Cuộc xung đột tại Trung Đông lúc này có thể là một ví dụ như thế.
Khi các tuyến vận tải dầu khí chiến lược bị gián đoạn, giá năng lượng leo thang và hàng chục quốc gia đối mặt nguy cơ thiếu hụt nhiên liệu, cuộc khủng hoảng hiện nay không chỉ làm rung chuyển thị trường dầu mỏ. Nó đang khiến các chính phủ nhận ra rằng sự phụ thuộc kéo dài vào nhiên liệu hóa thạch đã trở thành một rủi ro địa chính trị quá đắt đỏ.
Chuyển đổi năng lượng xanh là xu thế tất yếu. Ảnh minh họa: Baochinhphu
Sau hơn hai tháng giao tranh, eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 20% dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu, vẫn là điểm nghẽn khiến chuỗi cung ứng năng lượng thế giới liên tục chao đảo. Ít nhất 25 quốc gia đã báo cáo thiếu hụt nghiêm trọng nhiên liệu giao thông, nhiên liệu hàng không hoặc dầu sưởi. Cú sốc này đủ lớn để gợi lại ký ức về những năm 1970, thời điểm các đợt cắt giảm nguồn cung dầu từng đẩy kinh tế toàn cầu vào suy thoái.
Nhưng lần này, thế giới không còn đứng trước khủng hoảng với hai bàn tay trắng.
Nửa thế kỷ trước, khi dầu tăng giá, phần lớn các nền kinh tế chỉ còn cách cắn răng chịu đựng. Còn hiện nay, các công nghệ thay thế từ điện mặt trời, pin lưu trữ đến giao thông điện hóa đã rẻ hơn, phổ biến hơn và sẵn sàng mở rộng nhanh hơn bao giờ hết. Điều đó có nghĩa là mỗi đợt dầu tăng giá lúc này không chỉ tạo ra áp lực lạm phát, mà còn vô tình làm cho năng lượng sạch trở nên hấp dẫn hơn về mặt kinh tế.
Nói một cách dễ hiểu, càng bất ổn ở Trung Đông, lý do để thế giới rời xa dầu mỏ càng trở nên thuyết phục.
Diễn biến trên thị trường đang phản ánh rất rõ xu hướng ấy.
Tại châu Âu, nơi hóa đơn điện và chi phí sưởi ấm tăng mạnh chỉ trong vài tuần, nhu cầu lắp đặt điện mặt trời áp mái đã bật tăng trở lại. Nhiều nhà phân phối thiết bị năng lượng ghi nhận doanh số tháng 3 tăng hơn 30%, thậm chí có doanh nghiệp chứng kiến doanh thu ròng tăng gấp ba. Ủy ban châu Âu cũng đồng loạt thúc đẩy điện khí hóa, phát triển năng lượng tái tạo và các chương trình tiết kiệm điện để giảm lệ thuộc vào dầu khí nhập khẩu.
Ở châu Á, làn sóng chuyển dịch diễn ra không kém phần mạnh mẽ. Pakistan ghi nhận doanh số xe điện tăng nhanh, còn Trung Quốc tăng tốc xuất khẩu tấm pin mặt trời, pin lưu trữ và xe điện sang các thị trường đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá nhiên liệu. Chỉ trong tháng 3, lượng thiết bị điện mặt trời xuất sang Ấn Độ tăng gần 150%, còn sang châu Phi tăng 176%.
Điều mà hàng chục năm vận động khí hậu chưa chắc làm được, nay giá dầu tăng đang buộc các chính phủ phải tính toán lại bằng những con số rất thực tế.
Và không chỉ dừng ở năng lượng tái tạo.
Khi điện mặt trời hay pin lưu trữ chưa thể ngay lập tức khỏa lấp mọi khoảng trống an ninh năng lượng, nhiều quốc gia bắt đầu nhìn lại cả những lựa chọn từng bị dè dặt như điện hạt nhân. Nhật Bản tái khởi động nhà máy Kashiwazaki-Kariwa và ký thỏa thuận 40 tỷ USD phát triển lò phản ứng hạt nhân nhỏ tại Mỹ. Tại châu Âu, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen thừa nhận việc quay lưng với điện hạt nhân là một sai lầm chiến lược.
Nghĩa là, từ điện mặt trời đến điện hạt nhân, từ xe điện đến pin lưu trữ, mọi con đường giảm phụ thuộc vào dầu khí đang được đẩy nhanh hơn bởi chính cuộc khủng hoảng này.
Dĩ nhiên, thế giới chưa thể nói lời chia tay với nhiên liệu hóa thạch chỉ sau một cuộc chiến. Nhiều nước vẫn buộc phải quay lại than đá hoặc dầu mỏ để bù đắp thiếu hụt trước mắt. Nhưng xu thế lớn đã hiện ra rất rõ: mỗi lần địa chính trị rung lắc, chi phí của sự lệ thuộc vào dầu khí lại phơi bày rõ hơn.
Lịch sử năng lượng toàn cầu nhiều lần được viết lại sau các cuộc chiến. Và rất có thể, khi nhìn lại, người ta sẽ thấy cuộc xung đột ở Trung Đông không chỉ làm tắc nghẽn những đoàn tàu dầu ngoài Hormuz, mà còn thúc đẩy thế giới quyết liệt hơn trong hành trình thoát khỏi cái bóng kéo dài suốt hơn một thế kỷ của dầu mỏ.
Tú Anh