Cách tính thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài tại Việt Nam

Cách tính thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài tại Việt Nam
2 giờ trướcBài gốc
Quản lý thuế thu nhập cá nhân đối với người nước ngoài. Ảnh: Hoàng Anh
Khi doanh nghiệp Việt Nam thuê chuyên gia hoặc nhân sự quản lý là người nước ngoài, thuế thu nhập cá nhân không chỉ là khâu kỹ thuật trong bảng lương, mà trở thành vấn đề tuân thủ pháp lý và kiểm soát rủi ro. Thực tế cho thấy, điểm mấu chốt thường nằm ở việc xác định tình trạng cư trú và phạm vi thu nhập chịu thuế của cá nhân.
Một trường hợp điển hình là Công ty TNHH Kawamura Electric Việt Nam khi đề nghị cơ quan thuế hướng dẫn cách kê khai thuế đối với các chuyên gia nước ngoài. Phản hồi tại Công văn 6031/DON-QLDN1 ngày 7/11/2025, Thuế tỉnh Đồng Nai đã làm rõ trách nhiệm kê khai, khấu trừ và quyết toán giữa doanh nghiệp và người lao động trong các tình huống phát sinh thu nhập trong và ngoài Việt Nam, qua đó cho thấy việc tính thuế TNCN cho người nước ngoài không tách rời bối cảnh quản trị doanh nghiệp.
Xác định tình trạng cư trú là bước quyết định cách tính thuế
Trong quản lý thuế thu nhập cá nhân đối với người nước ngoài, việc xác định cá nhân là cư trú hay không cư trú tại Việt Nam được xem là bước khởi đầu mang tính quyết định. Tiêu chí phổ biến là thời gian hiện diện tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế hoặc có nơi ở thường xuyên theo quy định. Khi đáp ứng điều kiện này, cá nhân được xác định là cư trú và phải thực hiện nghĩa vụ thuế đối với cả thu nhập phát sinh tại Việt Nam và thu nhập từ nước ngoài.
Ngược lại, nếu không đáp ứng điều kiện về cư trú, cá nhân chỉ phải nộp thuế đối với phần thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Sự phân loại này là cơ sở để áp dụng biểu thuế khác nhau cũng như xác định trách nhiệm kê khai, quyết toán thuế. Trên thực tế, điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi chính xác thời gian làm việc của nhân sự nước ngoài, lưu trữ hồ sơ hợp đồng và dữ liệu nhân sự đầy đủ để tránh rủi ro trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.
Trách nhiệm tạm khấu trừ thuế của doanh nghiệp
Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam, tổ chức chi trả có trách nhiệm tạm khấu trừ thuế thu nhập cá nhân ngay khi trả thu nhập cho người lao động. Cách khấu trừ phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng cư trú của cá nhân và là khâu quan trọng trong quy trình tính thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài.
Trường hợp người làm việc tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế, doanh nghiệp thực hiện khấu trừ theo biểu thuế lũy tiến từng phần, với mức thuế tăng dần theo các bậc thu nhập. Ngược lại, nếu thời gian làm việc dưới ngưỡng này, cá nhân được xác định là không cư trú và thuế được tính theo thuế suất toàn phần 20% trên phần thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam.
Hướng dẫn của cơ quan thuế cho thấy vai trò then chốt của doanh nghiệp trong việc xác định đúng tình trạng lao động để khấu trừ chính xác ngay từ đầu, hạn chế phát sinh chênh lệch khi quyết toán.
Trách nhiệm kê khai thuế thuộc về ai?
Nghĩa vụ kê khai thuế thu nhập cá nhân đối với người nước ngoài không chỉ đặt lên vai doanh nghiệp chi trả thu nhập mà được phân định theo nguồn thu và tình trạng cư trú của cá nhân, gắn trực tiếp với cách tính thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài trong từng trường hợp.
Với phần thu nhập từ tiền lương, tiền công do doanh nghiệp tại Việt Nam chi trả, tổ chức sử dụng lao động có trách nhiệm kê khai và thực hiện khấu trừ thuế theo quy định. Tuy nhiên, nếu cá nhân được xác định là cư trú và có thêm thu nhập từ nước ngoài, nghĩa vụ kê khai phần thu nhập này thuộc về chính người lao động, thông qua hình thức khai trực tiếp với cơ quan thuế.
Trong trường hợp cá nhân cư trú có thu nhập từ hai nơi trở lên, bao gồm cả phần đã được doanh nghiệp khấu trừ và phần phải tự khai, cá nhân thuộc diện phải trực tiếp thực hiện quyết toán thuế khi đến hạn. Cách phân định này cho thấy nghĩa vụ thuế được xác định trên cơ sở tổng thể các nguồn thu nhập, thay vì chỉ gắn với một đơn vị chi trả.
Các tình huống tính thuế TNCN cho người nước ngoài điển hình
Để hình dung rõ sự khác biệt trong cách tính thuế TNCN cho người nước ngoài, có thể xem xét ba tình huống phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp như sau.
Tính thuế theo biểu lũy tiến đối với người nước ngoài cư trú tại Việt Nam
Với cá nhân làm việc dài hạn tại Việt Nam và đáp ứng điều kiện cư trú, thuế thu nhập cá nhân được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
Ví dụ, một chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong 9 tháng của năm tính thuế, đáp ứng điều kiện cư trú. Mức lương thỏa thuận là 100 triệu đồng mỗi tháng, tương ứng tổng thu nhập 900 triệu đồng trong năm.
Ở mức thu nhập này, thuế được phân bổ theo các bậc thuế từ 5% đến 30% đối với từng phần thu nhập tương ứng. Tổng số thuế phải nộp ước tính khoảng 199,8 triệu đồng cho cả năm, chưa bao gồm các khoản giảm trừ.
Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế hàng tháng trước khi chi trả thu nhập. Khi quyết toán cuối năm, nếu tổng số thuế đã khấu trừ thấp hơn nghĩa vụ thực tế, cá nhân phải nộp bổ sung phần chênh lệch.
Áp dụng thuế suất cố định đối với người nước ngoài không cư trú
Với cá nhân làm việc ngắn hạn và không đáp ứng điều kiện cư trú, thuế được tính theo thuế suất toàn phần.
Giả định nhân sự nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong 5 tháng, tương đương 150 ngày, không đáp ứng điều kiện cư trú. Với mức lương 120 triệu đồng mỗi tháng, tổng thu nhập phát sinh tại Việt Nam là 600 triệu đồng. Toàn bộ khoản thu nhập này chịu thuế suất 20%, tương ứng số thuế phải nộp là 120 triệu đồng.
Doanh nghiệp thực hiện khấu trừ 20% ngay khi chi trả thu nhập. Do nghĩa vụ thuế đã được xác định theo tỷ lệ cố định trên tổng thu nhập, trường hợp này thường không phát sinh quyết toán phức tạp vào cuối năm.
Quy định đối với cá nhân cư trú có thêm thu nhập từ nước ngoài
Một tình huống phức tạp hơn xảy ra khi người nước ngoài được xác định là cư trú tại Việt Nam nhưng đồng thời có thêm thu nhập ở nước ngoài.
Giả định một nhân sự có 900 triệu đồng thu nhập tại Việt Nam và thêm 300 triệu đồng thu nhập từ nước ngoài. Khi đó, tổng thu nhập tính thuế sẽ là 1,2 tỷ đồng, bao gồm cả phần thu nhập tại Việt Nam và nước ngoài.
Toàn bộ khoản này được tính thuế theo biểu lũy tiến từng phần, tương tự trường hợp cá nhân cư trú trong nước.
Trong quá trình quyết toán, cá nhân có thể được trừ phần thuế đã nộp ở nước ngoài nếu đáp ứng điều kiện theo các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Đây là tình huống dễ phát sinh rủi ro nếu thu nhập toàn cầu không được kê khai đầy đủ.
Từ chính sách đến thực thi trong doanh nghiệp
Các hướng dẫn của cơ quan thuế cho thấy nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân đối với người nước ngoài không chỉ là vấn đề tính toán, mà liên quan trực tiếp đến quy trình quản trị nhân sự và tài chính trong doanh nghiệp. Ngay từ thời điểm ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần đánh giá và xác định tình trạng cư trú dự kiến của nhân sự nước ngoài, bởi đây là yếu tố chi phối phương pháp tính thuế và phạm vi thu nhập phải kê khai.
Trong quá trình làm việc, việc theo dõi chính xác số ngày hiện diện tại Việt Nam của người lao động nước ngoài trở thành dữ liệu quan trọng, giúp doanh nghiệp điều chỉnh kịp thời phương thức khấu trừ thuế. Song song đó, hệ thống tính lương và khấu trừ thuế cần được chuẩn hóa để phản ánh đúng biểu thuế áp dụng, tránh sai lệch kéo dài đến thời điểm quyết toán.
Một khía cạnh thường bị bỏ sót là khả năng người lao động có thêm thu nhập ngoài doanh nghiệp, đặc biệt từ nước ngoài. Khi đó, doanh nghiệp nên đóng vai trò tư vấn, cảnh báo nghĩa vụ quyết toán thuế để người lao động chủ động chuẩn bị hồ sơ. Trong các trường hợp có yếu tố thu nhập xuyên biên giới, sự phối hợp với đơn vị tư vấn thuế chuyên sâu giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro phát sinh từ việc áp dụng sai quy định hoặc thiếu thông tin khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra.
Trong bối cảnh hội nhập, doanh nghiệp ngày càng tận dụng nguồn nhân lực quốc tế, việc thực hiện đúng nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân không chỉ dừng ở yêu cầu tuân thủ pháp luật, mà còn góp phần kiểm soát rủi ro tài chính và pháp lý trong dài hạn.
Ngọc Mai
Nguồn Nhà Quản Trị : https://theleader.vn/cach-tinh-thue-tncn-cho-nguoi-nuoc-ngoai-tai-viet-nam-d44156.html