Theo Channel NewsAsia (CNA), việc Eo biển Hormuz - một trong những “yết hầu” năng lượng quan trọng nhất thế giới bị phong tỏa trên thực tế đã làm gián đoạn dòng chảy nhiên liệu, đồng thời đẩy giá năng lượng tăng mạnh trên diện rộng. Năm 2025, khoảng 20 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ mỗi ngày, tương đương gần 1/5 lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, đi qua tuyến hàng hải này. Theo International Energy Agency, khoảng 80% trong số đó được vận chuyển tới các thị trường châu Á, khiến mọi biến động nhanh chóng lan tới các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, dù cách xa khu vực xung đột.
Gián đoạn tại Eo biển Hormuz đang tác động mạnh tới các nền kinh tế châu Á.
Trong cuộc phỏng vấn với Reuters, Ngoại trưởng Singapore Vivian Balakrishnan gọi đây là một “cuộc khủng hoảng của châu Á”, phản ánh rõ sự phụ thuộc sâu sắc của khu vực vào dòng năng lượng từ Trung Đông. Eo biển Hormuz là tuyến hàng hải hẹp nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Arab, đồng thời là tuyến xuất khẩu chủ lực của dầu khí từ các quốc gia Vùng Vịnh. Trong bối cảnh thiếu các tuyến thay thế hiệu quả, bất kỳ gián đoạn nào tại đây đều có thể gây hiệu ứng lan tỏa mạnh đối với thị trường năng lượng toàn cầu.
Châu Á chịu “cú đánh” mạnh hơn Mỹ
Tuy nhiên, tác động không đồng đều. Châu Á là điểm đến chính của nguồn cung với Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản nằm trong nhóm nhập khẩu lớn nhất. Điều đó tạo ra nghịch lý: xung đột diễn ra tại Trung Đông nhưng hệ quả kinh tế lại tập trung mạnh nhất tại châu Á - điều mà ông Balakrishnan gọi là “sự bất đối xứng giữa quân sự và kinh tế”.
Không chỉ dầu mỏ, gần 90% khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đi qua Hormuz cũng được vận chuyển tới châu Á, chiếm khoảng 27% tổng lượng LNG nhập khẩu của khu vực. Trong năm 2025, Bangladesh, Ấn Độ và Pakistan phụ thuộc tới gần 2/3 nguồn LNG nhập khẩu qua tuyến đường này, cho thấy mức độ lệ thuộc rất lớn vào tuyến vận tải chiến lược này.
Theo ông Lawrence Anderson - chuyên gia cao cấp tại S. Rajaratnam School of International Studies, phần lớn các nền kinh tế châu Á từ Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản đến Hàn Quốc và nhiều nước Đông Nam Á đều phụ thuộc lớn vào dầu khí Trung Đông, khiến khu vực đặc biệt dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.
Sự khác biệt trong mức độ tổn thương giữa châu Á và Mỹ trước cú sốc này chủ yếu xuất phát từ vị thế của mỗi bên trong hệ thống năng lượng toàn cầu. Trong khi châu Á vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, Mỹ đã trải qua bước ngoặt chiến lược trong hơn một thập kỷ qua. Theo U.S. Energy Information Administration, từ năm 2019, Mỹ đã trở thành quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng. Mỹ cũng vượt Saudi Arabia để trở thành nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới từ năm 2016 và dẫn đầu về sản xuất khí đốt từ năm 2017. Điều này giúp Mỹ có “tấm đệm” tốt hơn trước biến động nguồn cung toàn cầu.
Trong khi đó, mức độ phụ thuộc của các nền kinh tế châu Á vẫn ở mức cao. Ấn Độ nhập hơn một nửa nhu cầu dầu và khoảng 2/3 LNG từ Trung Đông; Trung Quốc phụ thuộc khoảng một nửa dầu và 1/3 LNG; Nhật Bản nhập tới 95% dầu; Hàn Quốc phụ thuộc khoảng 70% dầu từ khu vực này. Cấu trúc này khiến châu Á gần như không có nhiều dư địa ứng phó khi nguồn cung bị gián đoạn.
Không chỉ phụ thuộc vào nhập khẩu, thời điểm xảy ra gián đoạn cũng khiến châu Á chịu áp lực kép. Theo ông Balakrishnan, sự kiện diễn ra đúng lúc khu vực kỳ vọng củng cố tăng trưởng, ổn định kinh tế và phân bổ thành quả phát triển rộng rãi hơn, khiến các cú sốc trở nên nhạy cảm hơn về cả kinh tế lẫn chính trị.
Từ cú sốc năng lượng đến lạm phát và bất ổn kinh tế
Theo International Monetary Fund, châu Á đóng góp khoảng 2/3 tăng trưởng GDP toàn cầu và gần 40% thương mại thế giới. Chính vai trò trung tâm này khiến bất kỳ cú sốc năng lượng nào cũng có thể lan rộng, không chỉ trong khu vực mà còn ra toàn cầu.
Tác động từ Hormuz không chỉ dừng ở năng lượng mà lan sang lạm phát và chi phí sinh hoạt. Theo UNCTAD, khoảng 1/3 lượng phân bón vận chuyển bằng đường biển toàn cầu đi qua tuyến này. Giá khí đốt tăng kéo theo giá phân bón, trong khi giá dầu leo thang thường kéo theo giá lương thực tăng, tạo áp lực lên đời sống người dân.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang phát triển có dư địa tài khóa hạn chế, nợ công cao và khó tiếp cận nguồn vốn, cú sốc này càng làm gia tăng rủi ro kinh tế vĩ mô. Doanh nghiệp và người dân phải đối mặt với chi phí leo thang, biến động tỷ giá và áp lực lên các lĩnh vực như vận tải, sản xuất và du lịch.
Thị trường tài chính châu Á từ cổ phiếu, trái phiếu đến dòng vốn đầu tư cũng có thể chịu tác động tiêu cực nếu khủng hoảng kéo dài. Tại Philippines, giá nhiên liệu tăng đã dẫn tới các cuộc biểu tình của giới tài xế, phản ánh rõ tác động xã hội của cú sốc năng lượng.
Tương tự, Singapore - nền kinh tế phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu cũng chịu ảnh hưởng đáng kể. Theo Energy Market Authority, khoảng 95% điện năng của nước này được sản xuất từ khí tự nhiên nhập khẩu. Dù có lợi thế về hạ tầng và khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu, nước này vẫn khó tránh khỏi áp lực chi phí và lạm phát.
Ngoài các nền kinh tế lớn, nhiều quốc gia Nam Á và Đông Nam Á như Thái Lan, Lào hay Sri Lanka cũng chịu tác động đáng kể khi chi phí nhiên liệu tăng kéo theo lạm phát và thâm hụt thương mại. Các nền kinh tế phụ thuộc vào du lịch như Maldives hay Indonesia cũng có thể bị ảnh hưởng gián tiếp do chi phí vận tải leo thang làm giảm nhu cầu đi lại.
Ở chiều ngược lại, một số quốc gia xuất khẩu năng lượng ngoài Trung Đông có thể hưởng lợi trong ngắn hạn từ giá dầu tăng. Tuy nhiên, biến động kéo dài vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn đối với ổn định kinh tế toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng và dòng vốn quốc tế vốn đã nhiều biến động.
Kim Ngân