Ngành chăn nuôi gặp khó vì giá thức ăn tăng cao. Ảnh minh họa.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết trong tháng 3/2026, giá trị nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản và nguyên liệu ước đạt 420 triệu USD, đưa tổng kim ngạch nhập khẩu quý 1/2026 lên khoảng 1,05 tỷ USD, giảm 9,5% so với cùng kỳ năm 2025.
Các thị trường cung cấp chính nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy sản cho Việt Nam trong quý đầu năm, gồm: Hoa Kỳ (chiếm 26,5%), Áchentina (21,7%) và Trung Quốc (9,8%). Tuy nhiên, cơ cấu nhập khẩu có sự biến động mạnh: nhập khẩu từ Hoa Kỳ tăng 48,8%, Trung Quốc tăng 33,3%, trong khi Argentina giảm tới 62%. Đáng chú ý, Canađa là thị trường có mức tăng mạnh nhất, gấp 2,6 lần, còn Braxin giảm sâu 66,8%.
CHI PHÍ VẬN CHUYỂN TĂNG, ĐẨY GIÁ THỨC ĂN CHĂN NUÔI LEO THANG
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam hiện đang phải nhập khẩu hơn 65% nguyên liệu thô và trên 90% thức ăn bổ sung. Chính vì vậy, khi chi phí vận chuyển và nhiên liệu tăng do căng thẳng địa chính trị, đặc biệt là việc gián đoạn tuyến vận tải qua eo biển Hormuz, toàn bộ chuỗi sản xuất trong nước bị ảnh hưởng, từ nhập khẩu nguyên liệu đến chế biến và phân phối.
Từ đầu năm 2026, nhiều doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy sản đã điều chỉnh tăng giá bán từ 100-300 đồng/kg. Đến đầu tháng 3, khi căng thẳng Trung Đông leo thang, giá nhiên liệu tiếp tục tăng đã kéo theo chi phí vận chuyển tăng, khiến giá thức ăn chăn nuôi thành phẩm trong nước tiếp tục đi lên.
Báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết tại An Giang, giá nhiều loại thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản đã tăng thêm 7.000-12.000 đồng/bao (25-40 kg) so với cuối tháng 2/2026. Hiện giá thức ăn cho lợn con khoảng 480.000 đồng/bao (25 kg), thức ăn cho lợn thịt giai đoạn 14-30 kg dao động 360.000-370.000 đồng/bao. Các loại thức ăn khác cho gia súc phổ biến ở mức 330.000-350.000 đồng/bao, trong khi thức ăn cho gia cầm dao động từ 260.0000370.000 đồng/bao.
GIÁ SẢN PHẨM CHĂN NUÔI VÀ TÔM ĐI XUỐNG
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá lợn hơi trong tháng 3/2026 giảm trên cả ba miền do nguồn cung dồi dào và sức tiêu thụ chưa cải thiện. Cụ thể, tại miền Bắc, giá lợn hơi giảm 7.500 đồng/kg so với cuối tháng 2/2026, hiện còn 62.000-63.000 đồng/kg; miền Trung - Tây Nguyên giảm 5.900 đồng/kg, dao động 61.000-68.000 đồng/kg; miền Nam giảm 2.500 đồng/kg, xuống còn 67.000069.000 đồng/kg.
Giá thịt gà cũng giảm mạnh. Gà lông màu tại miền Bắc giảm 4.000 đồng/kg so với cuối tháng 2/2026, xuống 54.000 đồng/kg; miền Trung giảm 2.200 đồng/kg còn 47.000 đồng/kg; miền Nam giảm 2.700 đồng/kg xuống 46.000 đồng/kg. Đối với gà công nghiệp, mức giảm còn sâu hơn: miền Bắc giảm 10.000 đồng/kg xuống 30.000 đồng/kg; miền Trung giảm 8.000 đồng/kg xuống 22.000 đồng/kg; miền Nam giảm 2.000 đồng/kg còn 26.000 đồng/kg.
Nguyên nhân khiến giá các loại thịt giảm mạnh chủ yếu là do nguồn cung tăng trong khi sức mua thị trường còn chậm. Ngược lại, giá trứng gà lại có xu hướng tăng nhẹ tại cả ba miền, với mức tăng từ 160-500 đồng/quả, tùy khu vực.
Trên thị trường thế giới, giá thịt lợn kỳ hạn tháng 4/2026 trên sàn CME giảm 4,95 US cent/lb xuống còn 90,775 US cent/lb do lượng tồn kho và số lượng giết mổ tăng. Trong khi đó, giá bò hơi kỳ hạn lại tăng 6,275 US cent/lb, đạt 238,5 US cent/lb, do nguồn cung bò giảm.
Đối với ngành thủy sản, thị trường tôm trong tháng 3/2026 ghi nhận sự điều chỉnh giảm sau giai đoạn tăng trưởng mạnh đầu năm. Tại các vùng nuôi trọng điểm như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, giá tôm thẻ chân trắng giảm đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu là do các doanh nghiệp chế biến thận trọng hơn trước biến động từ thị trường Mỹ, đặc biệt sau kết quả rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) với mức thuế sơ bộ cao hơn dự báo.
Tại Cà Mau, giá tôm loại 20 con/kg giảm khoảng 12.000 đồng/kg, còn 210.000-215.000 đồng/kg; loại 30 con/kg giảm tới 16.000 đồng/kg, còn 136.000-141.000 đồng/kg. Các loại khác cũng giảm từ 2.500-6.000 đồng/kg tùy kích cỡ.
CẦN NÂNG CAO SỰ TỰ CHỦ VỀ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi và thủy sản đối mặt với nhiều rủi ro từ việc đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp đang chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó.
Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao tính tự chủ về nguồn nguyên liệu trong nước, đồng thời đổi mới công nghệ sản xuất và tối ưu công thức thức ăn chăn nuôi nhằm giảm chi phí. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa hệ thống logistics, ký kết hợp đồng vận chuyển dài hạn cũng được khuyến khích để ổn định chi phí trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động.
Ngoài ra, đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu, đặc biệt mở rộng sang các khu vực như Nam Mỹ, được xem là hướng đi cần thiết nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Việc xây dựng kho dự trữ nguyên liệu chiến lược trong nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung khi thị trường thế giới biến động mạnh.
Về dài hạn, ngành nông nghiệp cần đẩy mạnh phát triển vùng nguyên liệu trong nước, đặc biệt với các loại cây như ngô, đậu tương và cây thức ăn gia súc. Đồng thời, tăng cường nghiên cứu sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế như phụ phẩm nông nghiệp hoặc phụ phẩm từ ngành chế biến thực phẩm.
Trong bức tranh chung còn nhiều khó khăn, thị trường cá tra lại là điểm sáng hiếm hoi. Tháng 3/2026, giá cá tra nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ở mức cao. Tại Đồng Tháp, cá tra loại 700g-1kg được thu mua với giá 32.000–34.000 đồng/kg, tăng khoảng 500 đồng/kg so với tháng trước.
Diễn biến này cho thấy, dù chịu tác động từ nhiều yếu tố bất lợi, ngành thủy sản vẫn có những phân khúc duy trì được đà tăng trưởng. Tuy nhiên, nhìn tổng thể, áp lực chi phí đầu vào tăng cao trong khi giá đầu ra giảm vẫn đang là thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi và thủy sản Việt Nam trong năm 2026.
Chu Khôi