AI tạo dữ liệu, mở rộng năng lực cảnh báo thiên tai
Tại Hội thảo “Công nghệ mới trong dự báo và cảnh báo sớm thiên tai” ngày 18/3, GS.TS Bùi Minh Đức, đại diện Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng, AI không chỉ cần dữ liệu lớn để vận hành mà còn có khả năng tự tạo ra dữ liệu trong quá trình hoạt động.
Biến đổi khí hậu đang khiến thiên tai tại Việt Nam ngày càng khốc liệt, khó lường, với nhiều kỷ lục liên tiếp bị xô đổ, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Ảnh minh họa
Theo ông, đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giúp trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành công cụ mạnh trong dự báo và cảnh báo thiên tai. Trong thực tiễn triển khai, các hệ thống do nhóm nghiên cứu phát triển hiện đang giám sát khoảng 41.000 điểm có nguy cơ lũ quét trên cả nước, với độ chi tiết tới từng thôn, bản, thậm chí từng hộ dân.
Không dừng lại ở đó, hệ thống còn cảnh báo cho toàn bộ các tuyến giao thông đường bộ chính và hơn 150 đập, hồ chứa lớn. Nguồn dữ liệu được tích hợp từ nhiều kênh khác nhau, bao gồm trạm quan trắc, dữ liệu vệ tinh, bản đồ số và cả thông tin từ người dân.
Đáng chú ý, một số doanh nghiệp công nghệ đã cung cấp dữ liệu miễn phí với tần suất cập nhật cao, từ 10 phút đến theo giờ, góp phần nâng cao độ chính xác của cảnh báo. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu này được sử dụng phục vụ cộng đồng, không phục vụ mục đích thương mại.
Theo GS.TS Bùi Minh Đức, việc kết hợp dữ liệu địa chất và lượng mưa cho phép xác định các khu vực có nguy cơ sạt lở mà không cần khảo sát hiện trường. Bên cạnh đó, AI còn có thể tự động thu thập thông tin từ báo chí, mạng xã hội, kết hợp với dữ liệu bản đồ như OpenStreetMap hay Google Maps để xác định nhanh vị trí sự cố.
“Việc ‘matching’ dữ liệu từ nhiều nguồn giúp rút ngắn đáng kể thời gian xác minh và nâng cao độ tin cậy của cảnh báo”, ông Đức cho biết.
Dù đánh giá cao tiềm năng của AI, các chuyên gia đều thống nhất rằng, công nghệ này không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong dự báo thiên tai. TS. Nguyễn Ngọc Huy, chuyên gia độc lập về biến đổi khí hậu, cho rằng hiện nay vẫn tồn tại “khoảng trống” đáng kể giữa sản phẩm dự báo và cảnh báo đến người dân. Theo ông, dù dự báo ngày càng được cải thiện, nhiều người dân vẫn chưa tiếp cận hoặc chưa hiểu rõ thông tin, dẫn đến chậm trễ trong ứng phó.
Một trong những nguyên nhân là ngôn ngữ cảnh báo còn mang tính kỹ thuật. Các khái niệm như “mực nước báo động 3” tuy chính xác về chuyên môn nhưng lại khó hiểu với nhiều người dân, đặc biệt ở những khu vực ít xảy ra lũ lụt.
Ông Huy nhấn mạnh, cần “dịch” các thông tin kỹ thuật thành ngôn ngữ dễ hiểu, gắn với tác động cụ thể tại từng khu vực để người dân có thể nhận diện rủi ro và hành động kịp thời.
Đáng chú ý, ông cũng cảnh báo không nên kỳ vọng AI có thể thay thế các mô hình dự báo truyền thống. Trong thực tế, cùng một cơn bão, nhiều mô hình dự báo có thể đưa ra các kết quả khác nhau, cho thấy tính phức tạp và bất định cao của lĩnh vực này.
“AI chỉ nên là công cụ hỗ trợ. Quyết định cuối cùng vẫn phải do chuyên gia đưa ra, đặc biệt trong hệ thống dự báo, cảnh báo chính thống của Nhà nước”, ông Huy nhấn mạnh.
Hoàn thiện dữ liệu, cá thể hóa cảnh báo thiên tai
Một trong những định hướng quan trọng được các chuyên gia đề cập là cá thể hóa cảnh báo thiên tai. Theo đó, thông tin không chỉ dừng ở cấp tỉnh, huyện mà cần được truyền tải trực tiếp đến từng người dân trong khu vực nguy cơ.
Để làm được điều này, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, địa phương và đơn vị công nghệ. Thực tế tại Lào Cai cho thấy, khi địa phương cung cấp dữ liệu về các điểm có nguy cơ thiên tai, hệ thống AI có thể rà soát, đánh giá lại mức độ rủi ro nhanh chóng và chính xác hơn.
Bên cạnh đó, xu hướng “AI tại biên” (Edge AI) cũng đang được thúc đẩy. Đây là công nghệ cho phép xử lý dữ liệu ngay tại thiết bị hoặc khu vực gần nguồn dữ liệu, giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm phụ thuộc vào hệ thống trung tâm.
Một ứng dụng tiêu biểu là hệ thống trạm đo mưa tự động tích hợp còi cảnh báo. Trong điều kiện mưa bão làm gián đoạn viễn thông, hệ thống vẫn hoạt động độc lập, tự động phát cảnh báo tại chỗ khi vượt ngưỡng nguy hiểm. Thực tế tại tỉnh Yên Bái cũ (nay là tỉnh Lào Cai) cho thấy mô hình này đã giúp người dân chủ động hơn trong phòng tránh thiên tai.
Tuy nhiên, GS.TS Bùi Minh Đức nhấn mạnh, phòng, chống thiên tai là dịch vụ công thiết yếu, cần Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong đầu tư. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình thí điểm (sandbox) để thử nghiệm công nghệ mới trong điều kiện thực tế.
Trong bối cảnh thiên tai ngày càng cực đoan và khó dự báo, việc thử nghiệm cần chấp nhận những sai số nhất định. Các cơ chế hỗ trợ từ Nhà nước và các quỹ tài trợ, đặc biệt cho các mô hình có tính rủi ro cao, sẽ là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương bên lề hội thảo, ông Trần Văn Trà, Phó Viện trưởng Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường và Biển, cho rằng ứng dụng công nghệ mới là yêu cầu cấp bách nhằm nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo thiên tai.
Theo ông, xu hướng hiện nay là chuyển từ dự báo hiện tượng sang dự báo dựa trên tác động, tức không chỉ dự báo mưa, lũ mà còn đánh giá ảnh hưởng cụ thể đến người dân và kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thách thức lớn vẫn là thiếu dữ liệu chuẩn hóa.
Do đó, cần đẩy mạnh tích hợp dữ liệu đa nguồn, từ trạm quan trắc, vệ tinh đến dữ liệu cộng đồng, đồng thời cải thiện khâu truyền tin để bảo đảm thông tin đến đúng đối tượng, đúng thời điểm. “Công nghệ, dữ liệu và con người phải được kết hợp chặt chẽ, trong đó người dân là trung tâm của hệ thống cảnh báo”, ông Trà nhấn mạnh.
Ông Nguyễn Thượng Hiền, Cục trưởng Cục Khí tượng Thủy văn (Bộ Nông nghiệp và Môi trường): Dù cần thử nghiệm công nghệ mới, các phương pháp chính thống vẫn phải giữ vai trò nền tảng, không thể đánh đổi bằng rủi ro trong tình huống thiên tai thực tế.
Nguyễn Hạnh