Đằng sau cuộc tranh luận này không chỉ là câu chuyện về số lượng tên lửa còn lại của Iran, mà còn phản ánh bài toán chiến lược lớn hơn: Mỹ đã thực sự làm tê liệt sức mạnh răn đe của Tehran hay chưa?
Trong phiên điều trần ngày 14/5 tại Washington, đô đốc Brad Cooper, Tư lệnh Bộ tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM), bác bỏ nhận định từ một số nguồn tình báo cho rằng Iran vẫn giữ phần lớn kho tên lửa.
Ông khẳng định các đòn tập kích của Mỹ và đồng minh đã làm suy giảm nghiêm trọng năng lực tác chiến của Tehran, đặc biệt là hệ thống tên lửa và máy bay không người lái.
Phát biểu này trái ngược với các đánh giá được cho là xuất phát từ CIA, trong đó nhận định Iran vẫn duy trì khoảng 70% kho tên lửa và phần lớn bệ phóng cơ động.
Một số báo cáo còn cho rằng Tehran đã khôi phục khả năng vận hành 30 trên 33 cơ sở tên lửa dọc eo biển Hormuz, cho thấy năng lực răn đe chưa bị triệt tiêu.
Sự khác biệt trong đánh giá bắt nguồn từ cách tiếp cận và tiêu chí đo lường. Theo CENTCOM, chiến dịch quân sự đã tập trung vào việc phá hủy hệ thống chỉ huy, kiểm soát và mạng lưới phòng không. ược cho là đã bị phá hủy hoặc vô hiệu hóa.
Trong các đòn tấn công, Mỹ sử dụng máy bay chiến đấu tàng hình đa nhiệm có khả năng xâm nhập sâu, kết hợp tên lửa hành trình dẫn đường chính xác cao với tầm bắn hàng nghìn km.
Ngoài ra, máy bay không người lái tự sát LUCAS cũng được triển khai như một phương tiện tấn công chi phí thấp, mang đầu đạn hàng chục kg, nhằm tiêu hao và phá hủy mục tiêu cố định.
Ở chiều ngược lại, Iran vốn nổi tiếng với chiến lược phân tán lực lượng. Các hệ thống tên lửa đạn đạo của nước này thường được đặt trong hầm ngầm kiên cố hoặc triển khai trên bệ phóng cơ động, giúp giảm thiểu thiệt hại trước các đòn không kích.
Bên cạnh đó, dòng máy bay không người lái cảm tử Shahed-136 có chiều dài 3,5 m, sải cánh 2,5 m, tầm bay hàng nghìn km, được thiết kế để tấn công theo số lượng lớn, gây quá tải hệ thống phòng không đối phương.
Chính yếu tố phân tán và khả năng phục hồi nhanh khiến việc đánh giá thiệt hại trở nên phức tạp.
Trong khi CENTCOM tập trung vào mức độ phá hủy hạ tầng và khả năng vận hành, các cơ quan tình báo lại chú trọng vào tổng số vũ khí còn lại và khả năng tái triển khai.
Tại eo biển Hormuz, nơi giữ vai trò chiến lược với hoạt động vận tải năng lượng toàn cầu, hoạt động quân sự của Iran được ghi nhận giảm đáng kể.
Nếu trước đây thường có 20 đến 40 xuồng cao tốc và tàu tuần tra hoạt động, hiện chỉ còn 2 đến 3 phương tiện xuất hiện trong mỗi lần quan sát. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc năng lực tác chiến đã bị loại bỏ hoàn toàn.
Từ góc độ chiến lược, tranh luận giữa CIA và CENTCOM phản ánh hai cách nhìn khác nhau về khái niệm “làm tê liệt”.
Với quân đội, việc phá hủy hệ thống chỉ huy, phòng không và hạ tầng có thể đủ để coi là làm suy yếu đối phương. Trong khi đó, giới tình báo đánh giá năng lực dựa trên khả năng duy trì và phục hồi sức mạnh răn đe trong dài hạn.
Điều này dẫn tới câu hỏi cốt lõi: Mỹ đã thực sự vô hiệu hóa được mối đe dọa từ Iran hay chưa. Nếu Tehran vẫn giữ được phần lớn kho tên lửa và có thể tái kích hoạt hệ thống trong thời gian ngắn, thì lợi thế chiến thuật từ các đòn không kích có thể chỉ mang tính tạm thời.
Trong bối cảnh đó, các phát biểu công khai không chỉ đơn thuần là đánh giá kỹ thuật mà còn mang yếu tố chính trị.
CENTCOM có xu hướng nhấn mạnh hiệu quả chiến dịch nhằm củng cố niềm tin và răn đe đối thủ, trong khi các báo cáo tình báo thường thận trọng hơn, phản ánh rủi ro tiềm ẩn.
Câu trả lời thực sự có thể nằm ở khoảng giữa hai quan điểm. Iran nhiều khả năng đã chịu tổn thất đáng kể về hạ tầng và năng lực vận hành, nhưng vẫn duy trì được một phần đáng kể kho tên lửa và khả năng răn đe.
Điều này đồng nghĩa với việc cán cân quân sự tại Trung Đông chưa có sự thay đổi mang tính quyết định, và nguy cơ leo thang vẫn hiện hữu trong thời gian tới.
Việt Hủng