Ngày nay, y học hiện đại đã chứng minh rằng sức khỏe răng miệng không chỉ giới hạn trong phạm vi khoang miệng mà còn có mối liên hệ mật thiết với nhiều bệnh lý toàn thân nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh răng miệng có thể đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh mạn tính khác của cơ thể.
Nội dung
Bệnh tim mạch và tình trạng răng miệng
Bệnh lý hô hấp và tình trạng răng miệng
Đái tháo đường và bệnh răng miệng
Loãng xương và bệnh nha chu
HIV/AIDS và sức khỏe răng miệng
Bệnh Alzheimer và sức khỏe răng miệng
Làm thế nào để chăm sóc răng miệng tốt?
Bệnh tim mạch liên quan đến viêm nha chu
Bệnh tim mạch bao gồm nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ. Điểm chung trong cơ chế bệnh sinh của các bệnh này là quá trình xơ vữa mạch máu.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa bệnh nha chu và xơ vữa động mạch. Thực tế cho thấy, tình trạng tim mạch thường diễn biến nặng hơn ở những bệnh nhân mắc viêm nha chu mạn tính và ngược lại.
Các cơ chế được đưa ra để giải thích mối liên hệ này bao gồm:
Vi khuẩn gây bệnh nha chu có thể xâm nhập vào máu thông qua các tổn thương ở lợi, từ đó gây viêm và làm tổn thương thành mạch. Viêm nha chu làm tăng phản ứng viêm toàn thân, góp phần thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa trong lòng mạch. Các chất trung gian gây viêm do vi khuẩn răng miệng sản sinh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng nội mô mạch máu.
Bệnh lý hô hấp do viêm nha chu
Viêm phổi do nhiễm khuẩn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nặng và tử vong ở người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch, bệnh nhân nằm viện lâu ngày hoặc phải thở máy.
Vi khuẩn gây viêm phổi có thể xâm nhập vào phổi thông qua việc hít phải các hạt khí dung chứa vi khuẩn từ khoang miệng hoặc lây lan từ các ổ nhiễm trùng lân cận. Các nghiên cứu cho thấy, bệnh nhân mắc viêm nha chu có nguy cơ bị viêm phổi bệnh viện cao gấp khoảng ba lần so với những người không mắc bệnh nha chu.
Mảng bám răng là nơi tích tụ nhiều vi khuẩn gây bệnh hô hấp, trong đó có cả vi khuẩn gây viêm phổi. Ngoài ra, vi khuẩn nha chu còn có thể hiện diện trong đường hô hấp dưới, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân nặng.
Mối liên quan giữa đái tháo đường và bệnh răng miệng
Mối liên quan hai chiều giữa viêm nha chu và đái tháo đường đã được xác định từ lâu. Đái tháo đường được xem là một yếu tố nguy cơ quan trọng của viêm nha chu, trong khi viêm nha chu lại được coi là một biến chứng mạn tính của đái tháo đường.
Sử dụng chỉ tơ nha khoa hằng ngày để làm sạch kẽ răng.
Người mắc đái tháo đường thường có nguy cơ cao bị viêm nha chu, bệnh tiến triển nhanh hơn, mức độ tổn thương nặng hơn và khó kiểm soát hơn so với người không mắc bệnh. Ngược lại, viêm nha chu mạn tính có thể làm tăng tình trạng kháng insulin, khiến việc kiểm soát đường huyết trở nên khó khăn hơn.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, điều trị hiệu quả bệnh nha chu có thể giúp cải thiện chỉ số đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Ngoài ra, người mắc đái tháo đường còn thường gặp các vấn đề khác ở khoang miệng như khô miệng, dễ nhiễm nấm Candida, viêm tuyến nước bọt tái phát và đáp ứng kém với điều trị.
Điểm chung của loãng xương và bệnh nha chu
Loãng xương và viêm nha chu có điểm chung là tình trạng mất xương và tiêu xương. Ở người bị loãng xương, mật độ xương toàn thân giảm, trong đó có cả xương ổ răng, làm răng dễ lung lay và mất răng sớm hơn.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, người bị loãng xương có nguy cơ viêm lợi và viêm quanh răng cao hơn so với người có mật độ xương bình thường. Do đó, chăm sóc răng miệng tốt có vai trò quan trọng trong việc hạn chế biến chứng ở nhóm đối tượng này.
HIV/AIDS và nguy cơ nhiễm trùng khoang miệng tăng cao
Ở người nhiễm HIV/AIDS, hệ miễn dịch suy giảm khiến nguy cơ nhiễm trùng trong khoang miệng tăng cao. Các bệnh lý răng miệng thường gặp bao gồm viêm nướu hoại tử, viêm nha chu nặng, nhiễm nấm Candida, loét miệng kéo dài.
Việc phát hiện sớm các tổn thương răng miệng có thể giúp bác sĩ đánh giá tình trạng miễn dịch và tiến triển của bệnh, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Bệnh Alzheimer với sức khỏe răng miệng
Khi bệnh Alzheimer tiến triển, người bệnh dần suy giảm trí nhớ và khả năng tự chăm sóc bản thân, trong đó có việc vệ sinh răng miệng. Hậu quả là tình trạng răng miệng trở nên kém, gia tăng nguy cơ viêm lợi, viêm nha chu, nhiễm trùng và mất răng.
Ngoài ra, một số nghiên cứu còn cho thấy viêm nha chu mạn tính có thể liên quan đến quá trình viêm thần kinh, góp phần làm nặng thêm tình trạng sa sút trí tuệ.
Làm thế nào để chăm sóc răng miệng tốt?
Để bảo vệ sức khỏe răng miệng và phòng ngừa các bệnh lý toàn thân liên quan, mỗi người cần duy trì các thói quen sau:
Chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa fluoride; Sử dụng chỉ tơ nha khoa hằng ngày để làm sạch kẽ răng; Dùng nước súc miệng để loại bỏ mảng thức ăn còn sót lại sau khi chải răng; Thay bàn chải định kỳ 3 tháng/lần hoặc sớm hơn nếu bàn chải bị xơ; Ăn uống cân đối, hạn chế thực phẩm nhiều đường; Không hút thuốc lá; Khám sức khỏe tổng quát để phát hiện sớm các bệnh toàn thân và điều trị kịp thời; Khám răng miệng và lấy cao răng định kỳ theo khuyến cáo của nha sĩ. Liên hệ với nha sĩ càng sớm càng tốt khi có các vấn đề bất thường về răng miệng
Tóm lại: Chăm sóc tốt sức khỏe răng miệng không chỉ giúp bảo vệ nụ cười mà còn là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe toàn thân. Chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị đúng cách các bệnh răng miệng chính là nền tảng để nâng cao chất lượng cuộc sống và phòng tránh nhiều bệnh lý nguy hiểm.
BS. Nguyễn Minh Châu