Quang cảnh cảng hàng hóa tại California, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Cục diện thương mại toàn cầu trong bối cảnh hiện nay đang có sự thay đổi mạnh mẽ. Các quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức liên quan đến chủ nghĩa bảo hộ, thuế quan, và bảo vệ nền kinh tế trong nước.
Tuy nhiên, đây cũng là những cơ hội để các nước chuyển đổi và tái cấu trúc lại chuỗi cung ứng, ứng dụng công nghệ và phát triển theo hướng xanh và bền vững.
Nhằm cung cấp thêm góc nhìn về các vấn đề trên, nhóm phóng viên TTXVN thường trú tại Washington, Brussels, Geneva và biên tập viên Ban biên tập Tin kinh tế - TTXVN thực hiện chùm 4 bài “Chuyển động mới của thương mại toàn cầu năm 2026".
Bài 1: Thuế quan Mỹ và những xu hướng mới
Thương mại toàn cầu vẫn trụ vững trong năm 2025, ngay cả khi Tổng thống Mỹ Donald Trump dựng lên “bức tường thuế quan” quanh nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Sau khi trải qua một trong những năm mang tính chuyển đổi sâu sắc nhất của thế kỷ qua, hệ thống thương mại toàn cầu bước sang năm 2026 với những điều chỉnh mới để thích ứng cũng như hướng tới sự tăng trưởng bền vững hơn trong một bối cảnh được dự báo nhiều thách thức cho sự ổn định và tăng trưởng.
* Thay đổi để bứt phá
Trong những năm gần đây, thương mại toàn cầu đã trải qua quá trình chuyển dịch sâu rộng khi các chính sách thuế quan và chủ nghĩa bảo hộ ngày càng được nhiều nền kinh tế lớn sử dụng như công cụ chiến lược. Trọng tâm của những thay đổi này là chính sách thuế quan của Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump, vốn phủ bóng lên hầu hết các khu vực thương mại chính trên thế giới.
Với mục tiêu bảo vệ các ngành sản xuất trong nước và thu hẹp thâm hụt thương mại, Tổng thống Mỹ Donald Trump hồi tháng 4/2025 đã áp đặt các biện pháp thuế quan mới lên hàng hóa nhập khẩu từ hàng chục quốc gia và nền kinh tế trong khuôn khổ chính sách được gọi là “Ngày Giải phóng”. Động thái này của Mỹ đã gây ra hiệu ứng dây chuyền tác động tới hoạt động thương mại, chuỗi cung ứng toàn cầu và môi trường kinh doanh - đầu tư của doanh nghiệp trên thế giới.
Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu trong một cuộc họp báo tại Washington, D.C. Ảnh: THX/TTXVN
Sự thay đổi trong chính sách thương mại cùng với sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ, khiến hoạt động thương mại giữa các quốc gia trở nên khó khăn hơn, chi phí cao và nhiều rủi ro hơn. Đồng thời, môi trường đầu tư quốc tế bị ảnh hưởng bởi sự thiếu chắc chắn về chi phí thực hiện, kế hoạch sản xuất và mối quan hệ với đối tác toàn cầu. Tuy vậy, chính trong bối cảnh biến động đó, thương mại toàn cầu cũng bắt đầu hình thành những xu hướng mới, trong đó nổi bật là tái cấu trúc chuỗi cung ứng, thúc đẩy các thỏa thuận thương mại tự do (FTA) mới và ứng dụng công nghệ – dữ liệu như công cụ trung tâm để nâng cao khả năng thích ứng.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của ảnh hưởng này là sự dịch chuyển mạnh mẽ trong các dòng chảy thương mại. Thặng dư thương mại của Trung Quốc đã lần đầu tiên vượt mốc 1.000 tỷ USD khi các nhà sản xuất tìm cách tránh các mức thuế của Tổng thống Donald Trump, chuyển hàng nhiều hơn tới các thị trường ngoài Mỹ trong tháng 11/2025, với xuất khẩu tới châu Âu, Australia và Đông Nam Á tăng mạnh. Trong khi đó, các lô hàng của Trung Quốc tới Mỹ giảm 29% trong tháng 11/2025 so với cùng kỳ năm trước, phản ánh một xu hướng giảm mạnh khi thuế quan trở thành yếu tố chi phí quan trọng đối với các mặt hàng Trung Quốc.
Một sự thay đổi đáng chú ý khác là lần đầu tiên trong lịch sử Mexico trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Mỹ. Số liệu của Cục Điều tra Dân số Mỹ cho hay trong 8 tháng đầu năm 2025, Mexico nhập khẩu lượng hàng hóa từ Mỹ trị giá 226,4 tỷ USD, cao hơn 0,3% so với lượng hàng nhập khẩu từ Mỹ của Canada. Ở chiều ngược lại, Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Mexico trị giá 354,89 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2025, tăng 6,1% so với cùng kỳ năm 2024.
Những thay đổi này không chỉ đơn thuần phản ánh sự dịch chuyển hàng hóa khỏi thị trường bị đánh thuế cao sang thị trường có ưu đãi thuế, mà còn chỉ ra một bài toán phức tạp hơn: Các doanh nghiệp đang phải điều chỉnh lại kế hoạch nguồn cung, dự báo nhu cầu và rủi ro chuỗi cung ứng để đối phó với các chính sách bảo hộ khó lường.
Tại Mỹ, tình trạng biến động chuỗi cung ứng được cho là sẽ tiếp tục diễn ra trong bối cảnh điều kiện kinh tế đầy thách thức. Mặc dù người tiêu dùng vẫn tiếp tục chi tiêu và lạm phát vẫn thấp hơn so với dự báo của nhiều nhà kinh tế liên quan đến thuế quan, triển vọng về khối lượng vận chuyển hàng hóa vẫn chưa rõ ràng và triển vọng về giá cả trong lĩnh vực bán lẻ vẫn còn nhiều biến động.
Theo Chủ tịch Hiệp hội May mặc và Giày dép Mỹ Stephen Lamar, sau một năm đầy biến động, các nhà quản lý chuỗi cung ứng và hậu cần đang thận trọng hơn khi bước vào năm 2026. Thuế quan dai dẳng và sự bất ổn sẽ tiếp tục làm phức tạp khả năng của chuỗi cung ứng thời trang trong việc tránh chi phí cao, mà cuối cùng sẽ được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ dưới dạng giá cả cao hơn.
* Những điều chỉnh đáng chú ý
Mặc dù bối cảnh căng thẳng làm tăng chi phí và bất định, thương mại toàn cầu cũng đang xuất hiện những xu hướng mới đầy năng động, bắt nguồn từ nhu cầu thích ứng với xu hướng bảo hộ và thuế quan cao. Một trong những thay đổi mang tính căn bản nhất là tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong quá khứ, các chuỗi cung ứng được xây dựng theo nguyên tắc lấy hiệu quả chi phí làm trung tâm: Sản xuất linh kiện ở nơi chi phí thấp nhất, hợp nhất tại các trung tâm sản xuất và phân phối đến các thị trường tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, môi trường thuế quan hiện nay buộc doanh nghiệp phải xem xét lại cấu trúc này. Thay vì tập trung quá mức vào chi phí hiệu quả, yếu tố tính linh hoạt, đa dạng hóa và khả năng dự phòng rủi ro trở nên quan trọng hơn. Điều này bao gồm việc tìm kiếm nguồn cung thay thế tại các khu vực không bị đánh thuế cao, nơi các doanh nghiệp có thể hướng dòng sản xuất mà không chịu rủi ro thuế quan lớn.
Amanda Rasmussen, Giám đốc thương mại của DHL Global Forwarding, cho rằng khi thuế quan thay đổi và chuỗi cung ứng trải qua những điều chỉnh cấu trúc dài hạn, các "điểm nóng thương mại mới trên toàn thế giới" đang được hình thành.
Các thị trường như Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ đang phát triển mạnh mẽ nhờ xu hướng chuyển dịch sản xuất đến các quốc gia lân cận (near shoring). Các thị trường Đông Nam Á đang được hưởng lợi từ việc đa dạng hóa nguồn cung ứng ra khỏi Trung Quốc, trong khi các thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ và Arab Saudia tiếp tục thu hút đầu tư mạnh mẽ từ cả trong và ngoài nước.
Việc đẩy mạnh chiến lược tìm nguồn cung ứng kép cũng đang giúp các công ty Mỹ cải thiện khả năng theo dõi và lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa.
Cảng hàng hóa ở Thiruvananthapuram, Ấn Độ. Ảnh: ANI/TTXVN
Bên cạnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng, những căng thẳng thương mại và chủ nghĩa bảo hộ cũng thúc đẩy sự quan tâm mạnh mẽ tới hợp tác thương mại song phương và khu vực như một công cụ giảm rủi ro. Ấn Độ, quốc gia đông dân nhất thế giới với tham vọng trở thành một cường quốc xuất khẩu, trong năm nay đã ký 3 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Anh, Oman và New Zealand nhằm đa dạng hóa các mặt hàng xuất khẩu để bù đắp tác động từ các mức thuế của Mỹ. Trong khi đó, Trung Quốc đang thúc đẩy việc ký kết chính thức một FTA nâng cấp với ASEAN, đồng thời tăng cường quan hệ kinh tế với các quốc gia Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh.
Một trong những điểm sáng của bối cảnh đầy thách thức này là sự bùng nổ ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong thương mại. Khi chi phí và rủi ro gia tăng, công nghệ trở thành công cụ không thể thiếu giúp doanh nghiệp thích ứng và tối ưu hóa hoạt động.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn đã chứng tỏ khả năng dự báo nhu cầu chính xác hơn, giúp doanh nghiệp cân đối tồn kho và kế hoạch sản xuất trong bối cảnh biến động chi phí thuế quan. Các hệ thống dự báo dựa trên dữ liệu lớn giúp phân tích xu hướng tiêu dùng, xác định các nguồn cung thay thế nhanh chóng và phản ứng kịp thời với sự thay đổi của thị trường.
Một khảo sát của CNBC cho hay tất cả những người được hỏi đều cho biết, họ sẽ sử dụng AI nhiều hơn trong hoạt động kinh doanh của mình. Michael Aldwell, Phó Chủ tịch điều hành phụ trách logistics đường biển tại Kuehne+Nagel, cho rằng việc triển khai công nghệ và AI đảm bảo dữ liệu có cấu trúc có thể được tích hợp vào quá trình ra quyết định, đồng thời tự động hóa các quy trình phức tạp, trong bối cảnh các nhà bán lẻ thường vẫn thiếu khả năng hiển thị thông tin phối hợp trên toàn bộ cửa hàng và kho hàng.
Ở tầm vĩ mô, các nhà vận chuyển đang điều chỉnh chiến lược quản lý tồn kho, chuyển từ mô hình dự phòng sang cách tiếp cận linh hoạt hơn để giảm chi phí lưu kho và đưa hàng hóa gần khách hàng, trong đó AI ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Chuyển động thương mại toàn cầu 2026 - Bài 2: Thương mại điện tử chuyển mình
Chuyển động thương mại toàn cầu 2026 - Bài 3: Yếu tố công nghệ
Chuyển động thương mại toàn cầu 2026 - Bài cuối: Tăng trưởng bền vững
Ngọc Quang/vnanet.vn