Bà Nguyễn Thị Xuân Thúy – giảng viên Trường Đại học Kinh tế (ĐHQGHN), chuyên gia tư vấn của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) chia sẻ kinh nghiệm từ một số quốc gia và đưa ra những gợi ý cho Việt Nam trong quá trình chuyển đổi giao thông xanh.
Theo bà Thúy, Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung đang đối mặt với bài toán giao thông ngày càng nan giải: ô nhiễm không khí gia tăng, phát thải lớn từ phương tiện cá nhân và tình trạng ùn tắc kéo dài. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi sang phương tiện xanh.
Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở giao thông. Các chính sách chuyển đổi còn tác động trực tiếp đến ngành sản xuất, lắp ráp ô tô - xe máy trong nước. Vì vậy, bài toán đặt ra là làm sao vừa giảm phát thải, vừa không làm suy yếu ngành công nghiệp nội địa.
Đa dạng cách tiếp cận
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, bà Thúy cho biết các quốc gia lựa chọn những con đường rất khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và điều kiện phát triển.
Nhóm các nước không có ngành sản xuất ô tô như Na Uy hay Singapore chủ yếu sử dụng chính sách giao thông để đạt mục tiêu môi trường.
Trong đó, Na Uy nổi bật với lộ trình dài tới 30 năm và các ưu đãi tài chính mạnh mẽ, giúp xe điện có chi phí sở hữu thấp hơn xe xăng. Singapore lại tập trung vào quản lý sử dụng phương tiện thông qua thu phí điện tử, kiểm soát đăng ký xe và phát triển hạ tầng sạc.
Ở nhóm các quốc gia có ngành công nghiệp ô tô phát triển như Đức, Nhật Bản hay Mỹ, chính sách chuyển đổi xanh luôn gắn chặt với chiến lược công nghiệp.
Đức thúc đẩy đồng thời xe điện và sản xuất pin trong khuôn khổ Liên minh châu Âu. Nhật Bản theo đuổi hướng đa công nghệ, từ hybrid đến hydrogen, nhằm bảo vệ lợi thế công nghệ truyền thống. Trong khi đó, Mỹ coi xe điện là công cụ cạnh tranh chiến lược, tập trung phát triển chuỗi cung ứng pin và yêu cầu nội địa hóa cao.
Chuyển đổi sang phương tiện xanh - thách thức không chỉ nằm ở giao thông. Ảnh minh họa
Thái Lan, một trung tâm sản xuất ô tô của ASEAN, cũng đẩy mạnh ưu đãi để thu hút đầu tư xe điện. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nếu không kiểm soát tốt, doanh nghiệp trong nước có thể không được hưởng lợi khi chuỗi cung ứng vẫn phụ thuộc vào bên ngoài.
Quản lý theo vùng và kiểm soát phát thải
Một xu hướng đáng chú ý là cách tiếp cận theo vùng phát thải thấp tại các nước châu Âu như Anh, Pháp, Đức. Thay vì cấm hoàn toàn phương tiện, các quốc gia này áp dụng tiêu chuẩn khí thải, thu phí cao với xe không đạt chuẩn và kết hợp hỗ trợ người dân chuyển đổi.
Cách làm này giúp cải thiện chất lượng không khí đô thị, đồng thời vẫn đảm bảo tính linh hoạt cho người dân và doanh nghiệp.
Với những nước, vùng lãnh thổ có cơ cấu giao thông giống Việt Nam như Ấn Độ, Đài Loan (Trung Quốc) hay Indonesia, bài học càng trở nên trực tiếp hơn.
Đài Loan (Trung Quốc) thúc đẩy mạnh xe máy điện thông qua mô hình đổi pin, gắn với phát triển ngành công nghệ và pin trong nước. Ấn Độ ưu tiên điện hóa xe hai, ba bánh và xe thương mại – những phân khúc có tác động lớn đến phát thải. Indonesia tận dụng lợi thế tài nguyên nickel để phát triển ngành pin, qua đó thu hút đầu tư vào toàn bộ chuỗi giá trị xe điện.
Gợi mở chính sách cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, bà Thúy cho rằng chuyển đổi giao thông xanh không đơn thuần là bài toán môi trường, mà là mục tiêu đa chiều, liên quan chặt chẽ đến quản lý đô thị, quy hoạch hạ tầng và chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia. Vì vậy, các chính sách đưa ra cần được thiết kế theo hướng tổng thể, tránh tiếp cận đơn lẻ theo từng lĩnh vực.
Theo đó, lộ trình chuyển đổi phải mang tính dài hạn, tối thiểu từ 15-30 năm. Việc này nhằm tạo sự ổn định cho thị trường, giúp doanh nghiệp và người dân có thời gian thích ứng, tránh những thay đổi đột ngột gây “sốc” về chi phí, công nghệ hoặc hành vi tiêu dùng.
Một điểm quan trọng được nhấn mạnh là không nên chỉ tập trung vào xe điện như giải pháp duy nhất. Trong giai đoạn chuyển tiếp, cần cho phép tồn tại song song nhiều loại công nghệ, từ xe hybrid, nhiên liệu sinh học đến các giải pháp giảm phát thải khác, nhằm đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Đặc biệt, thay vì áp dụng các biện pháp hành chính cứng như cấm phương tiện, chính sách nên chuyển sang hướng quản lý phát thải. Các công cụ kinh tế và kỹ thuật như thiết lập vùng phát thải thấp, thu phí theo mức độ ô nhiễm, kiểm soát tiêu chuẩn khí thải… sẽ hiệu quả hơn trong việc điều chỉnh hành vi mà không gây xáo trộn lớn cho xã hội.
Bên cạnh đó, cần triển khai đồng bộ nhiều công cụ chính sách. Không chỉ dừng ở ưu đãi tài chính hay thuế, Nhà nước cần đầu tư phát triển hạ tầng (trạm sạc, giao thông công cộng), hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế kiểm soát, qua đó tạo hệ sinh thái hỗ trợ quá trình chuyển đổi.
Một yêu cầu then chốt khác là phải gắn chặt chuyển đổi giao thông xanh với chiến lược công nghiệp quốc gia. Điều này nhằm vừa thúc đẩy mục tiêu giảm phát thải, vừa bảo vệ và phát triển ngành ô tô – xe máy trong nước, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ và sản phẩm nhập khẩu.
“Chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện của riêng ngành giao thông, mà phải được nhìn nhận như một chiến lược tổng thể, kết nối giữa giao thông và phát triển công nghiệp”, bà Thúy nhấn mạnh.
Vũ Điệp