Chuẩn hóa phân loại đô thị, đưa công nhận loại đô thị trở thành công cụ quản lý và điều tiết phát triển bền vững

Chuẩn hóa phân loại đô thị, đưa công nhận loại đô thị trở thành công cụ quản lý và điều tiết phát triển bền vững
11 giờ trướcBài gốc
Một trong những nội dung xuyên suốt của Nghị quyết là định vị lại vai trò của phân loại đô thị. Theo đó, phân loại không chỉ là căn cứ xác định “loại đô thị” theo danh xưng hành chính, mà là công cụ đánh giá mức độ phát triển đô thị trên các phương diện kinh tế – xã hội, không gian, hạ tầng và môi trường. Việc công nhận loại đô thị phải phản ánh đúng vị trí, vai trò, chức năng của đô thị trong hệ thống đô thị quốc gia, đồng thời tạo cơ sở cho việc lập, điều chỉnh quy hoạch, phân bổ nguồn lực và tổ chức đầu tư phát triển.
Nghị quyết xác định rõ phạm vi và đối tượng điều chỉnh, bao gồm các đô thị hiện hữu và đô thị hình thành mới; việc phân loại được thực hiện theo quy hoạch đô thị đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm tính thống nhất giữa phân loại đô thị và công tác quy hoạch, khắc phục tình trạng phân loại tách rời hoặc đi trước quy hoạch, gây khó khăn cho quản lý và đầu tư phát triển trong thực tiễn.
Trọng tâm chính sách của Nghị quyết nằm ở việc chuẩn hóa hệ thống tiêu chí, tiêu chuẩn phân loại đô thị. Theo đó, việc đánh giá không dựa vào một vài chỉ tiêu đơn lẻ, mà được thực hiện trên cơ sở một hệ tiêu chí đa chiều, bao gồm: vị trí, vai trò, chức năng của đô thị; quy mô và mật độ dân số; tỷ lệ lao động phi nông nghiệp; trình độ phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội; kiến trúc, cảnh quan và môi trường đô thị.
Nghị quyết quy định phương pháp đánh giá theo cơ chế chấm điểm, với các ngưỡng điểm tối thiểu và điều kiện đạt đối với từng loại đô thị. Các tiêu chí được chuẩn hóa thành các chỉ số cụ thể, có đơn vị đo lường, có mức yêu cầu rõ ràng. Cách tiếp cận này làm tăng tính minh bạch và khả năng kiểm tra, đối chiếu trong quá trình lập và thẩm định hồ sơ phân loại, đồng thời hạn chế sự tùy nghi trong đánh giá.
Việc áp dụng phương pháp chấm điểm cũng cho phép nhận diện rõ mức độ đạt chuẩn và những tiêu chí còn thiếu của từng đô thị. Trên cơ sở đó, phân loại đô thị không chỉ là kết quả “đạt hay không đạt”, mà trở thành một quá trình đánh giá thực trạng phát triển, làm căn cứ để xây dựng lộ trình hoàn thiện thông qua chương trình phát triển đô thị.
Nghị quyết nhấn mạnh việc gắn phân loại đô thị với vai trò, chức năng trong hệ thống đô thị quốc gia. Các loại đô thị được xác định tương ứng với vai trò trung tâm quốc gia, vùng, tỉnh hoặc chức năng chuyên ngành. Cách tiếp cận này cho thấy phân loại đô thị không thuần túy dựa vào quy mô dân số hay diện tích, mà phản ánh năng lực cung cấp dịch vụ, mức độ kết nối, khả năng dẫn dắt phát triển kinh tế – xã hội của từng đô thị.
Bên cạnh đó, Nghị quyết coi cơ cấu lao động và mức độ đồng bộ hạ tầng là những tiêu chí trọng yếu. Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được sử dụng như một chỉ báo về mức độ đô thị hóa thực chất, trong khi các tiêu chí về hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, kiến trúc, cảnh quan và môi trường phản ánh chất lượng sống và khả năng phát triển bền vững của đô thị.
Đáng chú ý, Nghị quyết cho phép áp dụng linh hoạt một số tiêu chí đối với các vùng kinh tế - xã hội có điều kiện đặc thù, đồng thời quy định cách xác định mức đạt trong các trường hợp đặc biệt như khu vực biên giới, hải đảo hoặc địa bàn có điều kiện tự nhiên khó khăn. Cách thiết kế này bảo đảm sự thống nhất về chuẩn mực, đồng thời tránh áp dụng máy móc, gây bất khả thi trong triển khai.
Một điểm nhấn quan trọng của Nghị quyết là yêu cầu phân loại đô thị phải bám sát quy hoạch được phê duyệt, đồng thời gắn chặt với chương trình phát triển đô thị. Việc đánh giá, chấm điểm tiêu chí không tách rời hiện trạng phát triển và định hướng quy hoạch, mà phải đặt trong mối quan hệ thống nhất giữa quy hoạch – đầu tư – tổ chức thực hiện.
Theo Nghị quyết, chương trình phát triển đô thị giữ vai trò then chốt trong việc chứng minh lộ trình hoàn thiện các tiêu chí chưa đạt. Điều này đồng nghĩa với việc công nhận loại đô thị không chỉ dựa trên hiện trạng, mà còn gắn với cam kết thực thi của địa phương thông qua các dự án, nhiệm vụ và giải pháp cụ thể, có tiến độ và nguồn lực bảo đảm.
Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ “xin công nhận” sang trách nhiệm thực hiện sau công nhận, qua đó nâng cao kỷ luật quản lý đô thị và hạn chế tình trạng chạy theo danh xưng đô thị mà thiếu nền tảng phát triển bền vững.
Nghị quyết quy định rõ thẩm quyền phân loại và công nhận loại đô thị, đồng thời xác định trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan trong quá trình lập, thẩm định và tổ chức thực hiện. Việc phân định thẩm quyền nhằm bảo đảm sự chủ động của địa phương đi đôi với kiểm soát chất lượng ở cấp có thẩm quyền, phù hợp với tính chất và hệ quả quản lý của việc phân loại đô thị.
Cùng với đó, Nghị quyết quy định các nội dung về hiệu lực thi hành và điều khoản chuyển tiếp, bảo đảm sự ổn định của hệ thống pháp lý trong giai đoạn chuyển từ các quy định trước đây sang khung tiêu chí mới. Các kết quả phân loại đã được xác định trước thời điểm Nghị quyết có hiệu lực được xử lý theo quy định chuyển tiếp, tránh gây xáo trộn trong quản lý và đầu tư.
Về tổng thể, Nghị quyết về phân loại đô thị thể hiện rõ định hướng đưa phân loại đô thị trở thành công cụ quản lý nhà nước có tính điều tiết, thay vì chỉ mang ý nghĩa hình thức. Khi bộ tiêu chí được chuẩn hóa, gắn với quy hoạch và chương trình phát triển đô thị, việc phân loại sẽ trực tiếp tác động đến quyết định đầu tư hạ tầng, phân bổ nguồn lực và tổ chức phát triển không gian đô thị.
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao, việc Quốc hội thông qua Nghị quyết này được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản trị đô thị, bảo đảm phát triển đô thị theo chuẩn mực, có lộ trình và gắn với trách nhiệm thực thi cụ thể của chính quyền các cấp.
Trần Hương
Nguồn TBNH : https://thoibaonganhang.vn/chuan-hoa-phan-loai-do-thi-dua-cong-nhan-loai-do-thi-tro-thanh-cong-cu-quan-ly-va-dieu-tiet-phat-trien-ben-vung-176055.html