Các yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách kiểm soát không dùng thuốc

Các yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách kiểm soát không dùng thuốc
5 giờ trướcBài gốc
1. Đột quỵ xảy ra khi nào?
Nội dung
1. Đột quỵ xảy ra khi nào?
1.1 Nguyên nhân gây đột quỵ thiếu máu cục bộ
1.2 Nguyên nhân của đột quỵ xuất huyết
2. Các yếu tố nguy cơ đột quỵ không thể thay đổi
3. Những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
4. Cách giảm nguy cơ đột quỵ bằng thay đổi lối sống
Đột quỵ xảy ra khi dòng máu cung cấp oxy và dưỡng chất cho não bị gián đoạn hoặc khi mạch máu não bị vỡ. Khi não không được cung cấp đủ oxy, các tế bào thần kinh có thể tổn thương hoặc chết chỉ sau vài phút. Về cơ bản, đột quỵ được chia thành hai loại chính:
Đột quỵ thiếu máu cục bộ: Xảy ra khi mạch máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa. Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 85–87% các trường hợp.
Đột quỵ xuất huyết: Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu trong não hoặc quanh não.
Mặc dù cơ chế khác nhau, hai loại đột quỵ này lại có nhiều yếu tố nguy cơ chung. Một số yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác hoặc yếu tố di truyền, nhưng nhiều yếu tố khác hoàn toàn có thể kiểm soát được thông qua lối sống và chăm sóc sức khỏe.
1.1 Nguyên nhân gây đột quỵ thiếu máu cục bộ
Đột quỵ thiếu máu cục bộ xảy ra khi một mạch máu cung cấp máu cho não bị tắc nghẽn đột ngột. Sự tắc nghẽn này có thể do cục máu đông hình thành ngay tại mạch máu hoặc do cục máu đông từ nơi khác trong cơ thể di chuyển lên não.
Một số nguyên nhân phổ biến gồm:
Rung nhĩ: Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim khiến tim đập nhanh và không đều. Khi tim không bơm máu hiệu quả, máu có thể ứ đọng trong buồng tim và hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông này di chuyển lên não, nó có thể gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ.
Xơ vữa động mạch: Xơ vữa động mạch xảy ra khi cholesterol, chất béo và các chất khác tích tụ trên thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Khi các mảng này phát triển lớn hoặc bị vỡ, chúng có thể gây tắc nghẽn mạch máu hoặc tạo cục máu đông, làm giảm lưu lượng máu đến não.
Xơ vữa động mạch có thể gây tắc nghẽn mạch máu hoặc tạo cục máu đông gây đột quỵ.
Rối loạn đông máu: Một số bệnh lý khiến máu dễ hình thành cục đông bất thường. Ví dụ như huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc các rối loạn đông máu do di truyền. Những cục máu đông này có thể di chuyển trong hệ tuần hoàn và gây tắc mạch não.
Nhiễm trùng nặng: Một số tình trạng nhiễm trùng nặng như nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm màng não có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
1.2 Nguyên nhân của đột quỵ xuất huyết
Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi mạch máu trong não bị suy yếu và vỡ, khiến máu tràn vào mô não và gây tổn thương. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
Tăng huyết áp kéo dài: Tăng huyết áp là nguyên nhân phổ biến nhất gây đột quỵ xuất huyết. Khi huyết áp cao kéo dài, thành mạch máu bị tổn thương và yếu dần, làm tăng nguy cơ vỡ mạch.
Phình động mạch não: Phình động mạch là tình trạng thành mạch máu bị phồng lên do yếu. Nếu túi phình bị vỡ, máu sẽ tràn vào não và gây xuất huyết.
Dị dạng mạch máu: Một số người có dị dạng động tĩnh mạch bẩm sinh, khiến cấu trúc mạch máu bất thường và dễ vỡ.
Chấn thương sọ não: Các chấn thương vùng đầu, đặc biệt do tai nạn giao thông hoặc tai nạn sinh hoạt, có thể làm tổn thương mạch máu não và gây xuất huyết.
Một số bệnh lý khác: Các bệnh như xơ gan, rối loạn đông máu hoặc khối u trong não cũng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong não.
2. Các yếu tố nguy cơ đột quỵ không thể thay đổi
Một số yếu tố nguy cơ đột quỵ liên quan đến đặc điểm sinh học hoặc di truyền nên không thể thay đổi:
Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng dần theo tuổi. Phần lớn các trường hợp xảy ra ở người từ 65 tuổi trở lên, mặc dù bệnh vẫn có thể xảy ra ở người trẻ.
Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người từng bị đột quỵ hoặc mắc các bệnh tim mạch, nguy cơ của bạn cũng có thể cao hơn.
Tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua: Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), còn gọi là "đột quỵ nhẹ", là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thực sự trong tương lai nếu không được kiểm soát.
3. Những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
Phần lớn các yếu tố nguy cơ đột quỵ có liên quan đến lối sống và tình trạng sức khỏe. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Tăng huyết áp: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đột quỵ. Huyết áp cao làm tổn thương thành mạch máu và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa.
Đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
Rối loạn mỡ máu: Cholesterol LDL cao và triglyceride tăng có thể dẫn đến tích tụ mảng bám trong động mạch.
Hút thuốc lá: Thuốc lá làm tăng huyết áp, giảm lượng oxy trong máu và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Người hút thuốc có nguy cơ đột quỵ cao gấp khoảng hai lần so với người không hút.
Béo phì và ít vận động: Thừa cân và lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu – những yếu tố liên quan trực tiếp đến đột quỵ.
Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu có thể làm tăng huyết áp và gây rối loạn nhịp tim, từ đó làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Người hút thuốc có nguy cơ đột quỵ cao gấp khoảng hai lần so với người không hút.
4. Cách giảm nguy cơ đột quỵ bằng thay đổi lối sống
Phòng ngừa đột quỵ cần kết hợp giữa kiểm soát bệnh lý và xây dựng lối sống lành mạnh. Trong đó, nhiều biện pháp không dùng thuốc có thể giúp giảm nguy cơ đáng kể:
Duy trì chế độ ăn lành mạnh: Nên ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu; hạn chế chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn và giảm lượng muối trong khẩu phần để hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
Tập thể dục thường xuyên: Hoạt động thể chất giúp cải thiện tuần hoàn máu, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực cường độ trung bình mỗi tuần, như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội.
Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể trong mức khỏe mạnh giúp giảm nguy cơ tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu.
Bỏ thuốc lá: Ngừng hút thuốc là một trong những biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch.
Hạn chế rượu bia: Nên hạn chế lượng rượu tiêu thụ hằng ngày và tránh uống quá mức.
Khám sức khỏe định kỳ: Kiểm tra huyết áp, đường huyết và mỡ máu thường xuyên giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ để có biện pháp kiểm soát kịp thời.
Đột quỵ có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ và suy giảm nhận thức. Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh có thể phòng ngừa hoặc kiểm soát được. Việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính và khám sức khỏe định kỳ là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ đột quỵ và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
DS. Lan Thủy
Nguồn SK&ĐS : https://suckhoedoisong.vn/cac-yeu-to-nguy-co-dot-quy-va-cach-kiem-soat-khong-dung-thuoc-169260310133627578.htm