Hướng dẫn cập nhật các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới nhất, phù hợp với thực tiễn
Ngày 24/4, Bộ Y tế (Cục Bà mẹ và Trẻ em) phối hợp với Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam (World Bank) tổ chức Hội thảo giới thiệu "Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản" cập nhật.
Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc cải thiện sức khỏe bà mẹ thông qua nhiều biện pháp nhằm nâng cao chất lượng và mở rộng các loại hình dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, giảm tỷ lệ tử vong mẹ.
Toàn cảnh hội thảo.
Trong quá trình thực hiện cung cấp dịch vụ, việc chuẩn hóa các hoạt động chuyên môn là vấn đề được đặc biệt chú trọng nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và hạn chế tối đa những sai sót có thể xảy ra. Để đáp ứng được yêu cầu đó, "Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản" đã được Bộ Y tế ban hành lần đầu tiên vào năm 2001 và đã được cập nhật nhiều lần trong những năm vừa qua.
Đây là hướng dẫn chuyên môn trong thực hành cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, được áp dụng tại tất cả các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, bao gồm cả y tế công lập và ngoài công lập, đặc biệt là tuyến y tế cơ sở. Hướng dẫn quốc gia cũng là cơ sở để xây dựng các tài liệu đào tạo, thực hiện công tác giám sát, đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Trong năm 2025-2026, với sự hỗ trợ của một số cơ quan trong đó có World Bank, Cục Bà mẹ và Trẻ em đã tiến hành cập nhật, bổ sung các chủ đề của Hướng dẫn quốc gia phiên bản 2016 dựa trên các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới nhất, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế và tình hình thực tiễn tại Việt Nam.
Hội thảo nhằm phổ biến, triển khai một số nội dung của Hướng dẫn quốc gia mới được cập nhật bao gồm: Chăm sóc trước khi có thai và trước khi sinh, Chảy máu sản khoa; Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Lạc nội mạc tử cung; Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí U xơ cơ tử cung. Các nội dung được biên soạn với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành về sản phụ khoa trên toàn quốc.
Ông Đinh Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em - Bộ Y tế phát biểu tại Hội thảo.
Hội thảo có sự tham gia của khoảng 120 đại biểu từ các đơn vị thuộc và trực thuộc Bộ Y tế; các bệnh viện chuyên ngành phụ sản; Sở Y tế, bệnh viện đa khoa/phụ sản/sản nhi, trung tâm kiểm soát bệnh tật thuộc 34 tỉnh, thành phố; các chuyên gia soạn thảo Hướng dẫn; một số tổ chức quốc tế với phương thức kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Thông qua Hội thảo, các đại biểu đã được cập nhật và thảo luận các nội dung mới trong thực hành chăm sóc sức khỏe phụ nữ trước và trong quá trình mang thai, cấp cứu sản khoa, chẩn đoán và điều trị bệnh lý Lạc nội mạc tử cung và U xơ cơ tử cung.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Đinh Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em - Bộ Y tế đề nghị Sở Y tế sớm triển khai các nội dung cập nhật của Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản tại địa phương; các bệnh viện chỉ đạo tuyến về sản phụ khoa tăng cường công tác đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật cho các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong phạm vi được phân công, hướng đến nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe phụ nữ mang thai, giảm tỷ lệ tai biến sản khoa, hạ thấp tỷ lệ tử vong mẹ, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống của người phụ nữ.
Các cập nhật mới nhất trong hướng dẫn quốc gia các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản
Chăm sóc trước khi có thai và trước sinh
"Hướng dẫn quốc gia các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản – nội dung chăm sóc trước khi có thai và trước sinh" tập trung vào chuỗi can thiệp liên tục từ giai đoạn trước khi mang thai đến trong thai kỳ, nhằm bảo đảm sức khỏe cho cả mẹ và trẻ.
Hướng dẫn nhấn mạnh vai trò của giai đoạn chuẩn bị trước mang thai (trước 1–2 năm). Trọng tâm là phát hiện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến thai kỳ. Các nội dung chính bao gồm: khai thác tiền sử sản khoa, bệnh lý cá nhân và gia đình; sàng lọc bệnh di truyền, bệnh mạn tính (tim mạch, đái tháo đường, thiếu máu, thalassemia…); đánh giá yếu tố môi trường, nghề nghiệp và lối sống.
Bộ Y tế cập nhật mới nhất Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Về chăm sóc cụ thể, phụ nữ cần khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng trước mang thai, tẩy giun, điều trị các bệnh lý hiện có và được trang bị kiến thức làm mẹ. Việc xác định thời điểm thụ thai phù hợp cũng được hướng dẫn.
Tiêm chủng được xác định là biện pháp phòng bệnh hiệu quả, giúp bảo vệ cả mẹ và trẻ sơ sinh. Nội dung nêu rõ nguyên tắc: không tiêm vắc-xin sống trong thai kỳ, cần tiêm trước khi mang thai từ 1–3 tháng.
Các vắc-xin khuyến cáo trước mang thai gồm: sởi – quai bị – rubella, thủy đậu, cúm, HPV, viêm gan B, bạch hầu – ho gà – uốn ván. Trong thai kỳ, một số vắc-xin vẫn có thể tiêm như uốn ván, cúm, Tdap, COVID-19 và RSV theo chỉ định. Ngoài ra, hướng dẫn cũng đề cập đến xử trí khi tiêm nhầm vắc-xin không khuyến cáo (không cần đình chỉ thai) và các chống chỉ định như sốc phản vệ, dị ứng thành phần vắc-xin.
Chẩn đoán, xử trí và dự phòng chảy máu sản khoa
Hướng dẫn quốc gia về chảy máu sản khoa cung cấp các nguyên tắc chẩn đoán, xử trí và dự phòng các tình trạng chảy máu trong thai kỳ và sau sinh – nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ. Tài liệu chia chảy máu sản khoa thành ba giai đoạn: nửa đầu thai kỳ, nửa cuối thai kỳ và băng huyết sau đẻ, với các nguyên nhân đa dạng như sảy thai, thai ngoài tử cung, rau tiền đạo, rau bong non, vỡ tử cung hay rối loạn đông máu.
Nguyên tắc chung là đánh giá nhanh tình trạng người bệnh, xử trí cấp cứu khi có sốc hoặc mất máu nhiều, đồng thời xác định nguyên nhân để điều trị phù hợp. Trong đó, băng huyết sau đẻ được nhấn mạnh là cấp cứu nguy hiểm nhất, cần xử trí theo từng giai đoạn mất máu, phối hợp hồi sức, thuốc co hồi tử cung, truyền dịch, truyền máu và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết.
Hướng dẫn cũng cập nhật nhiều kỹ thuật hiện đại như chèn bóng tử cung, thắt động mạch, khâu B-Lynch, cùng các phác đồ điều trị cụ thể cho từng bệnh lý. Đồng thời, tài liệu nhấn mạnh vai trò dự phòng, phát hiện sớm, theo dõi sát thai kỳ và xử trí kịp thời nhằm giảm biến chứng và tử vong mẹ.
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị lạc nội mạc tử cung
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị lạc nội mạc tử cung (LNMTC) cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lý phụ khoa mạn tính, phụ thuộc estrogen, thường gây đau vùng chậu và vô sinh. Bệnh có thể gặp ở nhiều vị trí như phúc mạc, buồng trứng, cơ tử cung hoặc các cơ quan khác, với tỷ lệ khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Về yếu tố nguy cơ, tài liệu nhấn mạnh vai trò của đặc điểm kinh nguyệt, tiền sử gia đình, môi trường (hóa chất, ô nhiễm) và chế độ dinh dưỡng.
Chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng (đau, rối loạn kinh nguyệt, vô sinh) kết hợp cận lâm sàng như siêu âm, MRI; nội soi không còn là bắt buộc trong mọi trường hợp.
Điều trị hướng tới giảm đau, hạn chế tái phát và cải thiện khả năng sinh sản, với nguyên tắc cá thể hóa. Điều trị nội khoa (NSAIDs, nội tiết) là nền tảng; phẫu thuật chỉ định khi thất bại hoặc có biến chứng. Các kỹ thuật mới như HIFU cũng được áp dụng.
Hướng dẫn cũng đề cập điều trị vô sinh, dự phòng tái phát và lưu ý đặc biệt ở vị thành niên, nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và theo dõi lâu dài.
Hướng dẫn chẩn đoán và xử trú u xơ cơ tử cung
Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí u xơ cơ tử cung cung cấp các kiến thức toàn diện về bệnh lý phổ biến này ở phụ nữ. U xơ cơ tử cung là khối u lành tính phát triển từ cơ trơn tử cung, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đa số không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gây xuất huyết tử cung bất thường, đau vùng chậu, chèn ép cơ quan lân cận hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Chẩn đoán dựa trên lâm sàng kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, trong đó siêu âm là phương pháp đầu tay. Phân loại u xơ theo vị trí (FIGO) giúp định hướng điều trị. Việc xử trí phụ thuộc vào triệu chứng, kích thước, vị trí khối u, tuổi và nhu cầu sinh sản của người bệnh.
Nguyên tắc điều trị là cá thể hóa: trường hợp không triệu chứng chủ yếu theo dõi định kỳ; trường hợp có triệu chứng có thể điều trị nội khoa nhằm kiểm soát chảy máu, giảm kích thước u hoặc chuẩn bị trước phẫu thuật. Các phương pháp ngoại khoa như bóc u xơ hoặc cắt tử cung được chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có biến chứng nặng. Ngoài ra, các kỹ thuật ít xâm lấn như HIFU, thuyên tắc động mạch tử cung cũng được áp dụng.
Hướng dẫn cũng nhấn mạnh các biến chứng như thiếu máu, vô sinh, biến chứng thai kỳ và nguy cơ thoái hóa ác tính hiếm gặp, đồng thời đưa ra khuyến nghị theo dõi lâu dài nhằm đảm bảo sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho phụ nữ
Tô Hội