Từ chữa cháy sang phòng cháy – thay đổi tư duy từ nền tảng
Trong nhiều năm, công tác phòng cháy, chữa cháy vẫn mang nặng tính ứng phó. Khi sự cố xảy ra, lực lượng chức năng vào cuộc nhanh chóng, quyết liệt; thiệt hại được hạn chế ở mức thấp nhất có thể.
Nhưng thực tế cho thấy, không có cuộc chữa cháy nào thực sự là “thành công” khi đám cháy đã bùng phát.
Phòng cháy không phải là khẩu hiệu, mà là chiến lược. Không phải là xử lý hậu quả, mà là kiểm soát nguy cơ từ trước khi sự cố xảy ra.
Bà Nguyễn Thị Loan – Phó Chủ tịch UBND tỉnh Thái Nguyên trao đổi với phóng viên về công tác phòng cháy, chữa cháy trên địa bàn, nhấn mạnh yêu cầu lấy phòng ngừa là chính.
Theo bà Nguyễn Thị Loan – Phó Chủ tịch UBND tỉnh Thái Nguyên: quan điểm xuyên suốt là phải lấy phòng ngừa là chính, không để xảy ra cháy mới xử lý. Công tác phòng cháy, chữa cháy phải được đặt trong tổng thể quản lý phát triển kinh tế – xã hội, gắn với trách nhiệm của từng cấp, từng ngành và từng địa phương”.
Điều đó đòi hỏi một sự chuyển dịch căn bản: từ bị động sang chủ động, từ ứng phó sang phòng ngừa, từ xử lý sang kiểm soát rủi ro.
Chỉ khi nguy cơ được nhận diện từ sớm, được quản lý đến cùng, thì cháy nổ mới thực sự được ngăn chặn.
Từ nhận thức đến hành vi vẫn còn một khoảng cách cần được lấp đầy. Thực tế cho thấy, nhận thức về phòng cháy, chữa cháy trong xã hội không còn là vấn đề quá xa lạ. Người dân biết nguy cơ, hiểu rủi ro, thậm chí nắm được các quy định cơ bản.
Nhưng “biết” không đồng nghĩa với “làm”. Không ít trường hợp, nguy cơ đã được nhìn thấy nhưng vẫn bị bỏ qua.
Thiết bị có nhưng không kiểm tra.
Quy định có nhưng không thực hiện.
Kiểm tra xong lại nhanh chóng trở về trạng thái cũ.
Những vòng lặp này chính là biểu hiện rõ nhất của việc chấp hành hình thức.
Theo bà Nguyễn Thị Kim Chi ( số nhà 09, ngõ 255 Cầu Giấy): nhiều quy định thì có rồi, nhưng nếu không có kiểm tra, nhắc nhở thường xuyên thì cũng dễ lơ là. Có những nguy cơ mình biết, nhưng vẫn chủ quan vì nghĩ sẽ không xảy ra”.
Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi chính là một trong những “khoảng trống” lớn nhất trong thực thi pháp luật về phòng cháy, chữa cháy.
Pháp luật chỉ thực sự có hiệu lực khi được chuyển hóa thành hành vi thường xuyên, tự giác, chứ không phải những phản ứng mang tính đối phó. Và đây cũng là điều khó nhất để thay đổi thói quen.
Một “điểm nghẽn” khác nằm ở cơ chế phối hợp trong thực thi. Khoảng trống thực thi không chỉ xuất phát từ ý thức của người dân hay doanh nghiệp, mà còn nằm ở cơ chế tổ chức thực hiện.
Thực tế cho thấy, ở một số nơi, việc phối hợp giữa các lực lượng còn chưa kịp thời; thông tin giữa cấp xã và lực lượng Công an vẫn có độ trễ.
Trung tá Phạm Bá Thống chia sẻ những bất cập trong công tác phối hợp về phòng cháy, chữa cháy.
Trung tá Phạm Bá Thống – Phó Trưởng phòng Cảnh sát PCCC và CNCH Công an tỉnh Bắc Ninh thẳng thắn: công tác phối hợp giữa cơ quan chuyên môn, chính quyền địa phương và lực lượng Công an có thời điểm chưa kịp thời trong quản lý nhà nước về PCCC và CNCH. Có trường hợp cơ sở đã đưa vào khai thác, cải tạo hoặc chuyển đổi công năng nhưng thông tin chưa được chia sẻ đầy đủ, dẫn đến việc kiểm tra, phát hiện vi phạm chưa từ sớm, từ xa. Trong khi đó, quy định hiện hành phân công trách nhiệm cho nhiều chủ thể. Nếu thiếu cơ chế trao đổi, phối hợp thường xuyên sẽ dễ dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót, bỏ lọt cơ sở.
Những bất cập này cho thấy, khoảng trống không chỉ nằm ở nhận thức, mà còn ở cơ chế phối hợp và tổ chức thực hiện.
Thiếu tướng Nguyễn Hồng Ky – Phó Giám đốc Công an thành phố Hà nội cho biết: Khoảng trống thực thi chỉ tồn tại khi trách nhiệm không được thực hiện đến cùng. Muốn khắc phục, phải đưa pháp luật vào từng hành vi, từng con người, từng địa bàn, không có ngoại lệ, không có vùng trống.
Từ yêu cầu đó, cần tăng cường vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chính quyền các cấp, xác định công tác phòng cháy, chữa cháy là nhiệm vụ chính trị thường xuyên, gắn với trách nhiệm người đứng đầu.
Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh Đào Quang Khải nhấn mạnh: ở đâu để xảy ra cháy, nổ do buông lỏng quản lý, thiếu kiểm tra, giám sát thì người đứng đầu địa phương, đơn vị đó phải chịu trách nhiệm trước UBND tỉnh và trước pháp luật, với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ.”
Đây không chỉ là thông điệp chỉ đạo, mà còn là yêu cầu siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong tổ chức thực thi pháp luật từ cơ sở.
Từ đó đặt ra yêu cầu phải siết chặt kỷ luật thực thi ngay từ cơ sở, bảo đảm mọi quy định đều được triển khai đến nơi, kiểm tra đến cùng và xử lý dứt điểm.
Theo Chỉ thị số 02 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ trong tình hình mới, yêu cầu đã được đặt ra rất rõ: tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm, kiên quyết khắc phục tình trạng buông lỏng quản lý.
Tuy nhiên, thực tế ở một số nơi cho thấy việc xử lý vi phạm vẫn chưa đủ nghiêm, chưa triệt để, thậm chí còn có biểu hiện nể nang, né tránh. Khi vi phạm không bị xử lý đến cùng, khi chế tài chưa đủ sức răn đe, thì nguy cơ cháy nổ không những không giảm, mà còn có thể lặp lại.
Có nơi phát hiện vi phạm nhưng xử lý chưa triệt để.
Có nơi đã xử lý nhưng chưa giám sát việc khắc phục.
Có nơi trách nhiệm còn chồng chéo, thiếu rõ ràng.
Những “điểm đứt gãy” tưởng như nhỏ ấy lại chính là nơi hình thành các rủi ro lớn.
Khoảng trống thực thi, vì thế, nhiều khi không nằm ở quy định, mà nằm ở chính quá trình thực hiện.
Cấp cơ sở – “tuyến đầu” quyết định hiệu quả thực thi
Xã, phường là nơi gần dân nhất, sát thực tế nhất, và cũng là nơi phát hiện nguy cơ sớm nhất. Mọi quy định, dù đầy đủ đến đâu, nếu không được triển khai nghiêm túc ở cấp cơ sở thì khó có thể đi vào đời sống.
Muốn pháp luật không dừng lại ở quy định, mà đi vào từng hành vi cụ thể, điều quan trọng là phải chuyển từ phòng cháy mang tính hình thức sang phòng cháy chủ động ngay từ cơ sở.
Theo Đại tá Phạm Trung Hiếu – Trưởng Phòng Cảnh sát PCCC và CNCH Công an TP Hà Nội, để nâng cao tính chủ động, lực lượng Công an đã tham mưu UBND Thành phố triển khai đồng bộ các giải pháp xây dựng phong trào toàn dân phòng cháy, chữa cháy gắn với phương châm “4 tại chỗ”, xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, được thực hiện ngay từ cơ sở.
Đại tá Phạm Trung Hiếu – Trưởng Phòng Cảnh sát PCCC và CNCH Công an TP Hà Nội trao đổi với phóng viên Báo Pháp luật Việt Nam về công tác phòng ngừa cháy, nổ trong giai đoạn phát triển mới.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, ở một số nơi, công tác quản lý còn chưa đồng đều; việc kiểm tra còn mang tính định kỳ, chưa thường xuyên; tâm lý nể nang, ngại va chạm vẫn còn tồn tại.
Ông Hoàng Minh Hải – Phó Chủ tịch UBND phường Đại Mỗ cho biết: khi trực tiếp kiểm tra tại các khu dân cư, chúng tôi nhận thấy nguy cơ không nằm ở đâu xa. Nhiều hộ dân vẫn để hệ thống điện chằng chịt, sử dụng thiết bị công suất lớn trong không gian chật hẹp, lối thoát nạn bị che chắn.
“Điều khó nhất không phải là thiếu quy định, mà là thay đổi thói quen an toàn ngay trong từng hộ dân. Nếu không bám sát từng hộ, từng ngõ thì rất khó kiểm soát hết các nguy cơ phát sinh trong thực tế, ông Hải nói thêm.
Để bịt khoảng trống thực thi, cần xác định rõ trách nhiệm của cấp cơ sở, đặc biệt là trách nhiệm của người đứng đầu.
Kiểm tra phải đi liền với xử lý.
Xử lý phải đi liền với giám sát khắc phục.
Và trách nhiệm phải được gắn với kết quả cụ thể.
Chỉ khi cấp cơ sở thực sự “chặt”, thì pháp luật mới có thể “đi đến nơi, về đến chốn”.
Không chỉ ở khâu quản lý, khoảng trống thực thi còn bộc lộ rõ trong từng vụ việc cụ thể.
Tại hiện trường, một cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ chia sẻ: có những vụ cháy, khi tiếp cận hiện trường, điều kiện thoát nạn gần như không có. Nếu ngay từ đầu có lối thoát, có phương án phòng ngừa, thì thiệt hại sẽ không lớn”.
Những lời kể từ hiện trường không chỉ phản ánh khó khăn của lực lượng chữa cháy, mà còn cho thấy hậu quả trực tiếp của việc không chấp hành đầy đủ các quy định an toàn.
Phòng cháy, chữa cháy không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề của quản trị xã hội và kỷ cương pháp luật.
Tiến sĩ Nguyễn Anh Tuấn – Viện Xây dựng Đảng, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh khẳng định: Quan điểm nhất quán của Đảng xác định, pháp luật chỉ thực sự phát huy hiệu lực khi được tổ chức thực thi nghiêm minh, gắn với kỷ luật, kỷ cương và trách nhiệm của mỗi tổ chức, cá nhân.
Muốn khắc phục khoảng trống thực thi, không thể chỉ trông chờ vào một lực lượng, mà cần sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị.
Sự lãnh đạo thống nhất, xuyên suốt; sự chỉ đạo quyết liệt; sự kiểm tra, giám sát thường xuyên, chính là yếu tố bảo đảm để các quy định không bị “lỏng” trong quá trình thực hiện.
Khi trách nhiệm được phân định rõ ràng, khi kỷ cương được giữ vững, thì những khoảng trống sẽ dần được thu hẹp.
Quan điểm xử lý nghiêm, không có vùng cấm, không có ngoại lệ đã đặt ra yêu cầu siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong toàn bộ hệ thống.
Thiếu tướng Huỳnh Thới An – Phó Cục trưởng Cục Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ (Bộ Công an) trao đổi với phóng viên Báo Pháp luật Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu “khóa chặt khoảng trống thực thi”, đưa pháp luật về phòng cháy, chữa cháy vào từng hành vi cụ thể, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới quản lý, nâng cao hiệu lực thực thi ở quy mô quốc gia.
Thiếu tướng Huỳnh Thới An – Phó Cục trưởng Cục Cảnh sát PCCC và CNCH (Bộ Công an) khẳng định: cần đẩy mạnh tuyên truyền, bồi dưỡng để lực lượng nắm vững quy định pháp luật, quy trình xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC và CNCH; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm các vi phạm trong thực thi công vụ.
Điều này cho thấy, việc “khóa chặt khoảng trống thực thi” không chỉ đặt ra với người dân, doanh nghiệp, mà trước hết phải bắt đầu từ chính lực lượng thực thi pháp luật.
Về lâu dài, giải pháp căn cơ nhất là xây dựng “văn hóa phòng cháy” trong toàn xã hội. Không thể kiểm tra mọi lúc, mọi nơi, cũng không thể xử lý nếu ý thức không thay đổi.
Đó là khi mỗi người dân chủ động kiểm tra hệ thống điện trong gia đình. Là khi mỗi cơ sở sản xuất tự giác bảo đảm các điều kiện an toàn và là khi kỹ năng thoát nạn trở thành kiến thức phổ thông, không còn xa lạ.
Khi an toàn trở thành thói quen, thì nguy cơ sẽ được kiểm soát ngay từ bên trong. Nhìn từ thực tiễn, có thể thấy: vấn đề không nằm ở việc thiếu quy định, mà là pháp luật đã đi vào đời sống đến mức nào.
Một hệ thống pháp luật, dù đầy đủ đến đâu, nếu không được thực thi nghiêm túc, liên tục và thực chất, thì vẫn có thể trở nên hình thức trước những nguy cơ đã được cảnh báo từ trước.
Khóa chặt khoảng trống thực thi không phải là bổ sung thêm quy định, mà là làm cho mỗi quy định được thực hiện đến cùng, trong từng hành vi cụ thể.
Nhưng để làm được điều đó, không thể chỉ dừng lại ở siết chặt kỷ luật hay tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm. Điều cốt lõi là phải tạo ra những cách làm mới, nơi pháp luật không chỉ được “thực thi”, mà được “vận hành” hiệu quả trong thực tiễn.
Đó là khi phòng cháy không còn mang tính phong trào, mà trở thành cơ chế vận hành thường xuyên; khi mỗi khu dân cư, mỗi cơ sở sản xuất đều có mô hình an toàn phù hợp; khi công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số được đưa vào quản lý, cảnh báo và giám sát nguy cơ từ sớm, từ xa; và khi lực lượng phòng cháy, chữa cháy được xây dựng theo hướng chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đủ năng lực đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới.
Những chuyển động đó không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là bước chuyển về tư duy quản trị, từ “ứng phó với rủi ro” sang “kiểm soát rủi ro”.
Và đó cũng chính là hướng đi tất yếu để pháp luật không chỉ dừng lại trên giấy, mà thực sự trở thành “lá chắn” bảo vệ an toàn cho từng người dân, từng cộng đồng.
Vậy đâu là những mô hình phòng cháy, chữa cháy đang phát huy hiệu quả? Những cách làm nào đang biến quy định thành hành động cụ thể, đo đếm được trong thực tiễn?
(Còn nữa)
Kỳ 4: Mô hình phòng cháy, chữa cháy từ cơ sở - khi pháp luật được “hiện thực hóa”
Trần Sơn - Đức Anh