'Cái ấy' là cái gì trong chuyện 'tỉnh tình tinh'?

'Cái ấy' là cái gì trong chuyện 'tỉnh tình tinh'?
3 giờ trướcBài gốc
NGƯỜI XINH CÁI ẤY CŨNG XINH
"Người xinh – cái ấy cũng xinh
Người giòn – cái tỉnh tình tinh cũng giòn"
(Ca dao)
Cái hồi em vẫn còn son
Tiếc là anh chẳng được ngon bằng người
Tiếc là chỉ thấy em cười
Kênh kiêu hoa đẹp còn tươi chưa tàn
Cái hồi em vẫn còn ngoan
Đường làng vấn vít chỉ toàn rạ rơm
Vườn quê quả chín rất thơm
Những đêm trăng sáng đó, nơm… đầy đồng
Thế rồi em đi lấy chồng
Còn tôi đi lính, tưởng không trở về
Phố phường đầy những bùa mê
Vẫn không quên được nhà quê chúng mình
"Người xinh – cái ấy cũng xinh
Người giòn – cái tỉnh tình tinh cũng giòn"
Một thời váy ngắn, eo thon…
Nhớ xưa… cái mất, cái còn ở đâu?
Bắc Ninh, 10/4/2026
Đặng Vương Hưng
Trong kho tàng ca dao Việt Nam, nhiều câu chữ tưởng như giản dị nhưng lại hàm chứa những lớp nghĩa văn hóa sâu sắc và tinh tế. Câu ca dao:
“Người xinh – cái ấy cũng xinh
Người giòn – cái tỉnh tình tinh cũng giòn”
là một trường hợp tiêu biểu cho lối diễn đạt giàu tính ẩn dụ, nửa kín nửa hở – một đặc trưng nổi bật của mỹ học dân gian. Khi đặt trong mối liên hệ với bài thơ của Đặng Vương Hưng – một sáng tác mang tính hồi cố và liên văn bản – câu hỏi “cái ấy là cái gì?” không chỉ dừng lại ở bình diện ngôn ngữ, mà còn gợi mở những vấn đề rộng hơn về cách hiểu và vận dụng di sản văn hóa trong bối cảnh đương đại.
Về mặt nguồn gốc, ca dao là sản phẩm của hình thức truyền miệng, do đó tồn tại nhiều dị bản khác nhau tùy theo không gian văn hóa và thời gian lưu truyền. Với cụm từ “cái ấy”, các cách diễn giải cũng rất đa dạng: có thể hiểu là “cái dáng”, “cái nét”, “cái bóng”, hoặc thậm chí là những chi tiết cụ thể trên khuôn mặt. Tuy nhiên, chính sự bất định về nghĩa này lại là yếu tố làm nên giá trị thẩm mỹ của câu ca dao. Nó tạo ra một “khoảng trống nghĩa” (semantic gap), cho phép người tiếp nhận chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.
Từ góc độ thi pháp, tính đa nghĩa và hàm súc là những tiêu chí quan trọng của ngôn ngữ thơ ca dân gian. Một biểu đạt hiệu quả không nằm ở sự xác định duy nhất, mà ở khả năng mở rộng liên tưởng qua các tầng bậc cảm nhận khác nhau, phụ thuộc vào kinh nghiệm và bối cảnh của người tiếp nhận.
Đặt trong quan hệ với cụm từ “tỉnh tình tinh” – một cấu trúc láy giàu tính nhạc và sắc thái biểu cảm – có thể thấy rõ hơn cơ chế biểu đạt gián tiếp của ca dao. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khía cạnh riêng tư, tế nhị trong quan hệ tình cảm nam nữ. Trong ngữ cảnh đó, “cái ấy” không còn mang nghĩa vật thể cụ thể, mà chuyển hóa thành một khái niệm mang tính tổng hợp: cái “duyên”, cái “thần”, hay sức hấp dẫn nội tại của con người. Chính sự giao thoa giữa yếu tố cụ thể và trừu tượng đã tạo nên đặc trưng “thanh – tục lưỡng khả” (vừa thanh nhã vừa dân dã) của ca dao Việt Nam.
Bài thơ của Đặng Vương Hưng có thể được xem là một diễn ngôn tiếp nối truyền thống này, nhưng đặt trong chiều kích của ký ức cá nhân và biến động thời gian. Các hình ảnh như “đường làng”, “rạ rơm”, “đêm trăng”, “nơm đầy đồng” không chỉ mang tính tả thực mà còn có chức năng kiến tạo một không gian văn hóa – nơi cái đẹp gắn với sự mộc mạc, tự nhiên và tính cộng đồng. Khi câu ca dao được lặp lại ở phần kết, nó không còn giữ nguyên chức năng ban đầu (trào lộng, gợi cảm), mà chuyển sang sắc thái hoài niệm, gắn với ý thức về mất mát và biến đổi:
“Nhớ xưa… cái mất, cái còn ở đâu?”
Xét từ góc độ bảo tồn và phát huy văn hóa, bài thơ cho thấy một cách tiếp cận linh hoạt đối với chất liệu dân gian. Thay vì tái hiện nguyên trạng, tác giả đặt nó trong một cấu trúc ý nghĩa mới, phù hợp với trải nghiệm hiện đại. Điều này cho thấy khả năng “tái ngữ cảnh hóa” (recontextualization) của văn hóa truyền thống – một yếu tố quan trọng giúp di sản tiếp tục tồn tại và phát triển.
Trong bối cảnh hiện nay, khi các giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị giản lược hoặc lãng quên, việc đọc lại và diễn giải ca dao dưới những góc nhìn mới không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn góp phần duy trì tính liên tục của bản sắc văn hóa. Việc không truy tìm một đáp án duy nhất cho “cái ấy” không phải là hạn chế, mà chính là biểu hiện của tư duy văn hóa mở – nơi ý nghĩa luôn vận động và được tái tạo.
Từ đó có thể thấy, “cái ấy” không nhất thiết phải được xác định cụ thể. Nó có thể là một biểu tượng – của vẻ đẹp, của ký ức, hay của cảm xúc con người trong những hoàn cảnh khác nhau. Quan trọng hơn, đó là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa dân gian Việt Nam: linh hoạt, đa nghĩa và luôn thích ứng với những biến chuyển của đời sống.
Còn “tỉnh tình tinh” cụ thể “giòn” ra sao – xét đến cùng – vẫn thuộc về một không gian trải nghiệm riêng tư, nơi ngôn ngữ chỉ có thể gợi mở mà không thể diễn đạt trọn vẹn.
Hà Nội, 29/4/2026
TS. Đặng Lan Quỳnh
TS. Đặng Lan Quỳnh
Nguồn VHPT : https://vanhoavaphattrien.vn/cai-ay-la-cai-gi-trong-chuyen-tinh-tinh-tinh-a33010.html