuất khẩu. Các thị trường chủ lực như Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU vẫn duy trì nhu cầu ổn định, tạo dư địa quan trọng cho phát triển trong thời gian tới. Vấn đề cốt lõi hiện nay không phải là thiếu tiềm năng, mà là năng lực tổ chức khai thác và quản trị ngành hàng. Nếu không nâng cao chất lượng, kiểm soát chặt chuỗi sản xuất và chủ động thích ứng các tiêu chuẩn mới, lợi thế hiện có sẽ nhanh chóng bị bào mòn; ngược lại, làm tốt những khâu này sẽ mở ra không gian phát triển bền vững và dài hạn cho cá tra Việt Nam", Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến khẳng định.
NHẤT ĐỊNH ĐƯỢC