1. Dự án X-Ray: Bom dơi
Thế chiến II là thời kỳ của những thử nghiệm quân sự. Tất nhiên, đỉnh điểm của nó là sự ra đời của bom nguyên tử, đã thay đổi vĩnh viễn nền chính trị thế giới. Nhưng, trước khi Hoa Kỳ chế tạo thành công bom nguyên tử, quân đội Mỹ đã từng cân nhắc ý tưởng sử dụng một loại vũ khí khác: bom dơi.
Ở đây, chúng ta đang nói về những con dơi thật, mang trên mình các thiết bị nổ thật. Dự án bí mật mang tên "X-Ray" này cuối cùng đã kết thúc bằng một thất bại vô cùng... ngoạn mục.
Đô đốc Hải quân Ernest J. King.
Người đầu tiên nảy ra ý tưởng sử dụng dơi để chế tạo bom là bác sĩ nha khoa Lytle S. Adams ở bang Pennsylvania, sau chuyến đi tới Vườn quốc gia Carlsbad ở New Mexico. Đây là nơi cư trú của khoảng 200.000 đến 500.000 con dơi. Vào mùa di cư, thậm chí số lượng dơi có thể tăng vọt hơn một triệu con. Tuy nhiên, theo nhận xét của nhà sử học tình báo Vince Houghton, Giám đốc Bảo tàng Tình báo quốc tế của Hoa Kỳ, trong cuốn sách "Nuclear Folly" (Sai lầm hạt nhân), Adams thực chất không hề có thiện cảm với loài vật này.
Tháng 1/1942, Adams đã viết một lá thư gửi Nhà Trắng để trình bày đề xuất của mình. Ông mở đầu lá thư như sau: "Tôi xin đính kèm một đề xuất nhằm mục tiêu đe dọa, làm suy sụp tinh thần và khơi dậy định kiến trong lòng người dân Đế quốc Nhật Bản".
Tiếp theo, ông mô tả loài dơi là "dạng sống thấp kém... gắn liền với thế giới ngầm và những vương quốc của bóng tối và cái ác". Adams khẳng định: "Cho đến nay, lý do Chúa tạo ra chúng vẫn còn là một ẩn số. Tôi nhìn nhận vấn đề như sau: hàng triệu con dơi đã cư ngụ suốt nhiều thế kỷ trong các tháp chuông, đường hầm và hang động của chúng ta, dường như được Chúa sắp đặt để chờ đợi giờ khắc này, nhằm góp phần bảo vệ tự do của nhân loại và đập tan mọi nỗ lực của những kẻ dám đe dọa lối sống của chúng ta".
Kết thúc bức thư, bác sĩ Adams kiến nghị Mỹ sử dụng những con dơi mang theo những quả bom cháy siêu nhỏ rồi thả chúng trên bầu trời Nhật Bản để thiêu rụi các thành phố của Nhật. Sau khi nhận được bản đề xuất của bác sĩ Adams, Tổng thống Franklin D. Roosevelt giao cho cấp dưới kiểm tra tính khả thi của việc phát triển vũ khí bom dơi.
Nhận thấy đề xuất này có tính khả thi, chính phủ Mỹ đã triển khai dự án vũ khí bom dơi với sự tham gia của bác sĩ Adams và các nhà khoa học quân sự làm việc cho chính phủ Mỹ. Theo đó, nhóm nghiên cứu đã tìm kiếm và bắt hàng trăm con dơi. Kế đến, họ nghiên cứu chế tạo thiết bị gây cháy đủ nhẹ để con dơi có trọng lượng 30 gram có thể mang tới mục tiêu. Kết quả là các chuyên gia đã chế tạo thành công một quả bom cháy nặng chưa đến 20 gram, để gắn trực tiếp lên mình con dơi.
Bác sĩ Lytle S. Adams.
Kế hoạch này được chính thức thử nghiệm vào ngày 15/5/1943 tại căn cứ không quân Carlsbad ở New Mexico. Tuy nhiên, đúng như kịch bản thường xảy ra với các cuộc thử nghiệm, mọi việc không diễn ra suôn sẻ. Đàn dơi vô tình bị thả ra sớm hơn dự kiến, gây ra vụ hỏa hoạn thiêu rụi một kho thóc và chiếc xe của viên tướng.
Bất chấp thất bại, nhiều nhân vật có ảnh hưởng vẫn ủng hộ ý tưởng tiếp tục nghiên cứu dự án bom dơi. Lý do duy nhất khiến dự án không thành hiện thực là Đô đốc Hải quân Ernest J. King biết rằng nó sẽ không thể hoàn thiện trước giữa năm 1945, trong khi ông lại không muốn chờ đợi lâu đến thế.
Tính đến thời điểm đó, hơn 2 triệu USD đã được đổ vào dự án này, tương đương với hơn 35 triệu USD theo tỷ giá hiện nay.
Dự án A119: Kế hoạch ném bom nguyên tử xuống Mặt Trăng
Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, một cuộc đối đầu khác cũng diễn ra không kém phần gay gắt - đó là cuộc chạy đua vào không gian vũ trụ. Mỹ và Liên Xô đều khao khát phô diễn những thành tựu công nghệ của mình, và vào thời điểm đó, dường như không có cách nào hiệu quả hơn là cạnh tranh vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực khám phá vũ trụ.
Nhưng, trước khi Hoa Kỳ có thể đưa con người lên Mặt Trăng, năm 1957, Liên Xô đã phóng “Sputnik”- vệ tinh nhân tạo đầu tiên của Trái Đất.
Sau đó, người Mỹ khẩn trương tìm cách vượt qua thành công của Liên Xô. Một trong những đề xuất đầu tiên là dự án mang mật danh A119. Ý tưởng này tuy kỳ lạ nhưng về bản chất lại khá đơn giản: kích nổ một quả bom hạt nhân trên Mặt Trăng.
Nghe có vẻ viển vông, nhưng đây là một kế hoạch có thật. Không quân Hoa Kỳ đã tiếp cận các nhà khoa học hàng đầu với câu hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu thực hiện một cuộc tấn công hạt nhân trên bề mặt Mặt Trăng. Ý tưởng là tạo ra một vụ nổ ở phía tối của Mặt Trăng, sao cho đám mây nấm hạt nhân được ánh sáng mặt trời chiếu rọi và hàng tỷ người trên Trái Đất có thể nhìn thấy, đặc biệt là các công dân Liên Xô.
Tất nhiên, đã có những lo ngại về việc để lại một miệng hố khổng lồ trên Mặt Trăng, cũng như nguy cơ gây phẫn nộ trong dư luận. Cuối cùng, dự án này đã không được thực hiện, và thông tin về nó chỉ được tiết lộ vào năm 2000, gây ra nhiều tranh cãi. Nhà sử học công nghệ hạt nhân người Anh David Lowry đã gọi kế hoạch này là "ghê tởm", dù một số chuyên gia khác lại lên tiếng bảo vệ, cho rằng nó có thể cung cấp những hiểu biết mới về thành phần hóa học của Mặt Trăng.
Dù hiện nay điều đó có vẻ điên rồ, nhưng thực tế là dự án A119 suýt trở thành hiện thực - và ai biết được lịch sử sẽ thay đổi như thế nào nếu điều đó xảy ra?
Tổng thống Franklin D. Roosevelt.
Chiến dịch “Monopoly”: Đào đường hầm dưới tòa nhà Đại sứ quán Liên Xô
Năm 1977, Đại sứ quán Liên Xô được chuyển đến một tòa nhà mới tại Washington, D.C. Vị trí này nằm gần Nhà Trắng và tòa nhà Quốc hội, khiến cho các cơ quan tình báo Mỹ lo ngại. Câu hỏi được đặt ra là liệu giờ đây các điệp viên Liên Xô có thể lợi dụng vị trí của mình và các công nghệ tiên tiến để theo dõi Tổng thống Mỹ và các quan chức cấp cao khác của Mỹ hay không?
Những lo ngại này đã dẫn đến việc triển khai Chiến dịch “Monopoly” nhằm thiết lập một mạng lưới giám sát các nhà ngoại giao Liên Xô ngay trước mắt họ. Để thực hiện điều này, FBI đã mua một ngôi nhà đối diện Đại sứ quán Liên Xô và bắt đầu đào một đường hầm chạy ngầm dưới tòa nhà đại sứ quán. Kế hoạch rất đơn giản: lắp đặt các thiết bị nghe lén trong đường hầm để đánh chặn các cuộc liên lạc từ bên trong tòa nhà.
Công việc xây dựng đường hầm bắt đầu ngay sau khi Đại sứ quán Liên Xô xây xong, nhưng ngay từ đầu mọi thứ đã không diễn ra theo kế hoạch. Dự án được tổ chức kém: nước liên tục rò rỉ vào đường hầm, còn phần lớn thiết bị không hoạt động. Hơn nữa, FBI lo ngại rằng các điệp viên Liên Xô đã biết rõ ý đồ của FBI ngay từ đầu, bởi ngôi nhà đối diện được trang bị quá nhiều camera giám sát, rèm cửa luôn được kéo kín mít, và thư từ không bao giờ được chuyển đến ngôi nhà này.
Bất chấp mọi khó khăn, việc xây dựng đường hầm vẫn tiếp tục trong hơn 10 năm, nhưng theo lời trợ lý Giám đốc FBI John F. Lewis, nó đã không thu được "bất kỳ thông tin nào". Chiến dịch đã tiêu tốn của FBI hàng trăm triệu USD và cuối cùng hóa ra là một sự lãng phí thời gian vô ích. Nhưng cú sốc lớn nhất nhất là năm 2001, người ta phát hiện ra rằng điệp viên hai mang Robert Hanssen đã cung cấp thông tin về đường hầm cho Liên Xô.
Tòa nhà Đại sứ quán Liên Xô tại Washington, D.C..
Dự án Chariot: Kế hoạch xây cảng nhân tạo ở Alaska bằng các vụ nổ hạt nhân
Chính quyền Mỹ từng xem xét khả năng kích nổ bom hạt nhân không chỉ trên Mặt Trăng và không chỉ để chứng minh điều gì đó với Liên Xô. Một trong những ví dụ điển hình là dự án "Chariot" (Xe ngựa) - kế hoạch dự kiến sử dụng các vụ nổ hạt nhân để tạo ra một bến cảng nhân tạo tại Alaska.
Ý tưởng về dự án này xuất hiện vào năm 1958, một năm trước khi Alaska trở thành tiểu bang, và là một phần của chương trình lớn hơn có tên Plowshare. Chương trình này được xây dựng vào tháng 6/1957, nhằm nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật sử dụng chất nổ hạt nhân, tất nhiên, không phải cho chiến tranh, mà cho các mục đích hòa bình và dân sự.
Trong khuôn khổ chương trình này, người ta dự định thực hiện 5 vụ nổ nhiệt hạch trên bờ biển biển Chukchi để tạo ra một cảng nước sâu. Theo tính toán, bến cảng này có thể thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực, cho phép xuất khẩu than suốt ba tháng trong năm khi mặt nước không bị đóng băng.
Tuy nhiên, dự án đã nhanh chóng vấp phải sự phản đối. Các nhà hoạt động xã hội, nhà khoa học và cư dân địa phương đã lên tiếng phản đối sáng kiến này. Cộng đồng địa phương lo ngại rằng các vụ nổ sẽ phá hủy lối sống truyền thống của họ. Phần lớn sự sinh tồn của họ phụ thuộc vào việc săn tuần lộc, đánh cá và săn cá voi- tất cả những điều này đều có thể bị đe dọa bởi ô nhiễm phóng xạ và sự tàn phá hệ sinh thái.
Các nhà khoa học cũng không đứng ngoài cuộc. Một trong những báo cáo của Ủy ban Năng lượng nguyên tử thậm chí còn lưu ý rằng việc dự báo hậu quả của một vụ nổ hạt nhân tại khu vực này là điều gần như không thể.
Phải đến năm 1962, dự án "Chariot" mới hoàn toàn bị bãi bỏ. Mặc dù vậy, quân đội Mỹ vẫn tiến hành các thí nghiệm nhằm nghiên cứu tác động của bức xạ đối với đất đai ở vùng Alaska. Những tác động này chỉ được phát hiện vào những năm 1990, dẫn đến một chương trình làm sạch khu vực kéo dài suốt 20 năm.
Anh Duy