Nghị quyết 80 đặt ra mục tiêu chung đẩy mạnh xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, với một loạt chỉ tiêu đột phá như phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP quốc gia, kèm theo việc hình thành từ 5 - 10 thương hiệu quốc gia trong các lĩnh vực tiềm năng, trong đó có điện ảnh.
Trong hơn một thập niên qua, phòng vé điện ảnh Việt Nam đã trải qua một sự chuyển dịch đáng kể. Từng là thị trường phụ thuộc phần lớn vào bom tấn nhập khẩu, nay phim nội địa thường xuyên dẫn đầu doanh thu. Những kỷ lục liên tiếp của Trấn Thành cùng một vài đạo diễn khác cho thấy khán giả Việt sẵn sàng trả tiền cho câu chuyện, ngôi sao và cảm xúc của chính mình.
Nhưng phía sau các con số ấn tượng ấy là một câu hỏi sâu hơn: Việt Nam đang xây dựng một ngành công nghiệp điện ảnh bền vững, hay chỉ đang tận hưởng giai đoạn thành công tập trung vào một vài cá nhân xuất sắc?
Khi nhìn kỹ vào dữ liệu phòng vé những năm gần đây, có thể thấy điện ảnh Việt đang vận hành chủ yếu theo ba mô hình: franchise dài hạn, phim mùa vụ và những nỗ lực xuất khẩu còn rời rạc. Mỗi mô hình tạo doanh thu theo cách khác nhau nhưng cũng phơi bày nhiều giới hạn.
'Lật mặt' của Lý Hải và câu hỏi 'Franchise ở đâu?'
Trong các nền điện ảnh phát triển, sự ổn định dài hạn thường được neo vào franchise. Đây không chỉ là phần tiếp theo của một bộ phim, mà là cấu trúc kinh tế giúp giảm rủi ro bằng cách biến lòng trung thành của khán giả thành nhu cầu có thể dự đoán.
Ở Hollywood, các franchise như Marvel hay Fast & Furious tạo ra hàng chục tỷ USD trong nhiều thập kỷ. Tại Nhật Bản, anime đóng vai trò tương tự. Một đạo diễn như Makoto Shinkai đã xây dựng thương hiệu toàn cầu với các phim tình cảm thanh xuân, trong đó Your Name đạt hơn 400 triệu USD trên toàn thế giới.
Hàn Quốc cũng vận hành theo logic franchise theo cách riêng. Những đạo diễn như Choi Dong Hoon nhiều lần có phim vượt mốc 10 triệu lượt xem trong nước, như The Thieves hay Assassination. Tính lặp lại này cho phép ngành công nghiệp lập kế hoạch dài hạn, đầu tư cơ sở hạ tầng và nuôi dưỡng tài năng trong môi trường tài chính tương đối ổn định.
Franchise Lật mặt của Lý Hải đã đi đến phần thứ tám.
Việt Nam đã bắt đầu thử nghiệm mô hình này. Loạt phim Lật mặt của Lý Hải là ví dụ rõ ràng nhất. Các phần phim được phát hành đều đặn, duy trì lượng khán giả trung thành và tạo thành thương hiệu.
Tuy nhiên, quy mô vẫn còn nhỏ. Dù tổng doanh thu đã vượt 1.000 tỷ đồng, franchise Việt vẫn gần như hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường nội địa. Khác với anime Nhật hay thương hiệu hành động Hàn, chúng chưa phát triển thành sản phẩm khu vực.
Kết quả là một “nền kinh tế franchise nhỏ”, có thể đủ để duy trì sự nghiệp cá nhân, nhưng chưa đủ để làm trụ cột ngành.
Mô hình phim Tết của Trấn Thành và những rủi ro
Động lực mạnh nhất của phòng vé Việt những năm gần đây là phim sự kiện mùa vụ, đặc biệt vào dịp Tết. Đây là nơi Trấn Thành đóng vai trò trung tâm.
Các phim của anh thường chiếm lĩnh lịch chiếu, áp đảo truyền thông và đạt doanh thu hàng trăm tỷ đồng chỉ trong vài tuần. Về kinh tế, đây là mô hình “tăng trưởng tập trung” khi huy động tối đa nguồn lực trong thời gian ngắn để tạo đỉnh doanh thu.
Mô hình tương tự từng tồn tại ở Hong Kong thời hoàng kim với Stephen Chow, hay tại Hàn Quốc với các ngôi sao bảo chứng phòng vé. Tuy nhiên, ở những thị trường đó, thị trường không phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất.
Tại Hàn Quốc, bên cạnh Bong Joon Ho còn có Park Chan Wook, Ryoo Seung Wan, Kim Han Min và nhiều người khác. Mỗi người chiếm một phân khúc khác nhau, tạo thành một hệ sinh thái đa trung tâm.
Khác với nhiều đạo diễn lớn tại châu Á, doanh thu phim Trấn Thành phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường nội địa.
Ngược lại, tại Việt Nam, doanh thu mùa vụ tập trung cao độ vào một vài tên tuổi. Điều này tạo ra ba hệ quả dài hạn.
Một, rủi ro hệ thống tăng cao. Nếu “ngôi sao” thất bại hoặc rút lui, thị trường mất động lực. Hai, vốn đầu tư co cụm vào công thức an toàn. Ba, thể loại bị thu hẹp, khi phim gia đình và hài cảm xúc chiếm ưu thế, trong khi khoa học viễn tưởng, hành động lớn, chính kịch chính trị hay phim nghệ thuật vẫn yếu.
Ở Trung Quốc, phim sự kiện mùa vụ cũng thống trị, nhưng trong một thị trường trị giá hơn 7 tỷ USD mỗi năm. Một tuần Tết có thể thu hơn 1 tỷ USD. Trong bối cảnh đó, nhiều phim có thể cùng tồn tại. Ở Việt Nam, quy mô thị trường nhỏ khiến sự tập trung trở nên rõ rệt hơn.
Do đó, mô hình Trấn Thành giúp thị trường tăng nhanh. Nhưng nó chưa tạo ra chiều sâu.
Từ thành công cá nhân đến chuyện xuất khẩu
Sự khác biệt quyết định giữa một nền điện ảnh thành công trong nước và một cường quốc khu vực nằm ở khả năng xuất khẩu.
Nhật Bản xây dựng mạng lưới phát hành toàn cầu cho anime. Hàn Quốc đầu tư bài bản vào hệ thống bán phim quốc tế và liên hoan. Thái Lan chọn thể loại có thể đi khu vực. Trung Quốc dựa vào quy mô nội địa khổng lồ. Trong khi đó, Việt Nam hiện gần như vắng bóng trong hệ thống lưu thông này.
Phần lớn phim Việt phát hành ở nước ngoài chủ yếu phục vụ cộng đồng người Việt. Doanh thu từ các thị trường này còn khiêm tốn. Rất ít phim, thậm chí gần như không có tác phẩm nào vào được hệ thống phân phối chính thống tại Đông Bắc Á, châu Âu hay Bắc Mỹ.
Victor Vũ là một trong số ít đạo diễn thử nghiệm phát hành quốc tế, nhưng đó vẫn là nỗ lực đơn lẻ, chưa phải chiến lược ngành.
Nguyên nhân nằm ở ba tầng. Thứ nhất, tầng nội dung cho thấy nhiều phim quá phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa địa phương, không có “ngôn ngữ” quốc tế để dễ tạo sự đồng cảm. Thứ hai, ở tầng công nghiệp, chúng ta thiếu mạng lưới bán phim quốc tế và đối tác khu vực ổn định. Thứ ba, ở tầng chính sách, Việt Nam chưa có cơ chế hỗ trợ dài hạn cho phát hành nước ngoài.
Victor Vũ thuộc số ít đạo diễn nỗ lực đưa phim Việt tiếp cận thị trường quốc tế.
Nếu ba tầng này không được “xây dựng”, doanh thu phim Việt vẫn sẽ bị giới hạn trong lãnh thổ.
Trấn Thành với tổng doanh thu lên tới 2.000 tỷ đồng, Lý Hải với series Lật mặt thu hơn 1.000 tỷ đồng, Victor Vũ sở hữu nhiều dự án thu trăm tỷ và Đặng Thái Huyền với Mưa đỏ đạt kỷ lục hơn 700 tỷ đồng cho thấy điện ảnh Việt đã bước sang giai đoạn mới. Khán giả nội địa mạnh hơn. Doanh thu cao hơn. Thương hiệu cá nhân rõ ràng hơn.
Nhưng lịch sử điện ảnh thế giới cho thấy không nền điện ảnh nào lớn mạnh nhờ một cá nhân. Hollywood không dựa vào Spielberg một mình. Hàn Quốc không dựa vào Bong Joon Ho một mình. Nhật Bản không lệ thuộc vào chỉ Miyazaki.
Họ dựa vào hệ thống.
Nếu Việt Nam muốn bước sang giai đoạn tiếp theo, trọng tâm phải chuyển từ “ngôi sao phòng vé” sang “năng lực công nghiệp”. Việc đầu tiên là cần xây thêm franchise, cần có nhiều hơn những “Lật mặt”. Kế đến cần nuôi dưỡng tầng lớp đạo diễn trung lưu mạnh. Đặc biệt, phải đầu tư vào xuất khẩu. Nếu không, kỷ lục có thể vẫn sẽ tiếp tục được lập nhưng chúng sẽ luôn bị giới hạn bởi kích thước của sân chơi nội địa. Và đó mới là thách thức thật sự phía sau những bảng xếp hạng doanh thu.
Nhóm PV