Chủ tịch Hồ Chí Minh trả lời báo chí quốc tế về khát vọng độc lập
Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần trực tiếp trả lời phỏng vấn của các phóng viên báo chí trong và ngoài nước với nhiều chủ đề khác nhau. Ảnh tư liệu
Ngày 21.1.1946, tại Thủ đô Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp và trả lời phỏng vấn các nhà báo nước ngoài trong bối cảnh Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ vừa ra đời, đang phải đối mặt với muôn vàn khó khăn và những toan tính can thiệp từ bên ngoài.
Trả lời câu hỏi về động cơ và mục tiêu cầm quyền, Người khẳng định: “Tôi tuyệt nhiên không ham muốn công danh phú quý chút nào… Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước nhà được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”.
Qua đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ khẳng định mục tiêu tối thượng của cách mạng Việt Nam là độc lập dân tộc gắn liền với hạnh phúc của nhân dân, mà còn gửi thông điệp mạnh mẽ tới dư luận quốc tế về tính chính nghĩa, hòa bình và tự quyết của dân tộc Việt Nam.
Phát biểu của Người đồng thời cho thấy tầm nhìn ngoại giao chiến lược, đặt nền móng cho đường lối đối ngoại hòa bình, tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới đối với cuộc đấu tranh giành và giữ độc lập của Việt Nam.
Mở màn chiến dịch Đường 9 - Khe Sanh
Ngày 21.1.1968, Quân giải phóng miền Nam bắt đầu vây hãm tập đoàn cứ điểm Khe Sanh (Quảng Trị), mở màn chiến dịch Đường 9 - Khe Sanh, một trong những chiến dịch lớn nhất trong kháng chiến chống Mỹ.
Mỹ coi Khe Sanh là “pháo đài bất khả xâm phạm”, tập trung hàng chục nghìn quân tinh nhuệ, hỏa lực mạnh và hệ thống sân bay, kho tàng hiện đại.
Sau hơn 5 tháng chiến đấu ác liệt, quân ta liên tiếp mở các đợt tiến công, buộc Mỹ phải huy động lực lượng quy mô lớn ứng cứu nhưng vẫn lâm vào thế bị động, sa lầy. Đến tháng 7.1968, quân Mỹ buộc phải rút khỏi Khe Sanh.
Chiến dịch góp phần quan trọng làm thất bại chiến lược “tìm diệt”, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968.
Chuẩn bị thành lập Ủy ban nhân dân Cách mạng thành phố Sài Gòn - Gia Định
Theo nhiều tư liệu, ngày 21.1.1976 được ghi nhận là mốc bắt đầu vận hành bộ máy chính quyền cách mạng mới thay thế Ủy ban Quân quản thành phố Sài Gòn - Gia Định sau hơn 8 tháng tạm quản, tiếp quản đô thị lớn nhất miền Nam kể từ sau ngày giải phóng 30.4.1975.
Theo Quyết định số 03/QĐ-76 ngày 20.1.1976 của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam do Chủ tịch Huỳnh Tấn Phát ký, đồng chí Võ Văn Kiệt (tức Sáu Dân) được cử giữ chức Chủ tịch Ủy ban nhân dân Cách mạng thành phố Sài Gòn - Gia Định từ tháng 1.1976. Quyết định này chính thức xác lập quyền quản lý hành chính - dân sự mới, chuyển trọng tâm từ thời kỳ quân quản sang thời kỳ tổ chức chính quyền cách mạng trên căn cứ chính sách và pháp lý rõ ràng.
Đến ngày 24.1.1976, Ủy ban nhân dân Cách mạng thành phố Sài Gòn - Gia Định mới tổ chức Lễ ra mắt chính thức tại Nhà hát Lớn thành phố, với sự tham dự của nhiều cấp lãnh đạo và cán bộ chủ chốt, công bố danh sách Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và ủy viên.
Ngày mất của V.I. Lenin - lãnh tụ Cách mạng Tháng Mười
Ngày 21.1.1924, Vladimir Ilyich Lenin qua đời tại Nga, khép lại cuộc đời của một trong những lãnh tụ vĩ đại nhất thế kỷ XX. Ông là người lãnh đạo Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, sáng lập Nhà nước Xô viết - nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, đồng thời phát triển chủ nghĩa Mác trong điều kiện lịch sử mới.
Lenin đặc biệt quan tâm đến vấn đề dân tộc và thuộc địa, khẳng định quyền tự quyết của các dân tộc bị áp bức. Những luận điểm của ông về cách mạng giải phóng dân tộc đã có ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào cách mạng ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, trong đó có cách mạng Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Luận cương của Lênin… làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao”.
Ngày mất của Lenin trở thành mốc tưởng niệm quan trọng trong lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế.
Sự tuyệt chủng của ngôn ngữ Eyak tại Alaska
Ngày 21.1.2008, bà Marie Smith Jones - người cuối cùng sử dụng thành thạo tiếng Eyak - qua đời tại Alaska (Mỹ), đánh dấu sự biến mất hoàn toàn của một ngôn ngữ bản địa.
Eyak từng được cộng đồng người bản địa vùng ven biển Alaska sử dụng trong nhiều thế kỷ, gắn liền với tri thức dân gian, môi trường tự nhiên và bản sắc văn hóa độc đáo.
Sự kiện này gây chấn động giới ngôn ngữ học và các tổ chức văn hóa thế giới, trở thành biểu tượng cho nguy cơ mai một của hàng nghìn ngôn ngữ thiểu số trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Câu chuyện về tiếng Eyak được nhiều hãng thông tấn và tạp chí khoa học quốc tế dẫn lại như một lời cảnh tỉnh về trách nhiệm bảo tồn đa dạng văn hóa, trong đó vai trò của giáo dục, truyền thông và cộng đồng bản địa được xem là then chốt.
TUẤN ĐÔNG