Ngày 8/5, tại một bệnh viện ở Tokyo, trái tim của người đàn ông từng gieo rắc nỗi sợ hãi cho hàng triệu độc giả toàn cầu qua tiểu thuyết kinh dị Ring đã chính thức ngừng đập.
Koji Suzuki ra đi ở tuổi 68, trong khi chỉ còn năm ngày nữa là ông bước sang tuổi 69, để lại một khoảng trống vô phương khỏa lấp trong dòng chảy J-Horror cùng một di sản văn chương tiên tri về sự tha hóa của công nghệ cũng như tính mong manh của thực tại.
Suzuki Koji, người được mệnh danh là "Stephen King của Nhật Bản". Ảnh: Cinemadailyus.
Koji Suzuki và cuộc tái cấu trúc mã gene của nỗi sợ
Xuất thân từ khoa Văn học Pháp tại Đại học Keio danh giá, ông mang theo tư duy phân tích sắc sảo cùng cái nhìn thấu thị về thân phận con người vào từng trang viết. Nền tảng học thuật này kiến tạo nên một phong cách độc bản: đặt những nhân vật trí thức cô đơn vào giữa lòng đô thị hiện đại, nơi những ám ảnh hiện sinh lấn át mọi giá trị truyền thống. Giới phê bình ví ông như một “Murakami của bóng tối”, một nhà giải phẫu chuyên tâm bóc tách những góc khuất đen tối nhất trong tâm hồn con người hiện đại. Thay vì dẫn lối độc giả đến những vùng mơ mộng siêu thực, Suzuki chọn đẩy họ xuống những vực thẳm của nỗi sợ hãi và sự bất an thường trực, nơi ranh giới giữa cái thực và cái hư đã hoàn toàn tan rã.
Sự nghiệp của Suzuki là một dẫn chứng cho thấy kinh dị đỉnh cao không đến từ những tiếng thét ghê rợn mà từ lặng im của một chiếc tivi nhiễu sóng hay một bồn nước rỉ sét trên sân thượng chung cư.
Trước khi trở thành “Stephen King của Nhật Bản”, Suzuki sống một cuộc đời lăn lộn với thực tế. Ông là người chồng làm nội trợ, người cha chăm sóc hai con gái trong khi vợ đi dạy học. Chính trong những khoảnh khắc đời thường, khi vừa bế con trên tay vừa gõ những dòng chữ đầu tiên của Ring (1991, tựa Việt: Vòng tròn ác nghiệt), Suzuki đã nhận ra rằng nỗi sợ lớn nhất của con người không nằm ở cõi âm xa xôi mà nằm ở chính những vật dụng vô tri truyền tải thông tin hằng ngày.
Trong dòng chảy bất tận xưa nay của văn chương kinh dị Nhật Bản, Koji Suzuki đóng vai trò một kẻ phản tặc quyết liệt trong việc tái cấu trúc toàn bộ mã gene của nỗi sợ. Để thấy hết tầm vóc tác giả, cần soi chiếu ông qua tấm gương Kaidan cổ điển, thứ vốn ngự trị trong tâm thức người Nhật bằng những sợi dây đạo đức cùng đức tin tôn giáo bền chặt.
Trong mô típ truyền thống, một linh hồn báo thù như nàng Oiwa trong Yotsuya Kaidan hiện hình cốt đòi lại công lí cho một nỗi uất ức cá nhân; tại đó, ranh giới âm dương nối liền bằng khái niệm nghiệp báo. Tuy nhiên, Suzuki chặt đứt sợi dây tâm linh ấy nhằm thay thế bằng một cơ chế vật chất tàn nhẫn, mang đậm hơi thở sinh học - cơ chế virus học.
Nỗi ám ảnh trong "Ring" là hồn ma Sadako bò ra khỏi màn hình tivi. Phải chăng đây cũng là lời tiên tri của "Stephen King Nhật Bản" rằng con người không chỉ run rẩy trước bóng ma trong rừng sâu mà còn khiếp nhược trước những thứ vô hình đang lây lan qua dây cáp, màn hình cùng các đoạn mã dữ liệu ở thời hiện đại?
Khi lời nguyền không còn thuộc về thế giới tâm linh
Suzuki kéo lời nguyền ra khỏi bóng tối tâm linh, biến nó thành một thứ tồn tại có logic, quy luật và khả năng lan truyền. Trong thế giới Ring, Sadako chẳng phải một hồn ma theo nghĩa hẹp, tức một vong linh vật vờ chờ đợi sự siêu thoát hay niềm an ủi từ lòng trắc ẩn của người sống. Sadako chính là một mầm bệnh.
Lời nguyền mà hồn ma gieo rắc chẳng hề dựa trên phán xét đúng sai mà tồn tại bằng bản năng tự thân của một loại siêu vi tâm linh: chiếm hữu vật chủ là đôi mắt cùng tâm trí người xem băng video, đồng thời đòi hỏi sự phát tán mãnh liệt để duy trì sự sống. Bước ngoặt này đánh dấu cuộc dịch chuyển của thể loại kinh dị, rời khỏi vùng đất đức tin để cập bến bờ khoa học giả tưởng và triết học hậu hiện đại. Nỗi sợ bây giờ không còn là hiện tượng tâm linh có thể hóa giải bằng kinh kệ hay bùa chú mà trở thành vấn đề của sinh học phân tử cùng lí thuyết thông tin.
Bằng cách cài cắm lời nguyền vào một cuộn băng video, vật phẩm biểu tượng cho công nghệ lưu trữ thế kỉ 20, Suzuki tạo nên sự kết hợp đầy ám ảnh giữa cái cũ cùng cái mới. Hình ảnh người phụ nữ tóc dài che mặt bước lên từ một cái giếng cổ, biểu tượng của nỗi sợ nguyên thủy gắn liền với đất và nước sâu thẳm, nay len lỏi qua những hạt nhiễu từ tính trên màn hình điện tử. Sự giao thoa giữa những ám ảnh cổ điển cùng phương tiện truyền thông hiện đại tạo ra một mẫu hình kinh dị hậu hiện đại, nơi cái siêu nhiên bị giải huyền thoại để trở thành một thực thể kĩ nghệ tàn nhẫn.
Suzuki thấu thị rằng, giữa xã hội đương đại, thông tin chính là dòng máu chảy trong cơ thể cộng đồng. Một khi thông tin đã “nhiễm bệnh”, bất cứ phương tiện truyền thông nào cũng biến thành vật trung gian truyền dẫn cái ác. Huyền thoại đô thị mang tên Sadako sở hữu sức công phá toàn cầu bởi nó chạm đúng vào sự bất an của con người trước sự bùng nổ của truyền thông đại chúng.
Con người chẳng còn run rẩy trước bóng ma trong rừng sâu mà khiếp nhược trước những thứ vô hình đang lây lan qua dây cáp, màn hình cùng các đoạn mã dữ liệu. Bằng cách khoa học hóa lời nguyền, Suzuki biến nỗi sợ thành thứ không thể bị tiêu diệt, chỉ có thể bị trì hoãn hoặc chuyển giao. Cách duy nhất để sống sót là chấp nhận trở thành một mắt xích trong quá trình phát tán cái chết, một ẩn dụ tàn khốc về sự tha hóa: con người buộc phải làm đồng lõa của bóng tối nhằm bảo toàn mạng sống.
Chính những suy niệm triết học về cơ chế lây lan cùng bản chất phi nhân tính của bản năng sinh tồn đã đưa tác phẩm Suzuki vượt khỏi khuôn khổ giải trí, khai mở một lộ trình mới cho văn chương đương đại; đó là lúc nỗi đau của một cá thể bị nhân bản thành thảm họa có tính hệ thống của xã hội.
Người nhìn thấy bóng ma trong thời đại công nghệ
Giới phê bình học thuật quốc tế ghi nhận Suzuki ở khả năng thao túng nỗi sợ cùng cách ông kiến tạo một hệ thống tri thức phức hợp ẩn sau lớp vỏ kinh dị. Truy cứu những văn bản như Spiral (1995) hay Loop (1998), độc giả bắt gặp một trí tuệ bị ám ảnh mãnh liệt bởi toán học, vật lí lượng tử cùng thuyết tiến hóa. Khi Spiral nhận giải Yoshikawa Eiji, tác phẩm đồng thời ném vào giới mộ điệu những giả thuyết gai người về sự đột biến DNA; Suzuki khẳng định cái ác vốn là thành tố hữu cơ của quy luật tự nhiên, một đoạn mã lỗi phát sinh ngay trong hệ điều hành của vũ trụ. Tới Edge (2008), tác phẩm mang về cho ông giải thưởng Shirley Jackson danh giá, Suzuki đẩy sự kinh hoàng tới cấp độ vĩ mô.
Tại đây, nỗi khiếp nhược nằm ở sự tan rã của thực tại khi các hằng số vật lí đột ngột bị bẻ cong, vượt xa tầm mức của một cá nhân bị truy đuổi. Lối viết của Suzuki đôi khi bị phê phán là khô khốc, song đó thực chất là sự tiết chế có chủ đích của một nhà giải phẫu học. Ông từ chối sử dụng tính từ nhằm tô vẽ nỗi kinh sợ, thay vào đó, ông dùng những tình tiết logic lạnh lùng cốt để ép người đọc vào chân tường. Suzuki chính là sự pha trộn giữa Murakami cùng Stephen King. Ông kế thừa vẻ cô độc cùng sự lạc lõng của những nhân vật nam giới trung niên từ Murakami, đồng thời đặt họ vào các cấu trúc kịch tính nghiệt ngã mang phong vị King.
Tập truyện ngắn Dark Water (1996) xác lập một đỉnh cao khác của nhãn quan này khi nỗi sợ không khởi phát từ những thực thể xa lạ mà nảy sinh từ chính các chất liệu đời thường. Trong thế giới ấy, nước trở thành kí ức, thành trầm tích của nỗi buồn cùng cảm giác bị bỏ rơi dai dẳng thay vì chỉ là chất lỏng vô tri.
Đoạn kết của Floating Water để lại một dư chấn xót xa về sự đứt gãy vô phương cứu chữa của những sợi dây tình thân khi nỗ lực bảo vệ yêu thương lại vô tình dẫn lối đến một định mệnh nghiệt ngã. Bằng cách phơi bày sự mong manh của con người trước những thế lực vô hình nhảy múa ngay trong lòng xã hội kĩ nghệ, Suzuki đã xóa nhòa ranh giới giữa cái siêu nhiên và cái thực tại, biến mỗi vật dụng bình thường nhất cũng có thể trở thành mầm mống của sự hủy diệt.
Những tác phẩm J-Horror của Koji Suzuki đã được chuyển thể thành phim và gây ám ảnh với người xem Việt. Ảnh: Cái tiệm sách cũ/Threads.
Sáng 10/ 5, thông tin về sự ra đi của Koji Suzuki từ các nhà xuất bản Nhật Bản đã xác nhận tổn thất vượt xa những con số thống kê về lượng bản in khổng lồ. Thế giới mất đi một nhãn quan tiên tri nhạy bén, kẻ thấu thị rằng trong thực tại bị số hóa đến tận cùng, những bóng ma thực hiện cuộc dịch chuyển lặng lẽ từ bụi rậm ven đường vào các đoạn mã bit và byte. Suzuki đã xây một cái giếng khơi sâu vào tâm thức đại chúng, từ đó múc lên những gáo nước làm mát lạnh sống lưng cả một thế hệ độc giả.
Di sản ông để lại bao trùm lên cả hình tượng hồn ma Sadako bò ra khỏi màn hình tivi, đồng thời xoáy sâu vào những vấn đề hiện sinh nhức nhối về định nghĩa của tồn tại. Con người hiện diện thông qua kí ức, mã gene, hay chỉ là sự phản chiếu hư ảo trong mắt kẻ khác? Suzuki rời bỏ thực tại, song lời cảnh báo của ông về sự tha hóa trong kỉ nguyên công nghệ vẫn tiếp tục lây lan qua những trang sách, nhắc nhở chúng ta về những hố thẳm vô hình đang rình rập ngay dưới bề mặt phẳng lặng của đời sống kỹ nghệ.
Tino Cao