Khái niệm chứng khoán cơ bản
Chứng khoán là các bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành. Chứng khoán được coi là một loại tài sản tài chính có thể giao dịch, đại diện cho một giá trị tài chính và có thể tồn tại dưới hình thức chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.
Theo theo khoản 1 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019 quy định chứng khoán là tài sản, bao gồm các loại chứng khoán sau đây:
- Cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ
- Chứng quyền, chứng quyền có bảo đảm, quyền mua cổ phần, chứng chỉ lưu ký
- Chứng khoán phái sinh
- Các loại chứng khoán khác do Chính phủ quy định.
Ảnh minh họa: AI
Các loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ...)
Thị trường chứng khoán bao gồm nhiều loại hình công cụ khác nhau:
Cổ phiếu (Stock): Là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của doanh nghiệp. Người nắm giữ cổ phiếu trở thành cổ đông và có quyền hưởng lợi nhuận từ kết quả kinh doanh của công ty.
Trái phiếu (Bond): Là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của đơn vị phát hành (doanh nghiệp hoặc chính phủ) đối với người nắm giữ. Trái chủ là chủ nợ và được hưởng lãi suất định kỳ không phụ thuộc vào tình hình kinh doanh của đơn vị phát hành.
Chứng chỉ quỹ (Fund Certificate): Xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp trong quỹ đại chúng. Đây là hình thức đầu tư gián tiếp, phù hợp với người mới do được quản lý bởi các chuyên gia tài chính.
Chứng khoán phái sinh: Các công cụ tài chính như quyền chọn, hợp đồng tương lai, hoán đổi được phát hành dựa trên các tài sản cơ sở (như cổ phiếu, trái phiếu) nhằm mục tiêu phân tán rủi ro hoặc tìm kiếm lợi nhuận.
Chứng quyền (Warrants): Là loại chứng khoán cho phép người sở hữu có quyền mua một số cổ phần xác định của một cổ phiếu với một mức giá xác định trong một thời hạn nhất định. Chứng quyền thường được phát hành khi công ty tiến hành tổ chức lại hoặc để khuyến khích nhà đầu tư mua trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi. Khác với quyền mua trước, chứng quyền có thời hạn dài hơn (thường từ 5 đến 10 năm) và khi được thực hiện, nó sẽ tạo ra dòng tiền cho công ty và làm tăng lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường.
Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant - CW): Đây là một loại chứng khoán niêm yết trên sàn giao dịch (như sàn HOSE) và có những đặc điểm giao dịch tương tự như cổ phiếu. Tài liệu liệt kê đây là một trong các sản phẩm chứng khoán phái sinh hoặc công cụ tài chính được tổ chức giao dịch chính thức.
Quyền mua cổ phần (Rights): Là loại quyền dành cho cổ đông hiện hữu được ưu tiên mua cổ phiếu mới phát hành của công ty để tăng vốn với một mức giá ấn định (thường thấp hơn giá thị trường) trong một khoảng thời gian ngắn (thường chỉ vài tuần). Mỗi cổ phiếu đang lưu hành thường kèm theo một quyền mua; nếu cổ đông không muốn thực hiện quyền, họ có thể bán lại quyền này trên thị trường trong thời gian quyền còn hiệu lực.
Chứng chỉ lưu ký (Depositary Receipts): Được xác định là một loại chứng khoán, đóng vai trò là bằng chứng tài sản hoặc phần vốn của công ty hay tổ chức đã phát hành. Đây là một tài sản tài chính có thể giao dịch, đại diện cho một giá trị tài chính và có thể tồn tại dưới hình thức chứng chỉ, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.
Cách thức hoạt động thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán hoạt động như một hệ thống kết nối giữa người thiếu vốn (nhà phát hành) và người có vốn nhàn rỗi (nhà đầu tư).
Thị trường sơ cấp: Nơi các chứng khoán mới phát hành lần đầu được bán cho nhà đầu tư để huy động vốn cho đơn vị phát hành.
Thị trường thứ cấp: Nơi các chứng khoán đã phát hành được mua đi bán lại giữa các nhà đầu tư, giúp tạo tính thanh khoản cho tài sản.
Các sàn giao dịch tại Việt Nam: Hiện có 3 sàn chính là HOSE (Sở GDCK TP.HCM - dành cho doanh nghiệp lớn), HNX (Sở GDCK Hà Nội - dành cho doanh nghiệp vừa) và UPCOM (dành cho công ty đại chúng chưa niêm yết).
Sở giao dịch chứng khoán TP. HCM (HOSE). Ảnh: HOSE
Quy trình giao dịch: Nhà đầu tư cần mở tài khoản tại các công ty chứng khoán trung gian để thực hiện lệnh mua/bán thông qua các nền tảng trực tuyến hoặc tại quầy.
Cách kiếm lời từ chứng khoán
Lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán thường đến từ ba nguồn chính:
Chênh lệch giá (Lãi vốn): Nhà đầu tư mua chứng khoán ở giá thấp và bán lại ở giá cao khi thị trường tăng trưởng.
Cổ tức (Dividend): Phần lợi nhuận sau thuế được doanh nghiệp chia cho cổ đông bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu.
Trái tức (Lãi suất trái phiếu): Khoản lãi cố định mà nhà đầu tư nhận được hàng năm khi cho doanh nghiệp hoặc chính phủ vay tiền thông qua trái phiếu.
Rủi ro khi đầu tư chứng khoán
Đầu tư chứng khoán luôn đi kèm với rủi ro, bao gồm:
Rủi ro hệ thống (Rủi ro thị trường): Tác động đến toàn bộ thị trường như biến động lãi suất, lạm phát, khủng hoảng kinh tế hoặc thay đổi chính sách pháp luật.
Rủi ro phi hệ thống: Chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp hoặc ngành cụ thể, ví dụ như lãnh đạo thay đổi, bê bối truyền thông, hoặc sản phẩm bị lỗi thời.
Rủi ro thanh khoản: Khó khăn trong việc bán chứng khoán để thu hồi tiền mặt mà không bị thiệt hại đáng kể về giá.
Rủi ro tâm lý: Nhà đầu tư mới dễ mắc phải hội chứng FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội), dẫn đến quyết định mua đuổi ở đỉnh hoặc bán tháo khi thị trường điều chỉnh.
Chứng khoán phù hợp với ai?
Chứng khoán là kênh đầu tư linh hoạt và phù hợp với:
Người có tiền nhàn rỗi: Muốn gia tăng tài sản bền vững và tạo thu nhập thụ động thay vì chỉ gửi tiết kiệm.
Nhà đầu tư dài hạn: Những người kiên nhẫn, có tầm nhìn từ 3 năm trở lên, muốn hưởng lợi từ sức mạnh của lãi kép và sự tăng trưởng của doanh nghiệp.
Nhà đầu tư không chuyên: Có thể tham gia thông qua chứng chỉ quỹ hoặc quỹ mở để giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian nghiên cứu.
Người có khẩu vị rủi ro cao: Phù hợp với hình thức đầu cơ ngắn hạn (lướt sóng) để tận dụng biến động giá tức thời, đòi hỏi kiến thức phân tích kỹ thuật vững vàng.
Nhật An