Bước chuyển chính sách
Nhật Bản đang triển khai cải cách lớn đối với hệ thống tiếp nhận lao động nước ngoài, trong đó đáng chú ý là việc thay thế Chương trình Đào tạo Thực tập Kỹ thuật (TITP) bằng Chương trình Phát triển Kỹ năng (ESD) từ tháng 4/2027, đồng thời đơn giản hóa lộ trình tham gia diện Lao động có tay nghề chuyên biệt (SSW). Mục tiêu của cải cách là tăng tính linh hoạt trong chuyển đổi việc làm, cải thiện bảo vệ người lao động và tạo cơ hội rõ ràng hơn cho cư trú dài hạn.
Trong mô hình cũ, người lao động thường bị ràng buộc với một chủ sử dụng, hạn chế khả năng rời bỏ môi trường làm việc không phù hợp. Thực tế cho thấy, các vi phạm tiêu chuẩn lao động diễn ra phổ biến, cùng với tình trạng người lao động gánh nợ lớn do chi phí môi giới và tuyển dụng tại nước sở tại. Những yếu tố này tạo ra rào cản cả trước và sau khi nhập cảnh.
Cải cách mới đặt kỳ vọng khắc phục những tồn tại trên thông qua tăng cường giám sát và tạo điều kiện chuyển đổi sang hệ thống SSW, vốn được thiết kế để bổ sung nhân lực cho các ngành thiếu hụt như xây dựng, điều dưỡng. Đồng thời, chính sách cũng hướng đến giảm gánh nặng chi phí di cư, vốn có thể lên tới hàng nghìn USD và buộc nhiều lao động phải vay nợ, kéo theo nguy cơ lệ thuộc kinh tế.
Ảnh: The Japan Times
Thách thức cấu trúc
Dù vậy, hiệu quả thực thi vẫn là vấn đề đặt ra. Thực tế cho thấy các cơ chế giám sát hiện hành chưa đạt kỳ vọng; nhiều vụ việc vi phạm lao động vẫn được ghi nhận, trong khi một số tổ chức trung gian bị xử lý do không hoàn thành trách nhiệm. Ngay cả khi làm việc hợp pháp, thu nhập của lao động nước ngoài thường ở mức thấp, khó đáp ứng chi phí sinh hoạt và trả nợ, đặc biệt trong bối cảnh đồng yên mất giá làm suy giảm giá trị kiều hối.
Con đường tiến tới cư trú dài hạn cũng còn nhiều rào cản. Hệ thống SSW gồm hai cấp độ, trong đó SSW2 cho phép định cư lâu dài và đoàn tụ gia đình, song tỷ lệ chuyển đổi từ SSW1 vẫn rất hạn chế do yêu cầu khắt khe về kỹ năng, ngành nghề và ngôn ngữ. Điều này phần nào phản ánh cách tiếp cận thận trọng của Nhật Bản đối với nhập cư dài hạn.
Ở chiều ngược lại, bối cảnh tại các quốc gia xuất khẩu lao động tiếp tục thúc đẩy dòng di cư ra nước ngoài do khó khăn kinh tế - xã hội. Dù chính sách mới hướng tới chuyển chi phí sang phía doanh nghiệp, nguy cơ chi phí vẫn bị đẩy ngược lại cho người lao động thông qua các khâu trung gian là không nhỏ.
Giới quan sát nhận định, cải cách của Nhật Bản mới chỉ giải quyết một phần vấn đề khi cấu trúc phân bổ rủi ro chưa thay đổi căn bản. Để xây dựng một hệ thống tiếp nhận lao động công bằng và bền vững, cần có cách tiếp cận toàn diện hơn, bao gồm tăng cường hợp tác với các nước xuất khẩu lao động, kiểm soát chặt chẽ hoạt động môi giới và bảo đảm thực thi hiệu quả các tiêu chuẩn lao động xuyên biên giới.
Như Ý