Trong những tuần qua, khi cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran tiếp tục lan rộng khắp Trung Đông, các nhà giao dịch và nhà phân tích liên tục nhắc đến Brent như thể đó là một “người bạn cũ” khó lường - lúc thì Brent đạt mức cao nhất trong nhiều năm nhưng chỉ ngay sau đó vài giờ Brent lại giảm mạnh, rồi nhích lên đôi chút trước khi tiếp tục bị kéo tụt xuống.
Với những người không thường xuyên theo dõi thị trường dầu mỏ hay giao dịch hàng hóa, Brent thường được dùng để chỉ chuẩn giá dầu thô được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Brent là chuẩn tham chiếu cho phần lớn lượng dầu giao dịch toàn cầu, được xem như tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, West Texas Intermediate (WTI) là một chuẩn giá khác thường dùng cho dầu thô của Mỹ.
Tuy nhiên, giá dầu vốn rất phức tạp, và Brent có lẽ là một trong những chuẩn giá phức tạp nhất. Cuộc chiến tại Iran hiện nay càng khiến mọi thứ trở nên rối rắm hơn.
Trước hết, hãy nhìn vào một số sự thật cụ thể. Ban đầu, dầu Brent là tên loại dầu mà Shell UK khai thác từ mỏ dầu Brent ngoài khơi biển Bắc, trong một liên doanh với Esso, nằm ngoài khơi bờ đông bắc quần đảo Shetland của Anh. Bản thân mỏ dầu này được đặt theo tên của loài ngỗng brent, theo quy ước của Shell UK đặt tên các mỏ dầu theo thứ tự bảng chữ cái của các loài chim nước, ví dụ như mỏ Brent được phát hiện năm 1971, sau mỏ Auk và trước mỏ Cormorant.
Ngỗng brent, hay còn được biết đến là brant goose
Theo thời gian, Brent, với tư cách là dầu mỏ, đã trở thành một khái niệm trừu tượng và phức tạp hơn nhiều so với sản lượng từ một mỏ dầu cụ thể. Khi dầu từ mỏ Brent của Shell bắt đầu được giao dịch trên thị trường vào thập niên 1980, nó nhanh chóng trở thành một điểm tham chiếu hữu ích cho các nhà giao dịch và đầu cơ. Nguồn gốc của Brent ở biển Bắc giúp việc vận chuyển tới châu Âu, châu Phi và Trung Đông trở nên thuận tiện, theo ông Adi Imsirovic, một nhà giao dịch dầu kỳ cựu.
Sự ổn định và minh bạch đó đã giúp Brent trở thành chuẩn giá dầu quan trọng nhất thế giới. Giá của nhiều loại dầu khác trên toàn cầu thường được tính toán dựa trên giá Brent làm điểm khởi đầu.
Tuy nhiên, vào khoảng năm 1990, khi nhu cầu dầu thô tiếp tục tăng mạnh, mỏ Brent bắt đầu cạn kiệt, khiến hoạt động giao dịch bị hạn chế. Nhưng khi đó Brent đã không còn đơn thuần là nguồn nguyên liệu thô dùng cho xe cộ hay sưởi ấm. Một hệ sinh thái phức tạp gồm các thị trường hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn và công cụ phòng ngừa rủi ro đã hình thành xung quanh Brent, mang lại công cụ quản lý rủi ro quan trọng cho ngành dầu khí, theo bà Liz Bossley, nhà giao dịch dầu thô từ năm 1978 và hiện là CEO của tập đoàn tư vấn Consilience Energy Advisory Group.
Vì vậy, thị trường có động lực để duy trì hệ thống này, và định nghĩa về dầu có thể được giao dịch dưới tên Brent dần được mở rộng, bao gồm nhiều loại dầu mới từ các mỏ khác nhau ở biển Bắc.
Nền tảng khai thác cuối cùng trong bốn giàn của mỏ Brent đã ngừng hoạt động vào năm 2021. Ngày nay, theo bà Liz Bossley, Brent không còn là một loại dầu cụ thể mà giống như một thương hiệu cho một loạt hợp đồng - từ giao ngay, kỳ hạn, tương lai, hoán đổi đến quyền chọn… giống như Coke hay Pepsi. Các tổ chức như Shell, Intercontinental Exchange và S&P Global Energy đang điều hành các thành phần khác nhau của thị trường Brent, dù việc ai thực sự kiểm soát nó vẫn còn gây tranh cãi.
Ngày nay, một người mua tàu chở dầu Brent thậm chí có thể nhận dầu từ Texas thay vì biển Bắc. Trước năm 2015, Mỹ cấm xuất khẩu dầu thô. Khi lệnh cấm được dỡ bỏ, dầu từ lưu vực Permian ở Texas bắt đầu chảy ra thị trường quốc tế, trong khi nguồn dầu biển Bắc, vốn cấu thành Brent, tiếp tục suy giảm.
Thay vì từ bỏ Brent để chuyển sang một chuẩn giá Bắc Mỹ mới, ngành dầu đã tích hợp loại dầu Mỹ WTI Midland vào hệ thống Brent vào năm 2023.
Theo bà Liz Bossley: “Hiện nay, nếu bạn mua hợp đồng Brent thì hơn 50% khả năng bạn sẽ nhận được dầu WTI Midland. Vì vậy Brent là thị trường của Anh? Của Na Uy? Không - rất có thể đó là thị trường của Mỹ, bởi phần lớn dầu giao thực tế là WTI Midland”.
Việc dầu Mỹ trở thành một phần của Brent khiến chất lượng dầu trong chuẩn này trở nên biến động hơn, buộc các nhà giao dịch phải điều chỉnh giá. Mối liên kết xuyên Đại Tây Dương này cũng khiến vị thế “trung lập” của Brent thay đổi.
Sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, Tehran đã đe dọa tấn công mọi tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz - tuyến vận tải quan trọng, nơi khoảng 1/5 lượng dầu thế giới đi qua. CNN cũng đưa tin Iran đã bắt đầu rải thủy lôi tại khu vực này. Khi tàu thuyền không thể đi qua, các bể chứa dầu chờ xuất khẩu bị ùn ứ, buộc các nhà sản xuất tại Vịnh Ba Tư phải giảm mạnh sản lượng. Sự sụt giảm nguồn cung và nỗi lo thiếu hụt trong tương lai đang đẩy giá dầu tăng vọt.
Bà Liz Bossley cho biết bà đã quen với biến động thị trường khi từng trải qua Cách mạng Iran, chiến tranh Iran - Iraq và căng thẳng tại Iraq năm 2003. Tuy Iran nhiều lần đe dọa đóng eo biển Hormuz, nhưng đây là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại điều đó thực sự xảy ra. “Ngay cả khi Vịnh Ba Tư không còn chiếm tỷ trọng lớn như trước trong nguồn cung dầu toàn cầu, nó vẫn cực kỳ quan trọng. Nếu mất khoảng 20% nguồn cung, giá dầu chắc chắn sẽ tăng điên cuồng”, bà nhấn mạnh.
Ông Patrick De Haan, trưởng bộ phận phân tích dầu mỏ tại GasBuddy, ví von: “Thị trường giờ giống như một phiên đấu giá trên eBay. Lượng dầu có hạn, ai trả giá cao nhất sẽ thắng. Những quốc gia phụ thuộc nhiều vào tuyến Hormuz buộc phải trả giá cao hơn để đảm bảo nguồn cung, và điều đó khiến tất cả những người khác cũng phải trả nhiều tiền hơn”.
Ngoài ra, một số yếu tố kỹ thuật khác cũng đang tác động đến Brent. Khi chính quyền Trump tìm cách hạ nhiệt giá dầu, thị trường đang đồn đoán việc Mỹ sử dụng Kho Dự trữ Dầu Chiến lược (SPR) - kho dự trữ dầu khẩn cấp lớn nhất thế giới.
Bà Liz Bossley cho rằng dầu trong SPR có thể không cùng loại với WTI Midland và không trực tiếp thuộc thị trường Brent, nhưng nó có thể được bơm tới cùng các cảng và trộn với dầu được chấp nhận trong hệ thống Brent. Nếu điều đó xảy ra, nguồn cung Brent có thể bị xáo trộn lớn.
Kim Nguyễn